Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 186901 | Phân Tích Nhân Tử | (24x^2+2x-15)/(20x^2-23x+16) | |
| 186902 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 15+8x-3x^2=0 | |
| 186903 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-y+z=-4 z=5 -2x+3y-z=-10 | |
| 186904 | Nhân | 1/2x^2(8x^2-4x+1) | |
| 186905 | Vẽ Đồ Thị | y=2^(1/3x)-3 | |
| 186906 | Ước Tính | pi*36 | |
| 186907 | Vẽ Đồ Thị | {x|x>=-2} | |
| 186908 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+3x-7 y-5x+8=0 | |
| 186909 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 5)/(a- căn bậc hai của 5) | |
| 186910 | Ước Tính | 3(3)^2-21/(3(3)) | |
| 186911 | Rút gọn | ((x^2)/2-2)/(5+10/x) | |
| 186912 | Giải x | 4/x+(x+4)/(3x)=2/3 | |
| 186913 | Giải x | 5^(3x+4)=(5^x)/25 | |
| 186914 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2x+3<=3/4x-2 | |
| 186915 | Rút gọn | 7t*s*3rt | |
| 186916 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(2x^2+7x+5)(x-3) | |
| 186917 | Ước Tính | (2a^2)^3 | |
| 186918 | Giải x | v=x/t | |
| 186919 | Tìm Trung Điểm | (-1,-5) and (-5,9) | and |
| 186920 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+17x+41 y=2x-9 | |
| 186921 | Giải x | 0=x^2+2x+3 | |
| 186922 | Rút gọn | (m/5-1/6)/(1/3) | |
| 186923 | Rút gọn | -3mn+m^2n+3mn-mn^2+2m-m | |
| 186924 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | 4|8y+7|-9<91 | |
| 186925 | Rút gọn | -7x^2 căn bậc hai của 7x^3+5x căn bậc hai của 63x^5 | |
| 186926 | Giải x | |5-11x|>-8 | |
| 186927 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc ba của x^4)^5 | |
| 186928 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0deg | degrees |
| 186929 | Ước Tính | (x^2)/(a^2)+(y^2)/(b^2)=1 | |
| 186930 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 and tan(theta)<0 | and |
| 186931 | Nhân | (2x^3+4x^5)^2 | |
| 186932 | Vẽ Đồ Thị | y=sin(x+45 độ ) | |
| 186933 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-4) and (6,2) | and |
| 186934 | Rút gọn | (x^2-5x+6)/(2ax-6a) | |
| 186935 | Giải y | x-2y=1 ; for y | ; for |
| 186936 | Phân Tích Nhân Tử | -15x^2ac^3+5xa^2c^2 | |
| 186937 | Ước Tính | 1/(1-sin(theta))+1/(1+sin(theta)) | |
| 186938 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 10x^6+x^3 căn bậc hai của 40 | |
| 186939 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x+2)/(2x^2-7x-9) | |
| 186940 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+3)÷( căn bậc hai của 1-x) | |
| 186941 | Giải m | căn bậc hai của m+16=24 | |
| 186942 | Ước Tính | (2x)^-3 | |
| 186943 | Giải x | x^8=2 | |
| 186944 | Ước Tính | tan(arccos(x)) | |
| 186945 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,4) and (-2,-4) | and |
| 186946 | Giải x | 4^(5-9x)=1/(8^(x-2)) | |
| 186947 | Giải t | y=a(0.5)^(t/h) | |
| 186948 | Ước Tính | tan(theta)*csc(theta) | |
| 186949 | Ước Tính | 7/20-(-1/2)+3/10 | |
| 186950 | Giải x | a=bx-c | |
| 186951 | Ước Tính | 3^x=1/9 | |
| 186952 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-3) and (4,6) | and |
| 186953 | Giải θ | (cot(theta)+1)(sin(theta)+1)=0 | |
| 186954 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+10x^3+35x^2+50x+24 | |
| 186955 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y^2=x+1 | |
| 186956 | Rút gọn | 1/(x/x) | |
| 186957 | Giải k | 7(-2k+4)-6=7k-20 | |
| 186958 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=5 căn bậc năm của x+7 | |
| 186959 | Giải y | -2y-3y+8=8-5y-12 | |
| 186960 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+6x^3-4+2x^5 | |
| 186961 | Rút gọn | (256*64)^(1/4) | |
| 186962 | Ước Tính | 2sin(theta)^2+sin(theta)-1=0 | |
| 186963 | Vẽ Đồ Thị | r=1+3cos(3theta) | |
| 186964 | Rút gọn | 100- căn bậc hai của 36+3 | |
| 186965 | Giải x | F(x)=2x+3 | |
| 186966 | Rút gọn | (x+ căn bậc hai của 2)(x- căn bậc hai của 2) | |
| 186967 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^4-9x-4+4x^3-7x^2 | |
| 186968 | Rút gọn | (1+1/(4x))/(2/x+1/(2x^2)) | |
| 186969 | Giải x | 5(x+8)-7<=23 | |
| 186970 | Nhân | (7x-56)/x*(x^2+3x)/(8x-64) | |
| 186971 | Giải d | 15=5+4(2d-3) | |
| 186972 | Rút gọn | -1/4-(-3/5) | |
| 186973 | Rút gọn | (8^3)^(1/2) | |
| 186974 | Giải Hệ chứa Equations | x+y-z=-1 x-2y+z=7 -2x+2y+4z=-4 | |
| 186975 | Rút gọn | (cos(x)^2-1)/(sin(x)^2-1) | |
| 186976 | Giải Hệ chứa Equations | y=1/4x+1 y=-x-9 | |
| 186977 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -2x-7>1 or x-2>=-1 | or |
| 186978 | Giải x | -7/x+1=-6x | |
| 186979 | Chia | ((3x)/(x+1))÷x+1 | |
| 186980 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x-284=-2x | |
| 186981 | Giải x | 1/2x^4=648 | |
| 186982 | Rút gọn | (2/(x-1)+2/(x-3))/(-3/(x-1)-3/(x-3)) | |
| 186983 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 13<=-2x+5 | |
| 186984 | Rút gọn | (7a^5b^6c)/(14a^5b^9) | |
| 186985 | Tìm Tiêu Điểm | x^2+9y^2-14x+36y+49=0 | |
| 186986 | Rút gọn | (x^2+4x+4)/(2x^2+3x-2) | |
| 186987 | Vẽ Đồ Thị | x<=6y | |
| 186988 | Giải x | -15-3x=4x-2x | |
| 186989 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^4+x^3+3x^2-7 | |
| 186990 | Giải m | 1/5m+2/3-2=m-2/5 | |
| 186991 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x+6 | |
| 186992 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(600 độ ) | |
| 186993 | Tìm Nghịch Đảo | y=x/(x-1) | |
| 186994 | Ước Tính | x/(x^2+3x+2)+3/(x+1) | |
| 186995 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(2x+1)>=10 | |
| 186996 | Vẽ Đồ Thị | 3(x-2)-(1-x)>2x-7 | |
| 186997 | Vẽ Đồ Thị | v+8<3 or -8v<-40 | or |
| 186998 | Rút gọn | 21-8(v+3)+3+7v | |
| 186999 | Nhân | 1*(-1/3) | |
| 187000 | Rút gọn | (x^3+3x^2)/(x^3-6x^2-40x)*(x^2-16)/(x^2-x-12) |