| 188101 |
Phân Tích Nhân Tử |
R(x)=(x^2+x-12)/(x^2-x-6) |
|
| 188102 |
Ước Tính |
sin(theta)=4/5 |
|
| 188103 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-2(1/2)^x |
|
| 188104 |
Rút gọn |
(8i)/(-4-4i) |
|
| 188105 |
Vẽ Đồ Thị |
5x-2y>=-14 x<-1 |
|
| 188106 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit cơ số 5 của x=2 |
|
| 188107 |
Xác định nếu Song Song |
3x+2y=8 2x+3y=-12 |
|
| 188108 |
Giải v |
(|-9+v|)/8=3 |
|
| 188109 |
Giải y |
y=4+|9-16| |
|
| 188110 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6b-1<=41 or 2b+1>=11 |
or |
| 188111 |
Trừ |
Subtract -2x^2+3x-9 from 8x^2+10x-10 |
Subtract from |
| 188112 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(pi/2)^2 |
|
| 188113 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+2z=-3 2x+y-2z=4 x+2y-z=5 |
|
| 188114 |
Nhân |
(x^2-2xy+y^2)(x-y) |
|
| 188115 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của 20+ logarit của 15-2 logarit của 5 |
|
| 188116 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
5(-3p+7)+5(p-1) |
|
| 188117 |
Giải x |
10^(4x+1)>100^(x-2) |
|
| 188118 |
Giải θ |
(tan(theta)+1)(sec(theta)-1)=0 |
|
| 188119 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-8r^2+11r-6)+(-7r^2-9r+14) |
|
| 188120 |
Tìm Số Hạng Fourth |
20 , -10 , 5 |
, , |
| 188121 |
Chia |
(-8x^8+18x^6)/(-2x^4) |
|
| 188122 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=infinity |
|
| 188123 |
Giải p |
1/3(p-9)=4(p+2) |
|
| 188124 |
Vẽ Đồ Thị |
theta=120 độ |
|
| 188125 |
Giải a |
b/(a+5)=3 |
|
| 188126 |
Vẽ Đồ Thị |
5x-20>=0 |
|
| 188127 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y>4 2x-y<-2 |
|
| 188128 |
Giải x |
x^2=x+1 |
|
| 188129 |
Giải a |
3+2a-8-5=25+3 |
|
| 188130 |
Giải r |
(r,-5) , (3,13) , m=8 |
, , |
| 188131 |
Rút gọn |
4x-(2y-(5x-4y)) |
|
| 188132 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y = cube root of x+1 |
|
| 188133 |
Giải x |
-6 căn bậc ba của 10x+11=-19 |
|
| 188134 |
Giải x |
0=-x^2+4 |
|
| 188135 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
8(x+5)-4(x+4) |
|
| 188136 |
Giải a |
x căn bậc sáu của x=x^a |
|
| 188137 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x+1)^2(x+1) |
|
| 188138 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-3x^2(3x+5)(2x-1)(x+3)(x-5) |
|
| 188139 |
Ước Tính |
(63756*60)/(70*5280) |
|
| 188140 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=f(x)+2 |
|
| 188141 |
Rút gọn |
(-8+ căn bậc hai của 64-28)/(2(-3)) |
|
| 188142 |
Giải w |
3w+4-w=5w-2(w-2) |
|
| 188143 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2^(x+2) |
|
| 188144 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x+3)^2(2-x) |
|
| 188145 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3(2x-1)(2x+1)=2 |
|
| 188146 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arccos(-( căn bậc hai của 3)/2)) |
|
| 188147 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2+x+1 |
|
| 188148 |
Nhân |
(m^2-mn+n^2)(m+n) |
|
| 188149 |
Giải x |
0=sin(x) |
|
| 188150 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3*1/2 |
|
| 188151 |
Giải x |
A=1/2h(x+y) |
|
| 188152 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(6,-6) and (8,8) |
and |
| 188153 |
Rút gọn |
1/2*1 |
|
| 188154 |
Giải x |
2 căn bậc hai của x-x=-3 |
|
| 188155 |
Giải x |
(x+5)/(x+2)+(3x)/(x-2)=(3x)/(x-2) |
|
| 188156 |
Vẽ Đồ Thị |
m(x)=-2cos(x+pi) |
|
| 188157 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
17x^2-21x=-3x^2-5 |
|
| 188158 |
Rút gọn |
(25/x-x)/(2+10/x) |
|
| 188159 |
Giải r |
1=prt |
|
| 188160 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-1,-10) and (5,2) |
and |
| 188161 |
Ước Tính |
(1/5)^(-3.5+1) |
|
| 188162 |
Giải x |
(3x-2)/4=x/2 |
|
| 188163 |
Tìm Thương Số |
(4x^5-x^3-2x^2-180x+14)/(x^2-7) |
|
| 188164 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^4-4(x^2-3x)^2 |
|
| 188165 |
Giải y |
30y=9y^2+25 |
|
| 188166 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(x+3)>=4(x-1) |
|
| 188167 |
Nhân |
(x^3+3x^2+1)(3x^2+6x-2) |
|
| 188168 |
Phân Tích Nhân Tử |
9-12x+6y |
|
| 188169 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cm |
|
| 188170 |
Ước tính Hàm Số |
f(-8) = square root of x+8+2 |
|
| 188171 |
Giải b |
2b-(3b-4)=-2 |
|
| 188172 |
Giải k |
x^2-4x+k=0 |
|
| 188173 |
Ước Tính |
2^-2*(12*3)-5^3 |
|
| 188174 |
Nhân |
1/2x^2(8x^2-6x+1) |
|
| 188175 |
Ước Tính |
3+(5+4)(8-6) |
|
| 188176 |
Giải w |
4w-y=3z |
|
| 188177 |
Ước Tính |
(5!)/((5-5)!5!) |
|
| 188178 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm B |
18+0.08B>=75 |
|
| 188179 |
Ước Tính |
1-(1/2)^-3 |
|
| 188180 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit cơ số 3 của x=4 |
|
| 188181 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=7x+2 g(x)=(x^2)/(x-5) |
|
| 188182 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2x+3 and 2y+2x=-6 |
and |
| 188183 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
1/6<(2x-13)/12<=2/3 |
|
| 188184 |
Giải q |
44q+3q-40q-2q=35 |
|
| 188185 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 3^2+4^2 |
|
| 188186 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x+4 , y<x+2 , y>=0 , x>=0 |
, , , |
| 188187 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/-3<=3 |
|
| 188188 |
Vẽ Đồ Thị |
-1>=-1+x |
|
| 188189 |
Rút gọn |
(2+ căn bậc hai của -8)/(1+ căn bậc hai của -2) |
|
| 188190 |
Giải g |
(3g+1)^(1/2)-6=4 |
|
| 188191 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(4y-3)*2=72 |
|
| 188192 |
Giải x |
y=x^(1/3) |
|
| 188193 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
80x^5-70x^2-60x^7 |
|
| 188194 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax-ay+az+x-y+z |
|
| 188195 |
Ước Tính |
picos(pi) |
|
| 188196 |
Phân Tích Nhân Tử |
19x^10(y+4)+7(y-4) |
|
| 188197 |
Xác định đường Cônic |
6x^2+12x+6y^2-8y=100 |
|
| 188198 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x+4 y<=-1/2x+1 |
|
| 188199 |
Giải x |
x+5=x/3 |
|
| 188200 |
Giải x |
(7x+3)/2-(9x-8)/4=6 |
|