Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 186401 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+6) | |
| 186402 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x-6 | |
| 186403 | Giải p | (p+10)/8=(2p-7)/4 | |
| 186404 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x+4)<=-3 | |
| 186405 | Rút gọn | (-15(y^2)^4)/(5y^3y^4) | |
| 186406 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+2x-4Y-11=0 | |
| 186407 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10/(x-2)>=2 | |
| 186408 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x^2+1)/x | |
| 186409 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x(x-1)(x-1)(x-2)^3 | |
| 186410 | Giải x | |x|>x-1 | |
| 186411 | Rút gọn | (-10+5i)/(-2i-1) | |
| 186412 | Chia | ((x+5)/(x-6))÷((x-2)/(x^2-x-30)) | |
| 186413 | Giải x | y=10^x | |
| 186414 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , 3 , 6 , 10 , 15 | , , , , |
| 186415 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^5y^2+12xy^3-2xy-6xy^2 | |
| 186416 | Giải x | 7/(x+1)+x/(x-1)=(2x)/(x^2-1) | |
| 186417 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 4w^2-25>=0 | |
| 186418 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 2)/4 | |
| 186419 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=(x+3)(x+1)^2(3x-4) | |
| 186420 | Rút gọn | -(2x^3+x^2)+3(x^3-4x^2) | |
| 186421 | Rút gọn | căn bậc hai của -1^2 | |
| 186422 | Ước Tính | 5/7(2/3)^2+1/9 | |
| 186423 | Giải a | xx^(3/4)=x^a | |
| 186424 | Rút gọn | x/(4x^2)-(2x+3)/(4x^2) | |
| 186425 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2-9 | |
| 186426 | Giải x | |3x-6|=0 | |
| 186427 | Phân Tích Nhân Tử | 2s^3-27-18s+3s^2 | |
| 186428 | Rút gọn | x/2+x | |
| 186429 | Vẽ Đồ Thị | (7,infinity) | |
| 186430 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x(1-2x)=16 | |
| 186431 | Rút gọn | (6^2-3^3)÷2 | |
| 186432 | Giải x | 5px-q^2=3c | |
| 186433 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+bx-a(a+b) | |
| 186434 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-4x-10 g(x)=x^2+x+9 | |
| 186435 | Giải V | m=d*V | |
| 186436 | Giải x | 2(x-8)=x+5x | |
| 186437 | Ước Tính | căn bậc hai của x^2=x | |
| 186438 | Rút gọn | (6x^5+30x^4-84x^3)/(3x^5-30x^4+48x^3)*(x-8)/(x^2+17x+70) | |
| 186439 | Giải a | b/a=c+3b | |
| 186440 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(2x)/(x-3) | |
| 186441 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x^3 | |
| 186442 | Rút gọn | (a/b+c)/(a/b-c) | |
| 186443 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 6b-1<12+7b | |
| 186444 | Rút gọn | (-4x+3)-(7x-3x^2-1) | |
| 186445 | Rút gọn | (4^5)÷(4^-9) | |
| 186446 | Rút gọn | (2-4/(x+2))/(5+10/(x+2)) | |
| 186447 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+x-2=0 | |
| 186448 | Rút gọn | (2x^2+14x+12)/(4x+24)*(x+10)/(x^2+11x+10) | |
| 186449 | Giải a | ( căn bậc bốn của x^5)/(x^3)=x^a | |
| 186450 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3-1/(x-2)<(x+1)/4 | |
| 186451 | Giải m | 40m+7m-7m-12m-26m=46 | |
| 186452 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)÷2 | |
| 186453 | Rút gọn | (2x^3+3x^2-x-5)-(x^3-2x^2+5x-1) | |
| 186454 | Giải y | 8x-2y=12 for y | for |
| 186455 | Rút gọn | sin(x)+sin(-x) | |
| 186456 | Vẽ Đồ Thị | (1/2x)^2 | |
| 186457 | Ước Tính | (1+(1/10))^10 | |
| 186458 | Vẽ Đồ Thị | 2.5-1.2x<6.5-3.2x | |
| 186459 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2ab^2)( căn bậc bốn của a^3b) | |
| 186460 | Rút gọn | (-1/2)^4 | |
| 186461 | Giải x | |x|+5<=1 | |
| 186462 | Giải Hệ chứa Inequalities | 16<x+9 or 18<=x+9 | or |
| 186463 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = căn bậc bảy của (x^3)/7 | |
| 186464 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-5t^3+4t^2-t)-(8t^2+t) | |
| 186465 | Giải Hệ chứa Inequalities | 9x-5<-41 or 3x+13>7 | or |
| 186466 | Ước Tính | 2^(2x-1)=16 | |
| 186467 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(2x)=2sin(x) | |
| 186468 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/4(1/8)^x | |
| 186469 | Giải y | x^3+1/ay=xy+a | |
| 186470 | Giải x | x+5x-6<12 | |
| 186471 | Rút gọn | (2x^3y^5z^6+8x^3y^5-12xy)/(4x^5y^3z) | |
| 186472 | Giải x | 18x+6+2-2x=15x+12 | |
| 186473 | Rút gọn | ((-2m^2n^3)/(m^2n^4))^3 | |
| 186474 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=3/4f(x) | |
| 186475 | Ước Tính | |10|-|-5|+|-3| | |
| 186476 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x^2-19x+28)/(x^2-36) | |
| 186477 | Rút gọn | (3/X+6/(X^2))/(4/(X^2)-1) | |
| 186478 | Rút gọn | ((ab)^3)/((3a)^2b) | |
| 186479 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-4 and g(x)=4x^2-2 | and |
| 186480 | Ước Tính | 5^2*(9-3) | |
| 186481 | Tìm Tích Số | (x^3+3)^2 | |
| 186482 | Rút gọn | căn bậc năm của (m^10)/(n^5) | |
| 186483 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^3+2 | |
| 186484 | Ước Tính | cos(x)=( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 186485 | Vẽ Đồ Thị | H(x) = natural log of x-1 | |
| 186486 | Vẽ Đồ Thị | (1/3)^(-x) | |
| 186487 | Rút gọn | (3x^2y)(5x) | |
| 186488 | Nhân | (1-cos(x))(1+cos(x)) | |
| 186489 | Giải x | (8x)/(x-3)-3=1/x | |
| 186490 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-5/2|x-4| | |
| 186491 | Giải x | 2/3x^2=24 | |
| 186492 | Giải r | 5|2r+3|-5=0 | |
| 186493 | Giải r | 3r-9c=2r+18c | |
| 186494 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6/x | |
| 186495 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2/3)^-2 | |
| 186496 | Rút gọn | 8/(6n-4)*(9n^2-4) | |
| 186497 | Giải m | m^2-1=0 | |
| 186498 | Tìm Thương Số | (x^3-2x^2-8)÷(x+2) | |
| 186499 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2+7 | |
| 186500 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^3-(x-y)^3 |