Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 186701 | Giải x | 3x-1=3(x+2)-x | |
| 186702 | Chia | ((x^2+x-6)/(x^2+5x+6))÷((x-6)/(x+2)) | |
| 186703 | Giải x | x+2/6=1/2 | |
| 186704 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2y<1 y>3 | |
| 186705 | Giải x | 2x-x+4+2=8 | |
| 186706 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=tan(2x) | |
| 186707 | Giải x | (7x+8)/2=9x+1 | |
| 186708 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | -1/2(-5/6+1/3) | |
| 186709 | Rút gọn | căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -12 | |
| 186710 | Vẽ Đồ Thị | y=x+5 y=-2x-1 | |
| 186711 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)(x-1)(x-3)<=0 | |
| 186712 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (r^2+2)^2+(r^2+2)-6=0 | |
| 186713 | Phân Tích Nhân Tử | -13x^3+36x+x^5 | |
| 186714 | Giải q | 2/7(14q+7/2)-3q=9 | |
| 186715 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-2x-11<=0 | |
| 186716 | Giải x | ( căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 5)=x | |
| 186717 | Ước Tính | e^1+1 | |
| 186718 | Giải x | x-1=(2-x)^2 | |
| 186719 | Giải x | 30000=640(1.085)^(x+1) | |
| 186720 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4/(x+2) | |
| 186721 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | -14a>=42 | |
| 186722 | Giải w | 2/(3w-4)=5/(6w-7) | |
| 186723 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=ax^2 | |
| 186724 | Giải x | x^4=-1 | |
| 186725 | Trừ | Subtract -2x^2-4x from 2x^2-2x-5 | Subtract from |
| 186726 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = căn bậc năm của (x-2)/2 | |
| 186727 | Xác định nếu Đúng | (sin(x))/(1+cos(x))=(1-cos(x))/(sin(x)) | |
| 186728 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y=-2x+3 | |
| 186729 | Giải θ | 2cos(theta)^2+cos(theta)-1=0 | |
| 186730 | Rút gọn | (5x^5-55x^4+120x^3)/(x^5+7x^4-30x^3)*(x^2-100)/(x^2-18x+80) | |
| 186731 | Giải x | (6x+4)/4=7 | |
| 186732 | Phân Tích Nhân Tử | (x+a)^2+5(x+a)+4 | |
| 186733 | Rút gọn | căn bậc ba của 27x^4*y^5*z^3 | |
| 186734 | Ước Tính | (25-(13+4)+4)÷3 | |
| 186735 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=5/3x-9 | Graph |
| 186736 | Rút gọn | 1/(x căn bậc hai của x) | |
| 186737 | Tìm Tích Số | (4+3i)(4-3i) | |
| 186738 | Ước Tính | (x+2)-2 | |
| 186739 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x^2-1)/(x+1) | |
| 186740 | Rút gọn | ((8x^(1/4))/(y^9))^(2/3) | |
| 186741 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-6m+6m-36 | |
| 186742 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2b^4-16b^2c^2 | |
| 186743 | Rút gọn | (10(x+2)(x-3))/(5(x-3)(x+6)) | |
| 186744 | Giải x | 4+6(2+x)=2(3x+8) | |
| 186745 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(3x-2)<=4 | |
| 186746 | Giải k | 28k+11k-27k-3k=36 | |
| 186747 | Vẽ Đồ Thị | 5(x+8)-7<=23 | |
| 186748 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=a^x | |
| 186749 | Rút gọn | (2+i)/(5+6i) | |
| 186750 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)(x^2+4)(x-6)<=0 | |
| 186751 | Giải x | -3x(16x^2-25)(x^2-13)=0 | |
| 186752 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số 4 của x<3 | |
| 186753 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,5) and (-3,-7) | and |
| 186754 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (4x+16)/(x^2+x-12) | |
| 186755 | Ước Tính | logarit cơ số 12 của (x^4 căn bậc hai của x^3-2)/((x+1)^5) | |
| 186756 | Phân Tích Nhân Tử | -x^5-9x+10x^3 | |
| 186757 | Giải x | 4x+x/(x+1)=-1/(x+1) | |
| 186758 | Giải θ | sin(theta)^2-1=0 | |
| 186759 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của (224x^9)/(36y^10) | |
| 186760 | Giải x | (7-7x)/2=3x-8 | |
| 186761 | Rút gọn | (-4y^3+y^2-y-3)-(-2y^3-3y+3) | |
| 186762 | Giải y | y=(1/3)^0 | |
| 186763 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(x-2)/((x+1)(x-3)) | |
| 186764 | Rút gọn | (a-x)(x+a) | |
| 186765 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5<(x-4)/2<=1 | |
| 186766 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -9h>(-63) | |
| 186767 | Vẽ Đồ Thị | y>1/4|x+1|+1 | |
| 186768 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-|x|-3 | |
| 186769 | Giải x | x/3+x/a=1 | |
| 186770 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2(x-3)(x^2+3) | |
| 186771 | Giải y | 2*10^(5-y)+9=87 | |
| 186772 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-1|>3 | |
| 186773 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 15)/(2 căn bậc hai của 6) | |
| 186774 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x+5 | |
| 186775 | Rút gọn | 7/6(30-18) | |
| 186776 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(2x)-1=0 | |
| 186777 | Giải a | x^5 căn bậc bốn của x=x^a | |
| 186778 | Giải x | 1 1/2x=9 9/20 | |
| 186779 | Rút gọn | (25x^2)/(2x+6)*2/(5x) | |
| 186780 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc ba của 4x) | |
| 186781 | Ước Tính | f(x)=5^(2(-1)) | |
| 186782 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 18=6x+x(x-13) | |
| 186783 | Rút gọn | 16-(1-5x)-4x-29 | |
| 186784 | Rút gọn | -6/-5 | |
| 186785 | Rút gọn | -7x^2 căn bậc hai của 40x^3-8 căn bậc hai của 40x^7 | |
| 186786 | Giải h | -3(h+5)+2=4(h+6)-9 | |
| 186787 | Giải x | 1+x/(x+1)=1/(x^2+x) | |
| 186788 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-81=0 | |
| 186789 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2cos(x)^2=cos(x)-1 | |
| 186790 | Rút gọn | (x+8)/(x^2)*(2x+16)/(2x^2) | |
| 186791 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3/(cos(4x)) | |
| 186792 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (x+2)(x+2) | |
| 186793 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(-1/3x) | |
| 186794 | Giải y | W=2yZ+2yX | |
| 186795 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=5-2x | |
| 186796 | Rút gọn | (3^5)÷(3^3) | |
| 186797 | Ước Tính | sec((2pi)/3)^2 | |
| 186798 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,2) and (1,-2) | and |
| 186799 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-5x+x^2 | |
| 186800 | Ước Tính | 10/(0.20(1-0.20)) |