Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 187601 | Vẽ Đồ Thị | y=-(-x)^3+5 | |
| 187602 | Giải x | -x(5x-9)(x^2-1)=0 | |
| 187603 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y+z=9 x+y-2z=-1 -x+2y+2z=-5 | |
| 187604 | Rút gọn | (15h^-4k^15)/(5h^4k^5) | |
| 187605 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-1)^2(x-4)(2x+3) | |
| 187606 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x+2-6 | |
| 187607 | Giải x | (2x+7)/6+(2x+5)/42=-1 | |
| 187608 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x^5)/10)^(1/7) | |
| 187609 | Rút gọn | 10x^3 căn bậc hai của 50x+8x căn bậc hai của 32x^5 | |
| 187610 | Vẽ Đồ Thị | y+x>2 y<=3x-2 | |
| 187611 | Rút gọn | 7/2x-8.62-3/2x-2.38 | |
| 187612 | Giải f | if=M | |
| 187613 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+4 if x<-2; -2x+8 if x>1 | |
| 187614 | Rút gọn | ((2x^3y^2)/(3xy))^-3 | |
| 187615 | Ước Tính | 2+5(2^2*3^2) | |
| 187616 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^5-4x^2+2 | |
| 187617 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3s(s-2)=12s | |
| 187618 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x/4-y/3=1 | |
| 187619 | Giải x | (x-2)/2+(x-2(x-4))/6=x/3 | |
| 187620 | Rút gọn | (x+2x^2)+(4x^2+7x) | |
| 187621 | Rút gọn | 6 căn bậc bốn của 32x- căn bậc bốn của 512x+ căn bậc bốn của 16x^4 | |
| 187622 | Rút gọn | căn bậc hai của 8xy^4* căn bậc hai của 2x^2y^4 | |
| 187623 | Ước Tính | (11!)/(2!2!2!) | |
| 187624 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,-3) union (-3,infinity) | |
| 187625 | Ước Tính | 0.5-(-10.5*5)+40.5 | |
| 187626 | Giải x | x/(x-3)-3/(x-3)=8 | |
| 187627 | Ước Tính | 1/3*(15+6) | |
| 187628 | Nhân | (6z^2-4z+1)(8-3z) | |
| 187629 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | f(x)=2^x | |
| 187630 | Giải x | 9(3+4x)^2=25 | |
| 187631 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-4x+12)/(2x^2-x-15) | |
| 187632 | Tìm Thương Số | (x^5+32)÷(x+2) | |
| 187633 | Phân Tích Nhân Tử | 64x^4y-36x^2y | |
| 187634 | Giải n | 3+ logarit cơ số 8 của -5n=6 | |
| 187635 | Tìm Tích Số | căn bậc ba của 16x^7* căn bậc ba của 12x^9 | |
| 187636 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=4/3x-2 if x<0; -x+1 if x>=0 | |
| 187637 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (2x^2-7x-4)/(x^2-5x+4) | |
| 187638 | Tìm Tích Số | (x^2+1)^2 | |
| 187639 | Rút gọn | (7x^3-2x^2+3)+(x^2-x-5) | |
| 187640 | Giải x | 6-3(-2-4x)=2(3(x-4)+7) | |
| 187641 | Ước Tính | f(x) = square root of 9 | |
| 187642 | Ước Tính | 2pi căn bậc hai của 1/9.8 | |
| 187643 | Giải x | x^2=8^2+6^2 | |
| 187644 | Rút gọn | -(27)^0 | |
| 187645 | Nhân | (-3x-5)*(-3x^2+5x+5) | |
| 187646 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x-3 g(x)=5x^2-4 | |
| 187647 | Tìm Thương Số | (5x^4-3x^2+4)÷(x+1) | |
| 187648 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -1 | |
| 187649 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3 and y<=-x | and |
| 187650 | Rút gọn | 4k^9*8k^3*k | |
| 187651 | Giải x | căn bậc hai của 3x+2=3 căn bậc hai của 2x-2 | |
| 187652 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | theta=(5pi)/4 | |
| 187653 | Giải x | 1+2(x+3)^(2/3)=9 | |
| 187654 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-3x^2+9x-9)+(-9x^2+9x+3) | |
| 187655 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+bx+c | |
| 187656 | Giải r | |2r+5|=3r | |
| 187657 | Tìm Tiêu Điểm | x+y^2=0 | |
| 187658 | Rút gọn | (3x^2+x-5)(2x^2+x+3) | |
| 187659 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4<3x+2<=5 | |
| 187660 | Chia | (12m^7-8m^5+16m^4+6m^2)÷4m^3 | |
| 187661 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 320deg | degrees |
| 187662 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|<=4 | |
| 187663 | Giải x | x^2-16x=-64 | |
| 187664 | Giải x | 4(2x-3)=3+8x-11 | |
| 187665 | Giải x | 9^2+9^2=x^2 | |
| 187666 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x+1)>3 | |
| 187667 | Phân Tích Nhân Tử | 9z^4-2z^8+z^6 | |
| 187668 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 18/(x^2-3x)=(2x)/(x-3)-6/x | |
| 187669 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x/(x-3) | |
| 187670 | Nhân | 1/3*3x | |
| 187671 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)(x+9)(5-x)<=0 | |
| 187672 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m/5>=-5 | |
| 187673 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2cot(1/2x) | |
| 187674 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc hai của 1/4x-4 | |
| 187675 | Rút gọn | (x-1)/(3x+4)+(2x+9)/(3x+4) | |
| 187676 | Phân Tích Nhân Tử | ab+b^2-ac-bc | |
| 187677 | Nhân | 3x^3-x^2*-2x | |
| 187678 | Vẽ Đồ Thị | (1+1/x)^x | |
| 187679 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 1/3÷(1/4) | |
| 187680 | Vẽ Đồ Thị | y=(2*0.5)^x | |
| 187681 | Giải x | logarit cơ số 2x-3 của 3x^2-2x-12=2 | |
| 187682 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -6<2t-5<3 | |
| 187683 | Tìm Hàm Số | f(x)=|x-4| | |
| 187684 | Ước Tính | (1^2)/(2^2) | |
| 187685 | Giải y | 3y<=-9 | |
| 187686 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>3x y<=x+5 | |
| 187687 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)/(x-4)<0 | |
| 187688 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-7)(4-x)(x+1)<=0 | |
| 187689 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)(1-x)(x-4)>0 | |
| 187690 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<0 or x>=100 | or |
| 187691 | Vẽ Đồ Thị | y=ax | |
| 187692 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-5x<=3 | |
| 187693 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (x-5)^2 | |
| 187694 | Giải x | -3(x-8)(5x-1)=0 | |
| 187695 | Vẽ Đồ Thị | y^2=x-4 | |
| 187696 | Giải m | 16m^2+8m=0 | |
| 187697 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (2-x)/( căn bậc hai của x+2-2) | |
| 187698 | Ước Tính | 4/(4/x) | |
| 187699 | Rút gọn | x/5+4x+3(x-5) | |
| 187700 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của x)/( căn bậc ba của y) |