Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 186301 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 18-12+2*3^2-12÷(1+1) | |
| 186302 | Giải q | 10q+3q+5=2(q-3) | |
| 186303 | Rút gọn | căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 6 | |
| 186304 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x+7 y>-1/3x-2 | |
| 186305 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = square root of x^3+5 | |
| 186306 | Rút gọn | 25^20 | |
| 186307 | Giải r | g(r)=-5r+13 | |
| 186308 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x(2+x))/(2x-x^2) | |
| 186309 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (x+8)(x-8) | |
| 186310 | Giải a | (x^(1/5))^3=x^a | |
| 186311 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(1/3)^(x-3)-3 | |
| 186312 | Ước Tính | (2/5)^-3*(3/7)^-3 | |
| 186313 | Rút gọn | (4a^2b)^4((-a^3)/(2b))^2 | |
| 186314 | Giải r | r-14>=17 | |
| 186315 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,6) and (1,8) | and |
| 186316 | Rút gọn | (2y^2)/(4y^4*2y^3) | |
| 186317 | Ước Tính | tan(x)=0 | |
| 186318 | Giải y | -4y-10=4(y-3) | |
| 186319 | Vẽ Đồ Thị | y=2*2^(-x)+4 | |
| 186320 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^4-2x-x^5+2x^3-3x^2 | |
| 186321 | Giải w | -6(w+1)=2(1-3w)-7 | |
| 186322 | Giải n | n = square root of -30+11n | |
| 186323 | Giải x | căn bậc hai của x+7-1 = căn bậc hai của 3x+10 | |
| 186324 | Giải x | 7/(x+3)=4/(x-3)-3/(x^2-9) | |
| 186325 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x^3-2 | |
| 186326 | Giải c | a=3/4(b+c) | |
| 186327 | Giải x | 2+|5x-10|=22 | |
| 186328 | Chia | (20-28i)/(-4+4i) | |
| 186329 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3/2 | |
| 186330 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-8x^2+17x-10<0 | |
| 186331 | Ước Tính | (2pi)/3*1/4 | |
| 186332 | Ước Tính | 4(5+3)=2(22-6) | |
| 186333 | Giải x | |2x+8|=|10x| | |
| 186334 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+5x<0 | |
| 186335 | Phân Tích Nhân Tử | 27m^3+108m^2n+144mn^2+64n^3 | |
| 186336 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -x^2-8x-12>=0 | |
| 186337 | Giải h | rs+h^2=l | |
| 186338 | Giải y | x = cube root of y | |
| 186339 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x^2 | |
| 186340 | Trừ | subtract 7x+2 from -5x^2-2x | subtract from |
| 186341 | Vẽ Đồ Thị | x+Y=4 x+Y=2 | |
| 186342 | Rút gọn | ((9)^-4)/((-3)^-8) | |
| 186343 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-2 g(x)=2x^2-5x+8 | |
| 186344 | Giải w | 15w^2+28w+3=-2 | |
| 186345 | Ước Tính | 5n+6+(-7n) | |
| 186346 | Giải z | (2z-4)/5=(3z+3)/10 | |
| 186347 | Rút gọn | 7-3+6+x | |
| 186348 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+9x-1=3x-10 | |
| 186349 | Rút gọn | (t^4-t^2+t)-(12-9t^2-7t) | |
| 186350 | Giải P | K=PRT | |
| 186351 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 1/3f(x) | |
| 186352 | Giải B | A=2/9(B+C) | |
| 186353 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 10+7 căn bậc hai của 15-6 căn bậc hai của 10-4 căn bậc hai của 15 | |
| 186354 | Giải t | 3(t^2-9)^2+16(t^2-9)=-5 | |
| 186355 | Rút gọn | (7x^3-9x^2-14x)-(4x^3-4-x) | |
| 186356 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2-x-2>0 | |
| 186357 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=2/3x-4 | Graph |
| 186358 | Giải x | 9x^2-35=14 | |
| 186359 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y=3 x+3y=1 | |
| 186360 | Phân Tích Nhân Tử | ab-a^3b^3 | |
| 186361 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2(3x+5)=x^2 | |
| 186362 | Rút gọn | 4m^(x-2)-10m^(x-2)+3m^(x-2) | |
| 186363 | Giải x | (5x)/(x+2)-2/(x^2+2x)=-9/(x+2) | |
| 186364 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x-1 | |
| 186365 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+4x)/(x^2+3x-4) | |
| 186366 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm k | |1-3/4k|>=7 | |
| 186367 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=-3x | |
| 186368 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-(x+2y+4z)^2 | |
| 186369 | Giải y | x=1/(y+2) | |
| 186370 | Rút gọn | (3/x-x/3)/(x/3+1) | |
| 186371 | Giải w | 5w+8-w=6w-2(w-4) | |
| 186372 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x+9)^(1/5))/8 | |
| 186373 | Giải x | 12+1/5(10x+5)=59 | |
| 186374 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-(y-z)^2 | |
| 186375 | Ước Tính | (1-1/2)(1-1/3)(1-1/4)(1-1/5) | |
| 186376 | Giải z | (3z-2)^(2/5)=(8z)^(1/5) | |
| 186377 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x-2)/(2x^2+3x-9) | |
| 186378 | Giải d | |-7d-8|=9d+3 | |
| 186379 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-8,-1) and (-6,5) | and |
| 186380 | Giải y | x+1+2yi=3-6i | |
| 186381 | Rút gọn | (11x^2+2-5x)-(3+2x^2-5x) | |
| 186382 | Rút gọn | ((x^2)^3*5x)/(6x^2*15x^3) | |
| 186383 | Rút gọn | (-3 căn bậc hai của -81)(-5+ căn bậc hai của -9)+9i | |
| 186384 | Rút gọn | (2x)/(x-1)+x/(x-1) | |
| 186385 | Rút gọn | logarit của 9x^5+5 logarit của 1/x | |
| 186386 | Giải x | -10+x>-3 | |
| 186387 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x-4x^3+6x^4+1)/(x+3) | |
| 186388 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+306=16x-3 | |
| 186389 | Rút gọn | 4i^15*5i^6 | |
| 186390 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x=0 | |
| 186391 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(-x)^(1/2) | |
| 186392 | Giải x | (8x-8)3/2=64 | |
| 186393 | Rút gọn | 11y^2(xy^5) | |
| 186394 | Giải z | 9z^2-30z+26=1 | |
| 186395 | Giải m | 9+12m=6+15(m-1) | |
| 186396 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của x/( căn bậc ba của yz^4) | |
| 186397 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 1/2 | |
| 186398 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 3x+1- căn bậc hai của x-1=2 | |
| 186399 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/4x^3+1/2x^2+1/4x | |
| 186400 | Ước Tính | (10^-15)/(3.9*10^-7) |