Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 187201 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+14x+49>=0 | |
| 187202 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+6 and g(x)=x-6 | and |
| 187203 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-56=0 | |
| 187204 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(3x-7)<=7x+13 | |
| 187205 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)(x+5)(x-9)>=0 | |
| 187206 | Ước Tính | -3(2+4k)+7(2k-1) | |
| 187207 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -7+5m^3+9m-3m^2 | |
| 187208 | Giải a | -7+3/5a=3/10a-4 | |
| 187209 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[1/2x] | |
| 187210 | Rút gọn | 10 căn bậc hai của 10*4 căn bậc hai của 12 | |
| 187211 | Giải a | 7/(a-4)=14/6 | |
| 187212 | Giải x | a=c/(b-x) | |
| 187213 | Giải x | (x,-4) and (2,8) , m=-3 | and , |
| 187214 | Rút gọn | 2*x*x*3*y*y*y | |
| 187215 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 2y<=-3 | |
| 187216 | Giải x | |2(x-3)+5|-4=6x | |
| 187217 | Vẽ Đồ Thị | x+5y=3 2x-3y=1 | |
| 187218 | Giải x | 1+5/(x+5)=3/(x^2+13x+40) | |
| 187219 | Rút gọn | (1/x-x/9)/((x^2)/9+x/3) | |
| 187220 | Rút gọn | 3/20*49/11*20/3 | |
| 187221 | Giải n | n = square root of 12-n | |
| 187222 | Rút gọn | (x^2-5x+13)+(x^2+3x-6) | |
| 187223 | Giải x | (2x+1)^-2=10-e^(x^2+2) | |
| 187224 | Giải x | -5/(x-5)=1-2/(x+9) | |
| 187225 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -36-2(w+77)>-4(2w+52) | |
| 187226 | Giải v | căn bậc hai của 3-2v+17=20 | |
| 187227 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=sin(x) | |
| 187228 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-4ax-2a^2=0 | |
| 187229 | Ước Tính | 40% of 80 | of |
| 187230 | Giải n | căn bậc hai của 6n-5+1=8 | |
| 187231 | Rút gọn | (-3xy^2)^3*(-2/3x^2y^3)^4 | |
| 187232 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3 căn bậc ba của -2x+1 | |
| 187233 | Trừ | subtract -7x-9 from -4x^2+3x-5 | subtract from |
| 187234 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x+5)<0 | |
| 187235 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3 | |
| 187236 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3^2+5(5-2) | |
| 187237 | Ước Tính | (f(3+h)-f(3))/h | |
| 187238 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-3 and g(x)=4x^2-3 | and |
| 187239 | Tìm Đối Xứng | y=1/4x^3 | |
| 187240 | Ước Tính | (3(16)^(1/2))/2 | |
| 187241 | Giải x | 2x+y=9 and 2x-y=11 | and |
| 187242 | Giải x | logarit cơ số x+6 của 2x^2-4x=2 | |
| 187243 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 2-3y>16 | |
| 187244 | Giải Hệ chứa Equations | -x+3y+z=3 x-y+2z=0 3x-5y+2z=-2 | |
| 187245 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(x+1)(x^2-16) | |
| 187246 | Giải z | z^2=1 | |
| 187247 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=6sin(1/6x) | |
| 187248 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-3)-5x>-3x-6 | |
| 187249 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x^2+-1 and y=-2x^2+3 | and |
| 187250 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-y=5 , y=7-x | , |
| 187251 | Giải b | b/(a+5)=3 | |
| 187252 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/2x+2 | |
| 187253 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(2x-5)/(3x) | |
| 187254 | Vẽ Đồ Thị | x^2+6x+5>=0 | |
| 187255 | Giải x | 5(x-6)+8-2x=x+2(x-11) | |
| 187256 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-2) and (7,6) | and |
| 187257 | Vẽ Đồ Thị | y^2+16x+4y-28=0 | |
| 187258 | Giải x | x+4/3=31/2 | |
| 187259 | Ước Tính | (-( căn bậc hai của 2)/2)÷(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 187260 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-3|<=5 | |
| 187261 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-10)^2-1=0 | |
| 187262 | Giải x | x/2-7/6<4/3 | |
| 187263 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+2,x>=1; -x+2,x<1 | |
| 187264 | Ước Tính | f(x-1) | |
| 187265 | Giải x | csc(x)+1=0 | |
| 187266 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x-9=y+3 | |
| 187267 | Rút gọn | (1/3+1/(3x))/(1/x+1/3) | |
| 187268 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4(x+2)*2=36 | |
| 187269 | Giải h | 6h-6+2h<2(4h-3) | |
| 187270 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5<x-1 or x-1>9 | or |
| 187271 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/12)cos((7pi)/12)+cos(pi/12)sin((7pi)/12) | |
| 187272 | Giải θ | csc(theta)+2=0 | |
| 187273 | Vẽ Đồ Thị | y=-x+5 y=2x-7 | |
| 187274 | Ước Tính | pisin(pi) | |
| 187275 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2(1-x)^3 | |
| 187276 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5|x|+6>=1 | |
| 187277 | Ước Tính | 2(8-4)^2-10÷2 | |
| 187278 | Chia | 2/(3-i) | |
| 187279 | Giải B | A=2BC+2BD | |
| 187280 | Rút gọn | (2x^-5)/(3y^0) | |
| 187281 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2pi)/8 | |
| 187282 | Rút gọn | 4x*3x^2 | |
| 187283 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)(x+1)^2>=0 | |
| 187284 | Ước Tính | căn bậc ba của (2^15)/(3^2) | |
| 187285 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2-4 | |
| 187286 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,-6] | |
| 187287 | Giải g | g/h=e-10 | |
| 187288 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|=19 | |
| 187289 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 8rad | radians |
| 187290 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | (m-3)/2<=5 | |
| 187291 | Vẽ Đồ Thị | y=a*b^x | |
| 187292 | Giải x | 9(5x+2)^2-42=7 | |
| 187293 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | F(x)=(x^2-9)/(x^2+7x+12) | |
| 187294 | Ước Tính | 2pi(2)^2 | |
| 187295 | Giải n | (3*9)*8=(8*3)*n | |
| 187296 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-51=14x | |
| 187297 | Giải x | x^4+4=0 | |
| 187298 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-1-2a-a^2 | |
| 187299 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6x+14<-28 ; AND , 3x+28<=25 | ; AND , |
| 187300 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=y |