| 191001 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-1/2x+2 y<=3x-1 |
|
| 191002 |
Giải x |
(2x+4)/3-(x+5)/6=x+7 |
|
| 191003 |
Giải c |
x=(-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) |
|
| 191004 |
Giải x |
x+7-8x/3=17/6-5x/2 |
|
| 191005 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/8(x+4)(x+2)(x-2) |
|
| 191006 |
Giải x |
(x+3)/(1-x)=(x+1)/(x+2) |
|
| 191007 |
Giải x |
2(x-1)+5=6-(2x+2) |
|
| 191008 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
4x^2-8x=-1 |
|
| 191009 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(4x-13) logarit tự nhiên của (2x-7)(x-3) |
|
| 191010 |
Giải r |
-4r+5=5-4r |
|
| 191011 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
3(4y+6)<=-2(3-6y) |
|
| 191012 |
Trừ |
Subtract 10x^2-10x+2 from -8x^2+7x-7 |
Subtract from |
| 191013 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=-4/3x+8 |
Graph |
| 191014 |
Vẽ Đồ Thị |
r(x)=(x^2+6x+8)/(2x+8) |
|
| 191015 |
Ước Tính |
-pi/2*2 |
|
| 191016 |
Rút gọn |
(3x)/(x+1)-5/x |
|
| 191017 |
Tìm MCNN |
12/(2x^2+14x+20) and 11/(x^2+6x+5) ? |
and ? |
| 191018 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b^2-4ac<0 |
|
| 191019 |
Rút gọn |
(-9a^2bc^5)/(-3ab^6) |
|
| 191020 |
Vẽ Đồ Thị |
-3>=x+1 |
|
| 191021 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-5 or x>9 |
or |
| 191022 |
Rút gọn |
2(p+q)+q |
|
| 191023 |
Ước Tính |
(5^3x^2y^4)^0 |
|
| 191024 |
Giải x |
(5x)/6=v-1 |
|
| 191025 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5x^2+6x-2)+4x(3x-7) |
|
| 191026 |
Giải x |
x^(5/2)-2x^(5/4)+1=0 |
|
| 191027 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x+2|-7<=-5 |
|
| 191028 |
Nhân |
(x^2-64)/(x^2)*(x^2-8x)/(x^2+2x-80) |
|
| 191029 |
Giải x |
(2x+1)/9+(3x+2)/45=-1 |
|
| 191030 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3^(2/3))^(1/6) |
|
| 191031 |
Giải x |
(x+2)/(X+4)=(x-2)/(x+2) |
|
| 191032 |
Giải x |
1/(2 căn bậc hai của x)=0 |
|
| 191033 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2x(y+z)+(y+z)^2 |
|
| 191034 |
Giải y |
13=1/6y+2x |
|
| 191035 |
Chia |
(1/3)/(2/3) |
|
| 191036 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-1)/3<1-(x-2)/5 |
|
| 191037 |
Tìm Tích Số |
(2+y^2)^3 |
|
| 191038 |
Ước Tính |
in (e) |
in |
| 191039 |
Giải x |
2/(x-5)=6/(3x-15)-4 |
|
| 191040 |
Rút gọn |
-x^2 căn bậc hai của 24x^2+7x căn bậc hai của 6x^4 |
|
| 191041 |
Giải x |
-x^3+6x^2+x-6=0 |
|
| 191042 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+2 x=-3 |
|
| 191043 |
Ước Tính |
1-1/((3)^2) |
|
| 191044 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4(1-8n)-4(8n+4) |
|
| 191045 |
Giải c |
-42=5(2c+9)-3(c+8) |
|
| 191046 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+5x-6 x+y=10 |
|
| 191047 |
Tìm Tích Số |
căn bậc ba của 24* căn bậc ba của 45 |
|
| 191048 |
Ước Tính |
(x^2)^(1/2) |
|
| 191049 |
Rút gọn |
(1-tan(-theta))/(tan(-theta)) |
|
| 191050 |
Tìm Tích Số |
(r+s)^2 |
|
| 191051 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2|x+2|+3 |
|
| 191052 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-11x+56=5x+13 |
|
| 191053 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của (64a^12)/(729b^6) |
|
| 191054 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=1/2x(x+5)(x-3) ? |
? |
| 191055 |
Giải t |
c=3(t-5) |
|
| 191056 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of 2 |
|
| 191057 |
Rút gọn |
4+(11-3)^2 |
|
| 191058 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(5-x)/(2x+1)>=3 |
|
| 191059 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5+x>=3 or 6x+1<-29 |
or |
| 191060 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
5x-7(x+1)>-9 |
|
| 191061 |
Giải s |
3s(s-2)=12s |
|
| 191062 |
Rút gọn |
5/(-2(x+4)^2+6(x+4)) |
|
| 191063 |
Ước Tính |
1-(-3+6+1)-(4-(6-3+1)-2) |
|
| 191064 |
Tìm ƯCLN |
12t^3+30t^2+48t |
|
| 191065 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x(5-2x)+15=0 |
|
| 191066 |
Giải x |
x/4+3=1/2(1-x/3) |
|
| 191067 |
Tìm h(f(x)) |
f(x)=8x^3+5 h(x) = cube root of x-5 |
|
| 191068 |
Giải x |
2/3(3x+1)=5 |
|
| 191069 |
Giải x |
1+1/(x-7)=x/(x^2-11x+28) |
|
| 191070 |
Rút gọn |
((10rs^3)/(2s^4))÷((2s^4)/(10r^2s^2)) |
|
| 191071 |
Giải h |
3/4h-12=8 5/8 |
|
| 191072 |
Vẽ Đồ Thị |
(3x+3)/(x^2+x-6) |
|
| 191073 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
theta=pi/6 |
|
| 191074 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3-x)(x+1)(x+5)>=0 |
|
| 191075 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(15 độ )cos(15 độ )+cos(15 độ )sin(15 độ ) |
|
| 191076 |
Ước Tính |
-1/8-(-1/6) |
|
| 191077 |
Giải x |
-1+5/2=(x+7)/10 |
|
| 191078 |
Ước Tính |
-1/3+7/9-5/18 |
|
| 191079 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (5,-2) and has a slope of 6/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 191080 |
Giải x |
-3x(x-10)(81x^2-49)=0 |
|
| 191081 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-5-t/6>=-9 |
|
| 191082 |
Giải k |
căn bậc hai của 2k^2+17-7=0 |
|
| 191083 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(2theta)+1=0 |
|
| 191084 |
Phân Tích Nhân Tử |
64ab^5-14a^3b^6+44a^3b^2 |
|
| 191085 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -3/2 |
|
| 191086 |
Giải j |
|9-2j|+10>=2 |
|
| 191087 |
Rút gọn |
5/(4x^2-8x)+(5x)/(x-1) |
|
| 191088 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^4-4x^3+x^2+6x-2 |
|
| 191089 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=(x+8)/(x(x+13)) |
|
| 191090 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
5(x-1)-2 when x=3 |
when |
| 191091 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
((x+2)^2)/5+((x-2)^2)/3=16/3 |
|
| 191092 |
Rút gọn |
1/2*( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 191093 |
Giải x |
1/2-(5/4x+8)=-(-2x+5)-1 |
|
| 191094 |
Giải x |
E=1/2kx^2 |
|
| 191095 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,-6) and (-3,-4) |
and |
| 191096 |
Rút gọn |
(2/x+1/(3x^2))/(1+1/(6x)) |
|
| 191097 |
Ước Tính |
(x-y)(x^2+xy+y^2) |
|
| 191098 |
Giải Hệ chứa Equations |
6w-8z=16 3w-4z=8 |
|
| 191099 |
Giải x |
x^0=1 |
|
| 191100 |
Giải x |
x^4-5x^2=-6 |
|