Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188501 | Ước Tính | 2+5*(2*3)^3 | |
| 188502 | Nhân | (4x^2-8x)/(x+1)*(x^2+2x+1)/(4x) | |
| 188503 | Vẽ Đồ Thị | 2f(x)+1 | |
| 188504 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 10/(x^2-2x)+4/x=5/(x-2) | |
| 188505 | Tìm Tích Số | căn bậc ba của 4* căn bậc hai của 3 | |
| 188506 | Rút gọn | 5x^2+x-x^2+4x | |
| 188507 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-3)(2x-8) | |
| 188508 | Vẽ Đồ Thị | y=4*(1/2)^(x-1)-2 | |
| 188509 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x g(x)=x/6 | |
| 188510 | Rút gọn | (6r^2-7r+2)/(2r-1)*4/(15r-10) | |
| 188511 | Rút gọn | (7 căn bậc hai của 100)/( căn bậc hai của 500) | |
| 188512 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2|x+3|-4<-8 | |
| 188513 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2^3*2^4 | |
| 188514 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=-x/2+3/2 | |
| 188515 | Rút gọn | ((-3p^-3)/(q^-4))^2 | |
| 188516 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/2*1/2 | |
| 188517 | Chia | 3x^2y^3-(5a^2x^4)÷(-3)x^2 | |
| 188518 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-7=-1/3(x+9) | |
| 188519 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 81)^5 | |
| 188520 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 9-8/s when s=4 | when |
| 188521 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/3x-4 y=2/3x+2 | |
| 188522 | Tìm ƯCLN | x^2 | |
| 188523 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+(3a+8)x+a(a+4) | |
| 188524 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x-4)^2+3 | |
| 188525 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -50<7x+6<-8 | |
| 188526 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,4) and (4,-6) | and |
| 188527 | Giải w | căn bậc ba của w=4 | |
| 188528 | Rút gọn | (2/3-1/5)/(7/2-5/6) | |
| 188529 | Tìm Giá Trị Chính Xác | |3|-|-1| | |
| 188530 | Ước Tính | (4^2)÷((2^3)÷((-1)*(9+(-5)))) | |
| 188531 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của x-1/2 logarit của y+3 logarit của z | |
| 188532 | Rút gọn | 14y(15x^4y) | |
| 188533 | Rút gọn | (7^-3)/(5^-4) | |
| 188534 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=8x^3+9x^5-6x-3x^2+2x^4 | |
| 188535 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x+4 | |
| 188536 | Giải S | S+4=24 | |
| 188537 | Giải θ | 4cos(theta)^2-1=0 | |
| 188538 | Tìm Số Hạng First | a_n=2^(n-1) | |
| 188539 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+3)/2-x/4=4/3 | |
| 188540 | Tìm Đường Vuông Góc | (2,8) and perpendicular to 3x+5y=1 | and perpendicular to |
| 188541 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-3,-8<=x<-2; 1,-2<=x<4; 5,4<=x<10 | |
| 188542 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x+3)/(x^2+8x+15) | |
| 188543 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (17-3x)/((x-3)(x-4))=(x+1)/(x-4) | |
| 188544 | Rút gọn | x/3+x | |
| 188545 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | h(x)=((x-1)(x-5))/((2x)(x-4)) | |
| 188546 | Rút gọn | (1/4m-2n)^2 | |
| 188547 | Giải Hệ chứa Inequalities | -5<=4-9x<-2 | |
| 188548 | Vẽ Đồ Thị | (5/2,0) | |
| 188549 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 1/4 of x | |
| 188550 | Rút gọn | 1/3(3x) | |
| 188551 | Giải T | D=VT | |
| 188552 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x-5 if x<-1; -x if x>2 | |
| 188553 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-5) and (1,1) | and |
| 188554 | Rút gọn | ( eighth root of 81)/( sixth root of 3) | |
| 188555 | Giải x | (x^2+6)^2-21=4x^2+24 | |
| 188556 | Ước Tính | 3^-1*(4*6)*2^-3 | |
| 188557 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2|x| | |
| 188558 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x+3 and 2y-2x=6 | and |
| 188559 | Rút gọn | 4 căn bậc sáu của 3+2 căn bậc bốn của 32-3 căn bậc sáu của 192-2 căn bậc sáu của 192 | |
| 188560 | Ước Tính | cos(x)^2+2cos(x)+1=0 | |
| 188561 | Giải x | x/(x+1)-x/(x^2+3x+2)=3/(x+2) | |
| 188562 | Rút gọn | (x^2+y)^2 | |
| 188563 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-7)(4-x)(x+1)>0 | |
| 188564 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+17x+12=-3x^2 | |
| 188565 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^3-3 | |
| 188566 | Rút gọn | căn bậc hai của -24* căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -2 | |
| 188567 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (m-3+4n)*(-8) | |
| 188568 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-2) and (0,7) | and |
| 188569 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(660 độ ) | |
| 188570 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,7) which is parallel to the line y=8x+4 | which is parallel to the line |
| 188571 | Ước Tính | 2(3r+7)-(2+r) | |
| 188572 | Rút gọn | (2x^3-8x)/(4x^3-16x^2+16x) | |
| 188573 | Rút gọn | 3/5m^2-2mn+1/10m^2-1/3mn+2mn-2m^2 | |
| 188574 | Giải x | căn bậc hai của x-3=0 | |
| 188575 | Vẽ Đồ Thị | cos(theta)>0 and tan(theta)>0 | and |
| 188576 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)(x-2)<=0 | |
| 188577 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2+2x if x<0; x^2 if x>=0 | |
| 188578 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x^2-18)/(g(x)) | |
| 188579 | Giải x | ( căn bậc hai của x+7)/( căn bậc hai của x+1)=( căn bậc hai của x+1)/( căn bậc hai của x-1) | |
| 188580 | Rút gọn | 3n^2(5n^2-2n+1)+(4n^2-11n^4-9) | |
| 188581 | Rút gọn | căn bậc hai của 49/50 | |
| 188582 | Rút gọn | 4n+4+1+3n | |
| 188583 | Rút gọn | 6/(-4i) | |
| 188584 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2-10x-21>=0 | |
| 188585 | Giải x | x^2-k/2x=2p | |
| 188586 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 12)^2 | |
| 188587 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=-2x^2 | |
| 188588 | Giải x | 1/3-1/4=1/x | |
| 188589 | Rút gọn | (1/(x^2)-1)/((x+6)/5+1/x) | |
| 188590 | Vẽ Đồ Thị | -1/2|x|-2 | |
| 188591 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)^2-cos(x)=0 | |
| 188592 | Rút gọn | 2(2 căn bậc hai của 3) | |
| 188593 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=4 y=3x-1 | |
| 188594 | Giải v | 30v-25=9v^2 | |
| 188595 | Giải a | -2(3a-2)=13(7-3a) | |
| 188596 | Giải Hệ chứa Equations | xy=6 3y=x-3 | |
| 188597 | Giải x | y = căn bậc bốn của x | |
| 188598 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 8+3e when e=2 | when |
| 188599 | Giải r | I=E/(R+r) for r | for |
| 188600 | Ước Tính | 16^(2p)=32^(p+3) |