Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 190701 | Giải k | 1/2k+6=4k-8 | |
| 190702 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=4x | |
| 190703 | Giải a | (x^(1/5))^2 căn bậc năm của x=x^a | |
| 190704 | Giải x | (9x)/4+5/2=-1/2 | |
| 190705 | Tìm Tích Số | (x+4)(x^2+3x+2) | |
| 190706 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=arcsin(3x+1) | |
| 190707 | Giải x | 7(x+2)-3x=2/3(6x+3) | |
| 190708 | Vẽ Đồ Thị | y>=|x|+3 | |
| 190709 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | t-4t^2+2t^3 | |
| 190710 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,2) and (-1,5) | and |
| 190711 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | |7t-2|<=12 | |
| 190712 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,-7) and (4,-5) | and |
| 190713 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(-1/2x-1/3)<=10 | |
| 190714 | Rút gọn | (x-5)/(3x+4)-(3x-5)/(3x+4) | |
| 190715 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=7x^2-6+10x^3-6x^6 | |
| 190716 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x+11>=8x+10 | |
| 190717 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc hai của 18) | |
| 190718 | Giải w | 20>=4/5w | |
| 190719 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -45 | |
| 190720 | Giải h | v=1/3pi^2h | |
| 190721 | Giải x | kx+2=3b | |
| 190722 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(2arctan(-8/15)) | |
| 190723 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-7/x at x=-3 | at |
| 190724 | Xác định nếu Vuông Góc | 2x+7y=28 7x-2y=4 | |
| 190725 | Phân Tích Nhân Tử | 50+50-25x^0+2+2 | |
| 190726 | Giải u | 4u^2+9=-12u | |
| 190727 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x^2-5 | |
| 190728 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-2x,x<-2; -x^2,-2<=x<1; x,x>=1 | |
| 190729 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 7|x+2|+5>4 | |
| 190730 | Nhân | 2(x/2) | |
| 190731 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | P(x)=(x^2+1)/(x+1) | |
| 190732 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+6 | |
| 190733 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-4 and g(x)=2x^2-1 | and |
| 190734 | Vẽ Đồ Thị | y=-x+2 y=2x-4 | |
| 190735 | Giải x | (x+4)(x+1)=2(x-2)(x+1) | |
| 190736 | Giải x | 7x-3x+7=3(x-4)+20 | |
| 190737 | Ước Tính | 10*2pi | |
| 190738 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^5-x^4-5x^3+x^2+8x+4 | |
| 190739 | Ước Tính | 6.59+(-7.8)-(-2.41) | |
| 190740 | Trừ | (x+1)/(x^2-16)-3/(x+4) | |
| 190741 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-12=0 | |
| 190742 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 3/4 | |
| 190743 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y+x^6y^2-x^4y^4 | |
| 190744 | Giải x | |2x-9|=|x-6| | |
| 190745 | Tìm Tích Số | (X+3)(2x-4) | |
| 190746 | Rút gọn | 2-x-1/(3-x) | |
| 190747 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/4<2+(x+2)/3 | |
| 190748 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=x+x^4-8+2x^3 | |
| 190749 | Giải x | -2x+4=2(4x-3)-3(-8+4x) | |
| 190750 | Ước Tính | 2^3-(5*(6+4))÷2 | |
| 190751 | Rút gọn | 5xy(2x-y)+6y^2(x^2+6) | |
| 190752 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 5k-7>=5k+8 | |
| 190753 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2(3x-1)>=4x-6 | |
| 190754 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x^3+x^2-8x-4)/(x^2-3x+2) | |
| 190755 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4*2^x | |
| 190756 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-81)/(x^3+7x^2-18x) | |
| 190757 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x-5 y<-3x | |
| 190758 | Giải x | (x^2)/4-(7x)/2+10=0 | |
| 190759 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (4+x)(4-x) | |
| 190760 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2>=5-13x | |
| 190761 | Giải x | rx+h=sx-k | |
| 190762 | Phân Tích Nhân Tử | -n^(8x+2y)+m^(6x-4y) | |
| 190763 | Rút Gọn Căn Thức | (7x^3y^2)^(2/7) | |
| 190764 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((x+2)/(x^2-5x+6))÷((x+2)/(x^2-4x+3)) | |
| 190765 | Vẽ Đồ Thị | 2+5i+(3-i) | |
| 190766 | Giải x | 4-(x+1)/2=(2-x)/7 | |
| 190767 | Giải c | 45c-21c-20c-c=15 | |
| 190768 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3n-(2+n) | |
| 190769 | Rút gọn | 10x-12y+8+12y | |
| 190770 | Vẽ Đồ Thị | 3(1-2x)>3-6x | |
| 190771 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(x+8)/(x(x+10)) | |
| 190772 | Rút gọn | (5^-2)^5*5^4 | |
| 190773 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=1/2 căn bậc hai của x-3 | |
| 190774 | Giải x | căn bậc ba của x+2=0 | |
| 190775 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (sin(theta))/(cos(theta))+(cos(theta))/(sin(theta)) | |
| 190776 | Rút gọn | (4h^5k^3)(15k^2h^3) | |
| 190777 | Nhân | (x^2+2xy+y^2)(x+y) | |
| 190778 | Giải Hệ chứa Equations | 14=3y+x , 20=2y-3x | , |
| 190779 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-100)/(3x^2-32x+20) | |
| 190780 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/(x-4)-5/(x+1)=1/(x^2-3x-4) | |
| 190781 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 1-x | |
| 190782 | Giải Hệ chứa Equations | x^2-y=3 x-y=-3 | |
| 190783 | Ước Tính | (-1)^2*2^2 | |
| 190784 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+2/3<=2x+3/4 | |
| 190785 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+6x)^2+(x^2+6x)-56 | |
| 190786 | Giải x | x/(x+5)=(x+4)/(5x+25) | |
| 190787 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 2^5)^(1/4) | |
| 190788 | Chia | 3 , 45÷5 | , |
| 190789 | Vẽ Đồ Thị | -2x=2y-4 2x-y=-5 | |
| 190790 | Rút gọn | (1/x-1/y)/(1/(x^2)+1/(y^2)) | |
| 190791 | Rút gọn | (-1/(x^2))^2 | |
| 190792 | Giải x | 2-3/(x+4)=(x+2)/(x+4) | |
| 190793 | Giải x | 3x-4-5x=x+4+x | |
| 190794 | Trừ | (-7x^2+4x+2)-(x^2-3) | |
| 190795 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | m root of an root of b cube root of c^x | |
| 190796 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4x-6>=6x-20 | |
| 190797 | Ước Tính | -4*(3/-4) | |
| 190798 | Rút gọn | x^3*2x | |
| 190799 | Rút gọn | (3x^2+2xy+7)-(6x^2-4xy+3) | |
| 190800 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -(55x)/2-10>=-185/2 |