| 190201 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-9) and (-8,0) |
and |
| 190202 |
Giải x |
x^4-9=0 |
|
| 190203 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x^2+6x)/(-4x^2+8x) |
|
| 190204 |
Giải Hệ chứa Equations |
xy=-4 2y=x-6 |
|
| 190205 |
Giải x |
-5(-6x-6)=8+4/3(3/2x-6)+5x |
|
| 190206 |
Phân Tích Nhân Tử |
(m+n)(a-2)+(m-n)(a-2) |
|
| 190207 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1/3x-4/3 |
|
| 190208 |
Rút gọn |
17x>-17 |
|
| 190209 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^4-4x^3+3x^2 |
|
| 190210 |
Tìm Tích Số |
(3a+b)^2 |
|
| 190211 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
(x-6)^2+y^2=36 |
|
| 190212 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=inx |
|
| 190213 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(-3x+21)/(-2x-4)*(x^2-16)/(x-7) |
|
| 190214 |
Rút gọn |
(5x^2)/(10x)*(6x)/(5x^5) |
|
| 190215 |
Giải f |
6-0.25f=f-3 |
|
| 190216 |
Rút gọn |
((3x^-2y^3)(5xy^-8))/((x^-3)^4y^-2) |
|
| 190217 |
Rút gọn |
(2+ căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 190218 |
Giải x |
rx+qx-d=gc |
|
| 190219 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-9,4) and (-5,-6) |
and |
| 190220 |
Chia |
((14x^2+x-3)/(4x-8))÷((49x^2-9)/(x-2)) |
|
| 190221 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
25^(x+1)<=125^x |
|
| 190222 |
Rút gọn |
(y+y^2)/(y^(-2/3)) |
|
| 190223 |
Giải F |
F(c)=9/5C+32 |
|
| 190224 |
Rút gọn |
(r^6n^-7)/(r^4n^2) |
|
| 190225 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax+bx-cx |
|
| 190226 |
Nhân |
2*2*2*2*2*2*2*2*2 |
|
| 190227 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
|c-10|=3 |
|
| 190228 |
Rút gọn |
(-7+8i)-(-5i+4i^2) |
|
| 190229 |
Nhân |
1/2*1/2 |
|
| 190230 |
Giải x |
sec(x)sin(x)-2sin(x)=0 |
|
| 190231 |
Giải v |
9v^2=-30v-25 |
|
| 190232 |
Chia |
((x^2+6x+9)/(x^2+3x+2))÷((x+3)/(x-1)) |
|
| 190233 |
Giải x |
-10(x-1)=10-10x |
|
| 190234 |
Rút gọn |
(1-y/x)/(1/y+1/x) |
|
| 190235 |
Chia |
((36y)/(y^2-2y+1))÷((12y^2)/(y^2-1)) |
|
| 190236 |
Ước Tính |
-1/4(-4)^2+4 |
|
| 190237 |
Nhân |
3/8*7/9*2 |
|
| 190238 |
Giải x |
2x-5=-3x^2 |
|
| 190239 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-2) and (4,2) |
and |
| 190240 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.333... |
|
| 190241 |
Giải m |
x^2+7x+m=31+m |
|
| 190242 |
Giải y |
x = square root of (y+1)/(y-2) |
|
| 190243 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=3 or x>7 |
or |
| 190244 |
Giải x |
|3x-6|>|2x+1| |
|
| 190245 |
Rút gọn |
((4x^2-23x-6)/(3x^2-14x+8))÷((4x^2+25x+6)/(x^2+x-30)) |
|
| 190246 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x=3-x^2 |
|
| 190247 |
Giải x |
(2x)/(x+1)>=1 |
|
| 190248 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit cơ số 4 của 3+ logarit cơ số 4 của 2 |
|
| 190249 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=1/2x^2-4 |
|
| 190250 |
Giải j |
35=j/5 |
|
| 190251 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
405deg |
degrees |
| 190252 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của -1) |
|
| 190253 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-(x+2)(x+1)^2(x-1) |
|
| 190254 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|+7>16 |
|
| 190255 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-5) and (6,1) |
and |
| 190256 |
Rút gọn |
1/4(-4^3+10^2) |
|
| 190257 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r |
9|r-2|-10<-73 |
|
| 190258 |
Giải x |
4.2(15+5x)=-20x-21-x |
|
| 190259 |
Vẽ Đồ Thị |
|x+3|-2<=0 |
|
| 190260 |
Rút gọn |
(3p-5q-6r)+(2p+3q-2r)+(-12p+4q+r) |
|
| 190261 |
Rút gọn |
5/8-(-7/2) |
|
| 190262 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+2 y=4x-1 |
|
| 190263 |
Rút gọn |
(n/12-2/9)/(n/6) |
|
| 190264 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+y>2 |
|
| 190265 |
Giải x |
|x/3+2/5|=2 |
|
| 190266 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+1)/(x^2-1) |
|
| 190267 |
Rút gọn |
17-(5*4)÷2 |
|
| 190268 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(x^2-9)<0 |
|
| 190269 |
Rút gọn |
(a+2b)(a^2-2ab-4b^2) |
|
| 190270 |
Rút gọn |
3ab-9ab+7ab |
|
| 190271 |
Ước Tính |
2-(4-3-2÷2) |
|
| 190272 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-4*(0.3)^x+1 |
|
| 190273 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2<9 |
|
| 190274 |
Giải y |
9y^2+25=-30y |
|
| 190275 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=x+2 , g(x)=2x^2-3x-2 |
, |
| 190276 |
Rút gọn |
7a-(4a-8a+3)+2a |
|
| 190277 |
Rút gọn |
3^(-2/3) |
|
| 190278 |
Giải a |
21=-5/6a+1 |
|
| 190279 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5^x=25^(x-2) |
|
| 190280 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a |
-5|6a+21|=-15 |
|
| 190281 |
Giải x |
5-2(3x^2-2x)=x^2+7-2x^2 |
|
| 190282 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^6-b^6 |
|
| 190283 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^2(x-3) |
|
| 190284 |
Rút gọn |
((b^-2)/(a^-2))(b/a)^2 |
|
| 190285 |
Giải x |
x^3-4x^2+8=0 |
|
| 190286 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(3/2)^x |
|
| 190287 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sec(x)-2=0 |
|
| 190288 |
Giải x |
5-8x=3x^2-12x+3 |
|
| 190289 |
Ước Tính |
(sin(theta)+cos(theta))^2 |
|
| 190290 |
Rút gọn |
(d^2y)/(dx^2) |
|
| 190291 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x+y |
|
| 190292 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 16w^10+2w căn bậc bốn của w^6 |
|
| 190293 |
Giải k |
(k+4)/2=(k+9)/3 |
|
| 190294 |
Giải a |
(x^3)^(1/5) căn bậc hai của x=x^a |
|
| 190295 |
Rút gọn |
(12^2)^(1/4) |
|
| 190296 |
Rút gọn |
|-3*2| |
|
| 190297 |
Ước Tính |
csc(pi/4)^2 |
|
| 190298 |
Giải h |
x=(r-h)/y |
|
| 190299 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(2x)/(x+4)=3/(x-1) |
|
| 190300 |
Rút gọn |
a/b+a/b |
|