Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 191501 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2 căn bậc hai của -x+2 | ? |
| 191502 | Giải w | 4w^2=-12w-9 | |
| 191503 | Rút gọn | căn bậc ba của -2^10 | |
| 191504 | Vẽ Đồ Thị | y>1/4x+6 y>2x-1 | |
| 191505 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2(x+1)-3 when x=6 | when |
| 191506 | Giải x | -6x^5+x^4-96x^3+16x^2=0 | |
| 191507 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+4x+4)/(x+2) | |
| 191508 | Nhân | (8x+6)*(-7x-y+3) | |
| 191509 | Ước Tính | 3+(2+3)^2-6/2 | |
| 191510 | Trừ | (3x^3-5x^2-6x+3)-(2x^3+4x-8) | |
| 191511 | Vẽ Đồ Thị | -6<x+1 | |
| 191512 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^5-x^4+3x^2-x+5)÷(x-1) | |
| 191513 | Giải q | a(q-c)=d | |
| 191514 | Giải u | f(u)=(-9u+8)/(-12u+11) | |
| 191515 | Nhân | 2/5*3/6*4 | |
| 191516 | Giải v | -v^2+24v+16=-6v^2 | |
| 191517 | Nhân | (4(x+6))/(x-2)*(x+10)/(24(x+6)) | |
| 191518 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 | |
| 191519 | Giải t | A=P(1+rt) for t | for |
| 191520 | Chia | ((x^2+10x+16)/(x^2-6x-16))÷((x+8)/(x^2-64)) | |
| 191521 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | K=a-y , y | , |
| 191522 | Rút gọn | 8a^2-2+5+10a+9+7 | |
| 191523 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6(-3+6x)>-38-8x | |
| 191524 | Giải x | 3/x+4/(2x)=x-1 | |
| 191525 | Rút gọn | xy+x^2+2xy+y^2-3x^2 | |
| 191526 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-3|+2=5 | |
| 191527 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-75 độ ) | |
| 191528 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3<x-1<=5 | |
| 191529 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9m+9n)/(9r-9s) | |
| 191530 | Giải x | x-x/5=30 | |
| 191531 | Giải x | x/5-3<=6 | |
| 191532 | Giải a | (x+4)(ax^2+bx+c)=2x^3+9x^2+3x-4 | |
| 191533 | Rút gọn | (x^2-3y+1)(x^2+2x) | |
| 191534 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+3,x<=4; x+4,x>4 | |
| 191535 | Giải x | 9x+3x-10=3(3x+x) | |
| 191536 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2+10x-1 | |
| 191537 | Giải x | 3x-1/5-2/9x=124/5 | |
| 191538 | Vẽ Đồ Thị | x/2+3/2 | |
| 191539 | Rút gọn | căn bậc ba của -8/27 | |
| 191540 | Giải b | 4-9|-6-b|=-14 | |
| 191541 | Vẽ Đồ Thị | R(x)=-x^5+5x^3-9x | |
| 191542 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (7x)/(x^2-36)>=0 | |
| 191543 | Phân Tích Nhân Tử | 12qw^3-12q^4 | |
| 191544 | Giải d | s=n/2(2a+(n-1)d) | |
| 191545 | Giải x | (2x)/(x-2)-1=4/(x-2) | |
| 191546 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 2 and -5 | and |
| 191547 | Ước Tính | 1/(1+sin(x))-1/(1-sin(x)) | |
| 191548 | Rút gọn | (5-3)(5+3) | |
| 191549 | Giải Hệ chứa Equations | z=3y+4 and z=-y | and |
| 191550 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (3,-4) | and |
| 191551 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 2-2) | |
| 191552 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/(|x|) | |
| 191553 | Trừ | (-4x^2+6)-(9x^2-7x) | |
| 191554 | Giải r | r+4<5 | |
| 191555 | Ước Tính | 3/2+(-6/5) | |
| 191556 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-c)/d>y | |
| 191557 | Tìm Số Dư | (6x^4+11x^3+2x^2-x+5)/(2x^2+3x+1) | |
| 191558 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2-8x+16 | |
| 191559 | Vẽ Đồ Thị | y>-2x+3 y<=x-2 | |
| 191560 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-x^2<=0 | |
| 191561 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a/2-3>=2a | |
| 191562 | Nhân | (x^2-16)/(6x)*(7x)/(x+4) | |
| 191563 | Giải x | 5/(x+4)+(x+3)/(x-4)=7/(x-4) | |
| 191564 | Ước tính Hàm Số | f(x)=8x^2+11x at x=7 | at |
| 191565 | Rút gọn | (x^3)/((x^-6)^3) | |
| 191566 | Ước Tính | (-5/13)^2-(12/13)^2 | |
| 191567 | Giải x | y=3(x-2)+x | |
| 191568 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ( căn bậc hai của 5)^2 | |
| 191569 | Vẽ Đồ Thị | f(x,y) = square root of x^2+y^2 | |
| 191570 | Ước Tính | sec(x)-1/(sec(x)) | |
| 191571 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-600 độ ) | |
| 191572 | Phân Tích Nhân Tử | bm^2+by^2-(cm^2)-cy^2 | |
| 191573 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2y<=-1 x+4y>=-12 | |
| 191574 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-x | |
| 191575 | Giải x | (5x)/(x-1)-10/x=5 | |
| 191576 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,6) and (-3,3) | and |
| 191577 | Giải y | (x+4)^2+y^2=22 | |
| 191578 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-9)(1-x)(x+1)<0 | |
| 191579 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | 4/3|3w-6|=16 | |
| 191580 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/3|x| | |
| 191581 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5+ căn bậc hai của -16 | |
| 191582 | Giải x | (5+4i)-(x+yi)=-1-3i | |
| 191583 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-9x^3-9+5x+9x^2 | |
| 191584 | Rút gọn | (36a^3bc^2)/(24ab^4c^2) | |
| 191585 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 6 and -5 | and |
| 191586 | Giải x | 35-22x+6-18x=14-30x+32 | |
| 191587 | Giải x | |2x-1|=5x | |
| 191588 | Giải x | 8+|4x-7|>=17 | |
| 191589 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+5x+4)/(2x^2-2) | |
| 191590 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-1/2 căn bậc hai của x+3 | |
| 191591 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x^2-5 | |
| 191592 | Giải w | 1000^8=10^w | |
| 191593 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2x+6 y=2x-4 | |
| 191594 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2/( căn bậc hai của 2x-5) | |
| 191595 | Mô Tả Phép Biến Đổi | -2f(x) | |
| 191596 | Rút gọn | (-a^9b)^4 | |
| 191597 | Giải x | 3<=x-8 | |
| 191598 | Rút gọn | 2/(x^2+x)*(2x+2)/x | |
| 191599 | Rút gọn | ((9st)^(3/2))/((27s^3t^-4)^(2/3))((3s^-2)/(4t^(1/3)))^-1 | |
| 191600 | Giải a | -3x+y=6 ax+2y=4 |