Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 186601 | Rút gọn | ((x^2-16)/(x+6))÷(x+4) | |
| 186602 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+1|>=3 | |
| 186603 | Trừ | Subtract 9x^2-10x+1 from -2x^2+4x-10 | Subtract from |
| 186604 | Giải x | (x+2)/(x^2-4)=1/2 | |
| 186605 | Vẽ Đồ Thị | y<x-2 y>=-2x-8 | |
| 186606 | Giải Hệ chứa Equations | -6x-2y-z=-17 5x+y-6z=19 -4x-6y-6z=-20 | |
| 186607 | Vẽ Đồ Thị | x+y>3 x+y<5 | |
| 186608 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=1/(-10x-7) , g(x)=1/(-6x+5) | , |
| 186609 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-3 căn bậc hai của -2x-3 | |
| 186610 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<2 or x>4 | or |
| 186611 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 6+4/a+b/3 when a=4 and b=3 | when and |
| 186612 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-x^3-5x^2+2 at x=-1 | at |
| 186613 | Giải x | 1-3/8x=0 | |
| 186614 | Giải x | x^2(x+2)(x+6)=0 | |
| 186615 | Rút gọn | (4+2i)÷(1+i) | |
| 186616 | Vẽ Đồ Thị | cos(theta)<0 , csc(theta)<0 | , |
| 186617 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 14-2) | |
| 186618 | Rút gọn | (2/(x^2)-1/2)/((x^2)/2+x) | |
| 186619 | Giải x | 3x+1+5x=7+15+7x | |
| 186620 | Vẽ Đồ Thị | y>=1/3x+3 and 3x-y>2 | and |
| 186621 | Vẽ Đồ Thị | x^2-x>=6 | |
| 186622 | Rút gọn | (xy-z)(xy+z) | |
| 186623 | Giải Hệ chứa Equations | y=7x-3 y=-2x^2+1 | |
| 186624 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x-7+9 | |
| 186625 | Giải x | logarit cơ số b của x=2/3 logarit cơ số b của 27+2 logarit cơ số b của 2- logarit cơ số b của 3 | |
| 186626 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/3+5/6 | |
| 186627 | Giải y | y=(1+1/10)^10 | |
| 186628 | Giải x | 7/(x+4)+x/(x-3)=3/(x-3) | |
| 186629 | Giải Hệ chứa Equations | y=1/2x+3 2x+y=-2 | |
| 186630 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=5x^5-17x^4+6x^3 | |
| 186631 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x^2)/(x^2+1) | |
| 186632 | Giải r | -7r=-8r+5 | |
| 186633 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (tan(theta)+1)(cos(theta)-1)=0 | |
| 186634 | Trừ | (-5x^2-2x)-(7x+2) | |
| 186635 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 54x^5)/( căn bậc ba của 2x^2) | |
| 186636 | Giải x | 1/4x+2=-5/8x-5 | |
| 186637 | Giải x | k(x)=6x+100 | |
| 186638 | Rút gọn | 5/(2n^2-2n)+(3n)/3 | |
| 186639 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/(3x)+(4x)/6=1 | |
| 186640 | Rút gọn | ((z^2+8z+15)/(z^2+10z+25))÷((z^2+3z)/(z^2+3z-10)) | |
| 186641 | Rút gọn | (-8y^2-9y)-(-8y^3+9y^2-5y) | |
| 186642 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=6x | |
| 186643 | Rút gọn | (6+3x)/(2/(x^2)+1/x) | |
| 186644 | Giải n | 2n-4<3n-6 | |
| 186645 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-x^4-4 | |
| 186646 | Nhân | (6y^2+2x^2-5xy)(3x^2-4y^2+2xy) | |
| 186647 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2-7x+6)/(x^2-8x) | |
| 186648 | Rút gọn | (1- căn bậc hai của 2)/(1+ căn bậc hai của 2) | |
| 186649 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=9 x-y-z=-1 x-y+z=21 | |
| 186650 | Ước Tính | (4(5-3)-2(4-8))÷16 | |
| 186651 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3) | |
| 186652 | Rút gọn | (27x^12y^-6z^3)^(2/3)*(64x^4y^6z^-2)^(-1/2) | |
| 186653 | Tìm Nghịch Đảo | |x-2| | |
| 186654 | Rút gọn | (x^2+xy-2y^2)/(x^3+x^2y)*x/(x^2+3xy+2y^2) | |
| 186655 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 48y=x | |
| 186656 | Rút gọn | y/6-(3x)/4+(3y)/2 | |
| 186657 | Giải x | (4-5x)(4x-5)=(10x-3)(7-2x) | |
| 186658 | Ước Tính | -2(2h+10)+4h | |
| 186659 | Ước tính Hàm Số | h(x)=9-5x of x=3m | of |
| 186660 | Ước Tính | (2x)/(x+1)+5/(2x)=2 | |
| 186661 | Giải j | 9j-6+6j>=3(5j-2) | |
| 186662 | Giải x | -3/2(1/3x+3)-x=-10-5x | |
| 186663 | Phân Tích Nhân Tử | -7x^3+6x+x^5 | |
| 186664 | Tìm Tích Số | (x+y+z)(x+y-z) | |
| 186665 | Giải r | x=2/3pir^3 for r | for |
| 186666 | Vẽ Đồ Thị | |x|+1>7/2 | |
| 186667 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x)/(x^2-x-2) | |
| 186668 | Giải x | (x^2)/4-(5x)/2+6=0 | |
| 186669 | Xác định nếu Song Song | y=5x and y=5x-1 | and |
| 186670 | Giải n | n-2=(10n+4)/2 | |
| 186671 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2=7x+2 | |
| 186672 | Ước Tính | -5/12-(-9/3) | |
| 186673 | Giải x | logarit cơ số x+4 của 3x^2-6x=2 | |
| 186674 | Giải x | (4x-1)(5x+4)-20x^2=18 | |
| 186675 | Rút gọn | (3x^2+2x-21)/(-2x^2-2x+12)*(2x^2+25x+63)/(6x^2+7x-49) | |
| 186676 | Phân Tích Nhân Tử | a^4z^2-c^6z^4 | |
| 186677 | Vẽ Đồ Thị | (3,-(2pi)/3) | |
| 186678 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = cube root of x+10 | |
| 186679 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y-2xy-24y | |
| 186680 | Tìm BCNN | 10 and 8 | and |
| 186681 | Rút gọn | 32/( căn bậc tám của 16) | |
| 186682 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(510 độ ) | |
| 186683 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+3 if -2<=x<1; 8 if x=1; -x+2 if x>1 | |
| 186684 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(30)deg | degrees |
| 186685 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(2 căn bậc hai của 3) | |
| 186686 | Ước Tính | 2^x=8^3 | |
| 186687 | Giải x | (x+1)/x=3y+1 | |
| 186688 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 15x^2-3x=5x^2-1 | |
| 186689 | Giải r | S(1-r)=a-b*r | |
| 186690 | Tìm Số Hạng Third | a_n=((-1)^n)/(n^2) | |
| 186691 | Rút gọn | q(2+3q)-q(5q-7) | |
| 186692 | Ước Tính | -1^2+-1 | |
| 186693 | Ước Tính | (2pi)/3+(2pi)/3 | |
| 186694 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x^4)/( căn bậc ba của y^2z^2) | |
| 186695 | Giải x | 4^x-2=0 | |
| 186696 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)(x-7)(x^2+4)>=0 | |
| 186697 | Rút gọn | (x-1/x)/(5/x+5/(x^2)) | |
| 186698 | Hoàn thành Bình Phương | f(x)=x^2+x-30 | |
| 186699 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=e^x and g(x) = natural log of x | and |
| 186700 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-2x+8)/(x^2-4x) |