Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 186201 | Trừ | 6/(m^2-14m+45)-(m+7)/(m^2+2m-35) | |
| 186202 | Vẽ Đồ Thị | |x+2|-5=-(x-1)(x-3) | |
| 186203 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x-2 and y=-x-6 | and |
| 186204 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4<=11-3x | |
| 186205 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x(5x-6) | |
| 186206 | Quy đổi sang Met | 6cm | |
| 186207 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x^2+3y^2-z^2)-(x^2-y^2-z^2)+(4x^2-3y^2) | |
| 186208 | Chia | (27x^12y^2+45x^9z^5)/(9x^3y^3z^7) | |
| 186209 | Chia | 6x^4-2x^3-13x-7 by 3x+8 | by |
| 186210 | Tìm Giá Trị Chính Xác | e^-3 | |
| 186211 | Giải x | |2x+12|=4x | |
| 186212 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | d(7d-6)+4=0 | |
| 186213 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+x-6)/(-4x^2-16x-12) | |
| 186214 | Giải m | m^2-36=0 | |
| 186215 | Giải y | 6y+9+2y-5=8y+17-4y | |
| 186216 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 125/( căn bậc ba của 5) | |
| 186217 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-3(x+1)(x^2-4) | |
| 186218 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc năm của x^6 | |
| 186219 | Giải Hệ chứa Equations | y=-3x^2+2 and y=4x^2+3 | and |
| 186220 | Giải k | 2-4(3+4k)=54 | |
| 186221 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|2-x| | |
| 186222 | Rút gọn | 2 căn bậc ba của (3x-5)^3+8 | |
| 186223 | Ước Tính | (a+b+c)^2 | |
| 186224 | Giải z | wx+yz=bc | |
| 186225 | Giải x | -x(x+7)(10x+3)=0 | |
| 186226 | Phân Tích Nhân Tử | 4a-1-4ab+b | |
| 186227 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+2,x>1; -x+2,x>=1 | |
| 186228 | Giải x | 1+3/(x+4)=3/(x^2+9x+20) | |
| 186229 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=x^4-16 | |
| 186230 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)/((x-1)^2(x+7))<=0 | |
| 186231 | Rút gọn | (11^3)÷(11^3)*11^3 | |
| 186232 | Giải x | 0=0.25x^2-8x | |
| 186233 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-(x-1)(x^2-9) | |
| 186234 | Trừ | Subtract 5x^2-2x-5 from -2x^2-5x-7 | Subtract from |
| 186235 | Rút gọn | (18x^-4y^2z^0)/(12x^-2y^-3z^4) | |
| 186236 | Giải θ | tan(theta)=3/2 | |
| 186237 | Rút gọn | sec(x)cot(x)-cot(x)cos(x) | |
| 186238 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x+8 , g(x)=8x-12 | , |
| 186239 | Rút gọn | x/2-3x+4(x+1) | |
| 186240 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2*(x+9)*(x-5)>=0 | |
| 186241 | Giải a | (|a-5|)/8=5 | |
| 186242 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -52 | |
| 186243 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-6>21-8x | |
| 186244 | Giải x | logarit của 4+ logarit của x+2=1 | |
| 186245 | Nhân | 3/4*5/7*3 | |
| 186246 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x-3y<=-15 | |
| 186247 | Giải x | 1/3x-2/3=-18 | |
| 186248 | Tìm Thương Số | (x^4-16)÷(x-2) | |
| 186249 | Giải y | (13y-15)-(9+6y)=-3y | |
| 186250 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+z=-1 x+y-2z=7 -2x+4y+2z=-4 | |
| 186251 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-3) and (6,3) | and |
| 186252 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2x+3,x>4; -2x+3,x<=4 | |
| 186253 | Giải x | |2x+4|>=|x+5| | |
| 186254 | Tìm Nghịch Đảo | y=( căn bậc hai của x+1)/3 | |
| 186255 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 230deg | degrees |
| 186256 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 0=x^4+x^3+4x^2+6x-12 | |
| 186257 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 1+a+3ab+3b | |
| 186258 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (8x-16)/(x^2-13x+22) | |
| 186259 | Phân Tích Nhân Tử | 6am-4an-2n+3m | |
| 186260 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/2*2/( căn bậc hai của 2) | |
| 186261 | Giải Hệ chứa Equations | y+4z=-14 x+3z=-8 2x-3y=8 | |
| 186262 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-|1/3(x+3)| | |
| 186263 | Nhân | (z^2+5z-24)/(12z+132)*(10z+110)/(-z^2+z+6) | |
| 186264 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(570 độ ) | |
| 186265 | Giải r | 8r+11r-5r-12r=42 | |
| 186266 | Giải x | 3/4(2-mx)=12 | |
| 186267 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -240deg | degrees |
| 186268 | Giải l | c=(100B)/l | |
| 186269 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 2(-3m-5)>=-28 | |
| 186270 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 3/4q-2/3q<5/12q-1/12 | |
| 186271 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | (4a-1)/5-(3a-5)/3>a | |
| 186272 | Giải t | (t+-a)(t+-b)=0 | |
| 186273 | Rút gọn | căn bậc ba của 64(y^2-3)^18 | |
| 186274 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|-7<=x<=-5} | |
| 186275 | Giải x | |-2x|+10=-50 | |
| 186276 | Giải x | 8+x+2=4x-2 | |
| 186277 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+3x)/(x^2+x-6) | |
| 186278 | Rút gọn | 1/2(2a+4) | |
| 186279 | Giải k | 25x^2+kx+4=0 | |
| 186280 | Giải a | a^2=1 | |
| 186281 | Giải Hệ chứa Equations | 2a-3b-4c=5 5a-4b-2c=4 6a-9b-12c=5 | |
| 186282 | Rút gọn | 2 căn bậc bốn của 8w^3*3 căn bậc bốn của 32w^5 | |
| 186283 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5-m<4 or 7m>35 | or |
| 186284 | Rút gọn | (-1.4z+0.7)*40 | |
| 186285 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+x-8 g(x)=x+7 | |
| 186286 | Ước Tính | (6!)/(0!(6-0)!) | |
| 186287 | Ước Tính | cot(theta)*sec(theta) | |
| 186288 | Giải x | (1/27)^(4-x)=9^(2x-1) | |
| 186289 | Vẽ Đồ Thị | |y|=x+2 | |
| 186290 | Giải c | 13c-3c+6c=48 | |
| 186291 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+2 if x<-3; x-2 if x>=-3 | |
| 186292 | Chia | ((9x^2-3x-2)/(2x-6))÷((9x^2-4)/(x-3)) | |
| 186293 | Chia | (42x^9y^2)/(-7x^5y^2) | |
| 186294 | Phân Tích Nhân Tử | 2ax^2+3bx^3 | |
| 186295 | Giải x | |x+2|=2x+4 | |
| 186296 | Rút gọn | 8x^3 căn bậc hai của 3x+2 căn bậc hai của 108x^7 | |
| 186297 | Rút gọn | (x+2i)^2 | |
| 186298 | Giải x | 3x+5+x-25=180 | |
| 186299 | Giải Hệ chứa Equations | y=2 and y=2x-3 | and |
| 186300 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x+4 if x<=-1; 5 if x>3 |