| 192301 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=4/9x^3-2x^2 |
|
| 192302 |
Ước Tính |
(2/( căn bậc hai của 3))^2 |
|
| 192303 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
r(x)=(x^3-2x^2-3x)/(x-3) |
|
| 192304 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(x^2-4x+4)/(x^3-5x^2) |
|
| 192305 |
Giải w |
5 logarit cơ số 6 của 7w+1+3=13 |
|
| 192306 |
Tìm Tích Số |
(x+3)/(3x+6)*(6x)/(x^2+5x+6) |
|
| 192307 |
Tìm Trục Đối Xứng |
(x^2)/81+(y^2)/16=1 |
|
| 192308 |
Giải x |
(3ax)/5-4c=(ax)/5 |
|
| 192309 |
Ước Tính |
2^(2x-3)=16 |
|
| 192310 |
Nhân |
-0.2*(-5/6) |
|
| 192311 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(4x-24)/(2x-4) |
|
| 192312 |
Rút gọn |
6/(2x^2)+x/(x^2-x) |
|
| 192313 |
Tìm Tích Số |
8y^3(-3y^2) |
|
| 192314 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7v+2+12+2v |
|
| 192315 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2(x-2) |
|
| 192316 |
Giải x |
y=(7+x)m |
|
| 192317 |
Giải z |
23z+19=3(5z-9)+8z+46 |
|
| 192318 |
Giải x |
y=x/4 |
|
| 192319 |
Rút gọn |
(x-1)/(x+2-(x^2+2)/(x-(x-2)/(x+1))) |
|
| 192320 |
Rút gọn |
(-16x^2y^7)/(12x^5y^3z^4) |
|
| 192321 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
150m^2nz+20mn^2c-120m^2nc-25mn^2z |
|
| 192322 |
Giải x |
7+x-(3+32÷8)=3 |
|
| 192323 |
Nhân |
(-19/29)(11y) |
|
| 192324 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của 16 |
|
| 192325 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc ba của căn bậc hai của 64 |
|
| 192326 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(7,2) which is parallel to the line y=-3x-2 |
which is parallel to the line |
| 192327 |
Nhân |
6*2/3*2 1/2 |
|
| 192328 |
Rút gọn |
4/(x^2-7x)+1/(x^2-4x-21) |
|
| 192329 |
Giải x |
-6-(2x+7)=-2(x+6)-1 |
|
| 192330 |
Giải p |
6p-3p+7p+4=44 |
|
| 192331 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=5x-2 and g(x)=3x^2-4 |
and |
| 192332 |
Nhân |
2 1/5*-4 |
|
| 192333 |
Rút gọn |
(25x^6y^2)/(25x^6y) |
|
| 192334 |
Ước Tính |
5^(1+2)+8-6 |
|
| 192335 |
Giải a |
(x^5)^(1/3) căn bậc ba của x^2=x^a |
|
| 192336 |
Giải x |
4/x+12/(x^2)=5 |
|
| 192337 |
Vẽ Đồ Thị |
x+3y<=12 3x+y<=12 x>=0 y>=0 |
|
| 192338 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2-x<1/2 |
|
| 192339 |
Ước Tính |
(7)+(12) |
|
| 192340 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y-z=4 3x+2y+4z=17 -x+5y+z=8 |
|
| 192341 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^4+x^2-3 |
|
| 192342 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4xy^3* căn bậc hai của 6y |
|
| 192343 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/(x-6)<2/(9-x) |
|
| 192344 |
Ước Tính |
logarit cơ số 6 của 3+ logarit cơ số 6 của 8- logarit cơ số 6 của 4 |
|
| 192345 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+zy+xy+zx |
|
| 192346 |
Ước Tính |
4+8÷3*9+(3^0)÷7*14 |
|
| 192347 |
Giải x |
(2x+9)/(4x)+(3x+1)/x=1/4 |
|
| 192348 |
Rút gọn |
((2p)/(3q^2r^3))^-3*((p^3r^2)/(q^4))^2 |
|
| 192349 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(2x+3)>=0 |
|
| 192350 |
Trừ |
(4r^3+3r^4)-(r^4-5r^3) |
|
| 192351 |
Rút gọn |
(14x^3y^-4)(4x^-5y^4) |
|
| 192352 |
Rút gọn |
i/(3-2i)+(2i)/(3+8i) |
|
| 192353 |
Giải x |
2x(x+1.5)=-1 |
|
| 192354 |
Giải v |
h=vt-5t^2 ; for v |
; for |
| 192355 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5<-9-x |
|
| 192356 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2tan(1/2x) |
|
| 192357 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-5)^2-0.5x<(2x-1)(2x+1)-15 |
|
| 192358 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-5x^2-9x+6)+(6x^2+10) |
|
| 192359 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x-4>=2 or -4x+6>2 |
or |
| 192360 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+12)/(x+2)>=3 |
|
| 192361 |
Giải y |
4/5y-1/2=2/4-3/10y |
|
| 192362 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-x=4x^2+2 |
|
| 192363 |
Ước Tính |
16+56÷(2^3)-17 |
|
| 192364 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 2 |
|
| 192365 |
Giải z |
2.4z+1.2z-6.5=0.7 |
|
| 192366 |
Chia |
((y+3)/(y+1))÷((y^2+4y+3)/(-5-5y)) |
|
| 192367 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-22.5 độ ) |
|
| 192368 |
Giải θ |
cos(theta/2)=-1/2 |
|
| 192369 |
Vẽ Đồ Thị |
-6(1+7k)+7(1+6k)<=-2 |
|
| 192370 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(4x)-1=0 |
|
| 192371 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
4*1/2 |
|
| 192372 |
Giải y |
y-2/3x=-6 |
|
| 192373 |
Rút gọn |
2(0)^2 |
|
| 192374 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(10x^2-x+1)-(9x-2) |
|
| 192375 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^4y-18x^2y^3 |
|
| 192376 |
Giải x |
(25/9)^(3x)=243/3125 |
|
| 192377 |
Rút gọn |
(7b)/4-(3b)/4 |
|
| 192378 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-8+x^4 |
|
| 192379 |
Phân Tích Nhân Tử |
(m+n)^2+(m+n)+1/4 |
|
| 192380 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
4(p-4)>12 |
|
| 192381 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-|x-5|-3 |
|
| 192382 |
Chia |
( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 11)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3) |
|
| 192383 |
Rút gọn |
1/2(x-2) |
|
| 192384 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x(x-2)<2(2x-1)(x-3) |
|
| 192385 |
Ước tính Hàm Số |
f(x) = square root of x+4 at x=5 |
at |
| 192386 |
Ước Tính |
(2pi)/1*2/pi |
|
| 192387 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
R(x)=-x^5+4x^3-9x |
|
| 192388 |
Giải m |
|m-2|<8 |
|
| 192389 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-18x+209=2x+11 |
|
| 192390 |
Rút gọn |
(-5-5i)+(-1-8i)+9i |
|
| 192391 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-2x^2-3x>0 |
|
| 192392 |
Nhân |
x^2-5x+2*3x^2+2x+3 |
|
| 192393 |
Giải x |
(2pi)/x=2pi |
|
| 192394 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/2x>=-8 |
|
| 192395 |
Giải x |
2x=pi |
|
| 192396 |
Phân Tích Nhân Tử |
x-x^4 |
|
| 192397 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x and g(x)=x+7 |
and |
| 192398 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
3(x-1)+2 when x=5 |
when |
| 192399 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/2x-1/3y=-12 -4/5x+7y=-1/5 |
|
| 192400 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/(x^2-x) |
|