Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189101 | Ước Tính | 0-pi/2 | |
| 189102 | Rút gọn | 2/(x^2-3x)+5/(x^2+x-12) | |
| 189103 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)>0 and cos(theta)>0 | and |
| 189104 | Giải x | 1/2(2-6x)-4(x+3/2)=-(x-3)+4 | |
| 189105 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | |x| | |
| 189106 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 4q+3+2q-1 | |
| 189107 | Giải x | 3x+1/(x-2)=-(2x)/(x-2) | |
| 189108 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc sáu của x^3 | |
| 189109 | Giải x | căn bậc ba của x-1-4=0 | |
| 189110 | Chia | ((5y)/(y^2+4y+4))÷((20y^2)/(y^2-4)) | |
| 189111 | Rút gọn | ((b-4)/(b^2-14b+40))÷((b^2+6b+8)/(b^2-3b-70)) | |
| 189112 | Tìm Đường Vuông Góc | (2,6) and perpendicular to 3x+5y=1 | and perpendicular to |
| 189113 | Tìm q(p(x)) | p(x)=x^2+6 q(x) = square root of x+9 | |
| 189114 | Rút gọn | 3xy*3xy*3xy*3xy*3xy | |
| 189115 | Ước Tính | cos(x)=-1 | |
| 189116 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x+2)-5 | |
| 189117 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x-3 | and |
| 189118 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x/6+7/6 | |
| 189119 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2cos(165 độ )^2-1 | |
| 189120 | Giải w | logarit của w^2+21 = logarit của 10w | |
| 189121 | Rút Gọn Căn Thức | (9^-3)(9^12) | |
| 189122 | Giải f | 25/(f+2)=5/3 | |
| 189123 | Giải n | 24=13n-4n+9 | |
| 189124 | Tìm Tích Số | (4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3)))- căn bậc hai của 16 | |
| 189125 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+xy-6x^2 | |
| 189126 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)(x-5)(x^2-9)<0 | |
| 189127 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+x-1 | |
| 189128 | Rút gọn | (3x^3-7-9x^2)+(10-3x^2-x+x^3) | |
| 189129 | Vẽ Đồ Thị | -3<y-7x<=15 | |
| 189130 | Giải x | 4x^3-9x^2-1=1/2 | |
| 189131 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x+3) | |
| 189132 | Giải x | 64^(3x)=8^24 | |
| 189133 | Ước Tính | 2sin(theta)^2-3sin(theta)+1=0 | |
| 189134 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/3-1/2x>=1/6+x | |
| 189135 | Giải c | a=bc | |
| 189136 | Trừ | (6b^3+6-b^4)-(8b^3-6b^4+2) | |
| 189137 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-6) and (-7,6) | and |
| 189138 | Giải Hệ chứa Inequalities | -5x+6<-9 or 6x-4<=2 | or |
| 189139 | Giải x | 1/3x-5/6=2/3x+1/6 | |
| 189140 | Giải x | x/3=(x+2)/7 | |
| 189141 | Ước tính Hàm Số | f(1)=4(1/4)^(x+2) | |
| 189142 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,4) and (8,2) | and |
| 189143 | Giải b | y=2x^2+bx+8 | |
| 189144 | Giải Hệ chứa Equations | -12x=30y+60 2x+5y=20 | |
| 189145 | Rút gọn | căn bậc sáu của 7* căn bậc sáu của 7^5 | |
| 189146 | Rút gọn | 17x-6+3x-5=x+11+4x | |
| 189147 | Giải q | 2(4)=(2q)/((-4+1)(-4-3)) | |
| 189148 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^-2 | |
| 189149 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=25x^4-7x^3+2x+10 | |
| 189150 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3/2(x-10)^2=1/2 | |
| 189151 | Rút gọn | csc(x)(1-cos(x)^2) | |
| 189152 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 24)/8 | |
| 189153 | Giải x | 45=37-8 logarit tự nhiên của x | |
| 189154 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-3x^(1/3) | |
| 189155 | Ước Tính | (cos(pi/4)+sin(pi/6))^2 | |
| 189156 | Tìm Tích Số | (4ab-7c)(ab+6c) | |
| 189157 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | 53=5|p-4|+8 | |
| 189158 | Rút gọn | (3xy^2+2x^2y-3xy+4x^2y^2)+(3x^2y^2-3xy+2xy^2-2x^2y) | |
| 189159 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (4x+8)/(x^2+2x) | |
| 189160 | Trừ | -5/12-3/10 | |
| 189161 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(2x)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 189162 | Rút gọn | -3xy^3(-9x) | |
| 189163 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=5 or x>=10 | or |
| 189164 | Giải x | x/(x^2-1)+2/(x+1)=1/(2x-2) | |
| 189165 | Phân Tích Nhân Tử | ax+ay-bx-by | |
| 189166 | Giải b | (b+12)^2=81 | |
| 189167 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(x)-4 | |
| 189168 | Giải t | |3t-2|<=10 | |
| 189169 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3- căn bậc hai của 3)/(3+ căn bậc hai của 3) | |
| 189170 | Nhân | (-6x+5y)*(6x+2y) | |
| 189171 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |1/4x-1/3|<=1/3 | |
| 189172 | Giải w | 3.6w=1.6w+24 | |
| 189173 | Tìm Số Hạng First | 3^(n+1) | |
| 189174 | Giải x | |x-1/12|<1/3 | |
| 189175 | Rút gọn | 4/(9x^2-45x)-(6x)/(x^2-25) | |
| 189176 | Tìm Số Hạng First | a_n=2n^2 | |
| 189177 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (tan(t))/(sec(t)-cos(t)) | |
| 189178 | Rút gọn | (7 căn bậc hai của 2-3 căn bậc hai của 3)(4 căn bậc hai của 6+3 căn bậc hai của 12) | |
| 189179 | Rút gọn | (2-(x^2)/2)/((x^2)/4+x/2) | |
| 189180 | Ước Tính | (9^2-2^6)- căn bậc hai của 64+36÷3(4) | |
| 189181 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+1 y=1/2x+3 | |
| 189182 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(cos(-pi/2)) | |
| 189183 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)/(2 căn bậc hai của 14) | |
| 189184 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3/x g(x)=3/x | |
| 189185 | Vẽ Đồ Thị | (1/2,-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 189186 | Giải x | 2/(x-2)=x/(x-2)-2 | |
| 189187 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số b của 2+2 logarit cơ số b của 5 | |
| 189188 | Vẽ Đồ Thị | x/3>=-2 | |
| 189189 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y=2x+1 | |
| 189190 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x^2-1)(x^2-5x+6) | |
| 189191 | Tìm BCNN | 3ax+12a , 2bx^2+6bx-8b | , |
| 189192 | Rút gọn | (a-1)/3+(2a)/6+(3a+4)/12 | |
| 189193 | Tìm Tích Số | (4x+3y)(4x-3y) | |
| 189194 | Rút gọn | 3a(6a^2-4ab^2)+8a^2b^2-2b^3 | |
| 189195 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số 3 của x-3 logarit cơ số 3 của 2<=1 | |
| 189196 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,5) and (4,0) | and |
| 189197 | Rút gọn | 4/(2ab^2)*(ab)/4 | |
| 189198 | Vẽ Đồ Thị | Graph -2x+y=8 | Graph |
| 189199 | Giải x | x+ căn bậc hai của 5=12 | |
| 189200 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x-3)^2=-5 |