Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 188701 | Vẽ Đồ Thị | 2x+3y<=12 3x-5y<=15 | |
| 188702 | Giải Hệ chứa Equations | 1/3x-1/2y=-12 2x-1/5y=4/5 | |
| 188703 | Giải u | 30u-25=9u^2 | |
| 188704 | Giải x | -x-1=6(-6x-3) | |
| 188705 | Giải z | -8=-z/2+22 | |
| 188706 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-1/2>=7x+7/6 | |
| 188707 | Ước Tính | 1/3(5)^3 | |
| 188708 | Giải x | 1=7x^2+6x | |
| 188709 | Rút gọn | căn bậc hai của 14*10 căn bậc hai của 12 | |
| 188710 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-2)^4(x+1)(x+4)=0 | |
| 188711 | Nhân | 2 căn bậc hai của x*2 căn bậc hai của x | |
| 188712 | Giải x | 3-x+4/7=5 | |
| 188713 | Ước Tính | 1/3(-5)^2-4 | |
| 188714 | Giải x | căn bậc hai của -3-4x- căn bậc hai của -2-2x=1 | |
| 188715 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=f(x)+g(x) | |
| 188716 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | b+12/7>=1/3 | |
| 188717 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-5 and g(x)=x^2-2 | and |
| 188718 | Rút gọn | (3y)/(2 căn bậc hai của 3xy^3-5x^3) | |
| 188719 | Ước Tính | -2*(16÷((8-4)^2))^2 | |
| 188720 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(2+x)/(x^2-7x) | |
| 188721 | Trừ | (2x-3)/(4x^2+5x+1)-(x-4)/(4x^2+5x+1) | |
| 188722 | Ước Tính | sin(theta)=1 | |
| 188723 | Ước Tính | 20cos(60) | |
| 188724 | Rút gọn | 1/2(x-1) | |
| 188725 | Giải m | 10m-p=-n ; for m | ; for |
| 188726 | Rút gọn | ((3x)/(2x+5))÷((2x)/(x+5)) | |
| 188727 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ( căn bậc hai của -72)^2 | |
| 188728 | Tìm Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dấu của Descartes | g(x)=2x^4+4x^3+6x^2+8x+9 | |
| 188729 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (7+x)(7-x) | |
| 188730 | Rút gọn | (-0.2b^6)^3*5b | |
| 188731 | Giải x | 4^2=2(2+x) | |
| 188732 | Ước Tính | ((-4^3)/(-2^3))^2 | |
| 188733 | Giải x | -1/2-7(x-2)=5(-4x-3)+5/2 | |
| 188734 | Chia | (7+3i)/(7-3i) | |
| 188735 | Tìm ƯCLN | 5c^4d-15cd^3-3cd | |
| 188736 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-5) and (-3,4) | and |
| 188737 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của x/6 | |
| 188738 | Giải b | 1/2bh=a | |
| 188739 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=4x-x^2 | |
| 188740 | Giải x | (e(x+c))/b=2 | |
| 188741 | Vẽ Đồ Thị | (y+2)=4(x+1)^2 | |
| 188742 | Chia | -45x^4+36x^3-15x^2-3x+16 by 5x-4 | by |
| 188743 | Vẽ Đồ Thị | 3x+9<0 | |
| 188744 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-x-3)/(4x+12) | |
| 188745 | Giải θ | sec(theta)=(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 188746 | Tìm Trục Đối Xứng | y^2=8(x-5) | |
| 188747 | Rút gọn | (-2xy^2)^5((x^7)/(8y^3)) | |
| 188748 | Giải v | |-2v-4|<8 | |
| 188749 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-1 | |
| 188750 | Rút gọn | (8^(1/4))*(8^(1/4))*(8^(1/4))*(8^(1/4)) | |
| 188751 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 4h<8 | |
| 188752 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2^x and g(x)=2^(-x) | and |
| 188753 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 20ax-5bx-2by+8ay | |
| 188754 | Giải x | |1/3x+4|=3 | |
| 188755 | Rút gọn | (z^2-196)/(1372+98z-14z^2) | |
| 188756 | Giải Hệ chứa Inequalities | -7<-(2x)/5-3<5 | |
| 188757 | Giải x | 2|x|=3 | |
| 188758 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+1/(x^3) | |
| 188759 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,6) and (1,9) | and |
| 188760 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+5 if x<-2; 4 if x>1 | |
| 188761 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-4/(5x) | |
| 188762 | Ước Tính | (2a^3b^4)^4 | |
| 188763 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,-2) and (-3,6) | and |
| 188764 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=- căn bậc hai của 3x | |
| 188765 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (x^2-4)/(x+2)+(x-3)/(x+2) | |
| 188766 | Giải a | (x^2)/( căn bậc ba của x)=x^a | |
| 188767 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^3y^2z-8x^2y^3z^2 | |
| 188768 | Giải a | ( căn bậc hai của x^3)/((x^(1/5))^6)=x^a | |
| 188769 | Phân Tích Nhân Tử | (8x^3+1) | |
| 188770 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc ba của 4+ căn bậc hai của 2) | |
| 188771 | Giải x | logarit cơ số x+3 của 10x+9=2 | |
| 188772 | Giải y | y^2=x^2-1 | |
| 188773 | Rút gọn | căn bậc năm của (160m^6)/(n^7) | |
| 188774 | Giải x | e^2=x+1 | |
| 188775 | Rút gọn | (3xy)(4x^2y^3) | |
| 188776 | Giải x | 5/3x+1/3x=13 1/3+8/3x | |
| 188777 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((x^2+9x+18)/(x^2+6x+8))÷((x^2-3x-18)/(x^2+2x-8)) | |
| 188778 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-5x<=0 | |
| 188779 | Giải x | 4^(3x+2)=(x-5)*8^(2x) | |
| 188780 | Rút gọn | 4/x-(2x-1)/5 | |
| 188781 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | |6w+2|-6>8 | |
| 188782 | Vẽ Đồ Thị | y=5-e^x | |
| 188783 | Giải x | 1/7x^2+1/21x-1=0 | |
| 188784 | Giải x | |6x|+3<=0 | |
| 188785 | Giải Hệ chứa Equations | y=5x y=9x+4 | |
| 188786 | Phân Tích Nhân Tử | 2/6x^2y^2+4/9x^3yz+8/15xyw | |
| 188787 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 2) | |
| 188788 | Giải Hệ chứa Equations | x+4y=7 8y=14-2x | |
| 188789 | Rút gọn | (-7n^2)/(-14n^2-35n) | |
| 188790 | Ước Tính | 8(10-6q)+3(-7q-2) | |
| 188791 | Giải h | h-(-2)>=10 | |
| 188792 | Vẽ Đồ Thị | 1/3x-1/6y=-2/3 | |
| 188793 | Rút gọn | ((x+8)/(x^2-6x-7))/((x^2+16x+64)/(x+1)) | |
| 188794 | Rút gọn | (6x^3y)/(y^2)*(x^2y^4)/(3xy) | |
| 188795 | Rút gọn | ((2-2^2)^3)/2 | |
| 188796 | Rút gọn | (1/(2x)+2/(3x))/((x-1)/(x-3)) | |
| 188797 | Phân Tích Nhân Tử | 36x-13x^3+x^5 | |
| 188798 | Giải a | 2a+3=1/2(6+4a) | |
| 188799 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-1 and g(x)=4x^2-3 | and |
| 188800 | Rút gọn | ((pg^3)^(1/2))/((pg)^(-1/2)) |