Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189201 | Chia | (x^2-2x-37)÷(x^2-3x-40) | |
| 189202 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | z-(-7)<5 | |
| 189203 | Ước Tính | f(x)=-3^2 | |
| 189204 | Giải x | -2(x-6)=x+5 | |
| 189205 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = cube root of x-1+2 | |
| 189206 | Tìm Hàm Số | f(x)=a*b^x | |
| 189207 | Rút gọn | căn bậc hai của 3a^2b^5 căn bậc hai của 6ab^7 | |
| 189208 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=x^4-4x^3+3x^2 | |
| 189209 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(8x^2-16x)/(5x^2-20) | |
| 189210 | Giải x | (-x)/4=-9/x | |
| 189211 | Tìm Hàm Số | g(x) = square root of x | |
| 189212 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x-2)(x+2) | |
| 189213 | Ước Tính | căn bậc ba của 144/y | |
| 189214 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (x-y)^2 | |
| 189215 | Giải x | -1+|-9+x|=11 | |
| 189216 | Rút gọn | 3+2c-4c-9+11c | |
| 189217 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,-5) and (4,-1) | and |
| 189218 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x^5)/( căn bậc hai của zy) | |
| 189219 | Rút gọn | 5/(-5i) | |
| 189220 | Giải x | x+20=4x-5 | |
| 189221 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+1 g(x)=x^2+5x+10 | |
| 189222 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 16 3/2 | |
| 189223 | Tìm Nghịch Đảo | y = căn bậc chín của x | |
| 189224 | Rút gọn | e^3*e^9 | |
| 189225 | Vẽ Đồ Thị | f(x)>=|x|+2 | |
| 189226 | Rút gọn | (6a^3+7a^2)-(5a^3+9a^2+a) | |
| 189227 | Rút gọn | 3/(14y)+y/14 | |
| 189228 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2=8 | |
| 189229 | Vẽ Đồ Thị | 19>=3z+1>=-5 | |
| 189230 | Tìm BCNN | 5 and 10 | and |
| 189231 | Giải Hệ chứa Equations | -x+2y+z=1 -2x-y-z=3 -3x-4y-3z=5 | |
| 189232 | Rút gọn | (5^4)/(5^4) | |
| 189233 | Viết ở Dạng Tổng Quát | logarit cơ số 4 của x+6+ logarit cơ số 4 của x+3=1 | |
| 189234 | Vẽ Đồ Thị | y<x y>4 | |
| 189235 | Nhân | 5-5*5+5 | |
| 189236 | Giải x | m-3x=2x+p | |
| 189237 | Giải z | 3z^2+12z-20=5z | |
| 189238 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2-3x^3-6x^5-x^6 | |
| 189239 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,5) and (4,-7) | and |
| 189240 | Ước Tính | (16^2)/(4^2)+(4^2)/(8^2) | |
| 189241 | Giải Hệ chứa Equations | 3y=-1/2x+2 y=-x+9 | |
| 189242 | Phân Tích Nhân Tử | 2xy-x^2y-6+3x | |
| 189243 | Giải p | |p+3|>=10 | |
| 189244 | Rút gọn | (2x-3)/(4x^2+5x+1)-(x-4)/(4x^2+5x+1) | |
| 189245 | Giải y | 10(8^y)=500 | |
| 189246 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | arctan(tan((6pi)/7)) | |
| 189247 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+1/3x^4+6x+5 | |
| 189248 | Giải j | |j|=|2j+3| | |
| 189249 | Vẽ Đồ Thị | 5f(x) | |
| 189250 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x/3+3/x=3 | |
| 189251 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2-20x=x^2-19 | |
| 189252 | Giải x | -2(5x+8)=14+6x | |
| 189253 | Ước Tính | (-x^2+2x)-(x^2-2x) | |
| 189254 | Tìm Diện Tích của Tam Giác | (0,5) , (3,4) , (2,0) | , , |
| 189255 | Giải x | 1/(x-7)-6/(x^2-7x)=-(2x)/(x-7) | |
| 189256 | Giải b | A=1/2b*h | |
| 189257 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x-7=8x | |
| 189258 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,7) and (0,-5) | and |
| 189259 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(600 độ ) | |
| 189260 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=(2x^2-5)/(x^2) | |
| 189261 | Rút gọn | 1/4*3 | |
| 189262 | Tìm Đường Chuẩn | x+y^2=0 | |
| 189263 | Giải w | 30w-25=9w^2 | |
| 189264 | Ước Tính | (2^7*10^18)/(4^12*0.04^-9) | |
| 189265 | Giải m | y=mx^2-5x-2 | |
| 189266 | Vẽ Đồ Thị | -2<=4+x | |
| 189267 | Rút gọn | 2*(b^2-b+7)-(b^2+b+8) | |
| 189268 | Giải r | 5(r-10)=-51 | |
| 189269 | Giải x | 1-1/x-2/(x^2)=0 | |
| 189270 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x^2+1)(x-2))/((x-1)(x+1))>=0 | |
| 189271 | Giải m | 12=|m+8| | |
| 189272 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ | sin(theta)>0 | |
| 189273 | Giải x | 1/(2x)+1/(3x)=1 | |
| 189274 | Ước Tính | csc(330 độ ) | |
| 189275 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=-5^x+5 | |
| 189276 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-8) and (-4,0) | and |
| 189277 | Rút gọn | (1/5)^0 | |
| 189278 | Rút gọn | (x^2-11x+30)/(x^2-4)*(x-2)/(x^2-25) | |
| 189279 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-3 | |
| 189280 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3<=-6 | |
| 189281 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,6) and (-6,0) | and |
| 189282 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của u+ logarit tự nhiên của v+5 logarit tự nhiên của w | |
| 189283 | Rút gọn | (a^2-2b)^2 | |
| 189284 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x^2=x | |
| 189285 | Ước Tính | (1-2x)^3 | |
| 189286 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (5x+1)(5x-1) | |
| 189287 | Rút gọn | (4^3*3^10)/(6^10) | |
| 189288 | Rút gọn | -3i+(3/4+2i)-(9/3+3i) | |
| 189289 | Rút gọn | 1/(12/13) | |
| 189290 | Rút gọn | ((x+6)/5+1/x)/(5/x+25/(x^2)) | |
| 189291 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | p^2+m ; use m=1 ; and p=5 | ; use ; and |
| 189292 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,8) and (-3,-4) | and |
| 189293 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-25)/(x-5) | |
| 189294 | Rút gọn | (1/x-x/25)/((x^2)/25+x/5) | |
| 189295 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2+10x=3x+15 | |
| 189296 | Giải x | x^2+4=8x+5 | |
| 189297 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5a<-35 or a-14>1 | or |
| 189298 | Phân Tích Nhân Tử | 35a^2-20ab^2+15a | |
| 189299 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2sin(x) | |
| 189300 | Giải x | 1+1/(x-6)=7/(x^2-5x-6) |