Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 192801 | Rút gọn | -(x-2)(3x^2+4x-5) | |
| 192802 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/2x^3 | |
| 192803 | Rút gọn | 3(-x+3)^2+6(-x+3)+5 | |
| 192804 | Rút gọn | 6-y+5y-6y | |
| 192805 | Xác định nếu Vuông Góc | x=-4 and x=9 | and |
| 192806 | Nhân | 1* căn bậc hai của 3 | |
| 192807 | Giải θ | cos(theta)^2+sin(theta)^2=1 | |
| 192808 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x+3)^2+(x+4)^2=10 | |
| 192809 | Phân Tích Nhân Tử | xy+x+y+1 | |
| 192810 | Giải x | (x-2)/3-(12-x)/2=(5x-36)/4-1 | |
| 192811 | Giải θ | 2sec(theta)^2-tan(theta)^4=-1 | |
| 192812 | Giải x | tan(x)-2sin(x)tan(x)=0 | |
| 192813 | Giải x | -15x^3+95x^2+70x=0 | |
| 192814 | Phân Tích Nhân Tử | 343a^6+1/27y^9 | |
| 192815 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-3x+2)(x^2+7x-8)<=0 | |
| 192816 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+x-32x-4 | |
| 192817 | Rút gọn | ((x+2)/(2x-3))÷((x^2-4)/(2x^2-3x)) | |
| 192818 | Giải x | x/2=(3x+4)/(2x) | |
| 192819 | Giải x | -(6x)/(x-3)+18/(x-1)=-36/(x^2-4x+3) | |
| 192820 | Vẽ Đồ Thị | |x+3|-1=(x+2)^2 | |
| 192821 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/5(x+9)+1/2x<=-3 | |
| 192822 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (3.6*10^7)÷(7.2*10^7) | |
| 192823 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=- căn bậc hai của x^2+4 | |
| 192824 | Giải x | 3(16x^2-81)(x^2+9)=0 | |
| 192825 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x) = square root of x+4 , g(x)=x^2 | , |
| 192826 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^3-4x)/(-3x^2+6x) | |
| 192827 | Rút gọn | (4x+3)*(4x^2+5x-1) | |
| 192828 | Giải m | 13m-34m+42m-22m+8=-41 | |
| 192829 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 3)/4-3/2i)^2 | |
| 192830 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2 , g(x)=x+2 | , |
| 192831 | Giải x | 3/4(1/4x+8)-(1/2x+2)=3/8(4-x)-1/4x | |
| 192832 | Vẽ Đồ Thị | x-y<=0 2x-y<=8 0<=x<=11 | |
| 192833 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 7+1) | |
| 192834 | Ước Tính | 16^( logarit cơ số 4 của 8) | |
| 192835 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-1/3sin(3x) | |
| 192836 | Giải θ | cos(theta/2)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 192837 | Giải x | e^(x^2)=e^25 | |
| 192838 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+4)<=3x | |
| 192839 | Giải x | căn bậc hai của 3+x-5=-2 | |
| 192840 | Phân Tích Nhân Tử | (x-y)^3-(x+y)^3 | |
| 192841 | Giải G | F=Gmm/(r^2) | |
| 192842 | Giải x | 4-5/2=(x+7)/18 | |
| 192843 | Ước Tính | 5*(-2w-4) | |
| 192844 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y = log base 1/3 of x-1 | |
| 192845 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2-2(x-3)>=3(x-3)-8 | |
| 192846 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2 căn bậc hai của -x+2 | |
| 192847 | Giải x | 8x+2x-7=10x-2-5 | |
| 192848 | Rút gọn | 1/(i^-11) | |
| 192849 | Giải s | 7s-9<6s-10 | |
| 192850 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,4) and parallel to x+3y=5 | and parallel to |
| 192851 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3x+4>=7 or -x-2<-5 | or |
| 192852 | Giải x | (3x-1)^2=1 | |
| 192853 | Giải z | 8z+6=7z+4 | |
| 192854 | Ước Tính | (3(5+6)+2)÷7 | |
| 192855 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/(x+5)+7 | |
| 192856 | Vẽ Đồ Thị | 28-k>=7(k-4) | |
| 192857 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = cube root of x+8 | |
| 192858 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcos (cos(pi/2)) | arcos |
| 192859 | Ước tính Hàm Số | f(x)=2x^2-5 when x=-3 | when |
| 192860 | Giải a | P=a-b-5 | |
| 192861 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2<2x<6 | |
| 192862 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2y+14x-7x+9y | |
| 192863 | Giải x | 3=18-5/4x | |
| 192864 | Giải x | 3/5-3(10x-1)=3/5 | |
| 192865 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 7y-3=-3(4-x) | |
| 192866 | Giải v | e=1/2mv^2+mgh | |
| 192867 | Giải m | 7m-2=8m+4-m | |
| 192868 | Ước Tính | (6x^2-5x)-(10x^2+8x-8) | |
| 192869 | Rút gọn | (12a^2-3)/2*(2a+1)^-2*(6/(2a+1))^-1 | |
| 192870 | Phân Tích Nhân Tử | x(a+b)+x(a+c) | |
| 192871 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 2/(3x)+1/4=88/(6x)-1/3 | |
| 192872 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | P(x)=x^3-5x^2-6x | |
| 192873 | Giải x | 10ax-y=6+2x | |
| 192874 | Rút gọn | (x^2y)/(xy) | |
| 192875 | Giải x | logarit của x*81=4 | |
| 192876 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (13,1.6) and (5.4,3.7) | and |
| 192877 | Rút gọn | (m^-1n^-2)^3 | |
| 192878 | Giải x | 4x+8=10^1 | |
| 192879 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = cube root of (x+6)/2 | |
| 192880 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^(-1/2)+9x^(1/2)+x^(3/2) | |
| 192881 | Ước Tính | 1*(-3^(7-1)) | |
| 192882 | Giải m | |m|>=10 | |
| 192883 | Nhân | (5m^2-3m^2+6)(-3m+2) | |
| 192884 | Giải x | -2(3x+5)(x^2-16)=0 | |
| 192885 | Giải x | |6x-5|=4x | |
| 192886 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=(3x+1)(2x-3)(x+7)(x-3) | |
| 192887 | Ước Tính | (3x+y)^2 | |
| 192888 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -25z<=2 | |
| 192889 | Rút gọn | (6x)/7-(2x)/7 | |
| 192890 | Rút gọn | (x+y+2)^2 | |
| 192891 | Giải n | căn bậc ba của n=8 | |
| 192892 | Giải y | (10,y) and (3,4) , m=-2/7 | and , |
| 192893 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x-37=x-37 | |
| 192894 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x | |
| 192895 | Rút Gọn Căn Thức | 1/( căn bậc ba của x^2) | |
| 192896 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 250deg | degrees |
| 192897 | Rút gọn | logarit của 100- logarit của 10 | |
| 192898 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,0) and (0,9) | and |
| 192899 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (tan((5pi)/4)+tan((7pi)/12))/(1-tan((5pi)/4)tan((7pi)/12)) | |
| 192900 | Giải x | x+5/7<1/7 |