Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 192001 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3-x^2-6x | |
| 192002 | Rút gọn | (2x+4y)/(x^2-y^2)*(x+y)/(x^2+4xy+4y^2) | |
| 192003 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (1,4) and (2,2) | and |
| 192004 | Nhân | 5x^2-6x+2*4x^2-3x | |
| 192005 | Giải a | (x^3)^(1/5) căn bậc bốn của x=x^a | |
| 192006 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x+5) | |
| 192007 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 0=x^4-x^3+4x^2-6x-12 | |
| 192008 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y- logarit tự nhiên của z | |
| 192009 | Rút gọn | (625*48)^(1/4) | |
| 192010 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-f(2(x+1))+2 | |
| 192011 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit cơ số b của m-2 logarit cơ số b của n | |
| 192012 | Giải x | 9(3+x)=4(3+x) | |
| 192013 | Giải x | -x(x+2)(4x^2-81)=0 | |
| 192014 | Giải x | 1+x^2=0 | |
| 192015 | Rút gọn | (2/x-5)/(6+3/x) | |
| 192016 | Rút gọn | (5^-4(25)^4)^2 | |
| 192017 | Giải x | -1/3x-1/6=11/12 | |
| 192018 | Giải c | y=mx+c | |
| 192019 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -2k>18 | |
| 192020 | Giải m | a(m-3n)=5am+an-4 | |
| 192021 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-6=3x+1-x-7 | |
| 192022 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/(x-2)+1<=0 | |
| 192023 | Rút gọn | (6 căn bậc bốn của 336)/(2 căn bậc bốn của 7) | |
| 192024 | Chia | (5x^2-25x+2)/(-5x) | |
| 192025 | Rút gọn | 1/(-1/2) | |
| 192026 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-1) and (3,8) | and |
| 192027 | Rút gọn | x=(5+ căn bậc hai của -49)/6 | |
| 192028 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -132>-12(n+9) | |
| 192029 | Rút gọn | (1/x+3/y)/(2/(xy)) | |
| 192030 | Rút gọn | (x+2)/(2x-2)-(-2x-1)/(x^2-4x+3) | |
| 192031 | Vẽ Đồ Thị | -(x-4)^3(x-1) | |
| 192032 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)^2*(x-7)*(x+5)<0 | |
| 192033 | Nhân | -6*1/4 | |
| 192034 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -270deg | degrees |
| 192035 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 and b=6 | and |
| 192036 | Ước Tính | (e^t)^2 | |
| 192037 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3+x=x^2+3x | |
| 192038 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/8<x<18% | |
| 192039 | Phân Tích Nhân Tử | am+bm+a^2+ab | |
| 192040 | Ước Tính | (-1^3-12)/(8^0) | |
| 192041 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+2)^3=x(x^2-10x+25) | |
| 192042 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-4x=5-x | |
| 192043 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-5x<-3 | |
| 192044 | Vẽ Đồ Thị | y< căn bậc hai của x+3+1 | |
| 192045 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1+(x-5)/2-(x+3)/5<=0 | |
| 192046 | Trừ | (8x^2+x-10)-(-5x^2+7x+1) | |
| 192047 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | |2-(5m)/2|<14 | |
| 192048 | Rút gọn | -x^2 căn bậc hai của 7x+x căn bậc hai của 112x^3 | |
| 192049 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=4/5x-7 | Graph |
| 192050 | Nhân | (6x^4-5x^2-7)*(-4x^3) | |
| 192051 | Giải t | -0.85t-0.85t-3.9=-8.15 | |
| 192052 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=|7/5(x-6)|+4 | |
| 192053 | Ước Tính | -1/2 căn bậc hai của 3 | |
| 192054 | Giải x | (2-x)/3+30=24 | |
| 192055 | Giải x | 3<-5x+2x | |
| 192056 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=-1/4|x| | |
| 192057 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-6x+8y=23 | |
| 192058 | Giải x | -x-1/2(-3/2x-7)=-3(-2/3x-1)+1 | |
| 192059 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3 if -2<=x<0; 1 if x=0; -(x+1) if 0<x<=2 | |
| 192060 | Giải Hệ chứa Equations | -3x+y=9 3x-y=9 | |
| 192061 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x+18 y=8 | |
| 192062 | Rút gọn | ((x+2)/(x-4))÷(1/(3x-12)) | |
| 192063 | Giải y | 18=3y-12x | |
| 192064 | Ước Tính | tan(x)cos(x) | |
| 192065 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x<=20-3x^2 | |
| 192066 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-3780x+4536-147x^3+7x^4+1134x^2 | |
| 192067 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6^x<3^x | |
| 192068 | Vẽ Đồ Thị | 24y<=30x | |
| 192069 | Rút gọn | căn bậc ba của 3* căn bậc ba của -20 | |
| 192070 | Rút gọn | y^(1/3)(y^(2/3)+y^(5/3)) | |
| 192071 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | -2=2x-x^2 | |
| 192072 | Giải a | x^2-8x+a=0 | |
| 192073 | Rút gọn | 3/8+1/8-2/7+1/4 | |
| 192074 | Giải x | 3+4|x/2+3|=11 | |
| 192075 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 4/9z-(2z)/3<1/2 | |
| 192076 | Chia | (3a^3-5ab^2-6a^2b^3)/(-2a) | |
| 192077 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x/4<=-10 | |
| 192078 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+3z=-3 -2x+y-2z=8 -x+3y-4z=6 | |
| 192079 | Giải x | xy-5=k | |
| 192080 | Ước Tính | 12y+6=6(2y+1) | |
| 192081 | Rút gọn | -2x^3 căn bậc hai của 5x+5x^2 căn bậc hai của 5x^3 | |
| 192082 | Trừ | Subtract -7x^2+1 from -2x^2-4x | Subtract from |
| 192083 | Giải x | b/ax=d/ax+c | |
| 192084 | Vẽ Đồ Thị | x^2=y+1 | |
| 192085 | Nhân | (x+2)(x) | |
| 192086 | Giải Hệ chứa Equations | 2a+3b=5 b=a-5 | |
| 192087 | Rút gọn | (a-2b)/(15a)+(b-a)/(20b) | |
| 192088 | Giải d | (d-8)/5=p | |
| 192089 | Giải a | |-8a-3|>11 | |
| 192090 | Giải c | 12c+6c=36 | |
| 192091 | Xác định nếu Song Song | y=1/3x+9 x-3y=3 | |
| 192092 | Tìm Giá Trị Chính Xác | |5+12i| | |
| 192093 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (9x^2-8)+(9x^2+9x+3) | |
| 192094 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2+ab | |
| 192095 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 20+10q+3q-4 | |
| 192096 | Tìm Đường Chuẩn | y=x^2 | |
| 192097 | Rút gọn | 7/(x^2-10x+16)+(2x)/(x^2-13x+40) | |
| 192098 | Tìm Hàm Số | g(x)=7/8x-1/2 | |
| 192099 | Xác định nếu Vuông Góc | Y=2x+3 and y=-x-4 | and |
| 192100 | Rút gọn | (w^3x^2)/(x^7w^-4) |