Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189701 | Giải x | 2+ căn bậc hai của 12-2x=x | |
| 189702 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2|x|-3 | |
| 189703 | Giải k | 8=-12+k/-4 | |
| 189704 | Giải x | -2(2x-2)+5>-5x-6 | |
| 189705 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (sin(theta))/(cos(theta))+(cos(theta))/(sin(theta)) | |
| 189706 | Trừ | -2/3-5/6 | |
| 189707 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-7,-2) which is parallel to the line y=2x-3 | which is parallel to the line |
| 189708 | Rút gọn | ((x-8)/(10x^3+70x^2))÷(1/(x+7)) | |
| 189709 | Giải x | x^2-5x=-9/4 | |
| 189710 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -2^2-5^2+6^2 | |
| 189711 | Vẽ Đồ Thị | y=(-x)^2-2 | |
| 189712 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x^2-4x+4)/(x^3-4x^2) | |
| 189713 | Giải x | 2x+y=5x-6 | |
| 189714 | Giải x | x/5+2/3=x/9 | |
| 189715 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^5 | |
| 189716 | Giải k | -144pi=-12pik | |
| 189717 | Ước Tính | 10-4 căn bậc hai của 1/16 | |
| 189718 | Giải Hệ chứa Inequalities | 24>-3r>-9 | |
| 189719 | Giải θ | tan(theta)^2=1 | |
| 189720 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5*10^3)*(9*10^7) | |
| 189721 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y+4z=10 x+3y+2z=4 2x+2y-3z=-7 | |
| 189722 | Giải k | 5/6k+2/3=4/3 | |
| 189723 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/((x+5)(x-2)) | |
| 189724 | Giải x | 8x+1=(3x+1)/5 | |
| 189725 | Rút gọn | ((2x+1)/x)/((4-x)/x) | |
| 189726 | Giải p | 15-8p+6.75p=10 | |
| 189727 | Giải x | (3x-7)/2-(x+2)/3=x-6 | |
| 189728 | Ước Tính | -1^2+3^2+-1-3 | |
| 189729 | Rút gọn | (2^-4)/(4^0) | |
| 189730 | Xác định nếu Song Song | y=(8x)/3+2 -32x+12y=3 | |
| 189731 | Giải b | 7b+4=5b | |
| 189732 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 15x^2-5x+6=9x^2 | |
| 189733 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^3-27)/(x-3) | |
| 189734 | Giải a | 7a-8b=10x | |
| 189735 | Tìm ƯCLN | b | |
| 189736 | Rút gọn | căn bậc ba của (54w^6)/(2w^3v^-3) | |
| 189737 | Giải θ | csc(theta)=1 | |
| 189738 | Giải x | 4-2(x+7)=3(x+5) | |
| 189739 | Giải m | 6/m+2=(m+3)/(m-1) | |
| 189740 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | (|6a+3|)/3>2 | |
| 189741 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5cos(x)=-2sin(x)^2+4 | |
| 189742 | Rút Gọn Căn Thức | 7 căn bậc hai của 96m^3 | |
| 189743 | Rút gọn | (1/(b^2)+a^2)/(1/(a^2)+b^2) | |
| 189744 | Rút gọn | (x^2+x-6)/(x^2+6x+9) | |
| 189745 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=4y | |
| 189746 | Ước Tính | (8(2)-4^2)+7(4) | |
| 189747 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1 if -1<=x<0; -2 if 0<=x<1; -3 if 1<=x<2 | |
| 189748 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(9x^2+12x)/(6x+8) | |
| 189749 | Giải x | 3/(x+4)+7/(x-4)=(x+3)/(x-4) | |
| 189750 | Giải x | 5x+5=3(5x-4)-10x | |
| 189751 | Giải x | 3|1/2x+2|>6 | |
| 189752 | Giải m | căn bậc hai của 2m-6-16=0 | |
| 189753 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 3)/3 | |
| 189754 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | (2 logarit của 7)/3 | |
| 189755 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x căn bậc hai của x+3 | |
| 189756 | Giải d | 3/4d-1/2=3/8+1/2d | |
| 189757 | Giải θ | 4sec(theta)+6=-2 | |
| 189758 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 4|x+7|+5>17 | |
| 189759 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 9/g+2h+5 when g=3 and h=6 | when and |
| 189760 | Nhân | (a+b+c)(a+b-c) | |
| 189761 | Ước Tính | 4(4÷2+4) | |
| 189762 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (7x)/3<2 | |
| 189763 | Tìm Tích Số | căn bậc năm của 4x^2* căn bậc năm của 4x^2 | |
| 189764 | Rút gọn | 5a-6b+8c+9a-20c-b+6b-c | |
| 189765 | Giải Hệ chứa Equations | 2x=16-8y x+4y=25 | |
| 189766 | Chia | (14a^3b^4)/(-2ab^2) | |
| 189767 | Giải x | -x=1-1/2(-6x+1)-3/2x | |
| 189768 | Rút gọn | x^2 căn bậc hai của 8y^2 | |
| 189769 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=8x-x^2+3 | |
| 189770 | Giải x | 4/3x-4=5+x | |
| 189771 | Ước Tính | x^2+y^2=16 | |
| 189772 | Giải a | x^(1/6)x^(5/6)=x^a | |
| 189773 | Rút gọn | cos(x)^2sec(x)^2-cos(x)^2 | |
| 189774 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+2y+3z=4 5x+3y+5z=5 3x+4y+6z=5 | |
| 189775 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2^5)/(6^5) | |
| 189776 | Vẽ Đồ Thị | -9x>=-90 | |
| 189777 | Rút gọn | -3mn(m^2n^3+2mn) | |
| 189778 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | c-5<=6 | |
| 189779 | Giải x | v^2=v_0^2+2a(x-x_0) | |
| 189780 | Giải f | -10f+1>-f-5 | |
| 189781 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2-43x-70)/(x^2+8x) | |
| 189782 | Giải x | 2+ căn bậc hai của x+10=x | |
| 189783 | Rút gọn | 2x^3y^5*5xy^2 | |
| 189784 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm z | 2|z+1|-3=z-2 | |
| 189785 | Rút gọn | -x<-29 | |
| 189786 | Rút gọn | 1/4-1/3 | |
| 189787 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | y=(x-2)(x+3)^2(x+1)^3 | |
| 189788 | Giải a | 2/(a-2)=(3a-1)/(2a+11) | |
| 189789 | Giải x | x/2+1/3<=0 | |
| 189790 | Rút gọn | -8(7i-3i^2) | |
| 189791 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=-x^5+52x^3+2x^2-147x-98 | |
| 189792 | Giải x | 3(x+5)-2(x+2)=20 | |
| 189793 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5p+3p+(-9) | |
| 189794 | Vẽ Đồ Thị | y<|x+1| | |
| 189795 | Giải y | 4y-1/2=-1/2y+1/4 | |
| 189796 | Giải y | w=6+(3xy)/75 | |
| 189797 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=2-(x+5)^2 | |
| 189798 | Giải q | 9q^2-60q+100=20 | |
| 189799 | Tìm Tích Số | (6x^2)(4x^2) | |
| 189800 | Giải x | 1/2(-x+8)-9x=-6+5/2(-x+6) |