Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193001 | Rút gọn | (2sin(x))^2 | |
| 193002 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -3z>=6+3z | |
| 193003 | Trừ | Subtract x^2-2x-6 from -6x+5 | Subtract from |
| 193004 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x-2 g(x)=2x+1 | |
| 193005 | Rút gọn | ((a^2-2a+1)/6)÷(a^2-1) | |
| 193006 | Rút gọn | (((2x^2y^3)^4)/((4xy^2)^2))^3 | |
| 193007 | Giải a | ((x^(1/6))^5)/( căn bậc ba của x^5)=x^a | |
| 193008 | Giải n | n+2 = square root of a-n | |
| 193009 | Giải d | c=(ad)/(a+12) | |
| 193010 | Giải v | Ve=1/2mv^2 ; for v | ; for |
| 193011 | Giải Hệ chứa Equations | -6y=36-x 4x-3y=-3 | |
| 193012 | Giải a | -14=1/4a-17 | |
| 193013 | Rút gọn | -9v-(1.8w-8.4) | |
| 193014 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | A(b)=-2|b|-7 | |
| 193015 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^(1/3) | |
| 193016 | Tìm Bậc | x-8=0 | |
| 193017 | Giải m | -9m-5>2m-2 | |
| 193018 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y+3xy | |
| 193019 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,4) and (0,-4) | and |
| 193020 | Ước Tính | 3 6/7+(-1 1/7) | |
| 193021 | Chia | 0÷x | |
| 193022 | Giải x | -2/3(15x+3)=-3x-9 | |
| 193023 | Giải x | -27s=-x-10v | |
| 193024 | Vẽ Đồ Thị | -2<=x/-5 | |
| 193025 | Giải B | A=B+C+D | |
| 193026 | Giải x | (7x-4)(49x^2-100)=0 | |
| 193027 | Ước tính Hàm Số | h(pi)=e^x | |
| 193028 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x+2y | |
| 193029 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 if x>1; x-2 if x<=1 | |
| 193030 | Giải n | căn bậc hai của 6n-11=n-3 | |
| 193031 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (2x^2+7x-4)+(-10x-4) | |
| 193032 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=17 y=-1/2x | |
| 193033 | Giải C | C^2=6^2+8^2 | |
| 193034 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2+x-3 | |
| 193035 | Rút gọn | (1+sec(-theta))/(sec(-theta)) | |
| 193036 | Giải x | -5x^2=1/20 | |
| 193037 | Tìm Tích Số | căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 18 | |
| 193038 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1,4) and (-3,7) | and |
| 193039 | Giải y | |4y+1|<7 | |
| 193040 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -5w<=15 | |
| 193041 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x=y^7 | |
| 193042 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x(x-1)(x+2)>0 | |
| 193043 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | 5-3|2+2w|=-7 | |
| 193044 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x^2+5x+6)/(x^2-9) | |
| 193045 | Rút gọn | (2x)/(x+4)-(x^2+4)/(x^2-16) | |
| 193046 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2y-xy^2-y^3 | |
| 193047 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)^2<=0 | |
| 193048 | Tìm a,b,c | -x+4x(2-x)=-1 | |
| 193049 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -2/3x-7y=6 x+3y=-9 | |
| 193050 | Giải d | 9(14d+9)+4d=13(10d+6)+3 | |
| 193051 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3,-2) and (0,4) | and |
| 193052 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5-3(1-x)<=3 | |
| 193053 | Tìm Bậc | x(x-1)^2(x+2)=0 | |
| 193054 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x<0 | |
| 193055 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((11pi)/6)^2 | |
| 193056 | Giải x | (5x+8)/(3x+4)=(5x+2)/(3x-4) | |
| 193057 | Ước Tính | ((2/3)^2)^3 | |
| 193058 | Vẽ Đồ Thị | x-2>0 | |
| 193059 | Giải m | m-9=(2m-12)/3 | |
| 193060 | Phân Tích Nhân Tử | 3/4x^2y-8/9xy^2 | |
| 193061 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x=(-3+- căn bậc hai của 3^2-4*1*24)/(2(1)) | |
| 193062 | Giải x | 6400=(8)(2^(4x)) | |
| 193063 | Vẽ Đồ Thị | -5n+6>=-7(5n-6)-6n | |
| 193064 | Vẽ Đồ Thị | y+3<=|3x|-1 | |
| 193065 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-y>5 2y+x>8 | |
| 193066 | Tìm BCNN | 8x^2y and 12xy^2z | and |
| 193067 | Tìm Đường Vuông Góc | (-8,5) which is perpendicular to the line y=x/4-4 | which is perpendicular to the line |
| 193068 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/(4-x^2) | |
| 193069 | Quy đổi sang Met | 30cm | |
| 193070 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x^2-5x+5 y-x=5 | |
| 193071 | Rút gọn | (6^(1/4))*(6^(1/4))*(6^(1/4))*(6^(1/4)) | |
| 193072 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(1/2x)^2 | |
| 193073 | Nhân | (a^2-4)/3*9/(a+2) | |
| 193074 | Giải z | 5z^2+32z=-155 | |
| 193075 | Giải x | 5(10^(x+2))=25 | |
| 193076 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^(2/3)-10x^(1/3)=8 | |
| 193077 | Rút gọn | sin(x)^3-cos(x)^3 | |
| 193078 | Rút gọn | ((36y)/(y^2-2y+1))÷((12y^2)/(y^2-1)) | |
| 193079 | Rút gọn | (a^2-4ab+4b^2)/(a^3-8b^3) | |
| 193080 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | The slope is 5 passing through (-1,4) | The slope is passing through |
| 193081 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 5|x-3|<35 | |
| 193082 | Giải z | 2/5(z+1)=y for z | for |
| 193083 | Vẽ Đồ Thị | (x-1) and (x-5) | and |
| 193084 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8>5/2-(6x+3) | |
| 193085 | Rút gọn | (5(2x-3)-3(x+4))/9 | |
| 193086 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=2 -3x+z=-7 -4y+3z=22 | |
| 193087 | Ước Tính | |15-9(2/3)| | |
| 193088 | Rút gọn | 5x^4y^3-x^2y^3+8x^2y^3-12x^4y^3 | |
| 193089 | Ước Tính | (1/2x)^2 | |
| 193090 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x+7y=4x+4y | |
| 193091 | Giải x | (a-b)x=-b+a | |
| 193092 | Chia | ((9y^2)/(y^2+2y+1))÷((36y)/(y^2-1)) | |
| 193093 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x<20 | |
| 193094 | Ước Tính | tan(theta)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 193095 | Giải t | 3/8t+5/4=2 | |
| 193096 | Giải y | |2y+5|=3y | |
| 193097 | Giải x | x^2=3x-1 | |
| 193098 | Rút gọn | (1+1/(3x))/(3/(2x)+1/(2x^2)) | |
| 193099 | Ước Tính | 1-3/4*-12 | |
| 193100 | Rút gọn | (-zx^4y^0)/(-4x^4y^0z^2) |