Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 187901 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = căn bậc bốn của -x | |
| 187902 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2+12x+6y=39 | |
| 187903 | Giải p | căn bậc hai của 3p+13=p+3 | |
| 187904 | Rút gọn | căn bậc hai của -18( căn bậc hai của -3- căn bậc hai của 5) | |
| 187905 | Giải x | (x+3)/(3x-2)-(x-3)/(3x+2)=44/(9x^2-4) | |
| 187906 | Giải t | 12.5=t/pi | |
| 187907 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-2x+1)/(x^2+3x) | |
| 187908 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-3x^4-23x^3+51x^2+94x-120 | |
| 187909 | Giải k | căn bậc hai của 4k-11+15=2 | |
| 187910 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9<=5+2x<-5 | |
| 187911 | Rút gọn | 5x^2 căn bậc hai của 5x+3x căn bậc hai của 5x^3 | |
| 187912 | Rút gọn | (3x-4)(5-2x)(4x+1) | |
| 187913 | Rút gọn | 3x^2+5+4x-2-x^2-3x+1 | |
| 187914 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^2-3bx+xy-by | |
| 187915 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x | |
| 187916 | Giải x | -3(100x^2-49)(x^2-2)=0 | |
| 187917 | Ước Tính | 2/(-1/2) | |
| 187918 | Rút gọn | căn bậc hai của 8ab^5 căn bậc hai của 27a^7b | |
| 187919 | Giải k | x^2-kx+169=0 | |
| 187920 | Giải Hệ chứa Inequalities | -7x+1>=22 ; OR , -10x+41>=81 | ; OR , |
| 187921 | Rút gọn | (3^-4)/3 | |
| 187922 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -2xy-1 when y=-1 | when |
| 187923 | Ước Tính | 2 chọn 0 | |
| 187924 | Rút gọn | logarit cơ số b của b^x | |
| 187925 | Giải a | 2a-6/a=a | |
| 187926 | Rút gọn | ((-2m^2n^3)/(m^2n^4))^2 | |
| 187927 | Nhân | (4+3c^5)(4-3c^5) | |
| 187928 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -12 | |
| 187929 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,-6) and (-8,-1) | and |
| 187930 | Chia | 4 1/2÷(1/2) | |
| 187931 | Giải c | 3x-5=3x-c | |
| 187932 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4<=-3x-1<=9 | |
| 187933 | Giải x | 2cos(x)-4=0 | |
| 187934 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-4 if x<0; x-5 if x>4 | |
| 187935 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=10x^3-150x+20x^2-360 | |
| 187936 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x-1=0 | |
| 187937 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (9x^2+6x-7)+(-9x-5) | |
| 187938 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2^3 | |
| 187939 | Ước Tính | 35% of 80 | of |
| 187940 | Ước Tính | logarit tự nhiên của (1)^2 | |
| 187941 | Rút gọn | -8x^2 căn bậc hai của 180+9x căn bậc hai của 5x^2 | |
| 187942 | Chia | (12x^3y^2z^4)/(18xy^2z^3) | |
| 187943 | Ước Tính | f(-1)=5^-1 | |
| 187944 | Rút gọn | 3*x^2*y*4z*x*2y*z | |
| 187945 | Giải a | ( căn bậc sáu của x)/((x^5)^(1/2))=x^a | |
| 187946 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-7)(4-x)(x+1)>=0 | |
| 187947 | Ước Tính | 6*6^-2 | |
| 187948 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=4y+7 | |
| 187949 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x(x-3)^2 | |
| 187950 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>x-1 | |
| 187951 | Giải x | 6+ax=41 | |
| 187952 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+4z=23 2x-y+z=-1 6x+4y+2z=-44 | |
| 187953 | Ước Tính | 2sin(x)^2-1=0 | |
| 187954 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x) = square root of x^2-4 | |
| 187955 | Rút gọn | (4/(x^2)-1)/(1/x+2/(x^2)) | |
| 187956 | Vẽ Đồ Thị | y=tan(x-(3pi)/4) | |
| 187957 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2=-21 | |
| 187958 | Ước Tính | 50÷(5^2)*2 | |
| 187959 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x+7|-7=4x | |
| 187960 | Tìm Nghịch Đảo | (5+x)/(4-2x) | |
| 187961 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm k | 8-12|k+5|=-4 | |
| 187962 | Tìm g(h(x)) | g(x)=(8x-1)/(x+4) h(x)=3x+10 | |
| 187963 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2 căn bậc hai của 3-x | |
| 187964 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (3,-1) and (4,7) | and |
| 187965 | Giải x | căn bậc hai của 4x-4 = căn bậc hai của 5x-1-1 | |
| 187966 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-4)/(x+2) | |
| 187967 | Rút gọn | 3x+2y-2+2x+7y+7 | |
| 187968 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+5)/2<=4 | |
| 187969 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y+z=6 -1/2x+5y+1/3z=8 2x+10y-3z=-12 | |
| 187970 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-13x+40)(x^2-2x+3) | |
| 187971 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,1) and (6,3.5) | and |
| 187972 | Giải z | căn bậc hai của 144-z-z=12 | |
| 187973 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3-3x+2 | |
| 187974 | Giải x | 0.5(7x+4)=7-1.5x | |
| 187975 | Ước Tính | (pi/4) | |
| 187976 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+5)^3(x-9)(x+1) | |
| 187977 | Giải x | (1/49)^(-3x+13)=49^(5x-14) | |
| 187978 | Tìm ƯCLN | -18a^3b+27a^2b | |
| 187979 | Ước Tính | sin(pi/6)^2 | |
| 187980 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=a|x-h|+k | |
| 187981 | Giải x | -3/4x^2+2=0 | |
| 187982 | Giải x | x^2-5x=2x^2-5x | |
| 187983 | Vẽ Đồ Thị | (g-f)(x) | |
| 187984 | Ước Tính | -5+(7*9) | |
| 187985 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 7) | |
| 187986 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2-5|5x-5|=-73 | |
| 187987 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2 if x<-2; -3x+16 if x>5 | |
| 187988 | Giải v | logarit cơ số 11 của 2v-8=-4 | |
| 187989 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-4) and (3,8) | and |
| 187990 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x>=0 | |
| 187991 | Rút gọn | 5/(3-i)+2/(3+i) | |
| 187992 | Mô Tả Phép Biến Đổi | G(x)=f(x+5) | |
| 187993 | Rút gọn | (1/x-x)/(5/x+5/(x^2)) | |
| 187994 | Giải x | c=2/5(x-3) | |
| 187995 | Rút gọn | 2-7/(x^2+x-30) | |
| 187996 | Giải θ | (tan(theta)+1)(cos(theta)-1)=0 | |
| 187997 | Ước Tính | 6(1/2)^2 | |
| 187998 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1 if x<0; 4 if x>=3 | |
| 187999 | Rút gọn | b(3+3b)-b(2b-3) | |
| 188000 | Giải x | ((a+b)x)/2=s |