| 191601 |
Giải x |
35-22x+6-18x=14-30x+32 |
|
| 191602 |
Giải x |
|2x-1|=5x |
|
| 191603 |
Giải x |
8+|4x-7|>=17 |
|
| 191604 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+5x+4)/(2x^2-2) |
|
| 191605 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-1/2 căn bậc hai của x+3 |
|
| 191606 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x^2-5 |
|
| 191607 |
Giải w |
1000^8=10^w |
|
| 191608 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x+6 y=2x-4 |
|
| 191609 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2/( căn bậc hai của 2x-5) |
|
| 191610 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
-2f(x) |
|
| 191611 |
Rút gọn |
(-a^9b)^4 |
|
| 191612 |
Giải x |
3<=x-8 |
|
| 191613 |
Rút gọn |
2/(x^2+x)*(2x+2)/x |
|
| 191614 |
Rút gọn |
((9st)^(3/2))/((27s^3t^-4)^(2/3))((3s^-2)/(4t^(1/3)))^-1 |
|
| 191615 |
Giải a |
-3x+y=6 ax+2y=4 |
|
| 191616 |
Giải x |
|2x+1|=x+3 |
|
| 191617 |
Rút gọn |
-1-(-5x)-2x+2x^2+7 |
|
| 191618 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 5-8) |
|
| 191619 |
Giải x |
4(ax+3)-3ax=25+3a |
|
| 191620 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-3x=-2x-7 |
|
| 191621 |
Tìm Nghịch Đảo |
find the inverse of f(x)=-4x-12 |
find the inverse of |
| 191622 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của x+4<5 |
|
| 191623 |
Rút gọn |
1/3pir^2h |
|
| 191624 |
Ước tính Hàm Số |
f(x) = natural log of x at x=1 |
at |
| 191625 |
Giải θ |
cos(theta)-sin(theta)=1 |
|
| 191626 |
Rút gọn |
(1-csc(-theta))/(csc(-theta)) |
|
| 191627 |
Ước Tính |
g^-1(1) |
|
| 191628 |
Chia |
((x^2-x-12)/(x-4))÷((2x+6)/(x-5)) |
|
| 191629 |
Rút gọn |
(x+y)/(x-y)+(x-y)/(x+y) |
|
| 191630 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-100)/(2x^2-29x+90) |
|
| 191631 |
Tìm Đường Parabol với Đỉnh (2,-5) và Tiêu Điểm (2,-10) |
(2,-5) , (2,-10) |
, |
| 191632 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-y<4 |
|
| 191633 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(2)(45 độ ) |
|
| 191634 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(3x+2)>(x+2)^2 |
|
| 191635 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 2)/(2 căn bậc hai của 2) |
|
| 191636 |
Rút gọn |
(2+9i)+(3-4i)+4i |
|
| 191637 |
Vẽ Đồ Thị |
x=2^(-y) |
|
| 191638 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-13t>26 |
|
| 191639 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-1/2=x+1/2 |
|
| 191640 |
Rút gọn |
(6x+1)(3x-7)-(7x^2-34x-20) |
|
| 191641 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4^x+3 |
|
| 191642 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(theta)cot(theta)-cos(theta)^2=0 |
|
| 191643 |
Giải x |
9x+1=3(x^2-5)-(x-3)(x+2) |
|
| 191644 |
Ước Tính |
logarit cơ số x của 125=3 |
|
| 191645 |
Giải x |
34*3^(x-2)-2*3^(x-3)=0.8*10^(x-2)+10^(x-3) |
|
| 191646 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x/3 g(x)=3x |
|
| 191647 |
Tìm MCNN |
7/(8x) and 1/(4x+20) |
and |
| 191648 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2^3-7+|-4| |
|
| 191649 |
Ước Tính |
2(1/4)^1 |
|
| 191650 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-3/4x^2+2=0 |
|
| 191651 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 14 của 6- logarit cơ số 14 của 3/2 |
|
| 191652 |
Rút gọn |
(1/( căn bậc hai của x))/(x^2-4) |
|
| 191653 |
Giải x |
căn bậc ba của 2x=4 |
|
| 191654 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
2/25*100% |
|
| 191655 |
Giải x |
căn bậc ba của 14x=-2 |
|
| 191656 |
Ước Tính |
(-7x^2+3)-(-4x-3) |
|
| 191657 |
Giải θ |
3-3sin(theta)=6cos(theta)^2 |
|
| 191658 |
Chia |
((x^2+x)/(x^2-7x-8))÷((x^2)/(x^2-8x)) |
|
| 191659 |
Ước Tính |
2^64-1 |
|
| 191660 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^(2/3)+2x^(1/3)-3=0 |
|
| 191661 |
Rút gọn |
(36m^-4n^6)/(4mn^-2p^-4) |
|
| 191662 |
Rút gọn |
(mn^3)/(n^2) |
|
| 191663 |
Rút gọn |
3/(9/7) |
|
| 191664 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-2x^4+12x^8+17+15x^2 |
|
| 191665 |
Vẽ Đồ Thị |
x<0 and y<0 |
and |
| 191666 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
{x|4<=x<6} |
|
| 191667 |
Chia |
(5a^6+60a^5-45a^4)/(15a^4) |
|
| 191668 |
Giải x |
x-x=0 |
|
| 191669 |
Phân Tích Nhân Tử |
16m^3p^2-100 |
|
| 191670 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=|x+3|-2 |
|
| 191671 |
Giải x |
3(3/2x+2/3)-8=-3/2+7x |
|
| 191672 |
Giải x |
x/3=2/5b-1 |
|
| 191673 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^3-5x^2-4x+20=0 |
|
| 191674 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 5 của 3x-1<1 |
|
| 191675 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2+3 căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 2 |
|
| 191676 |
Giải θ |
cot(theta)=2 |
|
| 191677 |
Giải x |
e^(2x-3)=1 |
|
| 191678 |
Rút gọn |
((x+2)/(x^2-5x+6))÷((x+2)/(x^2-4x+3)) |
|
| 191679 |
Nhân |
(5n-5)(2+2n) |
|
| 191680 |
Giải x |
(x+3)/2-(2-3x)/7=(4x)/3 |
|
| 191681 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+1>0 |
|
| 191682 |
Rút gọn |
29-(11-2^3)+(6^2)÷4 |
|
| 191683 |
Ước Tính |
-5(3p+3)+9(-7+p) |
|
| 191684 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x-1)(2x+7)^2(x+1) |
|
| 191685 |
Phân Tích Nhân Tử |
-12x-4x^3+x^5 |
|
| 191686 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2a+x^2b |
|
| 191687 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -81*(-2i)^2 |
|
| 191688 |
Nhân |
(x+1)/(x-4)*(5x)/(x+1) |
|
| 191689 |
Giải x |
-4=7/33x |
|
| 191690 |
Ước Tính |
2/((-1/x)^2-3) |
|
| 191691 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
H(x)=x^3-4x^2+x-4 |
|
| 191692 |
Giải b |
4(b-3)=6 |
|
| 191693 |
Tìm Tích Số |
(4ax-1)^2 |
|
| 191694 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4/(5x)+1/10<3/(2x) |
|
| 191695 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2*2*2*2 |
|
| 191696 |
Rút gọn |
(6x^2+10x-1)+(-5x^2-2x+1) |
|
| 191697 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
14=3x-x^2 |
|
| 191698 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=1/2x^2 |
|
| 191699 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=((x+1)(x-1))/x |
|
| 191700 |
Ước Tính |
f(-2)=3^x |
|