Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 192701 | Vẽ Đồ Thị | y=x-3 y=-3/5x+5 | |
| 192702 | Rút gọn | (x+2)-(x^2-4) | |
| 192703 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | g-28<=1 | |
| 192704 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2(x+2)^2 | |
| 192705 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-1 if -2<=x<0; 1 if x=0; 3 if 0<x<=2 | |
| 192706 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-18x+81)/(x^2-9x) | |
| 192707 | Giải h | m=2ha+2ht | |
| 192708 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5/7-11/7x=-y 2y=7+5x | |
| 192709 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x^2+x-6<=0 | |
| 192710 | Giải x | (-x)/15=4/(-15x) | |
| 192711 | Nhân | 1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2 | |
| 192712 | Giải x | (3x-21)^(1/3)=(19-x)^(1/3) | |
| 192713 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+3,x>4; x+4,x<=4 | |
| 192714 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 6q+m-m ; use m=8 ; and q=3 | ; use ; and |
| 192715 | Giải z | 8z+7<3z-4 | |
| 192716 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=[x] | |
| 192717 | Ước Tính | 1/3*pi | |
| 192718 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7p-7p)/p*(2p^2)/(8p-8) | |
| 192719 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of 1-x^3 | |
| 192720 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+6x-45<=0 | |
| 192721 | Vẽ Đồ Thị | cos(theta)>0 , cot(theta)<0 | , |
| 192722 | Giải x | 5/4x-3/2(5x+5)=-(8x+3/2) | |
| 192723 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-f(1/2(x+1))+2 | |
| 192724 | Giải x | 7/5x=1/2(6x-4)-3/2x | |
| 192725 | Trừ | 2/(x^2-49)-7/(x-7) | |
| 192726 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x+3)(x+1)^2(x-1) | |
| 192727 | Giải Hệ chứa Equations | 1/5x-1/4y=-6 -3/4x+1/2y=-2 | |
| 192728 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của x^5) | |
| 192729 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=36x^2+210x+392+2x^3 | |
| 192730 | Rút Gọn Căn Thức | x căn bậc hai của x^5 | |
| 192731 | Tìm Giá Trị Chính Xác | giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (cos(2x))/(sin(x)-cos(x)) | |
| 192732 | Giải x | 2x(x^2-49)(100x^2-81)=0 | |
| 192733 | Ước Tính | x+2=5 | |
| 192734 | Giải k | k/4=-17/2 | |
| 192735 | Giải x | |3-x|>=2 | |
| 192736 | Rút gọn | ((6x^2-6)/(8x^2+8x))/((3-3x)/(4x^2+4x)) | |
| 192737 | Ước Tính | (2*(3+5)+6)*4 | |
| 192738 | Trừ | 5/8-(-7/8) | |
| 192739 | Giải Hệ chứa Equations | y-x=4 y=(x^2+2x-8)/4 | |
| 192740 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x+1>=3 or 4/3x<-8 | or |
| 192741 | Trừ | 3/(x^2-49)-9/(x^2-14x+49) | |
| 192742 | Trừ | 9/4-9/2 | |
| 192743 | Giải r | P=r+s-5 | |
| 192744 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/x+5/(x-3) | |
| 192745 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3+x^2-7x-6=0 | |
| 192746 | Rút gọn | -2+8x-3-X | |
| 192747 | Ước Tính | căn bậc ba của 2-1 | |
| 192748 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -6x^2-586=84x-4 | |
| 192749 | Tìm Bậc | (x-2)(x+2)(x-4)=0 | |
| 192750 | Rút gọn | (-5a^2b)(2ab^2c)(-3b) | |
| 192751 | Giải y | 4/y-5=5/(2y) | |
| 192752 | Giải Hệ chứa Equations | -2x-3y+z=-6 x+y-z=5 7x+8y-6z=31 | |
| 192753 | Giải x | căn bậc hai của 4x-13=5 | |
| 192754 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-bx+100 | |
| 192755 | Vẽ Đồ Thị | x-4>=-1 | |
| 192756 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-3)(x-2)^2=0 | |
| 192757 | Vẽ Đồ Thị | |2x+3|>=19 | |
| 192758 | Giải m | 5(1+2m)=12(8+20m) | |
| 192759 | Rút gọn | (-2x^2+x-2)(x^2-5x+4) | |
| 192760 | Rút gọn | (5 căn bậc ba của x)(2 căn bậc bốn của x) | |
| 192761 | Rút gọn | -7/8+(-1/2) | |
| 192762 | Giải x | căn bậc hai của 1-x< căn bậc hai của 2x+6 | |
| 192763 | Giải x | căn bậc hai của x+12+2 = căn bậc hai của 3x-8 | |
| 192764 | Rút gọn | ((pq)/(p^2-q^2)+q/(q-p))÷(p-q+(4q^2-p^2)/(p+q)) | |
| 192765 | Ước Tính | (g(x+h)-g(x))/h | |
| 192766 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-3 căn bậc hai của -81)(-5+ căn bậc hai của -9)+9i | |
| 192767 | Giải x | 7/(x-4)+(x+2)/(x+1)=5/(x^2-3x-4) | |
| 192768 | Giải a | ((x^5)^(1/4))/( căn bậc bốn của x)=x^a | |
| 192769 | Rút gọn | (3x^3+5x^2)/(12x^2+20x) | |
| 192770 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 9y+5(y+3)<4y-35 | |
| 192771 | Trừ | (4x^3-3x^2+5)-(x^3+2x^2+x) | |
| 192772 | Vẽ Đồ Thị | (-1,1/2) | |
| 192773 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-3/4x(3x-2)(2x+7)(x+5)(x-1) | |
| 192774 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|4-x| | |
| 192775 | Rút gọn | -(2x)/(a^-4) | |
| 192776 | Rút gọn | ((x^2)/2-2)/((x+7)/10+1/x) | |
| 192777 | Rút gọn | 6/(y^2-xy)-6/(x^2-xy) | |
| 192778 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-4x^2+x)-(-8x^2-2x+6) | |
| 192779 | Ước Tính | (-2x^2-4x+2)-(-6x+2) | |
| 192780 | Ước Tính | (x+y)(x+y) | |
| 192781 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x+9)/(4x-9) | |
| 192782 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số căn bậc hai của 7 của 49 | |
| 192783 | Trừ | x/(x-7)-(x^2)/(x^2-8x+7) | |
| 192784 | Giải x | 10=10-2/3x | |
| 192785 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/3x | |
| 192786 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2-6y=0 | |
| 192787 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x^2-5 at x=2 | at |
| 192788 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x-10)/7)^3 | |
| 192789 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x-2)^2+1 | |
| 192790 | Giải b | a=2/3(b+5) | |
| 192791 | Rút gọn | (cos(2theta))/(sin(theta)^2) | |
| 192792 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^3b^2c-9a^2b^3c^2+15ab^4c^3 | |
| 192793 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-126x^3-540x^2-936x-576-9x^4 | |
| 192794 | Rút gọn | x-5+x^2-1 | |
| 192795 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2<15x-7 | |
| 192796 | Quy đổi sang Met | 3cm | |
| 192797 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((5pi)/4)^2 | |
| 192798 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của x=7 | |
| 192799 | Giải n | 6-4(6n+7)>=122 | |
| 192800 | Tìm Hàm Số | f(x)=2(1/7)^x |