Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 190801 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/x=9/(x-3) | |
| 190802 | Rút gọn | (((2^-3)(x^-3)(y^2))/((4^-2)(x^4)(y^6)))^2 | |
| 190803 | Phân Tích Nhân Tử | a(x+1)-b(x+1)+c(x+1) | |
| 190804 | Ước Tính | (x-y)(x+y) | |
| 190805 | Chia | ((x-5)/5)÷((x-2)/3) | |
| 190806 | Giải θ | cos(theta/2)-1=0 | |
| 190807 | Ước Tính | 66/360(pi*4^2) | |
| 190808 | Vẽ Đồ Thị | y^2=x^2+4 | |
| 190809 | Rút gọn | 10/(x^2-10x)-x/(10x-100) | |
| 190810 | Giải f | f-(-19)=11f+23-20f | |
| 190811 | Rút gọn | (3x-2)/(x+2)+(2x)/(4x-1) | |
| 190812 | Phân Tích Nhân Tử | -64-12x^2+48x+x^3 | |
| 190813 | Giải x | (x+m)/m-(x+n)/n=(m^2+n^2)/(mn)-2 | |
| 190814 | Giải x | |4-x/2|-3=0 | |
| 190815 | Xác định nếu Song Song | x=4 x=-6 | |
| 190816 | Nhân | (-4y+5x)(-3x+2y) | |
| 190817 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=5x-2x^2+9x^3+10x^4-2 | |
| 190818 | Vẽ Đồ Thị | (-x-2)(x+5)<0 | |
| 190819 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x+5=0 | |
| 190820 | Giải y | logarit cơ số 9 của y=-1/2 | |
| 190821 | Rút gọn | 9x^2-10x+1 from -2x^2+4x-10 | from |
| 190822 | Ước Tính | 1/(3!) | |
| 190823 | Ước Tính | sin(2)(pi/6) | |
| 190824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0.2x^2-0.2(x-6)(x+6)>3.6x | |
| 190825 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2x^2 | |
| 190826 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec((1pi)/6) | |
| 190827 | Giải θ | tan(theta)^2=-3/2sec(theta) | |
| 190828 | Giải x | 3/(x+5)+(2x+5)/(x-5)=(3x)/(x-5) | |
| 190829 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (1/3)^(-x)>27^(2x+1) | |
| 190830 | Giải x | 1/2 logarit cơ số 3 của x=2 logarit cơ số 3 của 2 | |
| 190831 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x) = square root of x+4-3 | |
| 190832 | Giải x | (x+2)(x+3)=(x+1)(x+5) | |
| 190833 | Rút gọn | căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 12 | |
| 190834 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 6(5y-(3y-1))>=4(3y-7) | |
| 190835 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -2r^2+r+7=0 | |
| 190836 | Giải x | 9-(2x+7)/3=(x+5)/6 | |
| 190837 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -20=-8x-x^2 | |
| 190838 | Giải x | 5x^3+30x^2+45x=0 | |
| 190839 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(2x)-1=0 | |
| 190840 | Vẽ Đồ Thị | 3x-1>=y | |
| 190841 | Giải x | logarit cơ số 5 của 3x+2+ logarit cơ số 5 của 4x-4=2 | |
| 190842 | Giải x | x+2<=-5 | |
| 190843 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | |b+3|>=7 | |
| 190844 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3y-9=0 | |
| 190845 | Rút gọn | (3e^2-5e+7)(6e+1) | |
| 190846 | Giải x | 75=-5(-3-4x) | |
| 190847 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=a(x-h)^2+k(a)!=(0) | |
| 190848 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x+5<=4-x | |
| 190849 | Giải x | (b-a)x=a-b | |
| 190850 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+2y<=4 | |
| 190851 | Tìm Số Hạng 5th | 1/8 , 1/4 , 3/8 , 1/2 | , , , |
| 190852 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,-5) and (0,-9) | and |
| 190853 | Giải x | cos(x)tan(x)-cos(x)=0 | |
| 190854 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-3 and g(x)=5x^2-2 | and |
| 190855 | Rút gọn | (r-8)/(7(r+2))*(7(r+2))/(r+2) | |
| 190856 | Giải c | 3(cx-7)=9 | |
| 190857 | Giải Hệ chứa Inequalities | -25x+175>225 ; AND , 5x-83>=-73 | ; AND , |
| 190858 | Nhân | (6m-5n)(-n+m) | |
| 190859 | Vẽ Đồ Thị | x^2-4x+4=2x+1+x^2 | |
| 190860 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10(x+4)<8x-(x+2) | |
| 190861 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=2520+3x^3-291x-219x^2+3x^4 | |
| 190862 | Phân Tích Nhân Tử | (2x^2+5x-3) | |
| 190863 | Giải B | ((5z^2)/(z^2+5z))÷(B/(z^2-2z-35))=1 | |
| 190864 | Giải b | 2x^3-2x^2-24x=ax(x+b)(x+c) | |
| 190865 | Tìm f(g(x)) | f(x) = cube root of x-1 g(x)=x^3+1 | |
| 190866 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | x=3t+5 , y=t^2-1 | , |
| 190867 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y+2z=-2 2x-2y-z=-5 x+4y+2z=0 | |
| 190868 | Rút gọn | x^2-2x-6 from -6x+5 | from |
| 190869 | Rút gọn | ((2-3^2)^2+ căn bậc hai của 81)/(10-6÷3) | |
| 190870 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2sin(x)^2=-sin(x)-1 | |
| 190871 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^5-x^4+x^2+14 | |
| 190872 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/(5 căn bậc hai của 5-3 căn bậc hai của 3) | |
| 190873 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=3x(x-4)^3(x+6)^2(2x+1)^4 | |
| 190874 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/5 căn bậc ba của x | |
| 190875 | Giải x | -8+1/2(-x-4)-5x=-6(-1/3x+2) | |
| 190876 | Giải x | 6(x+3)<=4x+1 | |
| 190877 | Ước Tính | (3/4+5/3)+(7+1/5) | |
| 190878 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+8y=12 x+2y=-3 | |
| 190879 | Nhân | (m-5n)(m^2-3mn-9n^2) | |
| 190880 | Chia | (-2 4/5)÷(-7) | |
| 190881 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x+3> căn bậc hai của 9-x^2 | |
| 190882 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2-11x+9)/(6x^2-27x) | |
| 190883 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x^3)/3 | |
| 190884 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2) | |
| 190885 | Giải v | -6(2v+4)=-8(v-4) | |
| 190886 | Ước Tính | 8-|2*-3.5-5| | |
| 190887 | Giải M | v = square root of (3RT)/M | |
| 190888 | Rút gọn | căn bậc hai của 63x^3+9x căn bậc hai của 112x | |
| 190889 | Giải x | x(x^2-1)=3+x^3 | |
| 190890 | Phân Tích Nhân Tử | 5z^3-2z^4-9z^2+z | |
| 190891 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 7/2+9/6 | |
| 190892 | Giải x | 9-(7-x)=-5x-1+7x | |
| 190893 | Giải x | 7x^2-14x+5=-x^2 | |
| 190894 | Chia | 1 3/4÷(2/3) | |
| 190895 | Rút gọn | -7/8-(-5/6) | |
| 190896 | Giải x | 2+2/x=3 | |
| 190897 | Tìm Tích Số | căn bậc bốn của 7* căn bậc bốn của 7* căn bậc bốn của 7* căn bậc bốn của 7 | |
| 190898 | Giải v | 3+v=2(2v-1) | |
| 190899 | Giải c | 2c+6>5c-9 | |
| 190900 | Ước Tính | 5!4! |