Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189501 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2 y=-2x+1 | |
| 189502 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+6)-2 | |
| 189503 | Phân Tích Nhân Tử | 8a^3bc-12ab^3cd+4b^4c^2d^2 | |
| 189504 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^3-1)+1 | |
| 189505 | Vẽ Đồ Thị | (x^2+9x+20)/(x^2-x-20)>=0 | |
| 189506 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 2x+15=x+6 | |
| 189507 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x(5-x)(7-x) | |
| 189508 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3>-1 | |
| 189509 | Giải x | 12x+8-15=-2(3x-82) | |
| 189510 | Giải x | -3/4(2x+1)+4=1/4-7x | |
| 189511 | Giải x | ax-4=bx-2 | |
| 189512 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5÷2 | |
| 189513 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | (x^2+1)/(x^2+2) | |
| 189514 | Rút gọn | (16 căn bậc hai của a^5-8 căn bậc hai của a^3+2 căn bậc hai của a)/(2 căn bậc hai của a) | |
| 189515 | Rút gọn | (7y^2+6xy)-(-2xy+3) | |
| 189516 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3))) căn bậc hai của 16 | |
| 189517 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+y-z=3 -x+2y+z=0 -5x+2y+3z=-2 | |
| 189518 | Giải h | h/-3+2=1 | |
| 189519 | Giải x | 2/3|3x-6|=4(x-2) | |
| 189520 | Rút gọn | (1/(a^2+7a+12)+1/(a^2+a-6))/(1/(a^2+2a-8)+1/(a^2+5a+4)) | |
| 189521 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x+1,x<=-1; x^2-2,x>-1 | |
| 189522 | Ước Tính | sin(theta)=-1 | |
| 189523 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (5x-6)^2 | |
| 189524 | Vẽ Đồ Thị | -1/2x+1/8y=3/4 | |
| 189525 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 2x+19=x+8 | |
| 189526 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -22>-10+b | |
| 189527 | Rút gọn | 2/(a^2b^3)-1/(ab) | |
| 189528 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | k+4-2(k-12)>0 | |
| 189529 | Giải x | 3x(x-3)+5(x+7)-x(x+1)-2(x^2+7)+4=0 | |
| 189530 | Rút gọn | (2d^7)(-4d^9d^5) | |
| 189531 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 5|x+9|<=10 | |
| 189532 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^(1/3)-1)/9 | |
| 189533 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)(1-x)(x-4)<=0 | |
| 189534 | Chia | 10÷(4/5) | |
| 189535 | Rút gọn | 3/(4x^2)-x/(2x^2+10x) | |
| 189536 | Giải w | w^2-9=0 | |
| 189537 | Rút gọn | (2x^2+x)/(2x-2)+(x-4)/(2x-2) | |
| 189538 | Rút gọn | -2x^2 căn bậc hai của 7+2x căn bậc hai của 112x^2 | |
| 189539 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2-3x>=2 | |
| 189540 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x-3)<2(3x-1) | |
| 189541 | Rút gọn | - căn bậc hai của 150x^5+x căn bậc hai của 6x^3 | |
| 189542 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-3>=4x-1 | |
| 189543 | Rút gọn | 5 căn bậc ba của 32x^3y^4-3xy căn bậc ba của 4y | |
| 189544 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2(|x+4|+3)=6 | |
| 189545 | Rút gọn | (-2y^4)*(xy^3)^2-13x^2y^10 | |
| 189546 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-4x^2+x^5+10x^3+5x+8x^4 | |
| 189547 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -16y=22+6x -11y-4x=15 | |
| 189548 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | (xy^-6)/(x^-4y^2) | |
| 189549 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6<=x-2<14 | |
| 189550 | Giải x | 4-(2x)/3=x+2/3 | |
| 189551 | Giải h | -2/3h=-22 | |
| 189552 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3(x+1)(x+3)(x-4) | |
| 189553 | Ước Tính | -3|-2|+6 | |
| 189554 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-9|>=4 | |
| 189555 | Giải a | -41=-13+4/3a | |
| 189556 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-9x+1 y=x+1 | |
| 189557 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-6) and (7,1) | and |
| 189558 | Giải x | 4-7/10x=1/5x-11 | |
| 189559 | Rút gọn | 2x^2+30+3x^2+4x^2+14+x | |
| 189560 | Giải x | 2+3(x+2x)=-2x(2-4)+1 | |
| 189561 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2-5x+6<0 | |
| 189562 | Tìm Thương Số | ((6u^11v^6)(11u^5v))/(-44u^11v^12) | |
| 189563 | Rút gọn | -8/(15g^2)+-7/(20g) | |
| 189564 | Ước Tính | 2pi*2pi | |
| 189565 | Giải x | x^4-6x^2+12=7 | |
| 189566 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-2x-2/7 | |
| 189567 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((32x^3y)/(y^8))÷((y^7)/(8x^4)) | |
| 189568 | Ước Tính | 2sec(0)^2 | |
| 189569 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ( căn bậc hai của -10)^2 | |
| 189570 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x^2)/2 | |
| 189571 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+9<6x | |
| 189572 | Giải x | 5(3*2x)=10x-4 | |
| 189573 | Ước Tính | logarit cơ số x của 16=2 | |
| 189574 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/3+1/6 | |
| 189575 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4(8-c)-(3c+7) | |
| 189576 | Giải x | x/(x+6)+2/(x+7)=(3x+7)/(x^2+13x+42) | |
| 189577 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+2z=1 -x-2y-z=3 -3x-3y-4z=5 | |
| 189578 | Giải y | 8x-4y=16 for y | for |
| 189579 | Rút gọn | -3+2i-2*24-8i | |
| 189580 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (8v^5+32v^4+5v+20)÷(v+4) | |
| 189581 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+5)/(x^2-25) | |
| 189582 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+2)(x+4)(2x+10) | |
| 189583 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/-2>=5 | |
| 189584 | Giải y | (-4)^2+3=2(-4)+y | |
| 189585 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (5x^2)/(3x^2+7x) | |
| 189586 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-5) | |
| 189587 | Vẽ Đồ Thị | 8x=-4-4x^2 | |
| 189588 | Giải t | 25^2<5^(t-8) | |
| 189589 | Rút gọn | (7x)/5-x/5 | |
| 189590 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-8,-8) and (-7,9) | and |
| 189591 | Vẽ Đồ Thị | x^2>=4 | |
| 189592 | Rút gọn | x/(x^(3/2)) | |
| 189593 | Rút gọn | (-5+8i)+(-5-8i) | |
| 189594 | Nhân | (3x^5y^2c)(15x^3y^9c^3) | |
| 189595 | Rút gọn | (sin(theta)^2+cos(theta)^2)/(cos(theta)^2) | |
| 189596 | Ước Tính | sin(x)^2+cos(x)^2=1 | |
| 189597 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | |n-2|<=5 | |
| 189598 | Vẽ Đồ Thị | sinh(x) | |
| 189599 | Giải m | (9-6i)*m=9-6i | |
| 189600 | Giải x | (x+3)/7+(x-1)/14=(x+1)/2 |