Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 187401 | Rút gọn | x^-2*x | |
| 187402 | Giải c | a=(a-b)/b+c | |
| 187403 | Rút gọn | (wx-y)^2 | |
| 187404 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/2x)^3+1 | |
| 187405 | Ước Tính | (x-2)(x^2+2x+4) | |
| 187406 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 9(2r-5)-3<7r-4 | |
| 187407 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2<=x+5<4 | |
| 187408 | Hoàn thành Bình Phương | x^2=-8x-7 | |
| 187409 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x,y)=x căn bậc hai của y | |
| 187410 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+18x=x-12 | |
| 187411 | Chia | a^2-ab entre a | entre |
| 187412 | Vẽ Đồ Thị | e^(|x|) | |
| 187413 | Nhân | (3x^3-7x^2-2x)(xy) | |
| 187414 | Rút gọn | 3*3x*y*4z*x*y*z | |
| 187415 | Giải x | 5+|x|=14 | |
| 187416 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5^2)-(-5^2) | |
| 187417 | Vẽ Đồ Thị | (-( căn bậc hai của 2)/2,( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 187418 | Giải x | -1/2(8x+6)-2x=-3(2x+1) | |
| 187419 | Giải x | m=y+(x-3)/2 | |
| 187420 | Tìm Số Hạng First | a_n=(2n)/(n+1) | |
| 187421 | Giải x | rx-st=r | |
| 187422 | Vẽ Đồ Thị | (-( căn bậc hai của 3)/2,-1/2) | |
| 187423 | Nhân | [[4,2]]*[[-2,5],[7,-1]] | |
| 187424 | Giải x | 6(1/4)^x=3/32 | |
| 187425 | Giải n | f(4g^2-9)=n | |
| 187426 | Rút gọn | ((x^3)/(x-1))÷((x^2)/(y-xy)) | |
| 187427 | Vẽ Đồ Thị | x+2y<=4 3x-y>2 | |
| 187428 | Giải n | (1/8)^(2-2n)=16 | |
| 187429 | Rút gọn | (7xy)/(21xy^2) | |
| 187430 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x^2-x-2< căn bậc hai của x+6 | |
| 187431 | Vẽ Đồ Thị | y=2^(x^2) | |
| 187432 | Giải x | -10+ căn bậc hai của x+2=-10 | |
| 187433 | Tìm Tích Số | (3m-4)^3(3m^5) | |
| 187434 | Rút gọn | -x^2 căn bậc hai của 200x^3+x^3 căn bậc hai của 72x | |
| 187435 | Giải x | (2x)/15-(4x+12)/45=1/9 | |
| 187436 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 9x^2-6x=-9 | |
| 187437 | Ước Tính | -4/(2(2)) | |
| 187438 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-1) and (2,8) | and |
| 187439 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+2x)/(-2x^2+10x) | |
| 187440 | Rút gọn | ((3x^2)^-2)/(36x^4) | |
| 187441 | Rút gọn | (y/(x^2-y^2))÷((y^2)/(x-y)) | |
| 187442 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) | f(x)=3x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 187443 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 14-4y>=38 | |
| 187444 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2-16 | |
| 187445 | Giải a | (a-2)/9=2/3 | |
| 187446 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((13pi)/8) | |
| 187447 | Rút gọn | ((3^a*3^b)÷(3^c))÷(3^d) | |
| 187448 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(300)deg | degrees |
| 187449 | Giải θ | sec(theta)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 187450 | Vẽ Đồ Thị | y<x y<4 | |
| 187451 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+2x+1)/(2x^2-x-3) | |
| 187452 | Giải x | 6(7x-1)=2(3x+11) | |
| 187453 | Phân Tích Nhân Tử | 2a(3x+y)+8(3x+y)-10a(3x+y) | |
| 187454 | Giải x | x/3+10>=15 | |
| 187455 | Giải n | 3/5(n+25)=10+2/5n | |
| 187456 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3)/(3- căn bậc hai của 6) | |
| 187457 | Giải c | c-7>=-3 | |
| 187458 | Ước Tính | cos(2)(pi/2) | |
| 187459 | Ước Tính | (6/5)^(5(-1/2)) | |
| 187460 | Giải y | y^3+27=0 | |
| 187461 | Rút gọn | căn bậc hai của 225/625m^4n^6 | |
| 187462 | Giải n | |n+2|-3>=-6 | |
| 187463 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-6x^4+6x+9x^3+9x^2+1 | |
| 187464 | Vẽ Đồ Thị | R(x)=(x^2)/(x^2+x-6) | |
| 187465 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-2x^3+4)/3 | |
| 187466 | Giải x | (2x-3)/(x-1)=(8x+1)/(4x+5) | |
| 187467 | Ước Tính | -15/(4+1) | |
| 187468 | Giải x | ( logarit cơ số 3 của x)^2-2 logarit cơ số 3 của x=15 | |
| 187469 | Rút gọn | 2/(2/3)-(2/3)/2 | |
| 187470 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2+10x+25)/(x^2-25) | |
| 187471 | Rút gọn | ((k+5)/(k^2+3k-10))÷((7k+14)/(4-k^2)) | |
| 187472 | Rút gọn | căn bậc bốn của 8x^2* căn bậc bốn của 2x^2 | |
| 187473 | Tìm Hàm Số | v(r)=4/3pir^3 | |
| 187474 | Trừ | (-5x^2+7x+1)-(8x^2+x-10) | |
| 187475 | Phân Tích Nhân Tử | 27a^3b^2c+9ab^3c^2 | |
| 187476 | Giải x | 3-|x+4|=10 | |
| 187477 | Ước Tính | -(1/2)^1 | |
| 187478 | Giải Hệ chứa Equations | y=6-x y=x^2-6x+6 | |
| 187479 | Rút gọn | (1/( căn bậc hai của 2))^2 | |
| 187480 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-10x-6+x^3-8x^2 | |
| 187481 | Rút gọn | (x^2+14x+40)/(9x^4+135x^3+450x^2)*(6x^2+84x+270)/(x^2+13x+36) | |
| 187482 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2-|2/5x+3|>3/5 | |
| 187483 | Nhân | (-7x-4y)*(7x+4y) | |
| 187484 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -2(10-3b)>=6(b-3)-2 | |
| 187485 | Rút gọn | (2+3x)/(3x+2) | |
| 187486 | Rút gọn | (x+1)/(x-1)+1/x | |
| 187487 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2-2 | |
| 187488 | Trừ | (7x+2)-(-5x^2-2x) | |
| 187489 | Vẽ Đồ Thị | (-2,0) union (-1,1) | |
| 187490 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (cot(theta)-1)(csc(theta)+1)=0 | |
| 187491 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x 6x-4y=-10 | |
| 187492 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -3(4w-1)>18 | |
| 187493 | Giải y | (5y+3)/7=28 | |
| 187494 | Nhân | 0 , 5*0 , 5 | , , |
| 187495 | Ước Tính | |10-pi| | |
| 187496 | Ước Tính | -(-2)^0+3^1+(-4)^2-(-1)^3 | |
| 187497 | Giải x | c(x+b)=a+x | |
| 187498 | Ước Tính | (2+i)^2 | |
| 187499 | Giải z | z+(z-6)-2=-10 | |
| 187500 | Rút gọn | x(x+1)^3 |