Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 192301 | Giải x | y=(7+x)m | |
| 192302 | Giải z | 23z+19=3(5z-9)+8z+46 | |
| 192303 | Giải x | y=x/4 | |
| 192304 | Rút gọn | (x-1)/(x+2-(x^2+2)/(x-(x-2)/(x+1))) | |
| 192305 | Rút gọn | (-16x^2y^7)/(12x^5y^3z^4) | |
| 192306 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 150m^2nz+20mn^2c-120m^2nc-25mn^2z | |
| 192307 | Giải x | 7+x-(3+32÷8)=3 | |
| 192308 | Nhân | (-19/29)(11y) | |
| 192309 | Rút Gọn Căn Thức | 3 căn bậc hai của 16 | |
| 192310 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của căn bậc hai của 64 | |
| 192311 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (7,2) which is parallel to the line y=-3x-2 | which is parallel to the line |
| 192312 | Nhân | 6*2/3*2 1/2 | |
| 192313 | Rút gọn | 4/(x^2-7x)+1/(x^2-4x-21) | |
| 192314 | Giải x | -6-(2x+7)=-2(x+6)-1 | |
| 192315 | Giải p | 6p-3p+7p+4=44 | |
| 192316 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x-2 and g(x)=3x^2-4 | and |
| 192317 | Nhân | 2 1/5*-4 | |
| 192318 | Rút gọn | (25x^6y^2)/(25x^6y) | |
| 192319 | Ước Tính | 5^(1+2)+8-6 | |
| 192320 | Giải a | (x^5)^(1/3) căn bậc ba của x^2=x^a | |
| 192321 | Giải x | 4/x+12/(x^2)=5 | |
| 192322 | Vẽ Đồ Thị | x+3y<=12 3x+y<=12 x>=0 y>=0 | |
| 192323 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2-x<1/2 | |
| 192324 | Ước Tính | (7)+(12) | |
| 192325 | Giải Hệ chứa Equations | x+y-z=4 3x+2y+4z=17 -x+5y+z=8 | |
| 192326 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4+x^2-3 | |
| 192327 | Rút gọn | căn bậc hai của 4xy^3* căn bậc hai của 6y | |
| 192328 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/(x-6)<2/(9-x) | |
| 192329 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 3+ logarit cơ số 6 của 8- logarit cơ số 6 của 4 | |
| 192330 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+zy+xy+zx | |
| 192331 | Ước Tính | 4+8÷3*9+(3^0)÷7*14 | |
| 192332 | Giải x | (2x+9)/(4x)+(3x+1)/x=1/4 | |
| 192333 | Rút gọn | ((2p)/(3q^2r^3))^-3*((p^3r^2)/(q^4))^2 | |
| 192334 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(2x+3)>=0 | |
| 192335 | Trừ | (4r^3+3r^4)-(r^4-5r^3) | |
| 192336 | Rút gọn | (14x^3y^-4)(4x^-5y^4) | |
| 192337 | Rút gọn | i/(3-2i)+(2i)/(3+8i) | |
| 192338 | Giải x | 2x(x+1.5)=-1 | |
| 192339 | Giải v | h=vt-5t^2 ; for v | ; for |
| 192340 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5<-9-x | |
| 192341 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2tan(1/2x) | |
| 192342 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-5)^2-0.5x<(2x-1)(2x+1)-15 | |
| 192343 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-5x^2-9x+6)+(6x^2+10) | |
| 192344 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-4>=2 or -4x+6>2 | or |
| 192345 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+12)/(x+2)>=3 | |
| 192346 | Giải y | 4/5y-1/2=2/4-3/10y | |
| 192347 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-x=4x^2+2 | |
| 192348 | Ước Tính | 16+56÷(2^3)-17 | |
| 192349 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 2 | |
| 192350 | Giải z | 2.4z+1.2z-6.5=0.7 | |
| 192351 | Chia | ((y+3)/(y+1))÷((y^2+4y+3)/(-5-5y)) | |
| 192352 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-22.5 độ ) | |
| 192353 | Giải θ | cos(theta/2)=-1/2 | |
| 192354 | Vẽ Đồ Thị | -6(1+7k)+7(1+6k)<=-2 | |
| 192355 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(4x)-1=0 | |
| 192356 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4*1/2 | |
| 192357 | Giải y | y-2/3x=-6 | |
| 192358 | Rút gọn | 2(0)^2 | |
| 192359 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (10x^2-x+1)-(9x-2) | |
| 192360 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4y-18x^2y^3 | |
| 192361 | Giải x | (25/9)^(3x)=243/3125 | |
| 192362 | Rút gọn | (7b)/4-(3b)/4 | |
| 192363 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-8+x^4 | |
| 192364 | Phân Tích Nhân Tử | (m+n)^2+(m+n)+1/4 | |
| 192365 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 4(p-4)>12 | |
| 192366 | Vẽ Đồ Thị | y>=-|x-5|-3 | |
| 192367 | Chia | ( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 11)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3) | |
| 192368 | Rút gọn | 1/2(x-2) | |
| 192369 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x(x-2)<2(2x-1)(x-3) | |
| 192370 | Ước tính Hàm Số | f(x) = square root of x+4 at x=5 | at |
| 192371 | Ước Tính | (2pi)/1*2/pi | |
| 192372 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | R(x)=-x^5+4x^3-9x | |
| 192373 | Giải m | |m-2|<8 | |
| 192374 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x+209=2x+11 | |
| 192375 | Rút gọn | (-5-5i)+(-1-8i)+9i | |
| 192376 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-2x^2-3x>0 | |
| 192377 | Nhân | x^2-5x+2*3x^2+2x+3 | |
| 192378 | Giải x | (2pi)/x=2pi | |
| 192379 | Vẽ Đồ Thị | -1/2x>=-8 | |
| 192380 | Giải x | 2x=pi | |
| 192381 | Phân Tích Nhân Tử | x-x^4 | |
| 192382 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x+7 | and |
| 192383 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3(x-1)+2 when x=5 | when |
| 192384 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2x-1/3y=-12 -4/5x+7y=-1/5 | |
| 192385 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 1/(x^2-x) | |
| 192386 | Chia | (-x)/-1 | |
| 192387 | Giải a | x căn bậc năm của x^6=x^a | |
| 192388 | Rút gọn | (2y)/(4x) | |
| 192389 | Giải R₂ | 1/R=1/R_1+1/R_2+1/R_3 | |
| 192390 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2sin(x)^2=-3sin(x)+1 | |
| 192391 | Rút gọn | (x^2+x-2)/(x^3-x^2-x+1) | |
| 192392 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 25x^4-625y-500=0 | |
| 192393 | Giải θ | (cot(theta)-1)(csc(theta)+1)=0 | |
| 192394 | Giải x | -4(-x+5/2)=5(2x-2)+1/2 | |
| 192395 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x-3i)(x+3i) | |
| 192396 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 12/25-(3b)/10<1/2-b/5 | |
| 192397 | Tìm BCNN | 9x^2+24x+16 and 9x^2-16 | and |
| 192398 | Giải x | (1/4096)^(-5x+3)=4096^(-5x+15) | |
| 192399 | Giải p | 1=prt | |
| 192400 | Giải X | 19=-9X-5+6X |