Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 192501 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=0 if x<-3; -2x if -3<=x<0; x^2 if x>=0 | |
| 192502 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=544x^2-112x^3+8x^4+768-1088x | |
| 192503 | Ước Tính | pi/4-(3pi)/4 | |
| 192504 | Giải x | 7+(4x)/9=x/2 | |
| 192505 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=0 3x-2y=10 | |
| 192506 | Ước Tính | (6*5*4)/(3*2*1) | |
| 192507 | Giải θ | 4cos(theta)^2-4cos(theta)+1=0 | |
| 192508 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-1/5sin(5x) | |
| 192509 | Ước Tính | logarit cơ số w của ((x^2-6)^4)/( căn bậc ba của x^2+8) | |
| 192510 | Tìm BCNN | 15 and 20 | and |
| 192511 | Giải a | -2/3a+10=2/3a-6 | |
| 192512 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 180)( căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 2) | |
| 192513 | Giải x | căn bậc hai của 8x=x | |
| 192514 | Giải Hệ chứa Inequalities | -15x+4<=109 ; OR , -6x+70>-2 | ; OR , |
| 192515 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3y>9 or 2y-6>2 | or |
| 192516 | Rút gọn | 9/(x^2-8x-9)-2/(x^2-81) | |
| 192517 | Rút gọn | (((4x^3y^4)^3)/((8xy^2)^2))^2 | |
| 192518 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-y=3 -3x+y=3 | |
| 192519 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (cot(theta)-1)(sin(theta)+1)=0 | |
| 192520 | Giải a | (x^(1/6))^5 căn bậc bốn của x^3=x^a | |
| 192521 | Giải x | 2x+4/5(5x-5/4)=-2x-(-4x+10) | |
| 192522 | Giải a | ab=-3a+1 | |
| 192523 | Giải s | 2s=6t+8w | |
| 192524 | Giải x | 4.6x-7=4x-(-x+1)+5.3 | |
| 192525 | Xác định nếu Vuông Góc | x-2y=18 2x+y=6 | |
| 192526 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | arccos(cos((4pi)/5)) | |
| 192527 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2b^2-25m^2n^2 | |
| 192528 | Rút gọn | 3/8+1/8+2/3-1/2 | |
| 192529 | Giải Hệ chứa Equations | y=-4x 8x-y=6 | |
| 192530 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x-2)^4 | |
| 192531 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -(2x-3)<=4-(2x+4) | |
| 192532 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của x=-2 | |
| 192533 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 5/(x-3)>3/(x+1) | |
| 192534 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=42x^5-231x^4-966x^3-7840+2772x^2+3192x+7x^6 | |
| 192535 | Giải x | -2x(7x+8)(49x^2-100)=0 | |
| 192536 | Rút gọn | (-7/(x+7)-2/(x+6))/(-6/(x+7)) | |
| 192537 | Vẽ Đồ Thị | 5x+2y>3 y<x | |
| 192538 | Giải z | 2/(z+1)-1/(z-1)=-2/(z^2-1) | |
| 192539 | Giải x | 5^(2x)<125^(x-5) | |
| 192540 | Vẽ Đồ Thị | (f+g)(1) | |
| 192541 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=sin((2x)/3) | |
| 192542 | Giải x | (x^2-4)/(x-2)=2 | |
| 192543 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-5)^2=2x+3 | |
| 192544 | Tìm Tích Số | căn bậc ba của 5* căn bậc hai của 2 | |
| 192545 | Giải θ | 2cos(theta)^2+sin(theta)=1 | |
| 192546 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x-1)^(1/2) | |
| 192547 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x+2 when x=0 | when |
| 192548 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 2n-3>=5n-6 | |
| 192549 | Tìm Tích Số | (2m+n)^3 | |
| 192550 | Ước Tính | -2^(-(-1)) | |
| 192551 | Ước Tính | 5/(2(x-4)^2-6) | |
| 192552 | Chia | 9x^2-18x-7÷(3x+1) | |
| 192553 | Giải x | 3/(1-x)+1/(1+x)=28/(1-x^2) | |
| 192554 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=f(x)+2 | |
| 192555 | Giải r | 20r^2+11r-3=0 | |
| 192556 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 9x^2-16y^2 | |
| 192557 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=10/( căn bậc hai của 1-x) | |
| 192558 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 4(-5z+2)+(-6) | |
| 192559 | Tìm Tích Số | (x^10+10y^12)^2 | |
| 192560 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3x+17x^4+2x^2 | |
| 192561 | Giải h | y=a căn bậc ba của x-h+k | |
| 192562 | Ước Tính | 2 hoán vị 3 | |
| 192563 | Rút gọn | (x+2/3)^2 | |
| 192564 | Rút gọn | (-3y)(-5x^2y^3)^3 | |
| 192565 | Rút gọn | -2/( căn bậc hai của 2) | |
| 192566 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=4x^2-5 | |
| 192567 | Giải x | 2x^2=x | |
| 192568 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,5) and (3,-7) | and |
| 192569 | Ước Tính | logarit cơ số a của MN | |
| 192570 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (5x+5)/(-x^2-2x-1) | |
| 192571 | Vẽ Đồ Thị | y-x^2 | |
| 192572 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,4) and (8,-3) | and |
| 192573 | Rút gọn | (10^2*7^5)^5 | |
| 192574 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -3<=x | |
| 192575 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x-3)(4x-5)=-6 | |
| 192576 | Giải w | 4w^2+4w+1=75 | |
| 192577 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 8x^2y^6 | |
| 192578 | Giải x | -7x+8/5(-5/4x-2)=3x | |
| 192579 | Rút gọn | 3- căn bậc hai của 49+(2(3+4^2))÷(1/2) | |
| 192580 | Giải y | 10(1-2y)=-5(2y-1) | |
| 192581 | Rút gọn | (6x)/(6y) | |
| 192582 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4(x-3)+5x-x^2 for x=2 | for |
| 192583 | Tìm Hàm Số | f(x) = square root of x+6 | |
| 192584 | Rút gọn | ((3x+4)/(xy))/((x^2+5)/(xy)) | |
| 192585 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x^2+x-1|=1 | |
| 192586 | Giải Hệ chứa Equations | -4x=4-y 2y=8x+8 | |
| 192587 | Nhân | (1/2x^3)(-2/3a^2x)(-3/5a^4m) | |
| 192588 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x+3|>=19 | |
| 192589 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1 if x<-2; 2x-3 if -2<=x<1; -x+5 if x>=1 | |
| 192590 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta)+cos(theta) = square root of 2 | |
| 192591 | Tìm Giá Trị Chính Xác | pi/2+pi | |
| 192592 | Viết ở Dạng Tổng Quát | i/(3-2i)+(2i)/(3+8i) | |
| 192593 | Rút gọn | 2^n+2^n | |
| 192594 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 15y^3 | |
| 192595 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -1)^2 | |
| 192596 | Rút gọn | (4p^2+32p)/(p-2)*(p^2+p-6)/(2p^3+16p^2) | |
| 192597 | Ước Tính | 15sin(60) | |
| 192598 | Giải n | 4^n*4^(2n-9)=64 | |
| 192599 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+5)(x-1)^2(x+1) | |
| 192600 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-6<=2+(3x-4) |