| 190701 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
-8|x/3+1|>-8 |
|
| 190702 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(9x^2+7x-6)-(3x^2-8x+7) |
|
| 190703 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 22)/(2 căn bậc hai của 2) |
|
| 190704 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(4x^2+9x-7)-(-7x^2+5x-1) |
|
| 190705 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/(2/(1/2)) |
|
| 190706 |
Giải x |
(4(x-5))/8=9y |
|
| 190707 |
Giải Hệ chứa Equations |
-6x-2y+2z=-8 3x-2y-4z=8 6x-2y-6z=-18 |
|
| 190708 |
Rút gọn |
(1-cot(-theta))/(cot(-theta)) |
|
| 190709 |
Nhân |
( căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 190710 |
Giải x |
1/2(4x)=-20 |
|
| 190711 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
3x^2=6x+8 |
|
| 190712 |
Ước Tính |
f(x)=6^-2 |
|
| 190713 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x<2 |
|
| 190714 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=1- logarit của x |
|
| 190715 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x-1|>5 |
|
| 190716 |
Giải k |
1/2k+6=4k-8 |
|
| 190717 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>=4x |
|
| 190718 |
Giải a |
(x^(1/5))^2 căn bậc năm của x=x^a |
|
| 190719 |
Giải x |
(9x)/4+5/2=-1/2 |
|
| 190720 |
Tìm Tích Số |
(x+4)(x^2+3x+2) |
|
| 190721 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=arcsin(3x+1) |
|
| 190722 |
Giải x |
7(x+2)-3x=2/3(6x+3) |
|
| 190723 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=|x|+3 |
|
| 190724 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
t-4t^2+2t^3 |
|
| 190725 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,2) and (-1,5) |
and |
| 190726 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
|7t-2|<=12 |
|
| 190727 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,-7) and (4,-5) |
and |
| 190728 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6(-1/2x-1/3)<=10 |
|
| 190729 |
Rút gọn |
(x-5)/(3x+4)-(3x-5)/(3x+4) |
|
| 190730 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=7x^2-6+10x^3-6x^6 |
|
| 190731 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9x+11>=8x+10 |
|
| 190732 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
2/( căn bậc hai của 18) |
|
| 190733 |
Giải w |
20>=4/5w |
|
| 190734 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của -45 |
|
| 190735 |
Giải h |
v=1/3pi^2h |
|
| 190736 |
Giải x |
kx+2=3b |
|
| 190737 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(2arctan(-8/15)) |
|
| 190738 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=-7/x at x=-3 |
at |
| 190739 |
Xác định nếu Vuông Góc |
2x+7y=28 7x-2y=4 |
|
| 190740 |
Phân Tích Nhân Tử |
50+50-25x^0+2+2 |
|
| 190741 |
Giải u |
4u^2+9=-12u |
|
| 190742 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=x^2-5 |
|
| 190743 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-2x,x<-2; -x^2,-2<=x<1; x,x>=1 |
|
| 190744 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
7|x+2|+5>4 |
|
| 190745 |
Nhân |
2(x/2) |
|
| 190746 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
P(x)=(x^2+1)/(x+1) |
|
| 190747 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x+6 |
|
| 190748 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x-4 and g(x)=2x^2-1 |
and |
| 190749 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x+2 y=2x-4 |
|
| 190750 |
Giải x |
(x+4)(x+1)=2(x-2)(x+1) |
|
| 190751 |
Giải x |
7x-3x+7=3(x-4)+20 |
|
| 190752 |
Ước Tính |
10*2pi |
|
| 190753 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(x)=x^5-x^4-5x^3+x^2+8x+4 |
|
| 190754 |
Ước Tính |
6.59+(-7.8)-(-2.41) |
|
| 190755 |
Trừ |
(x+1)/(x^2-16)-3/(x+4) |
|
| 190756 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-12=0 |
|
| 190757 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 3/4 |
|
| 190758 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y+x^6y^2-x^4y^4 |
|
| 190759 |
Giải x |
|2x-9|=|x-6| |
|
| 190760 |
Tìm Tích Số |
(X+3)(2x-4) |
|
| 190761 |
Rút gọn |
2-x-1/(3-x) |
|
| 190762 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/4<2+(x+2)/3 |
|
| 190763 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=x+x^4-8+2x^3 |
|
| 190764 |
Giải x |
-2x+4=2(4x-3)-3(-8+4x) |
|
| 190765 |
Ước Tính |
2^3-(5*(6+4))÷2 |
|
| 190766 |
Rút gọn |
5xy(2x-y)+6y^2(x^2+6) |
|
| 190767 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
5k-7>=5k+8 |
|
| 190768 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
2(3x-1)>=4x-6 |
|
| 190769 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x^3+x^2-8x-4)/(x^2-3x+2) |
|
| 190770 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4*2^x |
|
| 190771 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-81)/(x^3+7x^2-18x) |
|
| 190772 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x-5 y<-3x |
|
| 190773 |
Giải x |
(x^2)/4-(7x)/2+10=0 |
|
| 190774 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(4+x)(4-x) |
|
| 190775 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x^2>=5-13x |
|
| 190776 |
Giải x |
rx+h=sx-k |
|
| 190777 |
Phân Tích Nhân Tử |
-n^(8x+2y)+m^(6x-4y) |
|
| 190778 |
Rút Gọn Căn Thức |
(7x^3y^2)^(2/7) |
|
| 190779 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x+2)/(x^2-5x+6))÷((x+2)/(x^2-4x+3)) |
|
| 190780 |
Vẽ Đồ Thị |
2+5i+(3-i) |
|
| 190781 |
Giải x |
4-(x+1)/2=(2-x)/7 |
|
| 190782 |
Giải c |
45c-21c-20c-c=15 |
|
| 190783 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3n-(2+n) |
|
| 190784 |
Rút gọn |
10x-12y+8+12y |
|
| 190785 |
Vẽ Đồ Thị |
3(1-2x)>3-6x |
|
| 190786 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=(x+8)/(x(x+10)) |
|
| 190787 |
Rút gọn |
(5^-2)^5*5^4 |
|
| 190788 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=1/2 căn bậc hai của x-3 |
|
| 190789 |
Giải x |
căn bậc ba của x+2=0 |
|
| 190790 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(sin(theta))/(cos(theta))+(cos(theta))/(sin(theta)) |
|
| 190791 |
Rút gọn |
(4h^5k^3)(15k^2h^3) |
|
| 190792 |
Nhân |
(x^2+2xy+y^2)(x+y) |
|
| 190793 |
Giải Hệ chứa Equations |
14=3y+x , 20=2y-3x |
, |
| 190794 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-100)/(3x^2-32x+20) |
|
| 190795 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x-4)-5/(x+1)=1/(x^2-3x-4) |
|
| 190796 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1-x |
|
| 190797 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2-y=3 x-y=-3 |
|
| 190798 |
Ước Tính |
(-1)^2*2^2 |
|
| 190799 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+2/3<=2x+3/4 |
|
| 190800 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2+6x)^2+(x^2+6x)-56 |
|