| 190001 |
Rút gọn |
3x-(4-2x+(x-9)+7x) |
|
| 190002 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2=0 |
|
| 190003 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-10)/((x-2)(x-8))<0 |
|
| 190004 |
Nhân |
2x^3y^2(3x^2-5x^2y^2+4y^2) |
|
| 190005 |
Giải x |
(x-m)/n=2-(x-n)/m |
|
| 190006 |
Ước Tính |
4-5+6÷2*7 |
|
| 190007 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-30x+x^5 |
|
| 190008 |
Trừ |
3x+5x-x+7 |
|
| 190009 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x) = square root of 4x+1-4 |
|
| 190010 |
Ước Tính |
2/3(9x+6)=6x+4 |
|
| 190011 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm z |
|2z-3|=4z-1 |
|
| 190012 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
7x^2+8x=x^2 |
|
| 190013 |
Rút gọn |
-7/2+1/2i |
|
| 190014 |
Giải c |
(1/4)^(c-2)=64 |
|
| 190015 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2(x-4/7)^2+8/11 |
|
| 190016 |
Rút gọn |
cos(x)^2(tan(x)^2+1) |
|
| 190017 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,8) and (-5,5) |
and |
| 190018 |
Giải x |
x/(x+4)=20/(x^2+3x-4)+2/(x-1) |
|
| 190019 |
Giải x |
1+5/(x-2)=2/(x^2-4) |
|
| 190020 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-2,0) and (0,5) |
and |
| 190021 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(theta)-cos(theta) = square root of 2 |
|
| 190022 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(765 độ ) |
|
| 190023 |
Nhân |
6x^2-4x-5*2x^2+3x |
|
| 190024 |
Giải x |
x-3(2x-(x+1)+5(1-x))=x+(3x-7)-(x+3) |
|
| 190025 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4^11)/(4^-8) |
|
| 190026 |
Giải x |
y=(x-8)*m |
|
| 190027 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
p/4+pq when p=8 and q=6 |
when and |
| 190028 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y+z=-3 x+2y-z=5 5x+5y-2z=12 |
|
| 190029 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+1=(3-2)/(-1-3)(x-2) |
|
| 190030 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-20+x>=-7(2x+5) |
|
| 190031 |
Chia |
((x^2-2x-15)/(2x^2+3x+1))÷((x^2-9)/(x^2-8x-9)) |
|
| 190032 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x+3(-4x+6)<=116 |
|
| 190033 |
Rút gọn |
logarit cơ số 4 của 1/64 |
|
| 190034 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+20x^4-8x |
|
| 190035 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-7x^2-10x-6)+(-3x^2+x) |
|
| 190036 |
Vẽ Đồ Thị |
y> = square root of x+4 |
|
| 190037 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-1/2x+2 y>=3x-1 |
|
| 190038 |
Ước Tính |
4.4-3(3/4+1.125) |
|
| 190039 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2-13x-36<=0 |
|
| 190040 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=cos((pix)/2) |
|
| 190041 |
Rút gọn |
((2x^3y^4)/(z^3))^4 |
|
| 190042 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(540 độ ) |
|
| 190043 |
Giải b |
a/(a-b)=1 |
|
| 190044 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y=x^2+2 |
|
| 190045 |
Rút gọn |
(1.1)(2.2)(3.3)(3*0)/4 |
|
| 190046 |
Ước Tính |
(pi/3)÷4 |
|
| 190047 |
Giải v |
3(v+2)+v=4(v-1)+9 |
|
| 190048 |
Giải w |
3(w+2)+w=4(w-1)+9 |
|
| 190049 |
Ước Tính |
2(-14+r)-(-3r-5) |
|
| 190050 |
Ước Tính |
sin(2)(pi/2) |
|
| 190051 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm P |
7.50+14P<60 |
|
| 190052 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-2x+4 and y<=4x-3 |
and |
| 190053 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2+1 and g(x)=x-4 |
and |
| 190054 |
Ước Tính |
-1/(-1/2) |
|
| 190055 |
Giải x |
8(1/2x-1/4)>12-2x |
|
| 190056 |
Giải x |
x/(b^3)-2c=5d |
|
| 190057 |
Trừ |
6/(x-2)-(x+5)/(x+3) |
|
| 190058 |
Giải p |
20p^2+33p+16=6 |
|
| 190059 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x-1)/(x+2) |
|
| 190060 |
Giải a |
(x^(1/4))^5 căn bậc ba của x=x^a |
|
| 190061 |
Giải x |
(9x-2)/5=2x-2 |
|
| 190062 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,1) and (5,-2) |
and |
| 190063 |
Ước Tính |
3y^(-4/3)*2 căn bậc ba của y |
|
| 190064 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
M logarit cơ số 5 của 8 |
|
| 190065 |
Giải x |
1/3x-x=1/4x+1 |
|
| 190066 |
Giải x |
6^(1-x)=9 |
|
| 190067 |
Tìm Thương Số |
(2x^2-7x+1)/(x-4) |
|
| 190068 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(2x+4)/(-x^2+4) |
|
| 190069 |
Ước Tính |
6x+7y=4x+4y |
|
| 190070 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 7 của x>=2 |
|
| 190071 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
-5.3>=6.7+4.3+q |
|
| 190072 |
Giải m |
|2m+7|=6m+13 |
|
| 190073 |
Tìm Tích Số |
8/(6n-4)*(9n^2-4) |
|
| 190074 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9* căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 2 |
|
| 190075 |
Rút gọn |
((5+i)^2)/(3-i) |
|
| 190076 |
Ước Tính |
7|-4-5|+-1 |
|
| 190077 |
Rút gọn |
(5y^2)/3*(9x)/(10y) |
|
| 190078 |
Rút gọn |
(x+4)/((x+4)^2+1) |
|
| 190079 |
Chia |
(2/5)÷(9/10) |
|
| 190080 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
10x^2-6x+4=-3x |
|
| 190081 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(15 độ )^2-sin(15 độ )^2 |
|
| 190082 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x-2 y<=x^2-3x |
|
| 190083 |
Giải h |
-4(5h+7)+16h=40 |
|
| 190084 |
Chia |
((6x^2-18)/(12x))÷((x^2-3x+18)/(x^2-7x+6)) |
|
| 190085 |
Ước Tính |
--3^2 |
|
| 190086 |
Rút gọn |
-3x^2+4x+10 from 2x^2-2x |
from |
| 190087 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3+3x-1=x+2+2x |
|
| 190088 |
Giải x |
3x^(2/3)=0 |
|
| 190089 |
Rút gọn |
(2a)/(bc)+a/(bc) |
|
| 190090 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/3x+14-3x>-7 |
|
| 190091 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=2(x-5)(x+1)(x+8) |
|
| 190092 |
Rút gọn |
(3x^2y)/(6xy) |
|
| 190093 |
Rút gọn |
(5^2-4)/(5+2) |
|
| 190094 |
Ước Tính |
2sec(0)^2tan(0) |
|
| 190095 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=f(x+c) |
|
| 190096 |
Giải x |
3x+1=(6x+2)/2 |
|
| 190097 |
Rút gọn |
(x-3)/(5x)+1/(x+2) |
|
| 190098 |
Giải θ |
4sin(theta)^2-4sin(theta)+1=0 |
|
| 190099 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3|x+1| |
|
| 190100 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
6t+7-2+t |
|