| 189201 |
Giải x |
2/(x-2)=x/(x-2)-2 |
|
| 189202 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số b của 2+2 logarit cơ số b của 5 |
|
| 189203 |
Vẽ Đồ Thị |
x/3>=-2 |
|
| 189204 |
Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc |
y=2x+1 |
|
| 189205 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x^2-1)(x^2-5x+6) |
|
| 189206 |
Tìm BCNN |
3ax+12a , 2bx^2+6bx-8b |
, |
| 189207 |
Rút gọn |
(a-1)/3+(2a)/6+(3a+4)/12 |
|
| 189208 |
Tìm Tích Số |
(4x+3y)(4x-3y) |
|
| 189209 |
Rút gọn |
3a(6a^2-4ab^2)+8a^2b^2-2b^3 |
|
| 189210 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 3 của x-3 logarit cơ số 3 của 2<=1 |
|
| 189211 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,5) and (4,0) |
and |
| 189212 |
Rút gọn |
4/(2ab^2)*(ab)/4 |
|
| 189213 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph -2x+y=8 |
Graph |
| 189214 |
Giải x |
x+ căn bậc hai của 5=12 |
|
| 189215 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x-3)^2=-5 |
|
| 189216 |
Chia |
(x^2-2x-37)÷(x^2-3x-40) |
|
| 189217 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
z-(-7)<5 |
|
| 189218 |
Ước Tính |
f(x)=-3^2 |
|
| 189219 |
Giải x |
-2(x-6)=x+5 |
|
| 189220 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = cube root of x-1+2 |
|
| 189221 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=a*b^x |
|
| 189222 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3a^2b^5 căn bậc hai của 6ab^7 |
|
| 189223 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=x^4-4x^3+3x^2 |
|
| 189224 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(8x^2-16x)/(5x^2-20) |
|
| 189225 |
Giải x |
(-x)/4=-9/x |
|
| 189226 |
Tìm Hàm Số |
g(x) = square root of x |
|
| 189227 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x-2)(x+2) |
|
| 189228 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 144/y |
|
| 189229 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(x-y)^2 |
|
| 189230 |
Giải x |
-1+|-9+x|=11 |
|
| 189231 |
Rút gọn |
3+2c-4c-9+11c |
|
| 189232 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,-5) and (4,-1) |
and |
| 189233 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (x^5)/( căn bậc hai của zy) |
|
| 189234 |
Rút gọn |
5/(-5i) |
|
| 189235 |
Giải x |
x+20=4x-5 |
|
| 189236 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x+1 g(x)=x^2+5x+10 |
|
| 189237 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
16 3/2 |
|
| 189238 |
Tìm Nghịch Đảo |
y = căn bậc chín của x |
|
| 189239 |
Rút gọn |
e^3*e^9 |
|
| 189240 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)>=|x|+2 |
|
| 189241 |
Rút gọn |
(6a^3+7a^2)-(5a^3+9a^2+a) |
|
| 189242 |
Rút gọn |
3/(14y)+y/14 |
|
| 189243 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2=8 |
|
| 189244 |
Vẽ Đồ Thị |
19>=3z+1>=-5 |
|
| 189245 |
Tìm BCNN |
5 and 10 |
and |
| 189246 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+2y+z=1 -2x-y-z=3 -3x-4y-3z=5 |
|
| 189247 |
Rút gọn |
(5^4)/(5^4) |
|
| 189248 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
logarit cơ số 4 của x+6+ logarit cơ số 4 của x+3=1 |
|
| 189249 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x y>4 |
|
| 189250 |
Nhân |
5-5*5+5 |
|
| 189251 |
Giải x |
m-3x=2x+p |
|
| 189252 |
Giải z |
3z^2+12z-20=5z |
|
| 189253 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2-3x^3-6x^5-x^6 |
|
| 189254 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(9,5) and (4,-7) |
and |
| 189255 |
Ước Tính |
(16^2)/(4^2)+(4^2)/(8^2) |
|
| 189256 |
Giải Hệ chứa Equations |
3y=-1/2x+2 y=-x+9 |
|
| 189257 |
Phân Tích Nhân Tử |
2xy-x^2y-6+3x |
|
| 189258 |
Giải p |
|p+3|>=10 |
|
| 189259 |
Rút gọn |
(2x-3)/(4x^2+5x+1)-(x-4)/(4x^2+5x+1) |
|
| 189260 |
Giải y |
10(8^y)=500 |
|
| 189261 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
arctan(tan((6pi)/7)) |
|
| 189262 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+1/3x^4+6x+5 |
|
| 189263 |
Giải j |
|j|=|2j+3| |
|
| 189264 |
Vẽ Đồ Thị |
5f(x) |
|
| 189265 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x/3+3/x=3 |
|
| 189266 |
Hoàn thành Bình Phương |
2x^2-20x=x^2-19 |
|
| 189267 |
Giải x |
-2(5x+8)=14+6x |
|
| 189268 |
Ước Tính |
(-x^2+2x)-(x^2-2x) |
|
| 189269 |
Tìm Diện Tích của Tam Giác |
(0,5) , (3,4) , (2,0) |
, , |
| 189270 |
Giải x |
1/(x-7)-6/(x^2-7x)=-(2x)/(x-7) |
|
| 189271 |
Giải b |
A=1/2b*h |
|
| 189272 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+2x-7=8x |
|
| 189273 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-9,7) and (0,-5) |
and |
| 189274 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(600 độ ) |
|
| 189275 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
F(x)=(2x^2-5)/(x^2) |
|
| 189276 |
Rút gọn |
1/4*3 |
|
| 189277 |
Tìm Đường Chuẩn |
x+y^2=0 |
|
| 189278 |
Giải w |
30w-25=9w^2 |
|
| 189279 |
Ước Tính |
(2^7*10^18)/(4^12*0.04^-9) |
|
| 189280 |
Giải m |
y=mx^2-5x-2 |
|
| 189281 |
Vẽ Đồ Thị |
-2<=4+x |
|
| 189282 |
Rút gọn |
2*(b^2-b+7)-(b^2+b+8) |
|
| 189283 |
Giải r |
5(r-10)=-51 |
|
| 189284 |
Giải x |
1-1/x-2/(x^2)=0 |
|
| 189285 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x^2+1)(x-2))/((x-1)(x+1))>=0 |
|
| 189286 |
Giải m |
12=|m+8| |
|
| 189287 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ |
sin(theta)>0 |
|
| 189288 |
Giải x |
1/(2x)+1/(3x)=1 |
|
| 189289 |
Ước Tính |
csc(330 độ ) |
|
| 189290 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
g(x)=-5^x+5 |
|
| 189291 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,-8) and (-4,0) |
and |
| 189292 |
Rút gọn |
(1/5)^0 |
|
| 189293 |
Rút gọn |
(x^2-11x+30)/(x^2-4)*(x-2)/(x^2-25) |
|
| 189294 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^2-3 |
|
| 189295 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/3<=-6 |
|
| 189296 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,6) and (-6,0) |
and |
| 189297 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của u+ logarit tự nhiên của v+5 logarit tự nhiên của w |
|
| 189298 |
Rút gọn |
(a^2-2b)^2 |
|
| 189299 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x^2=x |
|
| 189300 |
Ước Tính |
(1-2x)^3 |
|