Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 191001 | Rút gọn | (3x)/(x+1)-5/x | |
| 191002 | Tìm MCNN | 12/(2x^2+14x+20) and 11/(x^2+6x+5) ? | and ? |
| 191003 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | b^2-4ac<0 | |
| 191004 | Rút gọn | (-9a^2bc^5)/(-3ab^6) | |
| 191005 | Vẽ Đồ Thị | -3>=x+1 | |
| 191006 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-5 or x>9 | or |
| 191007 | Rút gọn | 2(p+q)+q | |
| 191008 | Ước Tính | (5^3x^2y^4)^0 | |
| 191009 | Giải x | (5x)/6=v-1 | |
| 191010 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5x^2+6x-2)+4x(3x-7) | |
| 191011 | Giải x | x^(5/2)-2x^(5/4)+1=0 | |
| 191012 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x+2|-7<=-5 | |
| 191013 | Nhân | (x^2-64)/(x^2)*(x^2-8x)/(x^2+2x-80) | |
| 191014 | Giải x | (2x+1)/9+(3x+2)/45=-1 | |
| 191015 | Rút Gọn Căn Thức | (3^(2/3))^(1/6) | |
| 191016 | Giải x | (x+2)/(X+4)=(x-2)/(x+2) | |
| 191017 | Giải x | 1/(2 căn bậc hai của x)=0 | |
| 191018 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x(y+z)+(y+z)^2 | |
| 191019 | Giải y | 13=1/6y+2x | |
| 191020 | Chia | (1/3)/(2/3) | |
| 191021 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-1)/3<1-(x-2)/5 | |
| 191022 | Tìm Tích Số | (2+y^2)^3 | |
| 191023 | Ước Tính | in (e) | in |
| 191024 | Giải x | 2/(x-5)=6/(3x-15)-4 | |
| 191025 | Rút gọn | -x^2 căn bậc hai của 24x^2+7x căn bậc hai của 6x^4 | |
| 191026 | Giải x | -x^3+6x^2+x-6=0 | |
| 191027 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+2 x=-3 | |
| 191028 | Ước Tính | 1-1/((3)^2) | |
| 191029 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4(1-8n)-4(8n+4) | |
| 191030 | Giải c | -42=5(2c+9)-3(c+8) | |
| 191031 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+5x-6 x+y=10 | |
| 191032 | Tìm Tích Số | căn bậc ba của 24* căn bậc ba của 45 | |
| 191033 | Ước Tính | (x^2)^(1/2) | |
| 191034 | Rút gọn | (1-tan(-theta))/(tan(-theta)) | |
| 191035 | Tìm Tích Số | (r+s)^2 | |
| 191036 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2|x+2|+3 | |
| 191037 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-11x+56=5x+13 | |
| 191038 | Rút gọn | căn bậc sáu của (64a^12)/(729b^6) | |
| 191039 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=1/2x(x+5)(x-3) ? | ? |
| 191040 | Giải t | c=3(t-5) | |
| 191041 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 2 | |
| 191042 | Rút gọn | 4+(11-3)^2 | |
| 191043 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5-x)/(2x+1)>=3 | |
| 191044 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5+x>=3 or 6x+1<-29 | or |
| 191045 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5x-7(x+1)>-9 | |
| 191046 | Giải s | 3s(s-2)=12s | |
| 191047 | Rút gọn | 5/(-2(x+4)^2+6(x+4)) | |
| 191048 | Ước Tính | 1-(-3+6+1)-(4-(6-3+1)-2) | |
| 191049 | Tìm ƯCLN | 12t^3+30t^2+48t | |
| 191050 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(5-2x)+15=0 | |
| 191051 | Giải x | x/4+3=1/2(1-x/3) | |
| 191052 | Tìm h(f(x)) | f(x)=8x^3+5 h(x) = cube root of x-5 | |
| 191053 | Giải x | 2/3(3x+1)=5 | |
| 191054 | Giải x | 1+1/(x-7)=x/(x^2-11x+28) | |
| 191055 | Rút gọn | ((10rs^3)/(2s^4))÷((2s^4)/(10r^2s^2)) | |
| 191056 | Giải h | 3/4h-12=8 5/8 | |
| 191057 | Vẽ Đồ Thị | (3x+3)/(x^2+x-6) | |
| 191058 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | theta=pi/6 | |
| 191059 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3-x)(x+1)(x+5)>=0 | |
| 191060 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(15 độ )cos(15 độ )+cos(15 độ )sin(15 độ ) | |
| 191061 | Ước Tính | -1/8-(-1/6) | |
| 191062 | Giải x | -1+5/2=(x+7)/10 | |
| 191063 | Ước Tính | -1/3+7/9-5/18 | |
| 191064 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (5,-2) and has a slope of 6/5 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 191065 | Giải x | -3x(x-10)(81x^2-49)=0 | |
| 191066 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -5-t/6>=-9 | |
| 191067 | Giải k | căn bậc hai của 2k^2+17-7=0 | |
| 191068 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(2theta)+1=0 | |
| 191069 | Phân Tích Nhân Tử | 64ab^5-14a^3b^6+44a^3b^2 | |
| 191070 | Rút gọn | căn bậc hai của -3/2 | |
| 191071 | Giải j | |9-2j|+10>=2 | |
| 191072 | Rút gọn | 5/(4x^2-8x)+(5x)/(x-1) | |
| 191073 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^4-4x^3+x^2+6x-2 | |
| 191074 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(x+8)/(x(x+13)) | |
| 191075 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 5(x-1)-2 when x=3 | when |
| 191076 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ((x+2)^2)/5+((x-2)^2)/3=16/3 | |
| 191077 | Rút gọn | 1/2*( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 191078 | Giải x | 1/2-(5/4x+8)=-(-2x+5)-1 | |
| 191079 | Giải x | E=1/2kx^2 | |
| 191080 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-6) and (-3,-4) | and |
| 191081 | Rút gọn | (2/x+1/(3x^2))/(1+1/(6x)) | |
| 191082 | Ước Tính | (x-y)(x^2+xy+y^2) | |
| 191083 | Giải Hệ chứa Equations | 6w-8z=16 3w-4z=8 | |
| 191084 | Giải x | x^0=1 | |
| 191085 | Giải x | x^4-5x^2=-6 | |
| 191086 | Giải x | 3^(2x-2)<27 | |
| 191087 | Ước Tính | (s-t)(s/t) | |
| 191088 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x^2-4)/(x+2) | |
| 191089 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/5 logarit của x | |
| 191090 | Giải x | 13=-2(x-4)+3x | |
| 191091 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-25)/(x-2) | |
| 191092 | Giải p | logarit cơ số 12 của 10 = logarit cơ số 12 của 6-p | |
| 191093 | Rút gọn | 4n-m+3p+2m-n-p | |
| 191094 | Rút gọn | (16x^2y^(1/2))^(3/4) | |
| 191095 | Trừ | 1 1/4-3/8 | |
| 191096 | Rút gọn | ((8x^5y^-4)/(16y^(-1/4)))^(1/2) | |
| 191097 | Giải n | 15n^2-22n+8=0 | |
| 191098 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1.6>=0.8x+4 | |
| 191099 | Vẽ Đồ Thị | -2(5+6n)<6(8-2n) | |
| 191100 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2x(x^2-9) |