| 190501 |
Nhân |
3(-1/3) |
|
| 190502 |
Chia |
(6x)/2 |
|
| 190503 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/((v-6)(v+3)) |
|
| 190504 |
Ước Tính |
f(-3)=2^-3 |
|
| 190505 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2-y=4 y=3x |
|
| 190506 |
Giải Hệ chứa Equations |
15x-5y=-20 -3x+y=4 |
|
| 190507 |
Nhân |
(6a-7b^2)(-3a+9b^2) |
|
| 190508 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (b^3)/( căn bậc hai của b^3) |
|
| 190509 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(4x^2-8x)/(x+1)*(x^2+2x+1)/(4x) |
|
| 190510 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
16x<=x^3 |
|
| 190511 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^2-128y=0 |
|
| 190512 |
Ước Tính |
35/60*2pi |
|
| 190513 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+2z=-3 x+2y-2z=4 2x+y-z=5 |
|
| 190514 |
Ước Tính |
(1+1/(1-1/2))(1-1/(1+1/2)) |
|
| 190515 |
Trừ |
(3x-4y)-(x+2y) |
|
| 190516 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(14x^4+ax^2+b)/(7x^4+cx^2+d) |
|
| 190517 |
Xác định nếu Vuông Góc |
5x-10y=20 y=-2x+6 |
|
| 190518 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 54x+3 căn bậc ba của 2x |
|
| 190519 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+7y=3 x=-4y |
|
| 190520 |
Tìm Nghịch Đảo |
F(x) = căn bậc năm của x-3 |
|
| 190521 |
Rút gọn |
(1/(2x))^2 |
|
| 190522 |
Rút gọn |
4^4(4^-7)(4) |
|
| 190523 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4<=2x-6<=12 |
|
| 190524 |
Phân Tích Nhân Tử |
49pm^2-7pm^4 |
|
| 190525 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
16-4a>8 |
|
| 190526 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = natural log of (-x+3)/2 |
? |
| 190527 |
Giải a |
( căn bậc năm của x^6)/((x^2)^(2/5))=x^a |
|
| 190528 |
Nhân |
(5m^4-3m^2+6)y(-3m+2) |
|
| 190529 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,0) and (6,-3) |
and |
| 190530 |
Nhân |
(a-1)/(3a+1)*(3a+1)/(a+1) |
|
| 190531 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/(x+4)<0 |
|
| 190532 |
Giải x |
2x(2x+1)(x^2-16)=0 |
|
| 190533 |
Giải x |
3/4x-2/7=3/2x+3/14 |
|
| 190534 |
Vẽ Đồ Thị |
y=kx-3 |
|
| 190535 |
Rút gọn |
(4x^-12y^-4)^(5/2) |
|
| 190536 |
Nhân |
x+1*x-1 |
|
| 190537 |
Giải θ |
sin(theta)-1=cos(theta) |
|
| 190538 |
Giải g |
5g-2<=3g+8 |
|
| 190539 |
Giải x |
-5|2-2x|=-50 |
|
| 190540 |
Giải x |
-2x^3+14x^2-8x+56=0 |
|
| 190541 |
Giải w |
4w(w-3)=24 |
|
| 190542 |
Nhân |
(9+m)(-m+9) |
|
| 190543 |
Giải x |
2^x<8 |
|
| 190544 |
Giải θ |
sin(theta)^2=5(cos(theta)+1) |
|
| 190545 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2+16)(x-1)(x+2)>=0 |
|
| 190546 |
Rút gọn |
((2-i)(1+2i))/(5+2i) |
|
| 190547 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2-x)/(x-1) |
|
| 190548 |
Rút gọn |
(187+6z-z^2)/(z^2-21z+68) |
|
| 190549 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-546x-882-102x^2-6x^3 |
|
| 190550 |
Giải n |
n^2+100=19 |
|
| 190551 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=1/(2x) g(x)=1/(2x) |
|
| 190552 |
Phân Tích Nhân Tử |
150m^2n^2-240mn^6-360m^3n^2 |
|
| 190553 |
Trừ |
-8 3/8-10 1/6 |
|
| 190554 |
Ước Tính |
1/2(16)^(-1/2) |
|
| 190555 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=3^(1-x)-4 |
|
| 190556 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
3|x-9|+9<15 |
|
| 190557 |
Ước Tính |
(-2)^2+(-2) |
|
| 190558 |
Ước Tính |
sin(arccos(( căn bậc hai của 3)/2)) |
|
| 190559 |
Giải x |
căn bậc hai của x-5+ căn bậc hai của x=5 |
|
| 190560 |
Giải Z |
W=2Zx+2ZY |
|
| 190561 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+x^2-90=0 |
|
| 190562 |
Giải d |
(3d-2)/8=-d+16 1/4 |
|
| 190563 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=2f(x-3) |
|
| 190564 |
Giải m |
36^(2m)=216 |
|
| 190565 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3+4i)-(7-5i)+2i(9+12i) |
|
| 190566 |
Vẽ Đồ Thị |
-1<y+5x<=11 |
|
| 190567 |
Rút gọn |
(x^3-7x^2+12x)/(10(x-4)^2)*(x^2+6x-7)/(x^3+4x^2-21x) |
|
| 190568 |
Rút gọn |
x+x-3+4x^2+2x-x |
|
| 190569 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3+3x^2-9x<=27 |
|
| 190570 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-2<0 |
|
| 190571 |
Giải g |
-2/9g=-7/9 |
|
| 190572 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6*7 căn bậc hai của 18 |
|
| 190573 |
Rút gọn |
(8^-5)^9 |
|
| 190574 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/x<5 |
|
| 190575 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3<=5+2x<5 |
|
| 190576 |
Giải t |
(-t)/2=12 |
|
| 190577 |
Rút gọn |
(12e^5)÷3e^3 |
|
| 190578 |
Rút gọn |
(3x-1)(2xy^2+xy-2y) |
|
| 190579 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/(f(x)) |
|
| 190580 |
Rút gọn |
4(x^2+x-6) |
|
| 190581 |
Giải x |
(x-5)/(x^2)+1/x=6/x |
|
| 190582 |
Giải x |
x(x-1)-5(x-2)=2 |
|
| 190583 |
Giải x |
3 logarit cơ số x của 16=6 |
|
| 190584 |
Chia |
(2/3)÷(-1 1/3) |
|
| 190585 |
Vẽ Đồ Thị |
x/4<=-2 |
|
| 190586 |
Nhân |
5/6*(-4 1/2)*(-2 1/5) |
|
| 190587 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x+5)÷( căn bậc hai của 1-x) |
|
| 190588 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x-2 y=1/3x+2 |
|
| 190589 |
Ước Tính |
9*(5/6)^2 |
|
| 190590 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
g(x)=2((1^x)/3)+1 |
|
| 190591 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-1+y/8<15 |
|
| 190592 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2>4 |
|
| 190593 |
Ước tính Hàm Số |
h(a)=a^2-1 when a=-5 |
when |
| 190594 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x(x^2+3x-10)=0 |
|
| 190595 |
Hoàn thành Bình Phương |
f(x)=x^2-9x+14 |
|
| 190596 |
Ước Tính |
2 logarit tự nhiên của e^4+ logarit tự nhiên của e^-11 |
|
| 190597 |
Ước Tính |
(0^2)/2 |
|
| 190598 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)>0 , csc(theta)>0 |
, |
| 190599 |
Phân Tích Nhân Tử |
25k-10+10k^3-4k^2 |
|
| 190600 |
Tìm BCNN |
x^2-2x-15 and x^2+2x-3 |
and |