Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 191101 | Rút gọn | x+4-2(1/2x+3) | |
| 191102 | Rút gọn | ((x+1/y)^m(x-1/y)^n)/((y+1/x)^m(y-1/x)^n) | |
| 191103 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=-x^3+x^2+20x | |
| 191104 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x)/(x-1)<=2 | |
| 191105 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x) = square root of x | |
| 191106 | Giải x | (3x+4)-(2x+9)=15 | |
| 191107 | Giải c | P=k/(1+cb^(-t)) | |
| 191108 | Giải x | -(-3/2x-6)=4+8(1/2x+1)-9x | |
| 191109 | Giải x | 4x+6=7(3x-7) | |
| 191110 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 4 , -1/2 | , |
| 191111 | Chia | (x^4+2x^3-2x^2-3x+2)÷(x+2) | |
| 191112 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(2x-1)(x+3)(x+1)(x-2) | |
| 191113 | Tìm Thương Số | (2x^3+3x^2+5x-4)/(x^2+x+1) | |
| 191114 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | |3j-1|+6>0 | |
| 191115 | Trừ | (2x^2-2x)-(-3x^2+4x+10) | |
| 191116 | Giải a | a/3=2/5b | |
| 191117 | Giải x | -2/3(x-3)-x=8 | |
| 191118 | Vẽ Đồ Thị | x^3+x^2+x+1 | |
| 191119 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -138>=-6(6x-7) | |
| 191120 | Giải x | 3(x+3)>4(x-4) | |
| 191121 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/(x(x+4)) | |
| 191122 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccsc(csc((4pi)/3)) | |
| 191123 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((7pi)/6+pi/4) | |
| 191124 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9x+2>18 ; OR , 13x+15<=-4 | ; OR , |
| 191125 | Giải x | 1÷2 7/9=x+4 2/5x | |
| 191126 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x-1/x+2 | |
| 191127 | Chia | 36x^3-96x^2+48x by 12x | by |
| 191128 | Rút gọn | (12^4)/(18^4) | |
| 191129 | Giải b | -13=2b-b-10 | |
| 191130 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-3 or x>8 | or |
| 191131 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(1/2)^x-3 | |
| 191132 | Rút gọn | (2^6*6^18)/(2^25*9^9) | |
| 191133 | Nhân | -1^4 | |
| 191134 | Rút gọn | -2a^2b+a^2-5ab+3ab^2-b^2+2(a^2b+2ab) | |
| 191135 | Rút gọn | (a-b)/(a^2-b^2) | |
| 191136 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x^2-8x+4 and g(x)=3x+7 | and |
| 191137 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-x^2-8x+30 for x=-1 | for |
| 191138 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 5) | |
| 191139 | Rút gọn | căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 30 | |
| 191140 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | 2x^4-3x^3+2x^2-8x-1 by x-1 | by |
| 191141 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x | |
| 191142 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^2)^6 | ? |
| 191143 | Giải a | (a-2)/(a+3)-1=3/(a+2) | |
| 191144 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-8x^3+14x^2+8x-15=0 | |
| 191145 | Giải x | 1/3(-12x)=-24 | |
| 191146 | Rút gọn | căn bậc bốn của (405x^3y^3)/(5x^-1y) | |
| 191147 | Giải g | 5g+9g-g=13 | |
| 191148 | Ước Tính | (i+3)+i(2i-4) | |
| 191149 | Giải x | y=1/3(x+2) | |
| 191150 | Ước Tính | 12/4+2 1/2-3 | |
| 191151 | Ước Tính | -6+(-5)+7 | |
| 191152 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9 diez milesimas | diez milesimas |
| 191153 | Rút gọn | (2x-12)/(8x-12)+(16x-15)/(8x-12) | |
| 191154 | Rút gọn | 4^2+8÷2 | |
| 191155 | Rút gọn | căn bậc bốn của (3x)^3 | |
| 191156 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3-27)/(x-3) | |
| 191157 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4y=-7x-16 | |
| 191158 | Giải w | 3.4/15=17/w | |
| 191159 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^4-1 | |
| 191160 | Giải x | 256^(-2x-8)=(1/16)^(-4x+11) | |
| 191161 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2 căn bậc hai của -x+2 | |
| 191162 | Ước Tính | (-x^2-4x-5)+(-x^2+8x+8) | |
| 191163 | Vẽ Đồ Thị | y=-2x-3 y=1/2x+2 | |
| 191164 | Nhân | (2x^3yz^2)^3 | |
| 191165 | Giải x | x+x+(2x-5)=23 | |
| 191166 | Giải g | -2g+4<=-6g-9 | |
| 191167 | Giải x | (x+3)^2-5=9 | |
| 191168 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+7 and y=-x+2 | and |
| 191169 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1÷2 | |
| 191170 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-6>2/x | |
| 191171 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 60/5(7-5) | |
| 191172 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 750z^17)/( căn bậc ba của 2) | |
| 191173 | Ước Tính | -2/infinity | |
| 191174 | Giải c | (c+1)/(c-2)=4/7 | |
| 191175 | Giải θ | (cot(theta)+1)(csc(theta)+1)=0 | |
| 191176 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2tan(3x) | |
| 191177 | Xác định nếu Song Song | y=5/3x+7 6x-10y=10 | |
| 191178 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2 logarit aric cơ số 5 của 12- logarit cơ số 5 của 8-2 logarit cơ số 5 của 3 | |
| 191179 | Giải x | 4(x/6+5)=2x+10 | |
| 191180 | Giải x | 12-2x(x-3)=(6-x)(x+2) | |
| 191181 | Giải x | (x+7)(x-4)=x^2+9x-28 | |
| 191182 | Giải x | 8/5+(3x+7)/10=-1 | |
| 191183 | Giải a | 7|4a-6|<42 | |
| 191184 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4+9x^3+x^4-9x^2+8x | |
| 191185 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((7pi)/6)^2 | |
| 191186 | Giải x | 4 căn bậc ba của x+1=9 | |
| 191187 | Tìm w(u(x)) | u(x)=x^2+6 w(x) = square root of x+9 | |
| 191188 | Ước Tính | căn bậc hai của pi/2 | |
| 191189 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | -45x^4+36x^3-15x^2-3x+16 by 5x-4 | by |
| 191190 | Giải W | W+14=10 | |
| 191191 | Giải x | (2pi)/x=6pi | |
| 191192 | Giải h | h+3h+5h+3h-12=48 | |
| 191193 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x+2)>(x-5)/(x-3) | |
| 191194 | Rút gọn | (125x^3y^6)/(xy^4) | |
| 191195 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2(x^2+1) | |
| 191196 | Giải x | -x=10(6/5x-6/5)+1/2x | |
| 191197 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y=5 x-3y=2 | |
| 191198 | Giải a | ( căn bậc bốn của x)/(x^4)=x^a | |
| 191199 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2-3 | |
| 191200 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=cos(x) |