Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188601 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4y-3=6x+6 | |
| 188602 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (2x)/(x+1)>=1 | |
| 188603 | Rút gọn | 3/x+5/(2x)-11/(3x) | |
| 188604 | Giải z | logarit tự nhiên của 63 = logarit tự nhiên của z+ logarit tự nhiên của 7 | |
| 188605 | Rút gọn | -4x+2x^2-x^2+5-3x | |
| 188606 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x-5x-4<=-3+3x | |
| 188607 | Giải v | h=vt+16t^2 | |
| 188608 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+6|-12<13 | |
| 188609 | Xác định nếu Song Song | -9y=-3x+18 and 2x-6y=30 | and |
| 188610 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/(2x)-3 | |
| 188611 | Rút gọn | (16/9)^(3/2) | |
| 188612 | Ước Tính | 4(2)^-1 | |
| 188613 | Giải a | ( căn bậc ba của x^4)/x=x^a | |
| 188614 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2(x+3) | |
| 188615 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2*2^x | |
| 188616 | Giải b | 4(3b-1)=9-b | |
| 188617 | Ước Tính | k(t)=10t-19 | |
| 188618 | Giải x | (3x-1)/7+(2x-1)/3=x | |
| 188619 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-7/6x+1/3=0 | |
| 188620 | Tìm Số Hạng First | 3^n | |
| 188621 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x-(2x+1)=8-(3x+3) | |
| 188622 | Phân Tích Nhân Tử | 14gh^2+28gh+14h | |
| 188623 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y+2z=9 x-2y+z=-1 2x+2y-z=-5 | |
| 188624 | Giải x | y=3 căn bậc hai của x | |
| 188625 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-1,6) and (7,-2) | and |
| 188626 | Giải x | 0.6=5^(0.94x+4)-2 | |
| 188627 | Giải h | V=pi^2h | |
| 188628 | Giải w | 9+5w-14w=12-6w | |
| 188629 | Vẽ Đồ Thị | cosh(x) | |
| 188630 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/4*2^x | |
| 188631 | Rút gọn | (6x^3-2x^2+9x-8)+(4x^3-2x+6) | |
| 188632 | Giải x | -2/5(-10x+10)-5/4x=-(-x-1) | |
| 188633 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-3x=0 | |
| 188634 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 2*6 căn bậc hai của 18 | |
| 188635 | Ước Tính | 9-24/-8-(-5) | |
| 188636 | Rút gọn | (2+i)/(1+i) | |
| 188637 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,9) and (6,5) | and |
| 188638 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -3t>=39 | |
| 188639 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0<x^2-4x-5 | |
| 188640 | Trừ | (7y^2+6xy)-(-2xy+3) | |
| 188641 | Ước Tính | ((-2)^5-(-3)^3)^2 | |
| 188642 | Giải a | căn bậc hai của 7a-2 = căn bậc hai của a+3 | |
| 188643 | Giải y | 1.5=y-(-5.6) | |
| 188644 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+3)<=5x-3 | |
| 188645 | Rút gọn | x(x-3)-4(x^2+7) | |
| 188646 | Rút gọn | (x^(5/3)y^-2)^0 | |
| 188647 | Giải r | -18=5/2r+12 | |
| 188648 | Nhân | 3/4*2/3 | |
| 188649 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-2 or x>=2 | or |
| 188650 | Giải a | logarit cơ số 4 của 108- logarit cơ số 4 của 9 = logarit cơ số 4 của 7a-9 | |
| 188651 | Giải x | 1/4x-1/8=7/8+1/2x | |
| 188652 | Rút gọn | 2*3/4 | |
| 188653 | Ước Tính | -4(z+3)-4(5-4z) | |
| 188654 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-3 and g(x)=2x^2-5 | and |
| 188655 | Xác định nếu Đúng | sin(-theta)+cos(-theta)=cos(theta)-sin(theta) | |
| 188656 | Rút gọn | -18<9x | |
| 188657 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-3) and (5,9) | and |
| 188658 | Vẽ Đồ Thị | 2(x-y)>4-2y | |
| 188659 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/2x+4 x+2y=-8 | |
| 188660 | Giải y | (3y-2)^(2/5)=(8y)^(1/5) | |
| 188661 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3-5+3(2-1)+4÷2 | |
| 188662 | Ước Tính | 5(13-(3^2+2^2)) | |
| 188663 | Ước Tính | 3/5e-6=-2/5(e-10)-7 | |
| 188664 | Rút gọn | 8x^2-x^2-12x^2+2x^2 | |
| 188665 | Ước Tính | -4^2+3(15-11)-2(6+2^3) | |
| 188666 | Vẽ Đồ Thị | d(x)=1/2x^2-10x | |
| 188667 | Vẽ Đồ Thị | y<-|x| | |
| 188668 | Ước Tính | -1^3+(-2)^3 | |
| 188669 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3) | |
| 188670 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+ax+bx+ab | |
| 188671 | Rút gọn | (-1+5i)/i | |
| 188672 | Rút gọn | x^2y(-2x^5y^5) | |
| 188673 | Tìm BCNN | 12 and 15 | and |
| 188674 | Rút gọn | ((4x-24)/(-3x-15))/((x^2-36)/(x+5)) | |
| 188675 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5^x>25^(x+1) | |
| 188676 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x-1 , g(x)=x^2+1 | , |
| 188677 | Giải n | 2^2*2^n=(2^4)^3 | |
| 188678 | Rút gọn | (13m^4+2)+(m^4n^2+2-2m^4)-(-13m^2n^3+5m^4) | |
| 188679 | Tìm Tích Số | 3 căn bậc hai của 2(5 căn bậc hai của 6-7 căn bậc hai của 3) | |
| 188680 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số căn bậc hai của 6 của 36 | |
| 188681 | Rút gọn | i(2i) | |
| 188682 | Chia | (4x^3)/x | |
| 188683 | Giải h | (h-7)/4=(2h+1)/3 | |
| 188684 | Giải t | (t-12)/2=(3t)/2-3 | |
| 188685 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 10y-3(y+2)>2y+4 | |
| 188686 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 0>=7n | |
| 188687 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=5/x | |
| 188688 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2 if x<-1; 2 if x>=-1 | |
| 188689 | Nhân | (12 căn bậc hai của 12d^4)(7 căn bậc hai của 4d^4) | |
| 188690 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2-y=0 | |
| 188691 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3-2,x<=1; x^2+4,x>1 | |
| 188692 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-6e^x | |
| 188693 | Rút gọn | ((x-2)/(x^2-4))÷((x+1)/(x^2-2x-3)) | |
| 188694 | Giải Hệ chứa Equations | y=5/6x+7 y=-4/3x-6 | |
| 188695 | Giải x | 7/(x-6)+(2x)/(x+2)=(3x+2)/(x+2) | |
| 188696 | Giải w | -243=-9(10+w) | |
| 188697 | Rút gọn | (9/x-3)/(3-(x^2)/3) | |
| 188698 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x<=-9 | |
| 188699 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ax^2+bx+c | |
| 188700 | Vẽ Đồ Thị | 8>=3+x |