Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 189901 | Giải x | logarit của x-2- logarit của 2x-3 = logarit của 2 | |
| 189902 | Rút gọn | 5/(1/6+1/(x+1)) | |
| 189903 | Tìm Tích Số | (2a^x+1/2b^x)^2 | |
| 189904 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=e^x-1 | |
| 189905 | Tìm g(h(x)) | g(x)=9+5/4x h(x)=10x-28 | |
| 189906 | Rút gọn | (38x^2yz^2)/(-19xy^2z^3) | |
| 189907 | Trừ | Subtract -5x^2+7x+1 from 8x^2+x-10 | Subtract from |
| 189908 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(1/3x) | |
| 189909 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+2x-16 y=x+4 | |
| 189910 | Rút gọn | (x^9(2x)^4)/(x^3) | |
| 189911 | Giải θ | theta=arctan(1) | |
| 189912 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 18deg | degrees |
| 189913 | Giải z | 9^(z-2)=38 | |
| 189914 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (3,-8) and (6,-4) | and |
| 189915 | Rút gọn | (10- căn bậc hai của 49+1)^2 | |
| 189916 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 10rad | radians |
| 189917 | Tìm Số Dư | (x^4-3x^3+2x^2+x-5)/(x^2-3x+1) | |
| 189918 | Giải v | -14+5/6v=1 | |
| 189919 | Rút gọn | -8h-2(5+f^3)+7g^2 | |
| 189920 | Rút gọn | -2x(x^3-6x^2+6)+4x^3-(5x^4+10x) | |
| 189921 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x-2)^2(3x+7)^3(4x-3)^2 | |
| 189922 | Giải Hệ chứa Equations | -3/4x+1/2y=-2 1/5x-1/4y=-6 | |
| 189923 | Ước Tính | 1-1/(2.5^2) | |
| 189924 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7^(3x+2)<=49^x | |
| 189925 | Nhân | x*x*x*x | |
| 189926 | Giải x | x/4-3=0 | |
| 189927 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |4/7+2x|<=2/5 | |
| 189928 | Giải x | 3(2x+5)=3x+4x | |
| 189929 | Vẽ Đồ Thị | f(-x)+3 | |
| 189930 | Nhân | 2/3*1/5*4 | |
| 189931 | Giải z | z/3<=3 | |
| 189932 | Rút gọn | 1/2 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3 | |
| 189933 | Ước Tính | (x^(1/3))^2 | |
| 189934 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | p+4-2(p-10)>0 | |
| 189935 | Nhân | 5/2*1 | |
| 189936 | Giải n | 1/4n-3/8=1/2 | |
| 189937 | Giải θ | sin(theta)^2-sin(theta)=0 | |
| 189938 | Giải x | 16(1+3x)^2+11=36 | |
| 189939 | Vẽ Đồ Thị | -x<-x+7(x-2) | |
| 189940 | Giải θ | sin(theta)cos(3theta)+cos(theta)sin(3theta)=0 | |
| 189941 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(x-2)>=-5+5x+6 | |
| 189942 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=2x | |
| 189943 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,0) and (5,-3) | and |
| 189944 | Giải x | -1/2(-x+8)=3x+1/2(-6x+1) | |
| 189945 | Giải x | logarit cơ số 7 của x^2+6- logarit cơ số 7 của x+2=1 | |
| 189946 | Giải x | 3x+9<0 | |
| 189947 | Giải a | 60=a(0+5)(0+3) | |
| 189948 | Giải x | -9/x=x/-9 | |
| 189949 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 21<=3+9x | |
| 189950 | Tìm Liên Hợp Phức | 8- căn bậc hai của 3 | |
| 189951 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-21x^4+141x^3-3x^5-1026x-6480+909x^2 | |
| 189952 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x)/(x^3+2x^2-3x) | |
| 189953 | Giải y | 5+y+(3x-7)i=9-3i | |
| 189954 | Vẽ Đồ Thị | x=5(y-1)^2 | |
| 189955 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4^(-x) | |
| 189956 | Giải r | 7-r=8-r-r | |
| 189957 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4+ căn bậc hai của -49 | |
| 189958 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^3-12x^2>0 | |
| 189959 | Ước Tính | f(x)=((-1)^2+(-1)-12)/((-1)^2-4) | |
| 189960 | Nhân | 2 1/2*1 1/2*1 | |
| 189961 | Ước Tính | 4/3pi(13)^3 | |
| 189962 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4! | |
| 189963 | Rút gọn | (1/(5x)-1/25)/(1/(2x)-1/(x^2)) | |
| 189964 | Rút gọn | (x^2+3x+5)-(x^4+3x+5) | |
| 189965 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-1 and g(x)=5x^2-1 | and |
| 189966 | Giải x | -6x=x^2+10 | |
| 189967 | Giải m | (x^m*x^2)^3(k^3)^5=x^21k^15 | |
| 189968 | Giải t | (2x)/(t^2)=a | |
| 189969 | Giải x | logarit của 343=3 logarit của x | |
| 189970 | Giải x | zx=5g(2x-c) | |
| 189971 | Rút gọn | y^-4(y^2)^2 | |
| 189972 | Giải M | a=(2mg)/(M+2m) | |
| 189973 | Giải x | (2x-5)/(x-8)+x/2=11/(x-8) | |
| 189974 | Trừ | 5/(x^2-2x)-4/(x^2-x) | |
| 189975 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(4x-21) logarit tự nhiên của (2x-11)(x-5) | |
| 189976 | Giải x | căn bậc hai của x(x+1)=0 | |
| 189977 | Rút gọn | (x+7)(xy^2+2xy+1) | |
| 189978 | Giải x | căn bậc hai của x=-x+6 | |
| 189979 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-2x+x^5 | |
| 189980 | Rút gọn | (m+5)/(mn+3m) | |
| 189981 | Giải n | 6+9/7n=24 | |
| 189982 | Chia | (14x)÷(14x) | |
| 189983 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=- căn bậc hai của 5x+2-1 | |
| 189984 | Giải w | -w+9>6w+8 | |
| 189985 | Ước Tính | 4x^3*2x^3 | |
| 189986 | Rút gọn | 3x-(4-2x+(x-9)+7x) | |
| 189987 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2=0 | |
| 189988 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-10)/((x-2)(x-8))<0 | |
| 189989 | Nhân | 2x^3y^2(3x^2-5x^2y^2+4y^2) | |
| 189990 | Giải x | (x-m)/n=2-(x-n)/m | |
| 189991 | Ước Tính | 4-5+6÷2*7 | |
| 189992 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-30x+x^5 | |
| 189993 | Trừ | 3x+5x-x+7 | |
| 189994 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x) = square root of 4x+1-4 | |
| 189995 | Ước Tính | 2/3(9x+6)=6x+4 | |
| 189996 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm z | |2z-3|=4z-1 | |
| 189997 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 7x^2+8x=x^2 | |
| 189998 | Rút gọn | -7/2+1/2i | |
| 189999 | Giải c | (1/4)^(c-2)=64 | |
| 190000 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2(x-4/7)^2+8/11 |