Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 190501 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(14x^4+ax^2+b)/(7x^4+cx^2+d) | |
| 190502 | Xác định nếu Vuông Góc | 5x-10y=20 y=-2x+6 | |
| 190503 | Rút gọn | căn bậc ba của 54x+3 căn bậc ba của 2x | |
| 190504 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+7y=3 x=-4y | |
| 190505 | Tìm Nghịch Đảo | F(x) = căn bậc năm của x-3 | |
| 190506 | Rút gọn | (1/(2x))^2 | |
| 190507 | Rút gọn | 4^4(4^-7)(4) | |
| 190508 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4<=2x-6<=12 | |
| 190509 | Phân Tích Nhân Tử | 49pm^2-7pm^4 | |
| 190510 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 16-4a>8 | |
| 190511 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = natural log of (-x+3)/2 | ? |
| 190512 | Giải a | ( căn bậc năm của x^6)/((x^2)^(2/5))=x^a | |
| 190513 | Nhân | (5m^4-3m^2+6)y(-3m+2) | |
| 190514 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,0) and (6,-3) | and |
| 190515 | Nhân | (a-1)/(3a+1)*(3a+1)/(a+1) | |
| 190516 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/(x+4)<0 | |
| 190517 | Giải x | 2x(2x+1)(x^2-16)=0 | |
| 190518 | Giải x | 3/4x-2/7=3/2x+3/14 | |
| 190519 | Vẽ Đồ Thị | y=kx-3 | |
| 190520 | Rút gọn | (4x^-12y^-4)^(5/2) | |
| 190521 | Nhân | x+1*x-1 | |
| 190522 | Giải θ | sin(theta)-1=cos(theta) | |
| 190523 | Giải g | 5g-2<=3g+8 | |
| 190524 | Giải x | -5|2-2x|=-50 | |
| 190525 | Giải x | -2x^3+14x^2-8x+56=0 | |
| 190526 | Giải w | 4w(w-3)=24 | |
| 190527 | Nhân | (9+m)(-m+9) | |
| 190528 | Giải x | 2^x<8 | |
| 190529 | Giải θ | sin(theta)^2=5(cos(theta)+1) | |
| 190530 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+16)(x-1)(x+2)>=0 | |
| 190531 | Rút gọn | ((2-i)(1+2i))/(5+2i) | |
| 190532 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-x)/(x-1) | |
| 190533 | Rút gọn | (187+6z-z^2)/(z^2-21z+68) | |
| 190534 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-546x-882-102x^2-6x^3 | |
| 190535 | Giải n | n^2+100=19 | |
| 190536 | Tìm g(f(x)) | f(x)=1/(2x) g(x)=1/(2x) | |
| 190537 | Phân Tích Nhân Tử | 150m^2n^2-240mn^6-360m^3n^2 | |
| 190538 | Trừ | -8 3/8-10 1/6 | |
| 190539 | Ước Tính | 1/2(16)^(-1/2) | |
| 190540 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3^(1-x)-4 | |
| 190541 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|x-9|+9<15 | |
| 190542 | Ước Tính | (-2)^2+(-2) | |
| 190543 | Ước Tính | sin(arccos(( căn bậc hai của 3)/2)) | |
| 190544 | Giải x | căn bậc hai của x-5+ căn bậc hai của x=5 | |
| 190545 | Giải Z | W=2Zx+2ZY | |
| 190546 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+x^2-90=0 | |
| 190547 | Giải d | (3d-2)/8=-d+16 1/4 | |
| 190548 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2f(x-3) | |
| 190549 | Giải m | 36^(2m)=216 | |
| 190550 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3+4i)-(7-5i)+2i(9+12i) | |
| 190551 | Vẽ Đồ Thị | -1<y+5x<=11 | |
| 190552 | Rút gọn | (x^3-7x^2+12x)/(10(x-4)^2)*(x^2+6x-7)/(x^3+4x^2-21x) | |
| 190553 | Rút gọn | x+x-3+4x^2+2x-x | |
| 190554 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+3x^2-9x<=27 | |
| 190555 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-2<0 | |
| 190556 | Giải g | -2/9g=-7/9 | |
| 190557 | Rút gọn | căn bậc hai của 6*7 căn bậc hai của 18 | |
| 190558 | Rút gọn | (8^-5)^9 | |
| 190559 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/x<5 | |
| 190560 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3<=5+2x<5 | |
| 190561 | Giải t | (-t)/2=12 | |
| 190562 | Rút gọn | (12e^5)÷3e^3 | |
| 190563 | Rút gọn | (3x-1)(2xy^2+xy-2y) | |
| 190564 | Vẽ Đồ Thị | y=1/(f(x)) | |
| 190565 | Rút gọn | 4(x^2+x-6) | |
| 190566 | Giải x | (x-5)/(x^2)+1/x=6/x | |
| 190567 | Giải x | x(x-1)-5(x-2)=2 | |
| 190568 | Giải x | 3 logarit cơ số x của 16=6 | |
| 190569 | Chia | (2/3)÷(-1 1/3) | |
| 190570 | Vẽ Đồ Thị | x/4<=-2 | |
| 190571 | Nhân | 5/6*(-4 1/2)*(-2 1/5) | |
| 190572 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+5)÷( căn bậc hai của 1-x) | |
| 190573 | Vẽ Đồ Thị | y=-x-2 y=1/3x+2 | |
| 190574 | Ước Tính | 9*(5/6)^2 | |
| 190575 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=2((1^x)/3)+1 | |
| 190576 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -1+y/8<15 | |
| 190577 | Vẽ Đồ Thị | x^2>4 | |
| 190578 | Ước tính Hàm Số | h(a)=a^2-1 when a=-5 | when |
| 190579 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(x^2+3x-10)=0 | |
| 190580 | Hoàn thành Bình Phương | f(x)=x^2-9x+14 | |
| 190581 | Ước Tính | 2 logarit tự nhiên của e^4+ logarit tự nhiên của e^-11 | |
| 190582 | Ước Tính | (0^2)/2 | |
| 190583 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)>0 , csc(theta)>0 | , |
| 190584 | Phân Tích Nhân Tử | 25k-10+10k^3-4k^2 | |
| 190585 | Tìm BCNN | x^2-2x-15 and x^2+2x-3 | and |
| 190586 | Ước Tính | e^(1/infinity) | |
| 190587 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=2x^3+x^2-13x+6 | |
| 190588 | Giải b | b^3=27 | |
| 190589 | Rút gọn | (3x-1)/(4-2x) | |
| 190590 | Tìm Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dấu của Descartes | f(x)=x^3-3x^2-6x+8 | |
| 190591 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x+1 | and |
| 190592 | Ước Tính | -1/2(0)^2 | |
| 190593 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y-z=-3 -x+y+2z=5 -2x+5y+5z=12 | |
| 190594 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-x^2-4x-5)+(-x^2+8x+8) | |
| 190595 | Giải Hệ chứa Equations | -x^2-3y^2=-12 -4x^2-y^2=-37 | |
| 190596 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-4)/(x^2-5x+6)<0 | |
| 190597 | Rút gọn | -5/3-((((1/2)^3)÷(6/7))÷(3/4))÷((-1)^3) | |
| 190598 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^3-4 | |
| 190599 | Rút gọn | (sin(x))/(cos(x)-cos(x)^3) | |
| 190600 | Vẽ Đồ Thị | 2y>x-2 ? | ? |