| 191301 |
Giải t |
b=t-lc |
|
| 191302 |
Vẽ Đồ Thị |
{x|x<=-3} |
|
| 191303 |
Vẽ Đồ Thị |
y-5=-1/2(x-3)^2 |
|
| 191304 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1-3x-2x^2=3x^2+1 |
|
| 191305 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2+2x)/(-2x^2+10x) |
|
| 191306 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (z^2)/( căn bậc hai của x^3y) |
|
| 191307 |
Giải x |
12-(4x-18)=(36+4x)+(18-6x) |
|
| 191308 |
Rút gọn |
3^2*2^3-3* căn bậc hai của 5^2+15(3+2) |
|
| 191309 |
Giải y |
-12 2/3=-1 1/9y |
|
| 191310 |
Giải x |
căn bậc hai của x-15=3- căn bậc hai của x |
|
| 191311 |
Ước Tính |
(5/7)^10*1.4^9 |
|
| 191312 |
Ước Tính |
f(x-1)=2x+3 |
|
| 191313 |
Giải x |
3/x+5/(x+2)=2 |
|
| 191314 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/((x-3)(x+1)) |
|
| 191315 |
Phân Tích Nhân Tử |
5a^4b^4+25a^8b^3-30a^9b^4 |
|
| 191316 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x=4 |
|
| 191317 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/2(x-4)^2+3 |
|
| 191318 |
Giải y |
y=5*2^1 |
|
| 191319 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
7m-2>=61 |
|
| 191320 |
Giải n |
-5(4-3n)=10(n-2) |
|
| 191321 |
Rút gọn |
(45x^2)/(x-9)*(x^2-5x-36)/(3x^3+12x^2) |
|
| 191322 |
Tìm Các Đỉnh |
((x+4)^2)/4+(y^2)/49=1 |
|
| 191323 |
Rút gọn |
-9/14+2/7 |
|
| 191324 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=4x(x-3)(x+1)(2x-5) |
|
| 191325 |
Giải m |
20+3m=5m |
|
| 191326 |
Giải x |
x/(x^2-1)=1/(x+1) |
|
| 191327 |
Rút Gọn Căn Thức |
x^2 căn bậc hai của x^6 |
|
| 191328 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
2|3w+8|-13<=-5 |
|
| 191329 |
Giải x |
căn bậc hai của x+1+8=6 |
|
| 191330 |
Tìm BCNN |
4 and 8 |
and |
| 191331 |
Rút gọn |
(2-(18-3x))/((18-3x)+1) |
|
| 191332 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-3x^2+2x=0 |
|
| 191333 |
Giải p |
6 logarit cơ số 5 của 4p-3-2=16 |
|
| 191334 |
Giải x |
|x|+9<=7 |
|
| 191335 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=4+5^(x-1) |
|
| 191336 |
Phân Tích Nhân Tử |
8(x+y)^3-y^3 |
|
| 191337 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x^2+3 |
|
| 191338 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x and g(x)=x+6 |
and |
| 191339 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x-3)/(x^2-4) |
|
| 191340 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x-2)(x+3)^2(x+1)^3 |
|
| 191341 |
Ước Tính |
6((4*(72-63))÷3) |
|
| 191342 |
Giải x |
-4+x^2=-3x |
|
| 191343 |
Giải x |
x^3-x^2-x=-1 |
|
| 191344 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|6x-3|-4>8 |
|
| 191345 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2+3x<5x+8 |
|
| 191346 |
Giải x |
3/5x-1/3x=x-1 |
|
| 191347 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=6/(1-7x) , g(x)=1/x |
, |
| 191348 |
Rút gọn |
1/2 căn bậc bốn của 32 |
|
| 191349 |
Giải x |
-6x+1/2(x-1)-3/2=-3x |
|
| 191350 |
Giải x |
x=4/(5-2i) |
|
| 191351 |
Giải a |
4a-3(a-2)=2(3a-2) |
|
| 191352 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-165 độ ) |
|
| 191353 |
Rút gọn |
1/(b+1)+(b^2+2)/(b^2-b-2)-b/(b-2) |
|
| 191354 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-3xy-3y+2x |
|
| 191355 |
Giải x |
-(2x)/(x+3)-4/(x-5)=-32/(x^2-2x-15) |
|
| 191356 |
Rút gọn |
((x^2-14x+49)/(x^2-49))÷((3x-21)/(x+7)) |
|
| 191357 |
Rút gọn |
-(y-x)+6(5x+7) |
|
| 191358 |
Vẽ Đồ Thị |
0>x/5 |
|
| 191359 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3<=(2x-3)/5<7 |
|
| 191360 |
Ước Tính |
4r^-3*2r^2 |
|
| 191361 |
Giải r |
2/(r+4)=4/r |
|
| 191362 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 10)( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 14) |
|
| 191363 |
Phân Tích Nhân Tử |
6r+9rs-15rs^2 |
|
| 191364 |
Giải x |
6/(x-3)=(8x^2)/(x^2-9)-(4x)/(x+3) |
|
| 191365 |
Giải x |
(x+4)^2-3(x+4)-3=0 |
|
| 191366 |
Giải θ |
(tan(theta)+1)(sec(theta)+1)=0 |
|
| 191367 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (2- căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 191368 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x^2-8-4x^2-4 |
|
| 191369 |
Vẽ Đồ Thị |
x/4+y=-2 |
|
| 191370 |
Rút gọn |
((x^2+8x+16)/(x+3))÷((2x+8)/(x^2-9)) |
|
| 191371 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-4,8) and (4,4) |
and |
| 191372 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)>0 , cot(theta)>0 |
, |
| 191373 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+3y+2z=-5 x-y-z=1 -3x+5y+4z=-7 |
|
| 191374 |
Giải x |
1=e^x |
|
| 191375 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 25)/( căn bậc hai của 16) |
|
| 191376 |
Rút gọn |
((x^2-8x+16)/(x^2+4x-21))/((-2x+8)/(x+7)) |
|
| 191377 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3f(x-3)-5 |
|
| 191378 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
3x+8+2ax>=3ax-4a |
|
| 191379 |
Rút gọn |
x/(x căn bậc hai của 2) |
|
| 191380 |
Rút gọn |
2(2x+7)^2-6(2x+7)+5 |
|
| 191381 |
Rút gọn |
(24+5n-n^2)/(n^2-16n+64) |
|
| 191382 |
Giải b |
ab-3=-2b |
|
| 191383 |
Giải x |
(3x-7)/2-(2x+5)/3=9 |
|
| 191384 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)^2-cos(x)=0 |
|
| 191385 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(-pi/4)^2 |
|
| 191386 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x+1)^2=2(x-3) |
|
| 191387 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
14+10y>=3(y+14) |
|
| 191388 |
Rút gọn |
6(1/3h+1) |
|
| 191389 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6<10-4x<=18 |
|
| 191390 |
Ước tính Hàm Số |
g(x)=x^6-64x^4+x^2-7x-51 , x=8 |
, |
| 191391 |
Ước tính Hàm Số |
h(x)=5x^3-3x+9 given x=3 |
given |
| 191392 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=-x^2-2x+3 |
|
| 191393 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=|x-1|+3 |
|
| 191394 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(0)=7 and f(3)=1 |
and |
| 191395 |
Giải y |
(1-y)/7+y=y/2+3 |
|
| 191396 |
Giải x |
(4x)/2=-5 |
|
| 191397 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(1,3) and (-1,5) |
and |
| 191398 |
Giải a |
3/2=(a-3)/(a+1) |
|
| 191399 |
Nhân |
(9+x)(9-x) |
|
| 191400 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y^3+5xy^2+3x^3y^3-2x^4y |
|