Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 187801 | Rút gọn | (1/6a^5)(-3a^2)(4a^7) | |
| 187802 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-x-12)/(5x^2+4x) | |
| 187803 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x+5>-3 and -2x-5<=1 | and |
| 187804 | Rút gọn | (-4xz-15xy)+(20xy-9yz-16xz) | |
| 187805 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>4x-3 y>=-2x+3 | |
| 187806 | Ước Tính | (-2^4) | |
| 187807 | Giải x | (x-7)/5-(x-11)/6+(x-10)/7=2 | |
| 187808 | Rút gọn | (2/x+3/x)/(4/x) | |
| 187809 | Giải R | K=PRT | |
| 187810 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(90 độ )+tan(45 độ ) | |
| 187811 | Giải θ | tan(theta) = square root of 2sin(theta) | |
| 187812 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (p^2-4p-32)/(p+4) | |
| 187813 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(105)deg | degrees |
| 187814 | Rút gọn | (t^2-2t-3)/(t^2-1)*(3t-3)/(t^2-4t+3) | |
| 187815 | Rút gọn | -4^-1 | |
| 187816 | Chia | (-2x^2)÷x | |
| 187817 | Rút gọn | (27-3x^2)/(7x^2-63) | |
| 187818 | Rút gọn | 10*6 căn bậc hai của 80 | |
| 187819 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=p(x)-6 | |
| 187820 | Rút gọn | (c^2-4)/(c+3)*(3(c^2-9))/(c+2) | |
| 187821 | Ước Tính | 2.85-6.2÷(2^2) | |
| 187822 | Rút gọn | (10^4*4^10)/(4^5) | |
| 187823 | Tìm Nghịch Đảo | căn bậc hai của 9 | |
| 187824 | Rút gọn | (1/x+1/(x^2))/(x/9-1/3) | |
| 187825 | Giải x | -x^6-3x^5+25x^4+75x^3=0 | |
| 187826 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của -256 | |
| 187827 | Rút gọn | (1/x-2/(x^2))/((x^2)/2-2) | |
| 187828 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 50) | |
| 187829 | Rút gọn | -3a+4b-6a+81b-114b+31a-a-b | |
| 187830 | Giải x | 5/(x-4)+x/(x-6)=(2x)/(x^2-10x+24) | |
| 187831 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-7x+12+(x-3)^2 | |
| 187832 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-8,8) and (1,-10) | and |
| 187833 | Rút gọn | 3x(x-7)(x-1)^2 | |
| 187834 | Rút gọn | (x+y)(x-y)(x^2+y^2) | |
| 187835 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2+2x=1 | |
| 187836 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | arcsec(x) | |
| 187837 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | |d+9|>3 | |
| 187838 | Xác định nếu Vuông Góc | 4x+9y=18 y=4x+9 | |
| 187839 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-3) and (0,-8) | and |
| 187840 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^4yz^2-8x^3y^3z^2 | |
| 187841 | Ước Tính | 3^-6*((3^4)÷(3^0))^2 | |
| 187842 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=((x+3)(6-x))/((x-2)(x+3)) | |
| 187843 | Rút gọn | (4x^3-3x^2+7x-2)+(x^3+7x^2-4x+5) | |
| 187844 | Giải x | 4x^2+5bx=-b^2 | |
| 187845 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2f(x)+1 | |
| 187846 | Rút gọn | (ab^8c)(a^-17c^10) | |
| 187847 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+x-2)/(2x^2-2) | |
| 187848 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2+8 if x<1; 2x if x>1 | |
| 187849 | Rút gọn | 10 căn bậc hai của 63x^4+x^2 căn bậc hai của 7 | |
| 187850 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -2/3a+5/6a-1/6 | |
| 187851 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^2-2x | |
| 187852 | Giải x | logarit cơ số a của a=x | |
| 187853 | Giải z | x=y-z | |
| 187854 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (2,-2) and (4,1) | and |
| 187855 | Rút gọn | 5((x+8)/5-8) | |
| 187856 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x+1 , g(x)=5-x^2 | , |
| 187857 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 1/4|x-3|+2<1 | |
| 187858 | Giải b | c=b/(a-b) | |
| 187859 | Giải x | logarit cơ số x-1 của 6x-14=2 | |
| 187860 | Chia | 3 3/8÷2 1/4 | |
| 187861 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | ((3^-6)/(7^-3))^5 | |
| 187862 | Giải x | (5-x)^(1/2)-1=x | |
| 187863 | Vẽ Đồ Thị | y^2=20(x+1) | |
| 187864 | Rút gọn | (20 căn bậc hai của z^6)÷( căn bậc hai của 16z^7) | |
| 187865 | Giải n | (3^3)/(3^n)=3 | |
| 187866 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=- căn bậc hai của 5x+2-1 | ? |
| 187867 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2-12x+9>0 | |
| 187868 | Giải y | 9y^2=-30y-25 | |
| 187869 | Giải w | 9wr=81 | |
| 187870 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2 if x<-5; x-4 if x>-1 | |
| 187871 | Giải x | 15-3yi=1/2x+2i | |
| 187872 | Giải x | 7(x-4)=9(x+1)-(5-2x) | |
| 187873 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x<2 | |
| 187874 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-1/(x-4)+3 | |
| 187875 | Nhân | -1*2/3 | |
| 187876 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^9+12x^8+x^7 | |
| 187877 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2=1/4 | |
| 187878 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |7-2x|>11 | |
| 187879 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6<=x+6<=11 | |
| 187880 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(135 độ -60 độ ) | |
| 187881 | Rút gọn | căn bậc hai của 810+ căn bậc hai của 240- căn bậc hai của 250 | |
| 187882 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x-4)/(x^2-16) | |
| 187883 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x<=12 | |
| 187884 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4( logarit tự nhiên của z+ logarit tự nhiên của z+5)-2 logarit tự nhiên của z-5 | |
| 187885 | Giải x | (6x+4)/4=6x+2 | |
| 187886 | Giải k | 3^(k-2)+7=82 | |
| 187887 | Vẽ Đồ Thị | y<-x+4 y>=2/5x-1 | |
| 187888 | Vẽ Đồ Thị | 3(p-3)-5p>-3p-6 | |
| 187889 | Ước Tính | (x^5)/(x^3) | |
| 187890 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -(x+4)-2>2x+6 | |
| 187891 | Giải x | x/a-2x=b | |
| 187892 | Giải x | (2 căn bậc hai của x)/c=y | |
| 187893 | Rút gọn | (((2x^2y^3)^5)/((4x^3y^4)^2))^3 | |
| 187894 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+2x=3-2x | |
| 187895 | Vẽ Đồ Thị | y=f(2x)+1 | |
| 187896 | Rút gọn | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 8 | |
| 187897 | Nhân | (-3m)(5m^4-3m^3+6m-3) | |
| 187898 | Giải r | 216=6^(2r-11) | |
| 187899 | Giải x | -x^3+x^2+x-1=0 | |
| 187900 | Rút gọn | (10-4i)(4-5i)+(-15+20i) |