Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188801 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-8,1) , (-8,7) | , |
| 188802 | Vẽ Đồ Thị | -4x+7>x-13 | |
| 188803 | Ước Tính | (0!)÷(1!) | |
| 188804 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-16)/(2x+8) | |
| 188805 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3/4 | |
| 188806 | Vẽ Đồ Thị | -10+x>-3 | |
| 188807 | Giải x | 2(2)^x=1/8 | |
| 188808 | Rút gọn | (11a-b+c)+(-8a-c) | |
| 188809 | Rút gọn | 11-(-4(x-11))/4 | |
| 188810 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=1/4x^3(x^2-9) | |
| 188811 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-205x^2+5x^4+750x-30x^3+2000 | |
| 188812 | Giải y | 20y^2-20y-5=y | |
| 188813 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-5x-7)÷(x-2) | |
| 188814 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-1)^2(x-4)(2x+3)^2 | |
| 188815 | Giải x | 3x-2x=-4x+4 | |
| 188816 | Giải a | -7=(|a-3|)/-2 | |
| 188817 | Nhân | (3x)(x) | |
| 188818 | Nhân | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 6+a) | |
| 188819 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6x-8x^4-x-5x^4 | |
| 188820 | Rút gọn | -3 căn bậc hai của 80x^5+x^2 căn bậc hai của 20x | |
| 188821 | Giải x | -(x+4)+5=4x+1-5x | |
| 188822 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 9x-7i>3(3x-7u) | |
| 188823 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 2 and 3 | and |
| 188824 | Tìm Trung Điểm | (2,4) and (-5,5) | and |
| 188825 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2x^2+2x | |
| 188826 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -6 căn bậc hai của -3 | |
| 188827 | Rút gọn | (8v)/(28w+21)-(3v+10)/(4w+3) | |
| 188828 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/(-( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 188829 | Rút Gọn Căn Thức | ((8^-5)/(2^-2))^-4 | |
| 188830 | Giải x | 2x+7+(3-y)i=-4+6i | |
| 188831 | Rút gọn | 5/(2e^2)-15/(4e) | |
| 188832 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/5 căn bậc hai của x | |
| 188833 | Rút gọn | (3x^2+xy-5y^2)+(2x^2-xy+3y^2) | |
| 188834 | Giải x | 4x^2-30x=12+10x | |
| 188835 | Giải x | (x-1)/3=k | |
| 188836 | Rút gọn | (2x^3-32x)/(2x^3+16x^2+32x) | |
| 188837 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2+2x-8 | |
| 188838 | Giải n | 3n-15=7n+n | |
| 188839 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r/3>6 | |
| 188840 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-3/4 | |
| 188841 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 16w>=15w-8 | |
| 188842 | Giải h | h=50-35/5 | |
| 188843 | Giải x | 5/(x+3)+3/(x-3)=x/(x-3) | |
| 188844 | Giải x | -36x^2+100=0 | |
| 188845 | Vẽ Đồ Thị | y=3x-6 y=-1/2x+8 | |
| 188846 | Trừ | (-2x^2+9)-(-2x^2-6x+10) | |
| 188847 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(15 độ ) | |
| 188848 | Giải Hệ chứa Equations | y=9+3z y=58-4z | |
| 188849 | Tìm Tích Số | 6(-3m)^4 | |
| 188850 | Nhân | (x-2)/(x^2-4x+4)*(x^2-x-2)/(x^2+4x+3) | |
| 188851 | Vẽ Đồ Thị | Find f(2) | Find |
| 188852 | Chia | ((x-1)/(x+1))÷((1-x)/(x^2+2x+1)) | |
| 188853 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=8(x+9)^(1/7) | |
| 188854 | Giải C | C=5/9(59-32) | |
| 188855 | Ước Tính | f(2)=5x^2+10x-1 | |
| 188856 | Vẽ Đồ Thị | 1+x>=7 | |
| 188857 | Giải a | x/(x^(4/5))=x^a | |
| 188858 | Nhân | (-2x^(a-2))(7x^5-8x^2+6x^3-9x+2) | |
| 188859 | Tìm Tích Số | (x-5)(x+2)(x-6) | |
| 188860 | Phân Tích Nhân Tử | 2/3m+4/3m^2-8/3m^3 | |
| 188861 | Giải w | p=w/a | |
| 188862 | Rút gọn | (1/2-6/5)/(3/2-1/6) | |
| 188863 | Rút gọn | (x^2+2x-24)/(x^2-9)*(x+3)/(x^2-16) | |
| 188864 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (cot(theta)+1)(sin(theta)+1)=0 | |
| 188865 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)(x^2-16)(1-x)<0 | |
| 188866 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/3x^2 | |
| 188867 | Phân Tích Nhân Tử | (-x^4+25x^2) | |
| 188868 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>=4 | |
| 188869 | Vẽ Đồ Thị | y=(-x)^3+1 | |
| 188870 | Giải h | 25h+125<=500 | |
| 188871 | Vẽ Đồ Thị | 3x+4y<=12 2x-5y<=10 | |
| 188872 | Giải n | (n*5)*4=(4*5)*2 | |
| 188873 | Giải x | 3(x-1)-7=15 | |
| 188874 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2+xy+ax+ay | |
| 188875 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (3x-9)/(x-3) | |
| 188876 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-x^2+2x+8)/(2x^2-16x+32) | |
| 188877 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^2-4)+4 | |
| 188878 | Ước Tính | ((2 căn bậc hai của 2)/3)^2 | |
| 188879 | Tìm r(q(x)) | q(x)=x^2+6 r(x) = square root of x+9 | |
| 188880 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (|7x+4|)/8=3 | |
| 188881 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 16/(x^2-16)=2/(x-4) | |
| 188882 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+4,x<2; x+4,x>=2 | |
| 188883 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.6 as a fraction | as a fraction |
| 188884 | Tìm Các Giao Điểm | x+y=8 and 2x-y=1 | and |
| 188885 | Rút gọn | 1/(ab^2)-1/(a^3b) | |
| 188886 | Ước Tính | -3/4+7/20+3/10 | |
| 188887 | Giải s | 49s+5s-46s-4s+3=19 | |
| 188888 | Giải x | x/(x-1)+7/(x+2)=3/(x^2+x-2) | |
| 188889 | Giải x | x/(x+6)+1/(x+3)=3/(x+3) | |
| 188890 | Rút gọn | (-6^-2x^0z^-6)/(2y^-4) | |
| 188891 | Rút gọn | (1/(x^2)-1)/(1/x+1/(x^2)) | |
| 188892 | Vẽ Đồ Thị | y<x-6 y<-3/2x-1 | |
| 188893 | Giải x | 3(x-7)=5(x-1)-4x | |
| 188894 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | (5-2y)/12>1-6y | |
| 188895 | Rút gọn | căn bậc ba của (27x^5)/(64y^9) | |
| 188896 | Phân Tích Nhân Tử | x+ căn bậc hai của x | |
| 188897 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y = log base x of x+3 | |
| 188898 | Giải x | (1/3)^(8x-1)=27 | |
| 188899 | Rút gọn | 8 căn bậc hai của 175x^4+6x^2 căn bậc hai của 7 | |
| 188900 | Ước Tính | căn bậc hai của (x-3)+3+2 |