| 187801 |
Giải x |
(x-2)^2=-3x+6 |
|
| 187802 |
Giải x |
2+7/x=2/5 |
|
| 187803 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
1/2h+2>=1/2(h+8) |
|
| 187804 |
Phân Tích Nhân Tử |
R(x)=(x^2)/(x^2+x-12) |
|
| 187805 |
Ước Tính |
(x^(1/4)y^16)^(1/2) |
|
| 187806 |
Giải x |
3^(2x-1)*3^4=3 |
|
| 187807 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-x-6)/(x+2) |
|
| 187808 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3(x-3))/6>=0 |
|
| 187809 |
Rút gọn |
7 căn bậc hai của 2x^4-x^2 căn bậc hai của 18 |
|
| 187810 |
Rút gọn |
((x^2-2x-8)/(x^2-2x-15))÷((2x^2-8x)/(2x^2-10x)) |
|
| 187811 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=3/x |
|
| 187812 |
Giải r |
s=(a-lr)/(1-r) |
|
| 187813 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/2-7/6<4/3 |
|
| 187814 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y-8=-2x^2+4x |
|
| 187815 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2=-6-8x |
|
| 187816 |
Rút gọn |
(1/6a^5)(-3a^2)(4a^7) |
|
| 187817 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-x-12)/(5x^2+4x) |
|
| 187818 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x+5>-3 and -2x-5<=1 |
and |
| 187819 |
Rút gọn |
(-4xz-15xy)+(20xy-9yz-16xz) |
|
| 187820 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>4x-3 y>=-2x+3 |
|
| 187821 |
Ước Tính |
(-2^4) |
|
| 187822 |
Giải x |
(x-7)/5-(x-11)/6+(x-10)/7=2 |
|
| 187823 |
Rút gọn |
(2/x+3/x)/(4/x) |
|
| 187824 |
Giải R |
K=PRT |
|
| 187825 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(90 độ )+tan(45 độ ) |
|
| 187826 |
Giải θ |
tan(theta) = square root of 2sin(theta) |
|
| 187827 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(p^2-4p-32)/(p+4) |
|
| 187828 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(105)deg |
degrees |
| 187829 |
Rút gọn |
(t^2-2t-3)/(t^2-1)*(3t-3)/(t^2-4t+3) |
|
| 187830 |
Rút gọn |
-4^-1 |
|
| 187831 |
Chia |
(-2x^2)÷x |
|
| 187832 |
Rút gọn |
(27-3x^2)/(7x^2-63) |
|
| 187833 |
Rút gọn |
10*6 căn bậc hai của 80 |
|
| 187834 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=p(x)-6 |
|
| 187835 |
Rút gọn |
(c^2-4)/(c+3)*(3(c^2-9))/(c+2) |
|
| 187836 |
Ước Tính |
2.85-6.2÷(2^2) |
|
| 187837 |
Rút gọn |
(10^4*4^10)/(4^5) |
|
| 187838 |
Tìm Nghịch Đảo |
căn bậc hai của 9 |
|
| 187839 |
Rút gọn |
(1/x+1/(x^2))/(x/9-1/3) |
|
| 187840 |
Giải x |
-x^6-3x^5+25x^4+75x^3=0 |
|
| 187841 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của -256 |
|
| 187842 |
Rút gọn |
(1/x-2/(x^2))/((x^2)/2-2) |
|
| 187843 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 50) |
|
| 187844 |
Rút gọn |
-3a+4b-6a+81b-114b+31a-a-b |
|
| 187845 |
Giải x |
5/(x-4)+x/(x-6)=(2x)/(x^2-10x+24) |
|
| 187846 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-7x+12+(x-3)^2 |
|
| 187847 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-8,8) and (1,-10) |
and |
| 187848 |
Rút gọn |
3x(x-7)(x-1)^2 |
|
| 187849 |
Rút gọn |
(x+y)(x-y)(x^2+y^2) |
|
| 187850 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-x^2+2x=1 |
|
| 187851 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
arcsec(x) |
|
| 187852 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
|d+9|>3 |
|
| 187853 |
Xác định nếu Vuông Góc |
4x+9y=18 y=4x+9 |
|
| 187854 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,-3) and (0,-8) |
and |
| 187855 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^4yz^2-8x^3y^3z^2 |
|
| 187856 |
Ước Tính |
3^-6*((3^4)÷(3^0))^2 |
|
| 187857 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=((x+3)(6-x))/((x-2)(x+3)) |
|
| 187858 |
Rút gọn |
(4x^3-3x^2+7x-2)+(x^3+7x^2-4x+5) |
|
| 187859 |
Giải x |
4x^2+5bx=-b^2 |
|
| 187860 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=2f(x)+1 |
|
| 187861 |
Rút gọn |
(ab^8c)(a^-17c^10) |
|
| 187862 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x-2)/(2x^2-2) |
|
| 187863 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^2+8 if x<1; 2x if x>1 |
|
| 187864 |
Rút gọn |
10 căn bậc hai của 63x^4+x^2 căn bậc hai của 7 |
|
| 187865 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-2/3a+5/6a-1/6 |
|
| 187866 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x^2-2x |
|
| 187867 |
Giải x |
logarit cơ số a của a=x |
|
| 187868 |
Giải z |
x=y-z |
|
| 187869 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(2,-2) and (4,1) |
and |
| 187870 |
Rút gọn |
5((x+8)/5-8) |
|
| 187871 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x+1 , g(x)=5-x^2 |
, |
| 187872 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
1/4|x-3|+2<1 |
|
| 187873 |
Giải b |
c=b/(a-b) |
|
| 187874 |
Giải x |
logarit cơ số x-1 của 6x-14=2 |
|
| 187875 |
Chia |
3 3/8÷2 1/4 |
|
| 187876 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
((3^-6)/(7^-3))^5 |
|
| 187877 |
Giải x |
(5-x)^(1/2)-1=x |
|
| 187878 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2=20(x+1) |
|
| 187879 |
Rút gọn |
(20 căn bậc hai của z^6)÷( căn bậc hai của 16z^7) |
|
| 187880 |
Giải n |
(3^3)/(3^n)=3 |
|
| 187881 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=- căn bậc hai của 5x+2-1 |
? |
| 187882 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2-12x+9>0 |
|
| 187883 |
Giải y |
9y^2=-30y-25 |
|
| 187884 |
Giải w |
9wr=81 |
|
| 187885 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2 if x<-5; x-4 if x>-1 |
|
| 187886 |
Giải x |
15-3yi=1/2x+2i |
|
| 187887 |
Giải x |
7(x-4)=9(x+1)-(5-2x) |
|
| 187888 |
Vẽ Đồ Thị |
căn bậc hai của x<2 |
|
| 187889 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-1/(x-4)+3 |
|
| 187890 |
Nhân |
-1*2/3 |
|
| 187891 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^9+12x^8+x^7 |
|
| 187892 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2=1/4 |
|
| 187893 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|7-2x|>11 |
|
| 187894 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6<=x+6<=11 |
|
| 187895 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(135 độ -60 độ ) |
|
| 187896 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 810+ căn bậc hai của 240- căn bậc hai của 250 |
|
| 187897 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x-4)/(x^2-16) |
|
| 187898 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4x<=12 |
|
| 187899 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
4( logarit tự nhiên của z+ logarit tự nhiên của z+5)-2 logarit tự nhiên của z-5 |
|
| 187900 |
Giải x |
(6x+4)/4=6x+2 |
|