| 187001 |
Rút gọn |
(x^2+4x+4)/(2x^2+3x-2) |
|
| 187002 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=6y |
|
| 187003 |
Giải x |
-15-3x=4x-2x |
|
| 187004 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
5x^4+x^3+3x^2-7 |
|
| 187005 |
Giải m |
1/5m+2/3-2=m-2/5 |
|
| 187006 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x+6 |
|
| 187007 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(600 độ ) |
|
| 187008 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/(x-1) |
|
| 187009 |
Ước Tính |
x/(x^2+3x+2)+3/(x+1) |
|
| 187010 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(2x+1)>=10 |
|
| 187011 |
Vẽ Đồ Thị |
3(x-2)-(1-x)>2x-7 |
|
| 187012 |
Vẽ Đồ Thị |
v+8<3 or -8v<-40 |
or |
| 187013 |
Rút gọn |
21-8(v+3)+3+7v |
|
| 187014 |
Nhân |
1*(-1/3) |
|
| 187015 |
Rút gọn |
(x^3+3x^2)/(x^3-6x^2-40x)*(x^2-16)/(x^2-x-12) |
|
| 187016 |
Ước Tính |
-17/(4+1) |
|
| 187017 |
Rút gọn |
-20-4h+4h |
|
| 187018 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3+x^2+4x+4>0 |
|
| 187019 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
6t+4<=-2 |
|
| 187020 |
Ước Tính |
1/4(0)^2 |
|
| 187021 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-10<=5+x<-5 |
|
| 187022 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-1/2x-1 y=3x-8 |
|
| 187023 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+4)(x-2)<=0 |
|
| 187024 |
Giải g |
g^(x-1)-2=25 |
|
| 187025 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 4 của 2x+5< = logarit cơ số 4 của 4x-3 |
|
| 187026 |
Giải k |
căn bậc hai của 2k+1=19 |
|
| 187027 |
Giải r |
17-5r+9r=-12+6r-1 |
|
| 187028 |
Giải r |
7r+16r-4r=38 |
|
| 187029 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|<=1 |
|
| 187030 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2=2x+24 |
|
| 187031 |
Giải y |
x/y=y-6 |
|
| 187032 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/5)cos(pi/2)+sin(pi/2)cos(pi/5) |
|
| 187033 |
Rút gọn |
a/(a-b)-b/(a-b) |
|
| 187034 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+4 and g(x)=x-4 |
and |
| 187035 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=2(x^7+2) |
|
| 187036 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5,x<-2; 3,-2<=x<0; 0,0<=x<2; -3,x>=2 |
|
| 187037 |
Giải t |
căn bậc hai của 2t-5-3=3 |
|
| 187038 |
Giải m |
7m-7m+m+2m-2m=38 |
|
| 187039 |
Rút gọn |
-4(4a+2b-1/2c) |
|
| 187040 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = căn bậc bảy của 8x+5 |
|
| 187041 |
Giải b |
1/2(4a+10b)=c |
|
| 187042 |
Giải x |
(x+5)/(x+8)+2/(x-8)=2/(x-8) |
|
| 187043 |
Giải x |
x/3+(x+1)/2=x |
|
| 187044 |
Ước Tính |
f(x)=4(-3)^2-(-3)-3 |
|
| 187045 |
Giải x |
(1/128)^(-5x+8)=32^(-x+3) |
|
| 187046 |
Chia |
((x^2-y^2)/y)÷((x+y)/(6y^2)) |
|
| 187047 |
Rút gọn |
((c^2-1)/(c^4-1))÷((c+1)/(c^2+1)) |
|
| 187048 |
Nhân |
(6y^2+5y^4)^2 |
|
| 187049 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(2x-1)/(x-7) |
|
| 187050 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2/x g(x)=2/x |
|
| 187051 |
Rút gọn |
(((4x^2y^3)^3)/((2xy)^4))^2 |
|
| 187052 |
Giải x |
3x+x/5-5=1/5+5x |
|
| 187053 |
Giải x |
-4x^5-12x^4-9x^3=0 |
|
| 187054 |
Vẽ Đồ Thị |
1-|x| |
|
| 187055 |
Rút gọn |
((x^2-11x+30)/(x^2-4))÷((x^2+3x-40)/(x-2)) |
|
| 187056 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=(2-x)/(x+1) g(x)=18-3x |
|
| 187057 |
Vẽ Đồ Thị |
y=cos(theta/2+(5pi)/3)-2 |
|
| 187058 |
Rút gọn |
(4x^2y-3xy^2+4x-3xy)-(-4x^2y+2xy+3xy^2+x) |
|
| 187059 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
8x^2+12=7x^2+7x |
|
| 187060 |
Rút gọn |
9-3(2x+7)+4x-45 |
|
| 187061 |
Giải x |
(5(x-3))/8+2=7 |
|
| 187062 |
Rút gọn |
(7^2*5^6)^4 |
|
| 187063 |
Rút gọn |
(i)(2i)(-7i) |
|
| 187064 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
1/((3x^2-5)^(-5/2)) |
|
| 187065 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x-1 if x<-2; x-9 if x>4 |
|
| 187066 |
Rút gọn |
6/(k-4)+(k+6)/(k^2+2k-24) |
|
| 187067 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4+x if x<-2; x^2 if -2<=x<2; 6-x if x>=2 |
|
| 187068 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x-1<2 |
|
| 187069 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(6x^2)=1/(3x^2)-1/x |
|
| 187070 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=3 căn bậc ba của x/2+4 |
|
| 187071 |
Rút gọn |
(21c^10d^3+56c^6d^2-7c^2d)/(7c^2d) |
|
| 187072 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-4=0 |
|
| 187073 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của x=8 |
|
| 187074 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=1-2/(x^3) |
|
| 187075 |
Tìm Tích Số |
(4xy-3z)^2 |
|
| 187076 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/3<5 |
|
| 187077 |
Giải x |
2(|x+4|+3)=6 |
|
| 187078 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=5- logarit của x |
|
| 187079 |
Rút gọn |
((-8p^10)/(7r^3))^2 |
|
| 187080 |
Giải n |
-8(n-4)=n-40 |
|
| 187081 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-6x+5)/(x^2+4x-5) |
|
| 187082 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-16>=5(2z-11) |
|
| 187083 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2+2x-3)/(3x^2-7x-6)>0 |
|
| 187084 |
Vẽ Đồ Thị |
y<|x+2| |
|
| 187085 |
Nhân |
[[1,3,1],[-2,1,0]]*[[2,-2],[3,5],[4,1]] |
|
| 187086 |
Ước Tính |
4/3(3.14)(6)^3 |
|
| 187087 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
ax^2+c=0 |
|
| 187088 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(cot(theta)+1)(csc(theta)-1)=0 |
|
| 187089 |
Giải x |
S=1/2(a+b)x |
|
| 187090 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x(x-4) |
|
| 187091 |
Giải x |
x/y=z |
|
| 187092 |
Phân Tích Nhân Tử |
4a^2b^2-16ab^3+8ab^2c |
|
| 187093 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(1x)^(-) |
|
| 187094 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x-1 y>-2x+3 |
|
| 187095 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x)+k |
|
| 187096 |
Rút gọn |
2+(4(1-(5-11))) |
|
| 187097 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-2x+1 y=-2x^2+1 |
|
| 187098 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((2pi)/3)^2 |
|
| 187099 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-2y=4 x+y=2 |
|
| 187100 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=4x g(x)=x/4 |
|