| 191801 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/5x-2y=-2/5 1/4x+1/3y=8 |
|
| 191802 |
Giải x |
1-13w=2h+x |
|
| 191803 |
Giải b |
logarit của -5b = logarit của -3b+4 |
|
| 191804 |
Nhân |
-2/5*-2 |
|
| 191805 |
Giải a |
( căn bậc năm của x^3)/(x^6)=x^a |
|
| 191806 |
Rút gọn |
(((4xy^2)^3)/((8xy)^2))^2 |
|
| 191807 |
Giải v |
4/(3v)-1/v=(v+2)/(2v^2) |
|
| 191808 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x^4-x+2)/(x+2) |
|
| 191809 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,7) and (9,-2) |
and |
| 191810 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x+7 y>-1/3x-2 |
|
| 191811 |
Rút gọn |
(1+1/(10-b))/(1-1/(10+b)) |
|
| 191812 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=2x y<x+4 |
|
| 191813 |
Giải s |
s-(-10)=2 |
|
| 191814 |
Giải X |
(3X+9)/2+(X+1)/5=X+4 |
|
| 191815 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-9)/(x+3) |
|
| 191816 |
Giải h |
h/-8=19/-2 |
|
| 191817 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2-x-6<0 |
|
| 191818 |
Nhân |
(x-1-i)(x-1+i) |
|
| 191819 |
Giải x |
x-3-2(6-2x)=2(2x-5) |
|
| 191820 |
Giải q |
m=3q-2p |
|
| 191821 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
p(x)=-3(x-1)^4(3x+1)(5-2x)^3 |
|
| 191822 |
Giải x |
x(2x+1)=0 |
|
| 191823 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3 căn bậc ba của -x-5 |
|
| 191824 |
Nhân |
(x^2-1)/x*(2x)/(x+1) |
|
| 191825 |
Giải x |
y^2+6y+9=x+8 |
|
| 191826 |
Giải c |
P=a+b+c ; solve for c |
; solve for |
| 191827 |
Rút gọn |
-(4w^-3z^-5)(8w)^2 |
|
| 191828 |
Giải x |
2/(x+1)+3/(5x-2)=0 |
|
| 191829 |
Giải u |
14u+7u-17=4 |
|
| 191830 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x-2 = căn bậc hai của x+6 |
|
| 191831 |
Giải x |
-5(x/15-16)-30=50-1/3x |
|
| 191832 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(3x^2+4)-(-5x^2+4x-1) |
|
| 191833 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/3x>7 |
|
| 191834 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x/6 |
|
| 191835 |
Giải x |
4=7/5-2/x |
|
| 191836 |
Giải t |
4(1/2t-2)>2(t-3) |
|
| 191837 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b^2-4ac>0 |
|
| 191838 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2- logarit tự nhiên của x+4 |
|
| 191839 |
Rút gọn |
(x+y)(2xy+y-2x-3) |
|
| 191840 |
Giải x |
38x-18x-19x+3x-4=36 |
|
| 191841 |
Tìm Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dấu của Descartes |
f(x)=x^5-3x^3+2x^2+5x-4 |
|
| 191842 |
Vẽ Đồ Thị |
-x^2+2x<=-15 |
|
| 191843 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x-2)*180 |
|
| 191844 |
Rút gọn |
-3/4+7/2 |
|
| 191845 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=((-1)^n)/(n^2) |
|
| 191846 |
Giải x |
|2x+1|=|x-2| |
|
| 191847 |
Nhân |
(x^4-2x^2+2)(x^2-2x+3) |
|
| 191848 |
Giải x |
-(-x-1)=1/2(-9/2x+1)-1 |
|
| 191849 |
Giải w |
w^3+64=-12w^2-40w |
|
| 191850 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/2f(x) |
|
| 191851 |
Giải h |
h=17+-18/6 |
|
| 191852 |
Rút gọn |
f(x-1) |
|
| 191853 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(5,0) and (0,-4) |
and |
| 191854 |
Ước Tính |
cot(x)sin(x) |
|
| 191855 |
Giải k |
-6/5k=-24/25 |
|
| 191856 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc năm của 4x)^3 |
|
| 191857 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/8(x+2)(x-2)(x-4) |
|
| 191858 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-81=0 |
|
| 191859 |
Giải v |
30v=9v^2+25 |
|
| 191860 |
Ước Tính |
3cos(30) |
|
| 191861 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x^2+4x+3)(x^2-4) |
|
| 191862 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=3^x |
|
| 191863 |
Giải a |
(4a+12)/10=(3(a+1))/6 |
|
| 191864 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x^(1/3)+5 |
|
| 191865 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (3x^2y^5)/(4x) |
|
| 191866 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-10x^2+x)+(-2x^2+9x+7) |
|
| 191867 |
Tìm Nghịch Đảo |
F(x)=2 căn bậc hai của x |
|
| 191868 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/4)-cos(pi/4) |
|
| 191869 |
Rút gọn |
(-15r^6s^7t^4)/(3r^2s^9t^7) |
|
| 191870 |
Ước Tính |
5/3+(-7/6) |
|
| 191871 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arccos(cos(-(5pi)/2)) |
|
| 191872 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(3x^2-10x+4)+(10x^2-5x+8) |
|
| 191873 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+7 y=-2x-8 |
|
| 191874 |
Giải θ |
tan(theta)^2-3=0 |
|
| 191875 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)^2>=2(x^2+7) |
|
| 191876 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4>y+2>-10 |
|
| 191877 |
Giải Hệ chứa Equations |
3y=x-1 x-2y=2 |
|
| 191878 |
Chia |
((v^2-9)/(3v^2+12))÷((v+3)/(v^2+4)) |
|
| 191879 |
Giải x |
8=-18+3/8(16-40x) |
|
| 191880 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(75 độ ) |
|
| 191881 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(x-3)^2+a |
|
| 191882 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4/5x-3 y=-1/5x-8 |
|
| 191883 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
m(x) = square root of x-3+1 |
|
| 191884 |
Ước Tính |
(2pi)÷((2pi)/3) |
|
| 191885 |
Rút gọn |
((5^3)^4)^2 |
|
| 191886 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm B |
2.50+5B<=21 |
|
| 191887 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
tan(theta)^2=3/2sec(theta) |
|
| 191888 |
Giải p |
p/8=13/2 |
|
| 191889 |
Giải x |
5/3x-1/6=x+1/4 |
|
| 191890 |
Giải z |
2-3(z-5)+11=4 |
|
| 191891 |
Giải x |
x-3+8x+3=180 |
|
| 191892 |
Rút gọn |
4/3-1 |
|
| 191893 |
Giải θ |
tan(theta)=-2 |
|
| 191894 |
Ước Tính |
20% of 150 |
of |
| 191895 |
Ước Tính |
2(1/3)+1 |
|
| 191896 |
Rút gọn |
3-12*2+19 |
|
| 191897 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(x-2y)-(y-x)*2 |
|
| 191898 |
Rút gọn |
(-9xy^5z^3)/(36xy^4z^5) |
|
| 191899 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y+z=-3 2x-2y+z=4 x-y+2z=5 |
|
| 191900 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
4x^2-11x=x-9 |
|