Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 192201 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y=9 x-y=-9 | |
| 192202 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3+x^2+x+1 ? | ? |
| 192203 | Giải R₂ | 1/R_t=1/R_1+1/R_2+1/R_3 | |
| 192204 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2^3-(( căn bậc hai của 4)(6/3-1)) | |
| 192205 | Nhân | 2/3*1/4*9 | |
| 192206 | Ước Tính | (- căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -4)-(2 căn bậc hai của 576+ căn bậc hai của -64) | |
| 192207 | Ước Tính | tan(arcsin(( căn bậc hai của 3)/2)) | |
| 192208 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+4x y=-x-6 | |
| 192209 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của 64=4 | |
| 192210 | Giải x | y=(x-2)^2 | |
| 192211 | Chia | (5^10)/(5^12) | |
| 192212 | Rút gọn | 3^-3*10^-3 | |
| 192213 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0<=x<=2pi | |
| 192214 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-y+z=3 -x+y+2z=0 -5x+3y+2z=-2 | |
| 192215 | Giải x | 5(1+2x)=1/2(8+20x) | |
| 192216 | Giải x | căn bậc hai của x+1 = căn bậc hai của x+13 | |
| 192217 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(2x^2-8)/(x^2+x-6) | |
| 192218 | Rút gọn | mn*(-m^5n^3)*(-m^3n^8) | |
| 192219 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-2,4) and parallel to x+3y=5 | and parallel to |
| 192220 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>-x-2 y<-5x+2 | |
| 192221 | Giải q | 4(2q-3)=8q-12 | |
| 192222 | Rút gọn | (16^3)^(1/2) | |
| 192223 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=1/2(x+4)(x-2) | |
| 192224 | Vẽ Đồ Thị | x^3=y | |
| 192225 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+1)(x+2)(x-1)^2 | |
| 192226 | Ước Tính | 1÷(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 192227 | Tìm Đường Thẳng Song Song | Find the equation of the line through (-1,7) which is parallel to the line y=8x+4 | Find the equation of the line through which is parallel to the line |
| 192228 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)^2-sin(x)=0 | |
| 192229 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 167<6+7(2-7x) | |
| 192230 | Rút gọn | (x^4-49x^2)/(x^3+2x^4-63x) | |
| 192231 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3^x=81 | |
| 192232 | Nhân | 13/52*12/51*11/50 | |
| 192233 | Giải a | ( căn bậc sáu của x)/((x^5)^(1/6))=x^a | |
| 192234 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2x+4=1/2x+1 | |
| 192235 | Giải x | (100-4x)/3=(5x+6)/4+6 | |
| 192236 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 2y^3*7 căn bậc hai của 18y | |
| 192237 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=b^x | |
| 192238 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-2=0 | |
| 192239 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x^2-8x=x^2+42 | |
| 192240 | Vẽ Đồ Thị | -6<=-7+x | |
| 192241 | Giải a | a+18=7a | |
| 192242 | Rút gọn | x/2-x | |
| 192243 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+y)( căn bậc hai của x-y) | |
| 192244 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2(sin(30 độ ))-tan(45 độ ) | |
| 192245 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-6>=-7 | |
| 192246 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x+1 if x<-2; -x^2 if -2<=x<1; x-3 if x>=1 | |
| 192247 | Giải vᵢ | v_f=v_i+at | |
| 192248 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x-1/4x^2 | |
| 192249 | Giải a | 0.85=a/-7.2 | |
| 192250 | Rút gọn | (5x(2x+1))/(7x(8x+4)) | |
| 192251 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -csc(pi/4)^2 | |
| 192252 | Rút gọn | (5c)/(4c+1)-(c-1)/(1+4c) | |
| 192253 | Ước Tính | (-3)+5+(-5)+12 | |
| 192254 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (( căn bậc hai của 2)/2)/(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 192255 | Rút gọn | 4^-6*4^4*(2^3*2^-4)^-1 | |
| 192256 | Ước Tính | find f(-1) | find |
| 192257 | Chia | 10÷3 3/4 | |
| 192258 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=x^3(x-3)^2 | |
| 192259 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x+3 | and |
| 192260 | Ước Tính | cos(x)=1 | |
| 192261 | Rút gọn | -5/(2(x+4)^2+6(x+4)) | |
| 192262 | Giải p | 4p-1<=3p-10 | |
| 192263 | Vẽ Đồ Thị | y>2x-4 y<2 | |
| 192264 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=5 -2x+4y=8 | |
| 192265 | Rút gọn | (2x+1/2)^2 | |
| 192266 | Giải x | 2x+3x-4=x+6 | |
| 192267 | Rút gọn | (((4x^2y^3)^2)/((2xy)^3))^2 | |
| 192268 | Giải x | 1+3/(x-1)=1/(x^2+x-2) | |
| 192269 | Rút gọn | 4x-2/5x-(3x-y)+(1/2x-1/5y-(1/6x-1/3y)) | |
| 192270 | Ước Tính | (-2)^3-(3)*8+(5)(10) | |
| 192271 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2+4^(x-1) | |
| 192272 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x=9x^2+4 | |
| 192273 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,3) and (3,4) | and |
| 192274 | Ước Tính | 7(2m+3)-5m=2(4m+8)+9 | |
| 192275 | Rút gọn | -1-w-2w+7-19 | |
| 192276 | Giải n | A=P(1+r/400)^(4n) | |
| 192277 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=4-x^2,x<-2; 3+x,-2<=x<0; x^2+1,x>=0 | |
| 192278 | Giải r | 4r+8+5=-15-3r | |
| 192279 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^3+5)^(1/5) | |
| 192280 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-7x^2+3)-(-4x-3) | |
| 192281 | Rút gọn | 3x+5+4x^2-2-x^2-3x+1 | |
| 192282 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-1/2x^2+5x g(x)=x^2+2 | |
| 192283 | Rút gọn | (2^(2/3)*16^(2/3))/(4^(2/3)) | |
| 192284 | Giải n | -17+n/-3=-12 | |
| 192285 | Rút gọn | (x/25-1/5)/((x^2)/25-1) | |
| 192286 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=4/9x^3-2x^2 | |
| 192287 | Ước Tính | (2/( căn bậc hai của 3))^2 | |
| 192288 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | r(x)=(x^3-2x^2-3x)/(x-3) | |
| 192289 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x^2-4x+4)/(x^3-5x^2) | |
| 192290 | Giải w | 5 logarit cơ số 6 của 7w+1+3=13 | |
| 192291 | Tìm Tích Số | (x+3)/(3x+6)*(6x)/(x^2+5x+6) | |
| 192292 | Tìm Trục Đối Xứng | (x^2)/81+(y^2)/16=1 | |
| 192293 | Giải x | (3ax)/5-4c=(ax)/5 | |
| 192294 | Ước Tính | 2^(2x-3)=16 | |
| 192295 | Nhân | -0.2*(-5/6) | |
| 192296 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(4x-24)/(2x-4) | |
| 192297 | Rút gọn | 6/(2x^2)+x/(x^2-x) | |
| 192298 | Tìm Tích Số | 8y^3(-3y^2) | |
| 192299 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7v+2+12+2v | |
| 192300 | Vẽ Đồ Thị | x^2(x-2) |