Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188301 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (-2,4) và Tiêu Điểm (-4,4) | (-2,4) , (-4,4) | , |
| 188302 | Rút gọn | (9r^2+4r-7)+(3r^2-3r) | |
| 188303 | Rút gọn | -(4x^3+x^2)+2(x^3-3x^2) | |
| 188304 | Giải x | (-4x-8)/2-14=3x-10-x | |
| 188305 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-2|x+4|-1 | |
| 188306 | Vẽ Đồ Thị | |x+2|>=1 | |
| 188307 | Giải θ | 1+tan(theta)^2=sec(theta)^2 | |
| 188308 | Ước Tính | |1/2(7+5^3)| | |
| 188309 | Giải x | 3(x+1)+11<-2(x+13) | |
| 188310 | Rút gọn | ((3x)/(5y))((y^2)/(6x)) | |
| 188311 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=mx-7 | |
| 188312 | Giải Hệ chứa Inequalities | 12x+7<-11 ; AND , 5x-8>=40 | ; AND , |
| 188313 | Rút Gọn Căn Thức | (4x)^(1/2) | |
| 188314 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x+2)^2 | |
| 188315 | Giải x | 1.5(2-4x)=6x | |
| 188316 | Giải v | Ec=1/2mv^2 | |
| 188317 | Giải a | (5/3)^a=125/9 | |
| 188318 | Giải x | (2x+7)/(x+2)+7/(x-2)=(3x+1)/(x-2) | |
| 188319 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3÷2 | |
| 188320 | Giải x | 3 = cube root of x^2+3x-1 | |
| 188321 | Vẽ Đồ Thị | -4<=3x-1 and 2x+4<=18 | and |
| 188322 | Rút gọn | (5/x-x/5)/(x/25+1/5) | |
| 188323 | Vẽ Đồ Thị | xy-2x-2y+2=0 | |
| 188324 | Giải m | 8/(m-9)=6/(m-8) | |
| 188325 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-600x-20x^2+70x^3-720+10x^4 | |
| 188326 | Vẽ Đồ Thị | (-2,-pi/3) | |
| 188327 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-360 độ ) | |
| 188328 | Rút gọn | 6(2(y+x)) | |
| 188329 | Phân Tích Nhân Tử | R(x)=(x^2)/(x^2-x-12) | |
| 188330 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+2>=6 | |
| 188331 | Rút gọn | (8x^3-y^3)/(4x^2-y^2) | |
| 188332 | Giải x | f(x)=3x-2 | |
| 188333 | Giải x | -2x^6+9x^5+8x^4-36x^3=0 | |
| 188334 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x)/4-2x<0 | |
| 188335 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+3>y | |
| 188336 | Giải x | 10x-8+3x-7+x=20x-10-6x | |
| 188337 | Giải x | (1/8)^(4x-3)=32^(2x+5) | |
| 188338 | Ước Tính | (f-g)(4) | |
| 188339 | Tìm Bậc | 5pq^2-3p^6+5p^6q^3-6p^3q^5 | |
| 188340 | Giải r | 3(7r-7)=-6+6r | |
| 188341 | Giải x | x^5+17=35 | |
| 188342 | Giải x | 1=x^2-3x | |
| 188343 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/(-1/2) | |
| 188344 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x+1>=-5 and 2x+1>3 | and |
| 188345 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^5+x^2-x | |
| 188346 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của x-3)/(x-9) | |
| 188347 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 1/(x^2-3)=y+1 | |
| 188348 | Rút gọn | (x+y)/(x-y)+1/(x+y)-(x^2+y^2)/(x^2-y^2) | |
| 188349 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = square root of x+2 | |
| 188350 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x^2+x-6)/(x^2+x-20) | |
| 188351 | Rút gọn | (1+1/(11-b))/(1-1/(11+b)) | |
| 188352 | Rút gọn | (x^3-1)/(x^2-1)-(x+1) | |
| 188353 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+1)^2(2x+5)(x-3) | |
| 188354 | Rút gọn | (6b)/7-(3b)/5 | |
| 188355 | Giải x | -489=-8(7x-1)+7 | |
| 188356 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 5)/(2 căn bậc hai của 3) | |
| 188357 | Giải x | 25(x+6)^2=4 | |
| 188358 | Rút gọn | (-35-30s+45t)*(-1) | |
| 188359 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-4 if x<-1; x-5 if x>4 | |
| 188360 | Rút gọn | (4x^-2(yz)^-1)/(2^3x^4y) | |
| 188361 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|x-4|-2>22 | |
| 188362 | Rút gọn | 1/2 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3 | |
| 188363 | Rút gọn | ((x^6y^3)^(-1/3))/((x^4y^2)^(-1/2)) | |
| 188364 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5^x and g(x)=5^(-x) | and |
| 188365 | Giải Hệ chứa Inequalities | 11x-9>13 or -4x-4>8 | or |
| 188366 | Giải y | 3y-(y-19)=2y | |
| 188367 | Giải a | (x^3)/( căn bậc sáu của x)=x^a | |
| 188368 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x<1/2(4x-10)-7 | |
| 188369 | Tìm Thương Số | (3x^4-4x^2+8x-1)÷(x-2) ? | ? |
| 188370 | Giải x | y=(x-y)/b | |
| 188371 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-4 and g(x)=2x^2-3 | and |
| 188372 | Hoàn thành Bình Phương | g(x)=x^2-x-6 | |
| 188373 | Rút gọn | căn bậc hai của 175ab^9c^4 | |
| 188374 | Vẽ Đồ Thị | y<x+3 y<=-3x-5 | |
| 188375 | Giải L | A=LWH for L | for |
| 188376 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2+x-20)÷(x-4) | |
| 188377 | Giải v | căn bậc ba của v=5 | |
| 188378 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14x-6<24-4x | |
| 188379 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-29>-34 ; or , 2x+31<29 | ; or , |
| 188380 | Giải g | 27g-26g-g+8g+10g=18 | |
| 188381 | Nhân | 1/3*2/1 | |
| 188382 | Rút gọn | (5x-1)/(6x^2+13x-5)-(5x-1)/(12x^2-x-1) | |
| 188383 | Giải x | 2/3+x=3 | |
| 188384 | Rút gọn | (a^2*a^3*(a^-1))^2 | |
| 188385 | Rút gọn | -2 1/3-(-5) | |
| 188386 | Vẽ Đồ Thị | (3,pi) | |
| 188387 | Ước Tính | 1/3(-4)^2-4 | |
| 188388 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-4x+3 y=2x-2 | |
| 188389 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | -2<=4-3a<=13 | |
| 188390 | Ước Tính | 1/(-2^2) | |
| 188391 | Ước Tính | (4^3*(0.6+3.6))÷0.3 | |
| 188392 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+y-8=0 | |
| 188393 | Nhân | (x-y)(x^2+2xy+y^2) | |
| 188394 | Giải y | |y+4|<1 | |
| 188395 | Rút gọn | 5/4+4(3/4-1/2)^2 | |
| 188396 | Rút gọn | (-4x)/11(121x+22) | |
| 188397 | Ước Tính | 6a+5a=-11 | |
| 188398 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2+6x+7 g(x)=x+2 | |
| 188399 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2y>=-6 x-1<0 | |
| 188400 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (z^3-4z^2+2z)/(z^2-5z+6) , z=-3 | , |