Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 192601 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,9) and perpendicular to 2x+7y=1 | and perpendicular to |
| 192602 | Giải z | -(3z+4)=6z-3(3z+2) | |
| 192603 | Ước Tính | -8*(-10)-7*1/-1 | |
| 192604 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (1/3)^(2x+1)> căn bậc hai của 27/(3^(x-1)) | |
| 192605 | Ước Tính | -1/2+(-4)+(-2 2/3) | |
| 192606 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | m+p÷5 ; use m=1 ; and p=5 | ; use ; and |
| 192607 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-4x+17)/(3x) | |
| 192608 | Ước Tính | 3^(-1/2)x^(1/2) | |
| 192609 | Rút gọn | x+x^2-xy^2-y^2 | |
| 192610 | Giải q | 8/q+2=(q+4)/(q-1) | |
| 192611 | Tìm Đường Thẳng Song Song | Find the equation of the line through (7,2) which is parallel to the line y=-3x-2 | Find the equation of the line through which is parallel to the line |
| 192612 | Trừ | (8x^2-3x)-(5x-5-8x^2) | |
| 192613 | Rút gọn | 6/(y-1)*(5-5y)/10 | |
| 192614 | Rút gọn | ((-1/2)y^4)^3*(-16y^2) | |
| 192615 | Rút gọn | (2x^2-7x-15)/(x^2-25)*(x^2+x)/(2x^2+5x+3) | |
| 192616 | Rút gọn | ((2^15*7^12)/(7*(2^2)^4*7^4*2))^3 | |
| 192617 | Rút gọn | 3/(2 căn bậc hai của 6) | |
| 192618 | Ước Tính | (-6x^2-x)-(-4x^2+10x-1) | |
| 192619 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 24=x^2-4x+3 | |
| 192620 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=147x+686-84x^2+7x^3 | |
| 192621 | Giải x | F=kx-kx_0 | |
| 192622 | Ước Tính | 27*((3^3)^-1) | |
| 192623 | Giải x | 1/3e^(4x)=12 | |
| 192624 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x)/(x^2-1) | |
| 192625 | Giải v | 9v^2+25=-30v | |
| 192626 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x-7i>9x-21u | |
| 192627 | Giải k | 2(2k-1)=4(k-2) | |
| 192628 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,-9) and (1,3) | and |
| 192629 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 8y-3(y-2)>2y+4(2y+4) | |
| 192630 | Chia | ((2x^2-9x-5)/(x^2-8x+15))÷((18x+9)/(x^2-9)) | |
| 192631 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,0) and (-9,-4) | and |
| 192632 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 20x^4-3 căn bậc hai của 45x^4 | |
| 192633 | Giải a | (x^4)^(1/3) căn bậc ba của x=x^a | |
| 192634 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=(x^2)/(x^2-4) | |
| 192635 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7/8x+9/10-2x-3/5 | |
| 192636 | Giải x | 56/(x^2-2x-15)-6/(x+3)=7/(x-5) | |
| 192637 | Giải t | -1t+14=-3t+10 | |
| 192638 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x-4) | |
| 192639 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (tan(theta)+1)(cos(theta)+1)=0 | |
| 192640 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ )^2+cos(60 độ )^2 | |
| 192641 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 8(3g-2)<=12(2g+1) | |
| 192642 | Giải Hệ chứa Equations | y=5x+5 5y=25x | |
| 192643 | Giải r | i/r=p | |
| 192644 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | (3y-4)/0.2-8>12 | |
| 192645 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-3|x|-1 | |
| 192646 | Giải x | logarit cơ số 4 của x-4=- logarit cơ số 4 của x-7+1 | |
| 192647 | Ước tính Hàm Số | f(x)=(3x^2-5x+1)^3 | |
| 192648 | Rút gọn | 5/(2x)-(3x)/(x+1) | |
| 192649 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^3-2x^2)/(x-2) | |
| 192650 | Vẽ Đồ Thị | y=tan(x-(2pi)/3) | |
| 192651 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3+5d=4d^2 | |
| 192652 | Rút gọn | (1/(4p)-3/p)/(1/(4p)+4/p) | |
| 192653 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-16/(x^2-2x-8) | |
| 192654 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=5x-7g(x^2+1) | |
| 192655 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/x<3 | |
| 192656 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^2)/( căn bậc hai của x) | |
| 192657 | Xác định nếu Đúng | sin(x)^2+cos(x)^2=1 | |
| 192658 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x)(x)=4 | |
| 192659 | Giải x | 1/(x-4)-4/(x^2-4x)=1 | |
| 192660 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(2x+1)/x | |
| 192661 | Phân Tích Nhân Tử | 2(x-2)(x+1)^2-3(x-2)^2(x+1) | |
| 192662 | Rút gọn | ((4- căn bậc hai của 5)(4+ căn bậc hai của 5))/(2 căn bậc hai của 11) | |
| 192663 | Rút gọn | 4^4(5)+3(11) | |
| 192664 | Phân Tích Nhân Tử | ax+ay+az | |
| 192665 | Giải r | A=P(1+rt) for r | for |
| 192666 | Hữu Tỷ Hóa Tử Số | ( căn bậc hai của r+ căn bậc hai của 2)/5 | |
| 192667 | Ước Tính | (12(9)-2^5)/( căn bậc ba của 64) | |
| 192668 | Giải a | (x^(1/3))^2 căn bậc ba của x=x^a | |
| 192669 | Giải x | 5x+2(1-x)=2(2x-1) | |
| 192670 | Giải θ | tan(2theta)=-1 | |
| 192671 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,5) and parallel to x+2y=5 | and parallel to |
| 192672 | Giải g | -9g+9>-g-7 | |
| 192673 | Nhân | (3x^3-x^2)(-2x) | |
| 192674 | Giải x | 3-8x=8/5x | |
| 192675 | Giải x | logarit cơ số 2 của x-6+ logarit cơ số 2 của 4x+7=3 | |
| 192676 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+8<=3x+1 | |
| 192677 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+4x-21)/(p(x)) | |
| 192678 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+18>=8x+4 or 15x-15<=15x+5 | or |
| 192679 | Rút gọn | (3+2i)/(5-i) | |
| 192680 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x+3)/(x^2-9) | |
| 192681 | Giải x | 9+x/5-2=4.8 | |
| 192682 | Giải x | -1=-3/2(3x+1)-3/2 | |
| 192683 | Rút gọn | (x^(-3/4)x^5)/(x^(1/4)) | |
| 192684 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x+9=x+1 | |
| 192685 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 5/(2c-3)>1 | |
| 192686 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-6<=15+8x | |
| 192687 | Giải p | p-9÷(1/3)=6 | |
| 192688 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)^2(x+3)(x-1)>0 | |
| 192689 | Chia | (-2/3)÷0 , 4 | , |
| 192690 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5/6+1/3 | |
| 192691 | Giải x | (x^2-16)(4x^2-81)=0 | |
| 192692 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | |m-2|<8 | |
| 192693 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y+z=-1 x+y-2z=7 4x-2y+2z=-4 | |
| 192694 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-5 and g(x)=x^2-2 | and |
| 192695 | Ước Tính | -5 1/2+6 3/4+(-4 1/4) | |
| 192696 | Rút gọn | 3-17-9a+2a | |
| 192697 | Ước Tính | (5+(-1))/2 | |
| 192698 | Giải r | 44r-31r-12=14 | |
| 192699 | Chia | (x^2)÷2x | |
| 192700 | Vẽ Đồ Thị | x<=-2 or x>=3 | or |