| 189101 |
Giải y |
0.5y+7=5(0.2+1.5y) |
|
| 189102 |
Rút gọn |
(xy^2)^(1/3) |
|
| 189103 |
Giải x |
-3/(4x-2)+2/(2x+1)=7/2 |
|
| 189104 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x+2|-7<=-5 |
|
| 189105 |
Tìm Nghịch Đảo |
y = square root of x+5 , y>=0 |
, |
| 189106 |
Chia |
-(2x)/x |
|
| 189107 |
Giải g |
10g-8>=4g-10 |
|
| 189108 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2(x-3))/6>-2 |
|
| 189109 |
Rút gọn |
9+1/4(12x-20) |
|
| 189110 |
Rút gọn |
(3+v/2)/(v/4-9/v) |
|
| 189111 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|<9 |
|
| 189112 |
Giải x |
1+(x+1)/3=x-(3x+1)/8 |
|
| 189113 |
Giải x |
-8=-x^2-4 |
|
| 189114 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/5(x+4) |
|
| 189115 |
Giải x |
y=2(x/12-4) |
|
| 189116 |
Ước Tính |
0-pi/2 |
|
| 189117 |
Rút gọn |
2/(x^2-3x)+5/(x^2+x-12) |
|
| 189118 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)>0 and cos(theta)>0 |
and |
| 189119 |
Giải x |
1/2(2-6x)-4(x+3/2)=-(x-3)+4 |
|
| 189120 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
|x| |
|
| 189121 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4q+3+2q-1 |
|
| 189122 |
Giải x |
3x+1/(x-2)=-(2x)/(x-2) |
|
| 189123 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc sáu của x^3 |
|
| 189124 |
Giải x |
căn bậc ba của x-1-4=0 |
|
| 189125 |
Chia |
((5y)/(y^2+4y+4))÷((20y^2)/(y^2-4)) |
|
| 189126 |
Rút gọn |
((b-4)/(b^2-14b+40))÷((b^2+6b+8)/(b^2-3b-70)) |
|
| 189127 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(2,6) and perpendicular to 3x+5y=1 |
and perpendicular to |
| 189128 |
Tìm q(p(x)) |
p(x)=x^2+6 q(x) = square root of x+9 |
|
| 189129 |
Rút gọn |
3xy*3xy*3xy*3xy*3xy |
|
| 189130 |
Ước Tính |
cos(x)=-1 |
|
| 189131 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=f(x+2)-5 |
|
| 189132 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x and g(x)=x-3 |
and |
| 189133 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=x/6+7/6 |
|
| 189134 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2cos(165 độ )^2-1 |
|
| 189135 |
Giải w |
logarit của w^2+21 = logarit của 10w |
|
| 189136 |
Rút Gọn Căn Thức |
(9^-3)(9^12) |
|
| 189137 |
Giải f |
25/(f+2)=5/3 |
|
| 189138 |
Giải n |
24=13n-4n+9 |
|
| 189139 |
Tìm Tích Số |
(4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3)))- căn bậc hai của 16 |
|
| 189140 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2+xy-6x^2 |
|
| 189141 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)(x-5)(x^2-9)<0 |
|
| 189142 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^2+x-1 |
|
| 189143 |
Rút gọn |
(3x^3-7-9x^2)+(10-3x^2-x+x^3) |
|
| 189144 |
Vẽ Đồ Thị |
-3<y-7x<=15 |
|
| 189145 |
Giải x |
4x^3-9x^2-1=1/2 |
|
| 189146 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x+3) |
|
| 189147 |
Giải x |
64^(3x)=8^24 |
|
| 189148 |
Ước Tính |
2sin(theta)^2-3sin(theta)+1=0 |
|
| 189149 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/3-1/2x>=1/6+x |
|
| 189150 |
Giải c |
a=bc |
|
| 189151 |
Trừ |
(6b^3+6-b^4)-(8b^3-6b^4+2) |
|
| 189152 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,-6) and (-7,6) |
and |
| 189153 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-5x+6<-9 or 6x-4<=2 |
or |
| 189154 |
Giải x |
1/3x-5/6=2/3x+1/6 |
|
| 189155 |
Giải x |
x/3=(x+2)/7 |
|
| 189156 |
Ước tính Hàm Số |
f(1)=4(1/4)^(x+2) |
|
| 189157 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,4) and (8,2) |
and |
| 189158 |
Giải b |
y=2x^2+bx+8 |
|
| 189159 |
Giải Hệ chứa Equations |
-12x=30y+60 2x+5y=20 |
|
| 189160 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 7* căn bậc sáu của 7^5 |
|
| 189161 |
Rút gọn |
17x-6+3x-5=x+11+4x |
|
| 189162 |
Giải q |
2(4)=(2q)/((-4+1)(-4-3)) |
|
| 189163 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^-2 |
|
| 189164 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=25x^4-7x^3+2x+10 |
|
| 189165 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
3/2(x-10)^2=1/2 |
|
| 189166 |
Rút gọn |
csc(x)(1-cos(x)^2) |
|
| 189167 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 24)/8 |
|
| 189168 |
Giải x |
45=37-8 logarit tự nhiên của x |
|
| 189169 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x-3x^(1/3) |
|
| 189170 |
Ước Tính |
(cos(pi/4)+sin(pi/6))^2 |
|
| 189171 |
Tìm Tích Số |
(4ab-7c)(ab+6c) |
|
| 189172 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p |
53=5|p-4|+8 |
|
| 189173 |
Rút gọn |
(3xy^2+2x^2y-3xy+4x^2y^2)+(3x^2y^2-3xy+2xy^2-2x^2y) |
|
| 189174 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(4x+8)/(x^2+2x) |
|
| 189175 |
Trừ |
-5/12-3/10 |
|
| 189176 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(2x)- căn bậc hai của 2=0 |
|
| 189177 |
Rút gọn |
-3xy^3(-9x) |
|
| 189178 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=5 or x>=10 |
or |
| 189179 |
Giải x |
x/(x^2-1)+2/(x+1)=1/(2x-2) |
|
| 189180 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax+ay-bx-by |
|
| 189181 |
Giải b |
(b+12)^2=81 |
|
| 189182 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-f(x)-4 |
|
| 189183 |
Giải t |
|3t-2|<=10 |
|
| 189184 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(3- căn bậc hai của 3)/(3+ căn bậc hai của 3) |
|
| 189185 |
Nhân |
(-6x+5y)*(6x+2y) |
|
| 189186 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|1/4x-1/3|<=1/3 |
|
| 189187 |
Giải w |
3.6w=1.6w+24 |
|
| 189188 |
Tìm Số Hạng First |
3^(n+1) |
|
| 189189 |
Giải x |
|x-1/12|<1/3 |
|
| 189190 |
Rút gọn |
4/(9x^2-45x)-(6x)/(x^2-25) |
|
| 189191 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=2n^2 |
|
| 189192 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(tan(t))/(sec(t)-cos(t)) |
|
| 189193 |
Rút gọn |
(7 căn bậc hai của 2-3 căn bậc hai của 3)(4 căn bậc hai của 6+3 căn bậc hai của 12) |
|
| 189194 |
Rút gọn |
(2-(x^2)/2)/((x^2)/4+x/2) |
|
| 189195 |
Ước Tính |
(9^2-2^6)- căn bậc hai của 64+36÷3(4) |
|
| 189196 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+1 y=1/2x+3 |
|
| 189197 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsin(cos(-pi/2)) |
|
| 189198 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8)/(2 căn bậc hai của 14) |
|
| 189199 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3/x g(x)=3/x |
|
| 189200 |
Vẽ Đồ Thị |
(1/2,-( căn bậc hai của 3)/2) |
|