Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 190401 | Rút gọn | ((3x^2y^6)/(4y^4z))^-3 | |
| 190402 | Giải Hệ chứa Equations | 5/6x-1/2y=-5 -1/5x+1/3y=-2 | |
| 190403 | Rút gọn | (3(a-b))/9+4/9b | |
| 190404 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của -5)(-4 căn bậc hai của -12) | |
| 190405 | Rút gọn/Tối Giản | (sec(t)-cos(t))/(sin(t)) | |
| 190406 | Giải y | y=(2y+1)/5 | |
| 190407 | Vẽ Đồ Thị | t/-4+6<=8 | |
| 190408 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 4x-2y<=8 | |
| 190409 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10-8x>26 | |
| 190410 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[[x]]+2 | |
| 190411 | Ước tính Hàm Số | f(-x)=(4(-x)^2-1)/((-x)^2) | |
| 190412 | Rút gọn | (3x^2+4x-4)+(-3-x-x^2) | |
| 190413 | Ước Tính | -1- căn bậc ba của -1 | |
| 190414 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-4)/(x^2+5x+6) | |
| 190415 | Giải x | 2^(x^2)=16 | |
| 190416 | Ước Tính | 2(12)^(3/2) | |
| 190417 | Ước Tính | -15/(24+1) | |
| 190418 | Rút gọn | (1/x)÷(1/(x^2)) | |
| 190419 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^5-1+3x^4 | |
| 190420 | Ước Tính | (3-5(8+2)-10)(-2+9(32/4)) | |
| 190421 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)(x-5)(x^2+9)<=0 | |
| 190422 | Rút gọn | 3^2*3^-3*3^(2/3) | |
| 190423 | Rút gọn | (1/(5x)+1/(x^2))/((x+7)/10+1/x) | |
| 190424 | Rút gọn | (24pn)/(18p^2) | |
| 190425 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x^2+6x+9)/(x^3+7x^2) | |
| 190426 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,0) and (4,-4) | and |
| 190427 | Ước Tính | 40/360*pi(12)^2 | |
| 190428 | Rút gọn | (xy)/x | |
| 190429 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -12x=3-5x^2 | |
| 190430 | Rút Gọn Căn Thức | 1/(x^(-3/6)) | |
| 190431 | Phân Tích Nhân Tử | 2(x+y)^2+7x(x+y)+5x^2 | |
| 190432 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+5<x-4 | |
| 190433 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3-3,x<2; x^2+6,x>=2 | |
| 190434 | Ước Tính | (f(40)-f(0))/(40-0) | |
| 190435 | Rút gọn | x^-9y^10z^7*yx^4 | |
| 190436 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2 g(x)=x^2+1 | |
| 190437 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(540 độ ) | |
| 190438 | Ước Tính | (4+(-2))/2 | |
| 190439 | Giải y | (y+4)-(y-1)=6y | |
| 190440 | Giải x | 2xy=x+7 | |
| 190441 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x+1 x-y>1 | |
| 190442 | Rút gọn | (1/a+1/b)/(((a+b)^2)/(3ab)) | |
| 190443 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2(x-4)+3x-x^2 for x=2 | for |
| 190444 | Vẽ Đồ Thị | -1/2x>=4 ? | ? |
| 190445 | Giải x | (x^2)/25-6=-2 | |
| 190446 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-6x^2-2+8x^3+8x | |
| 190447 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (1,2) and (-1,4) | and |
| 190448 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3(x^2-2x+4)=0 | |
| 190449 | Phân Tích Nhân Tử | 100m^2n^4-1/16x^8 | |
| 190450 | Giải x | (2x+4)/3=x/6-3 | |
| 190451 | Rút gọn | ( căn bậc ba của -80x^9)/( căn bậc ba của 2x^2) | |
| 190452 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | g+2-2(g-16)>0 | |
| 190453 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+14x-9x^3 | |
| 190454 | Giải θ | 1-sin(theta)=2cos(theta)^2 | |
| 190455 | Rút gọn | ( cube root of 3* cube root of 18)/( sixth root of 2* sixth root of 2) | |
| 190456 | Xác định nếu Vuông Góc | x+y=7 x-y=9 | |
| 190457 | Rút gọn | (x^2+3x-9)(4-x)^-1 | |
| 190458 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r | -51=3-|6-12r| | |
| 190459 | Rút gọn | (2/(3m)-1/(2m))/(3/(3m)+4/(5m)) | |
| 190460 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>3/2x-1 y<3/2x-1 | |
| 190461 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=3y x-3y=0 | |
| 190462 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/2*1/2 | |
| 190463 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-4)/-2-(4x+5)/(2x+3)=0 | |
| 190464 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2 | |
| 190465 | Nhân | (4a^3c-7a^2b-2c)(-3ac^4) | |
| 190466 | Rút gọn | ((36-24)*12.2)/((1-2)+(2-1)) | |
| 190467 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-49x>=0 | |
| 190468 | Ước Tính | (9*5/6)^2 | |
| 190469 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n | 1/(n^2)+4/n=3/(n^2) | |
| 190470 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = logarit của 5x | |
| 190471 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-2/5x+3 y=2/5x+8 | |
| 190472 | Giải c | f=32+1.8c | |
| 190473 | Giải x | 2/(5x)-1/(2x)=-1/2 | |
| 190474 | Rút gọn | 1*1/2 | |
| 190475 | Ước Tính | 2/3*2pi | |
| 190476 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-1/5y=3/5 1/2x-1/3y=-17 | |
| 190477 | Rút gọn | (3(x/2)-5)/((x/2)-4) | |
| 190478 | Rút gọn | (5x^2y^-3)(4x^-5y^4) | |
| 190479 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -x^5+3-10x^2-1/7x | |
| 190480 | Rút gọn | (2x+3y)^2+(2x-3y)^2 | |
| 190481 | Tìm Tích Số | (x^2)^3 | |
| 190482 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | a=2 and b=1 | and |
| 190483 | Giải n | 6/(2n-5)=2/(n-7) | |
| 190484 | Giải Hệ chứa Equations | 2x=12 x-5y=-29 | |
| 190485 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (1x)/( căn bậc hai của 5) | |
| 190486 | Nhân | 3(-1/3) | |
| 190487 | Chia | (6x)/2 | |
| 190488 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/((v-6)(v+3)) | |
| 190489 | Ước Tính | f(-3)=2^-3 | |
| 190490 | Giải Hệ chứa Equations | x^2-y=4 y=3x | |
| 190491 | Giải Hệ chứa Equations | 15x-5y=-20 -3x+y=4 | |
| 190492 | Nhân | (6a-7b^2)(-3a+9b^2) | |
| 190493 | Rút gọn | căn bậc ba của (b^3)/( căn bậc hai của b^3) | |
| 190494 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (4x^2-8x)/(x+1)*(x^2+2x+1)/(4x) | |
| 190495 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 16x<=x^3 | |
| 190496 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-128y=0 | |
| 190497 | Ước Tính | 35/60*2pi | |
| 190498 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+2z=-3 x+2y-2z=4 2x+y-z=5 | |
| 190499 | Ước Tính | (1+1/(1-1/2))(1-1/(1+1/2)) | |
| 190500 | Trừ | (3x-4y)-(x+2y) |