Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189401 | Giải x | 4x^4-18x^2=0 | |
| 189402 | Giải x | logarit của 7+ logarit của x^2-4 = logarit của 35 | |
| 189403 | Phân Tích Nhân Tử | p(x)=x^3-2x^2-4x^2+8x | |
| 189404 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,1) and (-4,-5) | and |
| 189405 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | |4-2y|+5=9 | |
| 189406 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(2arctan(-3/4)) | |
| 189407 | Giải j | 2j+5=3+2j+2 | |
| 189408 | Vẽ Đồ Thị | y>=x-2 and y<=x+1 | and |
| 189409 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3-7(-3-6v) | |
| 189410 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,3) and (8,9) | and |
| 189411 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | y=2x-3 and y=ax+2 | and |
| 189412 | Giải x | 8(x+1/2)=5(x+1)+1/4 | |
| 189413 | Ước Tính | căn bậc hai của (( căn bậc hai của 2)/2)^2+(( căn bậc hai của 2)/2)^2 | |
| 189414 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+x^3-2x | |
| 189415 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x^2-3)/(5x-8) | |
| 189416 | Giải b | y=-2x+b | |
| 189417 | Giải x | -3(-2x+20)+8(x+12)=92 | |
| 189418 | Rút gọn | 2/(5(x-4))+7/(x-4) | |
| 189419 | Rút gọn | ((x^2)/3-x)/(x^2-x) | |
| 189420 | Chia | y/y | |
| 189421 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (5g+3h+4)*2 | |
| 189422 | Giải a | r = square root of a/pi | |
| 189423 | Giải x | 2csc(x)+17=15+csc(x) | |
| 189424 | Rút gọn | 2(x^2+5)-3(x+1)+3 | |
| 189425 | Rút gọn | -3/5+(-8/2) | |
| 189426 | Tìm Nghịch Đảo | x^(1/2) | |
| 189427 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-9 | |
| 189428 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+2)(x+1)^2(x-1) | |
| 189429 | Giải x | căn bậc ba của (x-1)^4=16 | |
| 189430 | Giải x | 4x^5-16x^4+16x^3=0 | |
| 189431 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | x=0 | |
| 189432 | Phân Tích Nhân Tử | (x^4-y^4) | |
| 189433 | Giải Hệ chứa Equations | y=-5 5x+4y=-20 | |
| 189434 | Phân Tích Nhân Tử | 18ax+9ay+3a | |
| 189435 | Giải x | (2x-3)/6-(x+2)/4=1/3 | |
| 189436 | Giải x | 4/x=1/(x^2+4x)+5/x | |
| 189437 | Ước Tính | 1+tan(theta)^2=sec(theta)^2 | |
| 189438 | Ước Tính | tan(x)=-1 | |
| 189439 | Rút gọn | 1/(2+ căn bậc hai của 3)+1/(2- căn bậc hai của 3) | |
| 189440 | Nhân | 8*3/28 | |
| 189441 | Giải x | z+mx=yx | |
| 189442 | Rút gọn | (-3b^6)^4*b | |
| 189443 | Rút gọn | căn bậc ba của căn bậc hai của 729 | |
| 189444 | Nhân | x^2(2x+9) | |
| 189445 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x^2-3x+2)/(x-2) | |
| 189446 | Ước Tính | f(x)=5x^2-7(4x+3) | |
| 189447 | Giải x | 2x+x/4=x+5 | |
| 189448 | Rút gọn | (x+10y)-(x+5y) | |
| 189449 | Giải x | x^2-3x=-5/4 | |
| 189450 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+2)(2x^2+3x-9) | |
| 189451 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 6>z(10-z) | |
| 189452 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-3)(2x+2) | |
| 189453 | Tìm Tích Số | (x^2)^2 | |
| 189454 | Ước Tính | (-2 5/6)-(-1 1/4) | |
| 189455 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-3x^2 | |
| 189456 | Chia | (4z^(a+2))÷(-8z^(a-2)) | |
| 189457 | Ước tính Hàm Số | f(x)=5x^2+x at x=-4 | at |
| 189458 | Giải R | P=IRT | |
| 189459 | Giải Hệ chứa Equations | x+6y=17 x-3y=8 | |
| 189460 | Giải x | x+4=(x-2)/x | |
| 189461 | Ước Tính | g(r)=-1-7r | |
| 189462 | Rút gọn | (5/(a-3)-4)/(2+1/(a-3)) | |
| 189463 | Ước tính Hàm Số | f(x) = square root of x^2-4 ; at x=-5 | ; at |
| 189464 | Giải t | 5(5t+1)=25t-7 | |
| 189465 | Tìm Nghịch Đảo | x^(2/3) | |
| 189466 | Rút gọn | (csc(x)^2-1)sin(x)^2 | |
| 189467 | Rút gọn | (a-7)/3+(5a-3)/6-(2a+5)/4 | |
| 189468 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 13x-36=x^2 | |
| 189469 | Nhân | ( căn bậc hai của 3)^2 | |
| 189470 | Rút gọn | -3x^2+2y^2-7+10x^2-12y^2+15 | |
| 189471 | Giải x | (5x)/2-4=(2x-7)/6 | |
| 189472 | Nhân | 1/6*-3 | |
| 189473 | Rút gọn | -9/6+(-3/5) | |
| 189474 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)/3<=5 | |
| 189475 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x^2-4)/(x-2) | |
| 189476 | Giải t | -3(t+5)+(4t+2)=8 | |
| 189477 | Ước Tính | (2*4^2-8÷2)/((5+2)*2) | |
| 189478 | Giải c | (ax+2)(bx+7)=15x^2+cx+14 | |
| 189479 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1^x | |
| 189480 | Giải x | (8x+9)(49x^2-100)=0 | |
| 189481 | Rút gọn | (x^0y^(1/3))^(3/2)x^0 | |
| 189482 | Vẽ Đồ Thị | x-2y<=2 x+y<=0 | |
| 189483 | Rút gọn | căn bậc hai của 6*(- căn bậc hai của 6) | |
| 189484 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3x+y)^11 | |
| 189485 | Giải Hệ chứa Equations | y=5/2x-8 y=-1/2x-2 | |
| 189486 | Giải x | 5/(x+1)+1/(x-3)=-6/(x^2-2x-3) | |
| 189487 | Giải w | w-6=-4w-11 | |
| 189488 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-5x+1 x-5y=30 | |
| 189489 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-7x^2+x-7=0 | |
| 189490 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 35+12c>=100 | |
| 189491 | Giải x | căn bậc ba của 6x^2+4x-5- căn bậc ba của 5x=0 | |
| 189492 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 5-4x=x | |
| 189493 | Rút gọn | 2+7c-4c^2-3c+4 | |
| 189494 | Rút gọn | (-y^3z^5)/(y^2z^3) | |
| 189495 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2x-2<=3x-3/2 | |
| 189496 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y+z=6 x-y+2z=5 x-y-3z=-10 | |
| 189497 | Rút gọn | căn bậc hai của (147m^5n^7)/(441z^6) | |
| 189498 | Giải x | (x+4)^2=2x(5x-1)-7(x-2) | |
| 189499 | Giải x | x+1/x=17/4 | |
| 189500 | Rút gọn | (3x^2+x+1)-(2x^2-3x-5) |