Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 191301 | Ước Tính | căn bậc hai của x=4 | |
| 191302 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x-4)^2+3 | |
| 191303 | Giải y | y=5*2^1 | |
| 191304 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 7m-2>=61 | |
| 191305 | Giải n | -5(4-3n)=10(n-2) | |
| 191306 | Rút gọn | (45x^2)/(x-9)*(x^2-5x-36)/(3x^3+12x^2) | |
| 191307 | Tìm Các Đỉnh | ((x+4)^2)/4+(y^2)/49=1 | |
| 191308 | Rút gọn | -9/14+2/7 | |
| 191309 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=4x(x-3)(x+1)(2x-5) | |
| 191310 | Giải m | 20+3m=5m | |
| 191311 | Giải x | x/(x^2-1)=1/(x+1) | |
| 191312 | Rút Gọn Căn Thức | x^2 căn bậc hai của x^6 | |
| 191313 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 2|3w+8|-13<=-5 | |
| 191314 | Giải x | căn bậc hai của x+1+8=6 | |
| 191315 | Tìm BCNN | 4 and 8 | and |
| 191316 | Rút gọn | (2-(18-3x))/((18-3x)+1) | |
| 191317 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-3x^2+2x=0 | |
| 191318 | Giải p | 6 logarit cơ số 5 của 4p-3-2=16 | |
| 191319 | Giải x | |x|+9<=7 | |
| 191320 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4+5^(x-1) | |
| 191321 | Phân Tích Nhân Tử | 8(x+y)^3-y^3 | |
| 191322 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x^2+3 | |
| 191323 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x+6 | and |
| 191324 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x-3)/(x^2-4) | |
| 191325 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x-2)(x+3)^2(x+1)^3 | |
| 191326 | Ước Tính | 6((4*(72-63))÷3) | |
| 191327 | Giải x | -4+x^2=-3x | |
| 191328 | Giải x | x^3-x^2-x=-1 | |
| 191329 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |6x-3|-4>8 | |
| 191330 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2+3x<5x+8 | |
| 191331 | Giải x | 3/5x-1/3x=x-1 | |
| 191332 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6/(1-7x) , g(x)=1/x | , |
| 191333 | Rút gọn | 1/2 căn bậc bốn của 32 | |
| 191334 | Giải x | -6x+1/2(x-1)-3/2=-3x | |
| 191335 | Giải x | x=4/(5-2i) | |
| 191336 | Giải a | 4a-3(a-2)=2(3a-2) | |
| 191337 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-165 độ ) | |
| 191338 | Rút gọn | 1/(b+1)+(b^2+2)/(b^2-b-2)-b/(b-2) | |
| 191339 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-3xy-3y+2x | |
| 191340 | Giải x | -(2x)/(x+3)-4/(x-5)=-32/(x^2-2x-15) | |
| 191341 | Rút gọn | ((x^2-14x+49)/(x^2-49))÷((3x-21)/(x+7)) | |
| 191342 | Rút gọn | -(y-x)+6(5x+7) | |
| 191343 | Vẽ Đồ Thị | 0>x/5 | |
| 191344 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3<=(2x-3)/5<7 | |
| 191345 | Ước Tính | 4r^-3*2r^2 | |
| 191346 | Giải r | 2/(r+4)=4/r | |
| 191347 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 10)( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 14) | |
| 191348 | Phân Tích Nhân Tử | 6r+9rs-15rs^2 | |
| 191349 | Giải x | 6/(x-3)=(8x^2)/(x^2-9)-(4x)/(x+3) | |
| 191350 | Giải x | (x+4)^2-3(x+4)-3=0 | |
| 191351 | Giải θ | (tan(theta)+1)(sec(theta)+1)=0 | |
| 191352 | Rút gọn | căn bậc hai của (2- căn bậc hai của 3)^2 | |
| 191353 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^2-8-4x^2-4 | |
| 191354 | Vẽ Đồ Thị | x/4+y=-2 | |
| 191355 | Rút gọn | ((x^2+8x+16)/(x+3))÷((2x+8)/(x^2-9)) | |
| 191356 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,8) and (4,4) | and |
| 191357 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 , cot(theta)>0 | , |
| 191358 | Giải Hệ chứa Equations | -x+3y+2z=-5 x-y-z=1 -3x+5y+4z=-7 | |
| 191359 | Giải x | 1=e^x | |
| 191360 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 25)/( căn bậc hai của 16) | |
| 191361 | Rút gọn | ((x^2-8x+16)/(x^2+4x-21))/((-2x+8)/(x+7)) | |
| 191362 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3f(x-3)-5 | |
| 191363 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 3x+8+2ax>=3ax-4a | |
| 191364 | Rút gọn | x/(x căn bậc hai của 2) | |
| 191365 | Rút gọn | 2(2x+7)^2-6(2x+7)+5 | |
| 191366 | Rút gọn | (24+5n-n^2)/(n^2-16n+64) | |
| 191367 | Giải b | ab-3=-2b | |
| 191368 | Giải x | (3x-7)/2-(2x+5)/3=9 | |
| 191369 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2-cos(x)=0 | |
| 191370 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(-pi/4)^2 | |
| 191371 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+1)^2=2(x-3) | |
| 191372 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 14+10y>=3(y+14) | |
| 191373 | Rút gọn | 6(1/3h+1) | |
| 191374 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6<10-4x<=18 | |
| 191375 | Ước tính Hàm Số | g(x)=x^6-64x^4+x^2-7x-51 , x=8 | , |
| 191376 | Ước tính Hàm Số | h(x)=5x^3-3x+9 given x=3 | given |
| 191377 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=-x^2-2x+3 | |
| 191378 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=|x-1|+3 | |
| 191379 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(0)=7 and f(3)=1 | and |
| 191380 | Giải y | (1-y)/7+y=y/2+3 | |
| 191381 | Giải x | (4x)/2=-5 | |
| 191382 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (1,3) and (-1,5) | and |
| 191383 | Giải a | 3/2=(a-3)/(a+1) | |
| 191384 | Nhân | (9+x)(9-x) | |
| 191385 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^3+5xy^2+3x^3y^3-2x^4y | |
| 191386 | Giải x | (x+7)/(x+4)+3/(x+6)=3/(x+6) | |
| 191387 | Rút gọn | 100^(1/2)-125^(1/3) | |
| 191388 | Nhân | (7a-1)(x^2+2x-5) | |
| 191389 | Giải x | 8 1/3-x=5 1/4-14 1/2 | |
| 191390 | Trừ | (8x)/(x^2+8x+16)-6/(x^2+4x) | |
| 191391 | Nhân | (3m^3n^2)(4mn+2m^3n-3m^2n^3p) | |
| 191392 | Giải x | x+(2/3x-15)=180 | |
| 191393 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)^2+5x>=(1-x)^2+3x | |
| 191394 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 1-3x=x+3 | |
| 191395 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 9x^2-4=7x^2-7x | |
| 191396 | Giải x | logarit cơ số a của a^2=x | |
| 191397 | Rút gọn | 3x^2-5x^3-x(2x^2+4x) | |
| 191398 | Ước Tính | 2/2+7+4+4+2 | |
| 191399 | Giải g | g/h=e-10 for g | for |
| 191400 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^4-2x^2+1 |