| 188901 |
Ước Tính |
-3/4+7/20+3/10 |
|
| 188902 |
Giải s |
49s+5s-46s-4s+3=19 |
|
| 188903 |
Giải x |
x/(x-1)+7/(x+2)=3/(x^2+x-2) |
|
| 188904 |
Giải x |
x/(x+6)+1/(x+3)=3/(x+3) |
|
| 188905 |
Rút gọn |
(-6^-2x^0z^-6)/(2y^-4) |
|
| 188906 |
Rút gọn |
(1/(x^2)-1)/(1/x+1/(x^2)) |
|
| 188907 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x-6 y<-3/2x-1 |
|
| 188908 |
Giải x |
3(x-7)=5(x-1)-4x |
|
| 188909 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
(5-2y)/12>1-6y |
|
| 188910 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (27x^5)/(64y^9) |
|
| 188911 |
Phân Tích Nhân Tử |
x+ căn bậc hai của x |
|
| 188912 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y = log base x of x+3 |
|
| 188913 |
Giải x |
(1/3)^(8x-1)=27 |
|
| 188914 |
Rút gọn |
8 căn bậc hai của 175x^4+6x^2 căn bậc hai của 7 |
|
| 188915 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (x-3)+3+2 |
|
| 188916 |
Rút gọn |
(x^2-2x-8)/(x^2+7x+12)*(x^2+x-6)/(x^2-4) |
|
| 188917 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8+2x<=6x-20 |
|
| 188918 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(x)^2-5sin(x)+2=0 |
|
| 188919 |
Tìm Tích Số |
(3x^2+x-2)(-4x^2-2x-1) |
|
| 188920 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-7x-30)/(3x-21) |
|
| 188921 |
Giải x |
-3x=x-(6-2x) |
|
| 188922 |
Rút gọn |
(m^5n^3)^7*m^2n |
|
| 188923 |
Giải x |
(1/7)^x=7^(x+4) |
|
| 188924 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+x^3-6x^2 |
|
| 188925 |
Xác định nếu Song Song |
y=-4x-1 8x+2y=14 |
|
| 188926 |
Nhân |
3/4*-1 |
|
| 188927 |
Vẽ Đồ Thị |
|x-2|<=1 |
|
| 188928 |
Rút gọn |
(-4r^3s^5)^0(3b^4c^2d) |
|
| 188929 |
Rút gọn |
((x^3y^2)^(3/2))/((x^-1y^(-2/3))^(1/4)) |
|
| 188930 |
Tìm Tiêu Điểm |
9x^2+25y^2-225=0 |
|
| 188931 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5x-3x^2)-(5x-2)*(10x+7x^2) |
|
| 188932 |
Rút gọn |
((2x+2)/(4x-8))((3x-6)/(2x+2)) |
|
| 188933 |
Giải x |
4^(5x-2)>4^(3x) |
|
| 188934 |
Rút gọn |
((n-1)(n-5))/(2(n+3))*(2(n+3))/(n-5) |
|
| 188935 |
Giải c |
a=bcd |
|
| 188936 |
Giải x |
-5(3-4x)=-6+20x-9 |
|
| 188937 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -24* căn bậc hai của -8 |
|
| 188938 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(5x^2+2x+5)/(x+2)=5x+1 |
|
| 188939 |
Trừ |
(5x^4+13x^2-x+10)-(-6x^4+9x^3+7) |
|
| 188940 |
Ước Tính |
5+( căn bậc hai của 43+2(3+4^2))÷2 |
|
| 188941 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
4c+5<4c+3 |
|
| 188942 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(5)=7 and f(-2)=0 |
and |
| 188943 |
Rút gọn |
(10-3)^2-6+2(8- căn bậc hai của 64) |
|
| 188944 |
Tìm Tích Số |
(a-3b)^2 |
|
| 188945 |
Vẽ Đồ Thị |
Find the value of x so that f(x)=7 |
Find the value of so that |
| 188946 |
Giải a |
(|6a+3|)/3>2 |
|
| 188947 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=-2 |
|
| 188948 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
|6t-7|-8>=3 |
|
| 188949 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(x-3)/(x+1)=(4x-6)/((x+1)(x+2)) |
|
| 188950 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-1/2x(x+5)(x-9)(x+2) |
|
| 188951 |
Giải x |
a^2=b^2+c^2-2bx |
|
| 188952 |
Ước Tính |
logarit cơ số x của 81=4 |
|
| 188953 |
Rút gọn |
(18-(-1-7)^2)+16÷(2^4) |
|
| 188954 |
Giải v |
qV=1/2mv^2 |
|
| 188955 |
Vẽ Đồ Thị |
y=ex |
|
| 188956 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
5x-7<=7x-11<=5x+9 |
|
| 188957 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x+3y=-2 y=x-1 |
|
| 188958 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x^2+81=x+10 |
|
| 188959 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y=0 y=2x-3 |
|
| 188960 |
Giải x |
1/(x-4)-2/(x+5)=(2x-1)/(x^2+x-20) |
|
| 188961 |
Nhân |
1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2 |
|
| 188962 |
Ước Tính |
((6+-8)^5)/(6-2(-8)^2) |
|
| 188963 |
Rút gọn |
(9/7)/3 |
|
| 188964 |
Rút gọn |
(2^(2/5))/(2^(1/10)) |
|
| 188965 |
Rút gọn |
8x^2+3x-13x^2+10x^2-25x-x |
|
| 188966 |
Giải h |
V=1/3Bh ; for h |
; for |
| 188967 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(3x^2+12x)/(-2x^2+2x) |
|
| 188968 |
Giải x |
a/x=b |
|
| 188969 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=2n |
|
| 188970 |
Rút gọn |
2(((13-1)^2)÷2) |
|
| 188971 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-2/(x(x+2))=(x+3)/(x+2) |
|
| 188972 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=(x^2+x-6)/(x-3) |
|
| 188973 |
Rút gọn |
(2x-1)(4xy+3y^2-2y) |
|
| 188974 |
Ước Tính |
-3(-1/2) |
|
| 188975 |
Giải x |
g(x)=ax^2+24 |
|
| 188976 |
Ước Tính |
6/(6/x) |
|
| 188977 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
F(x)=6+1/x |
|
| 188978 |
Giải a |
(x^(1/5))^2 căn bậc năm của x^6=x^a |
|
| 188979 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=4 y=-1/2x+2 |
|
| 188980 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-2x^2-2x+1)+(-8x^2-7) |
|
| 188981 |
Vẽ Đồ Thị |
1/3 căn bậc hai của x |
|
| 188982 |
Rút gọn |
(x-1)/(2x^2+x-3) |
|
| 188983 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=1/(x+4)-3 |
|
| 188984 |
Rút gọn |
(4x^2y^3z)/9*(45y)/(8x^5z^3) |
|
| 188985 |
Giải x |
0=x^2-25 |
|
| 188986 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=-2x-5 for x=3 |
for |
| 188987 |
Giải x |
-1/2x-1/4(10x-9)=-(-7/4x+2)-x |
|
| 188988 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/4 căn bậc hai của x |
|
| 188989 |
Rút gọn |
1/(x^2)-3/4 |
|
| 188990 |
Vẽ Đồ Thị |
(x+15)/-3>-7 |
|
| 188991 |
Giải c |
3/4(12c-4)=15c+15 |
|
| 188992 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y-z=1 -x-y-2z=3 -4x-3y-3z=5 |
|
| 188993 |
Rút gọn |
(x^2y^-1)(x^-3y)^0 |
|
| 188994 |
Giải x |
-6x+7(1-x)=-4(x-4) |
|
| 188995 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -4+3 |
|
| 188996 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2-3x)/(2x^2-3x-9) |
|
| 188997 |
Ước Tính |
(x^2-x-6)/(x^2)=(x-6)/(2x)+(2x+12)/x |
|
| 188998 |
Rút gọn |
(x+2)-(x+2) |
|
| 188999 |
Nhân |
5/(2x+1)*6/x |
|
| 189000 |
Giải n |
16-2n=-8+4(n-3) |
|