| 186701 |
Ước Tính |
2^x=8^3 |
|
| 186702 |
Giải x |
(x+1)/x=3y+1 |
|
| 186703 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
15x^2-3x=5x^2-1 |
|
| 186704 |
Giải r |
S(1-r)=a-b*r |
|
| 186705 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=((-1)^n)/(n^2) |
|
| 186706 |
Rút gọn |
q(2+3q)-q(5q-7) |
|
| 186707 |
Ước Tính |
-1^2+-1 |
|
| 186708 |
Ước Tính |
(2pi)/3+(2pi)/3 |
|
| 186709 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (x^4)/( căn bậc ba của y^2z^2) |
|
| 186710 |
Giải x |
4^x-2=0 |
|
| 186711 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+6)(x-7)(x^2+4)>=0 |
|
| 186712 |
Rút gọn |
(x-1/x)/(5/x+5/(x^2)) |
|
| 186713 |
Hoàn thành Bình Phương |
f(x)=x^2+x-30 |
|
| 186714 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=e^x and g(x) = natural log of x |
and |
| 186715 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-2x+8)/(x^2-4x) |
|
| 186716 |
Giải x |
3x-1=3(x+2)-x |
|
| 186717 |
Chia |
((x^2+x-6)/(x^2+5x+6))÷((x-6)/(x+2)) |
|
| 186718 |
Giải x |
x+2/6=1/2 |
|
| 186719 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-2y<1 y>3 |
|
| 186720 |
Giải x |
2x-x+4+2=8 |
|
| 186721 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=tan(2x) |
|
| 186722 |
Giải x |
(7x+8)/2=9x+1 |
|
| 186723 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
-1/2(-5/6+1/3) |
|
| 186724 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -12 |
|
| 186725 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+5 y=-2x-1 |
|
| 186726 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)(x-1)(x-3)<=0 |
|
| 186727 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(r^2+2)^2+(r^2+2)-6=0 |
|
| 186728 |
Phân Tích Nhân Tử |
-13x^3+36x+x^5 |
|
| 186729 |
Giải q |
2/7(14q+7/2)-3q=9 |
|
| 186730 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-2x-11<=0 |
|
| 186731 |
Giải x |
( căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 5)=x |
|
| 186732 |
Ước Tính |
e^1+1 |
|
| 186733 |
Giải x |
x-1=(2-x)^2 |
|
| 186734 |
Giải x |
30000=640(1.085)^(x+1) |
|
| 186735 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4/(x+2) |
|
| 186736 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
-14a>=42 |
|
| 186737 |
Giải w |
2/(3w-4)=5/(6w-7) |
|
| 186738 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=ax^2 |
|
| 186739 |
Giải x |
x^4=-1 |
|
| 186740 |
Trừ |
Subtract -2x^2-4x from 2x^2-2x-5 |
Subtract from |
| 186741 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = căn bậc năm của (x-2)/2 |
|
| 186742 |
Xác định nếu Đúng |
(sin(x))/(1+cos(x))=(1-cos(x))/(sin(x)) |
|
| 186743 |
Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc |
y=-2x+3 |
|
| 186744 |
Giải θ |
2cos(theta)^2+cos(theta)-1=0 |
|
| 186745 |
Rút gọn |
(5x^5-55x^4+120x^3)/(x^5+7x^4-30x^3)*(x^2-100)/(x^2-18x+80) |
|
| 186746 |
Giải x |
(6x+4)/4=7 |
|
| 186747 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+a)^2+5(x+a)+4 |
|
| 186748 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27x^4*y^5*z^3 |
|
| 186749 |
Ước Tính |
(25-(13+4)+4)÷3 |
|
| 186750 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=5/3x-9 |
Graph |
| 186751 |
Rút gọn |
1/(x căn bậc hai của x) |
|
| 186752 |
Tìm Tích Số |
(4+3i)(4-3i) |
|
| 186753 |
Ước Tính |
(x+2)-2 |
|
| 186754 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x^2-1)/(x+1) |
|
| 186755 |
Rút gọn |
((8x^(1/4))/(y^9))^(2/3) |
|
| 186756 |
Phân Tích Nhân Tử |
m^2-6m+6m-36 |
|
| 186757 |
Phân Tích Nhân Tử |
9a^2b^4-16b^2c^2 |
|
| 186758 |
Rút gọn |
(10(x+2)(x-3))/(5(x-3)(x+6)) |
|
| 186759 |
Giải x |
4+6(2+x)=2(3x+8) |
|
| 186760 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/(3x-2)<=4 |
|
| 186761 |
Giải k |
28k+11k-27k-3k=36 |
|
| 186762 |
Vẽ Đồ Thị |
5(x+8)-7<=23 |
|
| 186763 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=a^x |
|
| 186764 |
Rút gọn |
(2+i)/(5+6i) |
|
| 186765 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)(x^2+4)(x-6)<=0 |
|
| 186766 |
Giải x |
-3x(16x^2-25)(x^2-13)=0 |
|
| 186767 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 4 của x<3 |
|
| 186768 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,5) and (-3,-7) |
and |
| 186769 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(4x+16)/(x^2+x-12) |
|
| 186770 |
Ước Tính |
logarit cơ số 12 của (x^4 căn bậc hai của x^3-2)/((x+1)^5) |
|
| 186771 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^5-9x+10x^3 |
|
| 186772 |
Giải x |
4x+x/(x+1)=-1/(x+1) |
|
| 186773 |
Giải θ |
sin(theta)^2-1=0 |
|
| 186774 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (224x^9)/(36y^10) |
|
| 186775 |
Giải x |
(7-7x)/2=3x-8 |
|
| 186776 |
Rút gọn |
(-4y^3+y^2-y-3)-(-2y^3-3y+3) |
|
| 186777 |
Giải y |
y=(1/3)^0 |
|
| 186778 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=(x-2)/((x+1)(x-3)) |
|
| 186779 |
Rút gọn |
(a-x)(x+a) |
|
| 186780 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5<(x-4)/2<=1 |
|
| 186781 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
-9h>(-63) |
|
| 186782 |
Vẽ Đồ Thị |
y>1/4|x+1|+1 |
|
| 186783 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-|x|-3 |
|
| 186784 |
Giải x |
x/3+x/a=1 |
|
| 186785 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2(x-3)(x^2+3) |
|
| 186786 |
Giải y |
2*10^(5-y)+9=87 |
|
| 186787 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x-1|>3 |
|
| 186788 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 15)/(2 căn bậc hai của 6) |
|
| 186789 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = square root of x+5 |
|
| 186790 |
Rút gọn |
7/6(30-18) |
|
| 186791 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(2x)-1=0 |
|
| 186792 |
Giải a |
x^5 căn bậc bốn của x=x^a |
|
| 186793 |
Giải x |
1 1/2x=9 9/20 |
|
| 186794 |
Rút gọn |
(25x^2)/(2x+6)*2/(5x) |
|
| 186795 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/( căn bậc ba của 4x) |
|
| 186796 |
Ước Tính |
f(x)=5^(2(-1)) |
|
| 186797 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
18=6x+x(x-13) |
|
| 186798 |
Rút gọn |
16-(1-5x)-4x-29 |
|
| 186799 |
Rút gọn |
-6/-5 |
|
| 186800 |
Rút gọn |
-7x^2 căn bậc hai của 40x^3-8 căn bậc hai của 40x^7 |
|