| 191201 |
Giải x |
4 căn bậc ba của x+1=9 |
|
| 191202 |
Tìm w(u(x)) |
u(x)=x^2+6 w(x) = square root of x+9 |
|
| 191203 |
Ước Tính |
căn bậc hai của pi/2 |
|
| 191204 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
-45x^4+36x^3-15x^2-3x+16 by 5x-4 |
by |
| 191205 |
Giải W |
W+14=10 |
|
| 191206 |
Giải x |
(2pi)/x=6pi |
|
| 191207 |
Giải h |
h+3h+5h+3h-12=48 |
|
| 191208 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/(x+2)>(x-5)/(x-3) |
|
| 191209 |
Rút gọn |
(125x^3y^6)/(xy^4) |
|
| 191210 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2(x^2+1) |
|
| 191211 |
Giải x |
-x=10(6/5x-6/5)+1/2x |
|
| 191212 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y=5 x-3y=2 |
|
| 191213 |
Giải a |
( căn bậc bốn của x)/(x^4)=x^a |
|
| 191214 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
căn bậc hai của x^2-3 |
|
| 191215 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=cos(x) |
|
| 191216 |
Giải x |
0=x/5-3 |
|
| 191217 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-3|-4=3 |
|
| 191218 |
Tìm Nghịch Đảo |
F(x)=-3/2x+7/2 |
|
| 191219 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
1 , 0^8=10^w |
, |
| 191220 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
2/(3x)+1/4=46/(6x)-1/3 |
|
| 191221 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
G(x)=x/(x^2-4) |
|
| 191222 |
Vẽ Đồ Thị |
how are u |
how are |
| 191223 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
-40-6v>=-10 |
|
| 191224 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|-4+5x|=16 |
|
| 191225 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3/4)^(x^2+5x)>(4/3)^(3x) |
|
| 191226 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^4+x^3-8x^2-12x |
|
| 191227 |
Rút gọn |
căn bậc bảy của (m^16)/(m^6) |
|
| 191228 |
Giải t |
h=-1/2at^2+1 |
|
| 191229 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(7x-1)^2 |
|
| 191230 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-6- căn bậc hai của -12)/48 |
|
| 191231 |
Chia |
-7÷(14/3) |
|
| 191232 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3*1/3 |
|
| 191233 |
Giải n |
n+12=12+9 |
|
| 191234 |
Ước Tính |
13*12*11*10*9*8*7*6*5*4*3*2*1 |
|
| 191235 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=4(2^x)-2 |
|
| 191236 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(x-1)(x-5)>0 |
|
| 191237 |
Rút gọn |
e^(x/2)-4e^(1/2x) |
|
| 191238 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x-9-4x^2 |
|
| 191239 |
Giải x |
1/(x+1)=3 |
|
| 191240 |
Nhân |
(5n+15)/(4n+8)*(2n+4)/(3n+9) |
|
| 191241 |
Giải g |
-3(g-4)=2-3g |
|
| 191242 |
Giải x |
-2|2-9x|+6=4 |
|
| 191243 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x+4y=3 and 2x-4y=12 |
and |
| 191244 |
Rút gọn |
(5p^3-p)-(7p^2+4p-3) |
|
| 191245 |
Giải x |
x/(a^2)+3b=2c |
|
| 191246 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
f^-1(-1) |
|
| 191247 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=12-3n |
|
| 191248 |
Rút gọn |
-1/-2 |
|
| 191249 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1/9x+9-x^3 |
|
| 191250 |
Giải v₂ |
F=(mv_2)/t |
|
| 191251 |
Ước Tính |
(-1 7/8)+(-3 1/2) |
|
| 191252 |
Tìm BCNN |
2 , 3 , 6 |
, , |
| 191253 |
Giải x |
9^(x^2+1)+3^(x+2)=18 |
|
| 191254 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x/8|=3 |
|
| 191255 |
Rút gọn |
1^-6 |
|
| 191256 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,-6) and (8,6) |
and |
| 191257 |
Giải x |
3-2(x-1)=2+4x |
|
| 191258 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2-2x-3=x-3 |
|
| 191259 |
Rút gọn |
x(x^2-1) |
|
| 191260 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3<x+4<=10 |
|
| 191261 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,-4) and (1,-7) |
and |
| 191262 |
Rút gọn |
(d^2)/(ef)*(5e^5f)/(4d) |
|
| 191263 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
4(x-3)+5x-x^2 for x=3 |
for |
| 191264 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 2 |
|
| 191265 |
Giải x |
3x-6x+2=8x+20-5x |
|
| 191266 |
Rút gọn |
(x^(2n)*x^(3n-1))/(x^(n+2)) |
|
| 191267 |
Ước Tính |
4(-5)^2+(-5)-5 |
|
| 191268 |
Ước Tính |
(( căn bậc hai của 2)/2)÷(-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 191269 |
Rút gọn |
8x-7y-(3-6y) |
|
| 191270 |
Hoàn thành Bình Phương |
f(x)=4x^2+12x+9 |
|
| 191271 |
Rút gọn |
(-27/8)^(4/3) |
|
| 191272 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=400x-2100-16x^3+184x^2-4x^4 |
|
| 191273 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=3/4x+2 |
Graph |
| 191274 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(5x)/(-2x-4) |
|
| 191275 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x and g(x)=x-1 |
and |
| 191276 |
Giải x |
r(x)=-5x-1 , r(x)=19 |
, |
| 191277 |
Rút gọn |
-2+-2 |
|
| 191278 |
Rút gọn |
8p^15*(-p)^4 |
|
| 191279 |
Giải x |
(x-6)(x^2-25)=0 |
|
| 191280 |
Giải w |
-7w+6=-4w^2 |
|
| 191281 |
Rút gọn |
((7x^4)/(24y^5))÷((21x)/(12y^4)) |
|
| 191282 |
Giải x |
2^(2x)-2^(x+1)-8=0 |
|
| 191283 |
Vẽ Đồ Thị |
cos(theta)<0 and tan(theta)>0 |
and |
| 191284 |
Rút gọn |
(4x^2-8x-2)(x^4+3x^2+4x) |
|
| 191285 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=0 x=2y |
|
| 191286 |
Giải c |
căn bậc hai của c^2+2c-4 = căn bậc hai của 1-2c |
|
| 191287 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3 logarit cơ số 4 của 2x+1-2 logarit cơ số 4 của 2x-1+2 |
|
| 191288 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|14-5x|>8 |
|
| 191289 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-6x+3)-(-2x^2+6x-10) |
|
| 191290 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=832x-4x^5+8960+122x^4-2x^6-2192x^2+60x^3 |
|
| 191291 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+x-15=0 |
|
| 191292 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2tan(x+(3pi)/4) |
|
| 191293 |
Giải k |
|4k+12|>=6 |
|
| 191294 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=b^x , b>1 |
, |
| 191295 |
Ước tính Hàm Số |
g(x)=3x^2+2x-2 when x=2 |
when |
| 191296 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)/(x-1)>=2 |
|
| 191297 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+17x+9=13x-3 |
|
| 191298 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit tự nhiên của x-1/4 logarit tự nhiên của y |
|
| 191299 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2,x<=2; 8-2x,2=4 |
|
| 191300 |
Rút gọn |
((x^2+5x+4)/(x-1))÷((x^2-16)/(3x-3)) |
|