Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188901 | Rút gọn | (x^2-2x-8)/(x^2+7x+12)*(x^2+x-6)/(x^2-4) | |
| 188902 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8+2x<=6x-20 | |
| 188903 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2-5sin(x)+2=0 | |
| 188904 | Tìm Tích Số | (3x^2+x-2)(-4x^2-2x-1) | |
| 188905 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-7x-30)/(3x-21) | |
| 188906 | Giải x | -3x=x-(6-2x) | |
| 188907 | Rút gọn | (m^5n^3)^7*m^2n | |
| 188908 | Giải x | (1/7)^x=7^(x+4) | |
| 188909 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+x^3-6x^2 | |
| 188910 | Xác định nếu Song Song | y=-4x-1 8x+2y=14 | |
| 188911 | Nhân | 3/4*-1 | |
| 188912 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|<=1 | |
| 188913 | Rút gọn | (-4r^3s^5)^0(3b^4c^2d) | |
| 188914 | Rút gọn | ((x^3y^2)^(3/2))/((x^-1y^(-2/3))^(1/4)) | |
| 188915 | Tìm Tiêu Điểm | 9x^2+25y^2-225=0 | |
| 188916 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5x-3x^2)-(5x-2)*(10x+7x^2) | |
| 188917 | Rút gọn | ((2x+2)/(4x-8))((3x-6)/(2x+2)) | |
| 188918 | Giải x | 4^(5x-2)>4^(3x) | |
| 188919 | Rút gọn | ((n-1)(n-5))/(2(n+3))*(2(n+3))/(n-5) | |
| 188920 | Giải c | a=bcd | |
| 188921 | Giải x | -5(3-4x)=-6+20x-9 | |
| 188922 | Rút gọn | căn bậc hai của -24* căn bậc hai của -8 | |
| 188923 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (5x^2+2x+5)/(x+2)=5x+1 | |
| 188924 | Trừ | (5x^4+13x^2-x+10)-(-6x^4+9x^3+7) | |
| 188925 | Ước Tính | 5+( căn bậc hai của 43+2(3+4^2))÷2 | |
| 188926 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 4c+5<4c+3 | |
| 188927 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(5)=7 and f(-2)=0 | and |
| 188928 | Rút gọn | (10-3)^2-6+2(8- căn bậc hai của 64) | |
| 188929 | Tìm Tích Số | (a-3b)^2 | |
| 188930 | Vẽ Đồ Thị | Find the value of x so that f(x)=7 | Find the value of so that |
| 188931 | Giải a | (|6a+3|)/3>2 | |
| 188932 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=-2 | |
| 188933 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | |6t-7|-8>=3 | |
| 188934 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-3)/(x+1)=(4x-6)/((x+1)(x+2)) | |
| 188935 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-1/2x(x+5)(x-9)(x+2) | |
| 188936 | Giải x | a^2=b^2+c^2-2bx | |
| 188937 | Ước Tính | logarit cơ số x của 81=4 | |
| 188938 | Rút gọn | (18-(-1-7)^2)+16÷(2^4) | |
| 188939 | Giải v | qV=1/2mv^2 | |
| 188940 | Vẽ Đồ Thị | y=ex | |
| 188941 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5x-7<=7x-11<=5x+9 | |
| 188942 | Giải Hệ chứa Equations | -4x+3y=-2 y=x-1 | |
| 188943 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x^2+81=x+10 | |
| 188944 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=0 y=2x-3 | |
| 188945 | Giải x | 1/(x-4)-2/(x+5)=(2x-1)/(x^2+x-20) | |
| 188946 | Nhân | 1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2 | |
| 188947 | Ước Tính | ((6+-8)^5)/(6-2(-8)^2) | |
| 188948 | Rút gọn | (9/7)/3 | |
| 188949 | Rút gọn | (2^(2/5))/(2^(1/10)) | |
| 188950 | Rút gọn | 8x^2+3x-13x^2+10x^2-25x-x | |
| 188951 | Giải h | V=1/3Bh ; for h | ; for |
| 188952 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (3x^2+12x)/(-2x^2+2x) | |
| 188953 | Giải x | a/x=b | |
| 188954 | Tìm Số Hạng First | a_n=2n | |
| 188955 | Rút gọn | 2(((13-1)^2)÷2) | |
| 188956 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2/(x(x+2))=(x+3)/(x+2) | |
| 188957 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(x^2+x-6)/(x-3) | |
| 188958 | Rút gọn | (2x-1)(4xy+3y^2-2y) | |
| 188959 | Ước Tính | -3(-1/2) | |
| 188960 | Giải x | g(x)=ax^2+24 | |
| 188961 | Ước Tính | 6/(6/x) | |
| 188962 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=6+1/x | |
| 188963 | Giải a | (x^(1/5))^2 căn bậc năm của x^6=x^a | |
| 188964 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y=4 y=-1/2x+2 | |
| 188965 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-2x^2-2x+1)+(-8x^2-7) | |
| 188966 | Vẽ Đồ Thị | 1/3 căn bậc hai của x | |
| 188967 | Rút gọn | (x-1)/(2x^2+x-3) | |
| 188968 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/(x+4)-3 | |
| 188969 | Rút gọn | (4x^2y^3z)/9*(45y)/(8x^5z^3) | |
| 188970 | Giải x | 0=x^2-25 | |
| 188971 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-2x-5 for x=3 | for |
| 188972 | Giải x | -1/2x-1/4(10x-9)=-(-7/4x+2)-x | |
| 188973 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4 căn bậc hai của x | |
| 188974 | Rút gọn | 1/(x^2)-3/4 | |
| 188975 | Vẽ Đồ Thị | (x+15)/-3>-7 | |
| 188976 | Giải c | 3/4(12c-4)=15c+15 | |
| 188977 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y-z=1 -x-y-2z=3 -4x-3y-3z=5 | |
| 188978 | Rút gọn | (x^2y^-1)(x^-3y)^0 | |
| 188979 | Giải x | -6x+7(1-x)=-4(x-4) | |
| 188980 | Ước Tính | căn bậc hai của -4+3 | |
| 188981 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x)/(2x^2-3x-9) | |
| 188982 | Ước Tính | (x^2-x-6)/(x^2)=(x-6)/(2x)+(2x+12)/x | |
| 188983 | Rút gọn | (x+2)-(x+2) | |
| 188984 | Nhân | 5/(2x+1)*6/x | |
| 188985 | Giải n | 16-2n=-8+4(n-3) | |
| 188986 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-3|>-1 | |
| 188987 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-6)/((x-3)(x-9))<0 | |
| 188988 | Tìm Hàm Số | f(x)=2(x)^2+5 căn bậc hai của x+2 | |
| 188989 | Giải B | (2pi)/B=2 | |
| 188990 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -4)^2 | |
| 188991 | Nhân | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 13 | |
| 188992 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2- căn bậc hai của x | |
| 188993 | Rút gọn | (1/x+1/(x^2))/(1/9+1/(3x)) | |
| 188994 | Ước Tính | f(2)=e^2 | |
| 188995 | Rút gọn | 9-8-19x-4x | |
| 188996 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -8x^2-3x-2=-10x^2 | |
| 188997 | Giải x | -1/2(3x-5)=7 | |
| 188998 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | y/3<-1 | |
| 188999 | Rút gọn | (5-2 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 12) | |
| 189000 | Rút gọn | (3x)/(x+3)+(x+2)/x |