Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189301 | Nhân | 2/3*4/5 | |
| 189302 | Rút gọn | (2-2)^2 | |
| 189303 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,4) and (1,6) | and |
| 189304 | Hoàn thành Bình Phương | 0=x^2+4x+1 | |
| 189305 | Giải a | ( căn bậc năm của x^3)/((x^(1/3))^5)=x^a | |
| 189306 | Giải a | 2(4a+1)=3a | |
| 189307 | Giải p | p^2+2p-13=-5 | |
| 189308 | Phân Tích Nhân Tử | (x+y)(x-y)+3(xy-y^2)+2(x^2-yx) | |
| 189309 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 5x^3-4x+1=0 | |
| 189310 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 7x^2-9x+12=5x^2-6 | |
| 189311 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=x+2 | |
| 189312 | Giải x | 1/125=25^(x+5) | |
| 189313 | Ước Tính | 2^-2-1 | |
| 189314 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-3x)/(x-2)*(x^2+x-6)/x | |
| 189315 | Ước Tính | (f+g)(-4) | |
| 189316 | Giải y | 6y+3=-4y^2 | |
| 189317 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/4|x-3|+2<1 | |
| 189318 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x-3)<=2 | |
| 189319 | Giải q | 6q=3s-9 | |
| 189320 | Ước Tính | (3x)^0 | |
| 189321 | Giải x | 12x=-8(10-x) | |
| 189322 | Rút gọn | (2x-1)(2x^2+5x+3)+(3x+6) | |
| 189323 | Ước Tính | 6/3+(-1/6) | |
| 189324 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=4x(x+1)(x+1)(x+2) | |
| 189325 | Rút gọn | (1+ab^-1)/(1-ab^-1) | |
| 189326 | Ước Tính | -1/3(-4)^2+5 | |
| 189327 | Nhân | [[3,6,1],[2,4,0],[0,6,2]]*[[2],[0],[1]] | |
| 189328 | Giải a | ( căn bậc hai của x)/(x^5)=x^a | |
| 189329 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (sin(t))/(sec(t)-cos(t)) | |
| 189330 | Giải c | căn bậc hai của c+12=23 | |
| 189331 | Rút gọn | ((-5+1)÷2)^3-|-7| | |
| 189332 | Rút gọn | ((sin(theta))/(cos(theta))+(cos(theta))/(sin(theta))) | |
| 189333 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=-4 y=x^2-6x | |
| 189334 | Giải x | 4(x+2(3x-7))=22x-65 | |
| 189335 | Rút gọn | (i căn bậc hai của 3)^2*(-8i)^2 | |
| 189336 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4x^2 | |
| 189337 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (9x+1)-(-7x^2+4x+10) | |
| 189338 | Giải r | 4r-8=7r+5 | |
| 189339 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x-15)/(3x^2-11x-20) | |
| 189340 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 6x^3+2x^2+18x+26 by x^2+3 | by |
| 189341 | Chia | (6x^3)÷3x | |
| 189342 | Tìm Đường Vuông Góc | (2,7) and perpendicular to 3x+5y=1 | and perpendicular to |
| 189343 | Giải x | 2/(x-1)=4 | |
| 189344 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-14x+24=0 | |
| 189345 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x+4>=13 or 2x-1<=-11 | or |
| 189346 | Giải Hệ chứa Equations | 5y=15x-40 y=3x-8 | |
| 189347 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=3x(x-2)(2x-7) | |
| 189348 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/(1-sin(theta))+1/(1+sin(theta)) | |
| 189349 | Giải Hệ chứa Equations | 2x=3y-5 and 5x+6y=28 | and |
| 189350 | Giải a | a/(a+b)=c | |
| 189351 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ )+cos(30 độ ) | |
| 189352 | Ước Tính | 1/( căn bậc hai của 1-(1/2)^2) | |
| 189353 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x-4 | |
| 189354 | Rút gọn | (96x^2yz^4)/(144y^2z^5) | |
| 189355 | Giải x | -1>=-1+x | |
| 189356 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(2x)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 189357 | Tìm Hàm Số Mũ | (0,-5) and (4,-80) | and |
| 189358 | Giải Hệ chứa Equations | 1/3x+1/2y=10 1/5x-3y=-3/5 | |
| 189359 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/2x>=4 ? | ? |
| 189360 | Giải θ | cos(theta)^2-1=0 | |
| 189361 | Giải y | -1/y+1/(2y)=2/(y-15) | |
| 189362 | Rút gọn | (3n^2+9+5n^4-3n)+(-9n^4-7-5n^2) | |
| 189363 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 3)/(10 căn bậc hai của 8) | |
| 189364 | Giải h | -9=-h/12+5 | |
| 189365 | Giải x | x^2=x+20 | |
| 189366 | Giải x | x/(x-8)+5/(x-7)=x/(x^2-15x+56) | |
| 189367 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=2(sin(theta)-cos(theta)) | |
| 189368 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(30 độ )^2+cos(60 độ )^2 | |
| 189369 | Giải x | -1-3/2x=7+1/2(8x-4)-2x | |
| 189370 | Giải x | |x-1/6|<1/3 | |
| 189371 | Rút gọn | ((x+3)/(x^2-9))÷((x+2)/(x^2-6x+9)) | |
| 189372 | Rút gọn | -5/8+(-8/5) | |
| 189373 | Rút gọn | (3-5)/(4-1) | |
| 189374 | Rút gọn | 9-2(3-8*-2) | |
| 189375 | Giải y | logarit cơ số y của 32=5 | |
| 189376 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |3x+6|-9>3 | |
| 189377 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=x^2,x<0; 1/2x,0<x<=4; x,x>4 | |
| 189378 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((3^6)/(y^-5))^2 | |
| 189379 | Rút gọn | (4x^2+x-2)(x^2+x+2) | |
| 189380 | Giải x | 13=15-4x | |
| 189381 | Giải g | -9g-3=-3(3g+2) | |
| 189382 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2+25<0 | |
| 189383 | Trừ | Subtract -2x^2-6x+10 from -2x^2+9 | Subtract from |
| 189384 | Viết ở Dạng Tổng Quát | logarit cơ số 7 của x+ logarit cơ số 7 của 6x-1=1 | |
| 189385 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-x^7 | |
| 189386 | Giải x | 2x(4x-5)(x^2-81)=0 | |
| 189387 | Giải x | 7/(2x)-5/(3x)=22/3 | |
| 189388 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-2x^2-4x)/(4x+8) | |
| 189389 | Giải x | 3/x-1=8 | |
| 189390 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-9) and (7,3) | and |
| 189391 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = log base 5 of x | |
| 189392 | Vẽ Đồ Thị | y = logarit của 1/2x | |
| 189393 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+6x | |
| 189394 | Giải d | 3(d+11)=6(d+33) | |
| 189395 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2*3 | |
| 189396 | Ước Tính | 2 1/3+(-1 2/3) | |
| 189397 | Giải x | x/(p^3)=1 | |
| 189398 | Giải x | x^4+16=0 | |
| 189399 | Giải n | a(n-3)+8=bn for n | for |
| 189400 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=4x+8x^4-7x^3 |