Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189601 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-5 , g(x)=3x+7 | , |
| 189602 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (2(x-4))/x<-4 | |
| 189603 | Rút gọn | (1+1/(9x))/(3/x+1/(3x^2)) | |
| 189604 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | Solve 2^(x+2)>1/32 | Solve |
| 189605 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-9/(8x) | |
| 189606 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/4)^4 | |
| 189607 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3^(2(x-3)) | |
| 189608 | Ước Tính | 6(7-3y)+6(y+1) | |
| 189609 | Giải x | a/(a-x)=b | |
| 189610 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/4(-4^3+10^2) | |
| 189611 | Rút gọn | -(5c)^0+7^1-2^2 | |
| 189612 | Giải x | 5x-3+x=2x+9 | |
| 189613 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=1/8x^3-x^2 | |
| 189614 | Vẽ Đồ Thị | 3x^2-27x<=0 | |
| 189615 | Rút gọn | (-10x^2-x+6)+(10x^2-5) | |
| 189616 | Rút gọn | ((4x^7)/(6x))^2 | |
| 189617 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x^3-x at x=1 | at |
| 189618 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|-3<=x} | |
| 189619 | Chia | (2.4*10^-9)/(6*10^-6) | |
| 189620 | Rút gọn | -6+(14+2(60-9(1+3))) | |
| 189621 | Giải a | a/3=2/5b-1 | |
| 189622 | Rút gọn | |(2(14-12))/2|^3-|3-6| | |
| 189623 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x+3)/(x^2-9) | |
| 189624 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (-3x^4)/(x-2) | |
| 189625 | Rút gọn | (-4x^2y^5z^3)/(2xy^9z^3) | |
| 189626 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/9-2/5=1/3 | |
| 189627 | Giải t | 13t-2t-8t=45 | |
| 189628 | Giải x | 2+ căn bậc hai của 5x-1>5 | |
| 189629 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(x^2+1)-(2x-4)(3x+2)<3(5x+21) | |
| 189630 | Giải x | 1/(x-6)+(x+3)/(x+9)=(2x+3)/(x^2+3x-54) | |
| 189631 | Giải x | A=x+y-4 | |
| 189632 | Giải g | -3.8g+5+2.7g=12.7 | |
| 189633 | Ước Tính | 2(x/2) | |
| 189634 | Giải x | (2pi)/x=8pi | |
| 189635 | Ước Tính | arcsin((- căn bậc hai của 2)/2) | |
| 189636 | Giải x | 3^(x-10)<=3^(5x-38) | |
| 189637 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/(x+2)+2/(x^2+5x+6)=5/(x+3) | |
| 189638 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 450deg | degrees |
| 189639 | Giải x | x-12÷6=9 | |
| 189640 | Ước Tính | 5 logarit của x+ logarit của 20- logarit của 10 | |
| 189641 | Giải x | -2(2x-9)+3<6x+5 | |
| 189642 | Ước Tính | 5*10/4 | |
| 189643 | Rút gọn | (8x)/(x-8)-2/(x-8) | |
| 189644 | Vẽ Đồ Thị | y=2/3cos(x/2-pi/4) | |
| 189645 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 6 and 3 | and |
| 189646 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (4+ căn bậc hai của 2)/(2- căn bậc hai của 2) | |
| 189647 | Rút gọn | (x-x)^2 | |
| 189648 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | x/(x^2+3x+2)+3/(x+1) | |
| 189649 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-2((1^x)/3) | |
| 189650 | Giải n | 4n-6<10n+7 | |
| 189651 | Giải t | 1.08(2t+2.50)+3=13.80 | |
| 189652 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-1)^2-y^2=4 | |
| 189653 | Phân Tích Nhân Tử | (x-y)^2-(x-z)^2 | |
| 189654 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (6,-8) | and |
| 189655 | Ước Tính | 2pi*1/3 | |
| 189656 | Vẽ Đồ Thị | y>=-(x+4)^2 | |
| 189657 | Giải a | 3/2(a-10)=-3 | |
| 189658 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x-2 and g(x)=3x^2-4 | and |
| 189659 | Ước Tính | (ab)^-2 | |
| 189660 | Rút gọn | (15a^2bn-45a^2bm)/(10a^2b^2n-30a^2b^2m) | |
| 189661 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 32-2 căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 54 | |
| 189662 | Rút gọn | a+(a-b)+(-a+b) | |
| 189663 | Giải x | (x+4)(x-3)=-5x-11 | |
| 189664 | Hoàn thành Bình Phương | y=x^2-4x+1 | |
| 189665 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x) = log base 1/2 of x | |
| 189666 | Giải y | 2y=x+3/4 | |
| 189667 | Giải x | căn bậc năm của 27(x-2)=3 | |
| 189668 | Giải x | 1/2 căn bậc hai của 20+x=5 | |
| 189669 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2+x-6 | |
| 189670 | Giải x | ax+b^2=a^2-bx | |
| 189671 | Rút gọn | 2x+3y-x-(8+1) | |
| 189672 | Giải x | 1/(x-8)+3/(x-3)=x/(x-3) | |
| 189673 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+3y+z=1 6x-2y-z=-14 3x+y-z=1 | |
| 189674 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)(1-x)(x-4)>=0 | |
| 189675 | Rút gọn | 4(n-3)-2(-3+n) | |
| 189676 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+1)^2(2x+5)^2(x-3)^2 | |
| 189677 | Giải w | (w^2-10)/(w+2)+w-4=w-3 | |
| 189678 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (3x+12)/(-4x-2) | |
| 189679 | Phân Tích Nhân Tử | (x+h)^2-x^2 | |
| 189680 | Vẽ Đồ Thị | x+y>=6 x>=4 | |
| 189681 | Chia | (-4x)÷x | |
| 189682 | Giải x | căn bậc ba của 2x-5- căn bậc ba của 8x+1=0 | |
| 189683 | Giải x | x-4 = square root of 2x | |
| 189684 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n/4<=-1 | |
| 189685 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=12x^2-18x+2x^3-108 | |
| 189686 | Ước Tính | (2/3)/( căn bậc hai của 9-(2/3)^2) | |
| 189687 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(4x^2+12x)/(x+7) | |
| 189688 | Giải x | 2x+6=3x+9-3 | |
| 189689 | Rút gọn | -e^x*e^x | |
| 189690 | Rút gọn | (25x^2-14xy+4)-(7x^2-9y)+(2xy+7) | |
| 189691 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^6-8x^5+12x^4+80x^3-416x^2+768x-512 | |
| 189692 | Giải t | |2t-3|=3t-2 | |
| 189693 | Chia | ((21x^2+x-2)/(3x-3))÷((49x^2-4)/(x-1)) | |
| 189694 | Vẽ Đồ Thị | 9x>=36 | |
| 189695 | Rút gọn | (5+25/x)/(x/5-5/x) | |
| 189696 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-(x+1)(x-3)(x+2) | |
| 189697 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=2x-x^6+7+9x^4 | |
| 189698 | Giải y | xy=x+y | |
| 189699 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)=1 | |
| 189700 | Ước Tính | (6^2-5^2)^2 |