Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 190901 | Rút gọn | 4/52*3/51 | |
| 190902 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -6+(3-(4-2(4-7))) | |
| 190903 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(x+3)=2 | |
| 190904 | Giải a | ( căn bậc hai của x)/((x^(1/2))^5)=x^a | |
| 190905 | Rút gọn | 3/(x+7)*4/x | |
| 190906 | Giải x | (3x+7)/(x-6)+2/(x-1)=(2x)/(x-1) | |
| 190907 | Giải p | căn bậc hai của -5p = căn bậc hai của 24-p | |
| 190908 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x-2 | and |
| 190909 | Rút gọn | 2p-(6.7q-1) | |
| 190910 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-2x^2-4x)/(4x+8) | |
| 190911 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | (9^-3)(9^12) | |
| 190912 | Giải q | 11(q+3)-5=19 | |
| 190913 | Giải z | 4(z-5)+2=4z-18 | |
| 190914 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2=z | |
| 190915 | Vẽ Đồ Thị | x^2+20x+y^2-20y+200=0 | |
| 190916 | Giải x | 5x-(x-11)=8 | |
| 190917 | Rút gọn | -3/7+5/2 | |
| 190918 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc ba của 2)/( căn bậc bốn của 5) | |
| 190919 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-3072+2432x+128x^4-576x^3+256x^2-8x^5 | |
| 190920 | Xác định nếu Vuông Góc | y=5/3x+7 6x-10y=10 | |
| 190921 | Giải x | 2-3x=0 | |
| 190922 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/3-(2x-4)/6<=-x/2 | |
| 190923 | Rút gọn | căn bậc hai của 11x căn bậc hai của 2x | |
| 190924 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^(1/3)+10)/3 | |
| 190925 | Ước Tính | (7x^2-2)-(2x^2-5x+3) | |
| 190926 | Giải k | 2x^2-5x-k=0 | |
| 190927 | Rút gọn | (7p^-3)(-6p^5q^-2) | |
| 190928 | Ước Tính | 3/(2(1)^(1/2)) | |
| 190929 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-x^2-4 for x=-3 | for |
| 190930 | Giải x | 3/4x+1/4=2 | |
| 190931 | Giải x | 3/(x-4)=2/(x-3)+8/(x^2-7x+12) | |
| 190932 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2|x-4|+6 | |
| 190933 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^5+3)^(1/3) | |
| 190934 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -2|-2x-4|=-12 | |
| 190935 | Giải x | (4x-y)/2=5 | |
| 190936 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^5-x^3+x^2 | |
| 190937 | Rút gọn | 3*3x^2*y*4z*x*y*z | |
| 190938 | Giải Hệ chứa Inequalities | (2x-1)/3+3<=-4 or (8x-2)/2-1>=6 | or |
| 190939 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(x)^2-sin(x)^2 | |
| 190940 | Rút gọn | -cos(x)^2-sin(x)^2 | |
| 190941 | Vẽ Đồ Thị | find the value of x so that f(x)=7 | find the value of so that |
| 190942 | Ước Tính | 3(2/3)-2 | |
| 190943 | Giải p | 4(1-p)=-4p+4 | |
| 190944 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-4y=6 x=4/3y+2 | |
| 190945 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-x-6)/(4x^3)*(2x^2+2x)/(x^2+5x+6) | |
| 190946 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2f(x+1) | |
| 190947 | Giải x | 19+(x+3)/2-14=1 | |
| 190948 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-1 or x>9 | or |
| 190949 | Rút gọn | 2/(x^2)-7/(4x^2+12x) | |
| 190950 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-1/3cos(3x) | |
| 190951 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -3x+5y=2x+3y | |
| 190952 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số 0.5 của 4x+1< logarit cơ số 0.5 của 1-4x | |
| 190953 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x-5)^2-3 | |
| 190954 | Rút gọn | (4-5x)(1-2x)(3x+2) | |
| 190955 | Ước Tính | 1/4-2 căn bậc ba của -1/216 | |
| 190956 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+3y^2-4x+24y=-52 | |
| 190957 | Nhân | (-2/3)*3/3 | |
| 190958 | Xác định nếu Đúng | tan(x)+cot(x)=sec(x)csc(x) | |
| 190959 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^3-2x^2-3x)/(-14x^2+16) | |
| 190960 | Vẽ Đồ Thị | y=(2x^2)/(x^2-1) | |
| 190961 | Rút gọn | (4-3i)/(-4i) | |
| 190962 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | g-6>-1 | |
| 190963 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x)/(x-5) | |
| 190964 | Giải x | logarit cơ số x của 2x^2-8x+12=2 | |
| 190965 | Giải x | x/(x+3)=2/(x+1)-(2x)/(x^2+4x+3) | |
| 190966 | Giải θ | csc(theta)=- căn bậc hai của 2 | |
| 190967 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cot(1/2x) | |
| 190968 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^3+x^2-2x | |
| 190969 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/3(x-4)(x+5)=1 | |
| 190970 | Vẽ Đồ Thị | y=0 , 5x | , |
| 190971 | Rút gọn | (x^2+3x)+(-2x^2+9x+5) | |
| 190972 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x/2 g(x)=2x | |
| 190973 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=-1 | |
| 190974 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-2,5) and parallel to x+3y=5 | and parallel to |
| 190975 | Giải x | (1/36)^(-2x+15)=(1/216)^(-4x+8) | |
| 190976 | Rút gọn | (x+y)+(x-y) | |
| 190977 | Vẽ Đồ Thị | x+y>=0 2x-y>=2 | |
| 190978 | Rút gọn | (x^2)/(3x)-(2x+1)/(3x) | |
| 190979 | Giải x | x^2=8x-35 | |
| 190980 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+x<2 | |
| 190981 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (4x^2+8)+(-8x^2-5x+2) | |
| 190982 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7(3x-7)+21x>=50 | |
| 190983 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ( căn bậc hai của 3)/2+1/2 | |
| 190984 | Rút gọn | ((2^3x^3y^2)^3)/((2^4x^2y^4)^2) | |
| 190985 | Giải x | 4|x-3|+1=1 | |
| 190986 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/2x+2 y<=3x-1 | |
| 190987 | Giải x | (2x+4)/3-(x+5)/6=x+7 | |
| 190988 | Giải c | x=(-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 190989 | Giải x | x+7-8x/3=17/6-5x/2 | |
| 190990 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/8(x+4)(x+2)(x-2) | |
| 190991 | Giải x | (x+3)/(1-x)=(x+1)/(x+2) | |
| 190992 | Giải x | 2(x-1)+5=6-(2x+2) | |
| 190993 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 4x^2-8x=-1 | |
| 190994 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(4x-13) logarit tự nhiên của (2x-7)(x-3) | |
| 190995 | Giải r | -4r+5=5-4r | |
| 190996 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3(4y+6)<=-2(3-6y) | |
| 190997 | Trừ | Subtract 10x^2-10x+2 from -8x^2+7x-7 | Subtract from |
| 190998 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=-4/3x+8 | Graph |
| 190999 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=(x^2+6x+8)/(2x+8) | |
| 191000 | Ước Tính | -pi/2*2 |