Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193201 | Giải x | -7=8-50+x | |
| 193202 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5(-2k-3)+2k | |
| 193203 | Ước Tính | 3*((6^12)/(6^10)) | |
| 193204 | Giải b | -8(2b+8)+7=-137 | |
| 193205 | Nhân | 3(1/4) | |
| 193206 | Giải g | 3e+4g=7+9eg | |
| 193207 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x-3)/(x^2+2x-15) | |
| 193208 | Rút gọn | (1-cos(x)^2) | |
| 193209 | Nhân | (27y)/(y^2-1)*(y^2+y)/(36y^2) | |
| 193210 | Tìm Nghịch Đảo | v=4/3pir^3 | |
| 193211 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 10+10 | |
| 193212 | Rút gọn | ((8s^3t^3)^(2/3))/((s^4t^-8)^(1/4)) | |
| 193213 | Ước Tính | 2(2/5)^-1 | |
| 193214 | Vẽ Đồ Thị | 25=|y|+x^2 | |
| 193215 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=1/x | |
| 193216 | Rút gọn | (x^(1/2))/(x^(3/2)) | |
| 193217 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|+5>=11 | |
| 193218 | Rút gọn | ((x^3-x)/(2x^2+6x))÷((5x^2-5x)/(2x+6)) | |
| 193219 | Vẽ Đồ Thị | y^3 | |
| 193220 | Giải t | 80=100-30*e^(-0.04t) | |
| 193221 | Giải x | (2x-1)/3+(2x+5)/21=x+3 | |
| 193222 | Rút gọn | (3+x-x^2)-(-4x^2+2x+1) | |
| 193223 | Giải x | 1=-1-5/4(4x+4/5)+2x | |
| 193224 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4x+5 y=-x-5 | |
| 193225 | Rút gọn | (49x^2y)^(1/2)(27x^6y^(3/2))^(1/3) | |
| 193226 | Rút gọn | căn bậc hai của 1-x^4 | |
| 193227 | Nhân | -1/2*2/3 | |
| 193228 | Phân Tích Nhân Tử | R(x)=7/(x^2-36) | |
| 193229 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+6x+8)/(x-2)<=0 | |
| 193230 | Rút gọn | giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((x+h)^3-x^3)/h | |
| 193231 | Giải x | x/(x-2)=4/(x+1)+(3x)/(x^2-x-2) | |
| 193232 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=x/(x^2-4) | |
| 193233 | Ước Tính | (2^2) | |
| 193234 | Giải v | 4v-3=|2v+9| | |
| 193235 | Giải x | (3x-9)/40-(x+3)/8=-1 | |
| 193236 | Rút gọn | -1^6 | |
| 193237 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | |y|>=4.5 | |
| 193238 | Vẽ Đồ Thị | x-2y<=4 x+y<=5 x>=0 y>=0 | |
| 193239 | Phân Tích Nhân Tử | 9ac^7+4b^8c^4+2ac^5 | |
| 193240 | Giải x | 1+7/(x-3)=2/(x^2-9) | |
| 193241 | Rút gọn | (3x^4+2x^2-7)-(2x^4-x^3+4x^2) | |
| 193242 | Rút gọn | (5x+5-2x)(4+7x-1) | |
| 193243 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(x)-4 | |
| 193244 | Giải a | -6a+33<=9 | |
| 193245 | Giải p | 8=8p+13-3p | |
| 193246 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sec(x)-1=0 | |
| 193247 | Giải x | (x+5)/4=(2x+1)/2 | |
| 193248 | Giải x | |72+3x|=9x | |
| 193249 | Rút gọn | (3/4x+2)^2 | |
| 193250 | Giải x | (6x)/(x+4)=(x-1) | |
| 193251 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=72+24x-6x^2 | |
| 193252 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+4|+3=17 | |
| 193253 | Vẽ Đồ Thị | 8g-5g-4<=-3+3g | |
| 193254 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3-5(2x+1)<=10 | |
| 193255 | Rút gọn | 1/(1+a^(x-y))+1/(1+a^(y-x)) | |
| 193256 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y^2+y+5=0 | |
| 193257 | Rút gọn | 1/5 căn bậc hai của 5n^3* căn bậc hai của 20n^5 | |
| 193258 | Giải a | (x^2y^3)^(1/2)(x^2y^3)^(1/3)=x^(a/3)y^(a/2) | |
| 193259 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (5x^2-9)+(-10x+7) | |
| 193260 | Rút gọn | căn bậc hai của 128x^1*5 | |
| 193261 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-x-12)/(x^2-16)*(x^2+2x-8) | |
| 193262 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm k | |1-4k|>=-11 | |
| 193263 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>2x | |
| 193264 | Giải k | 1 7/15=-11/28k | |
| 193265 | Vẽ Đồ Thị | 20y<=24x | |
| 193266 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (16/81)^(3/4) | |
| 193267 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=14x^2-896-7x^3+448x | |
| 193268 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-44x^3-2646-8x^4+315x+x^5+366x^2 | |
| 193269 | Tìm Bậc | arcsin(3/5) | |
| 193270 | Rút gọn | (-6x^4-5x^3+x^2)+(4x^2+6x^4-4x^3) | |
| 193271 | Hoàn thành Bình Phương | 3+x-x^2 | |
| 193272 | Giải m | y=mx+6 | |
| 193273 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x-y/2=-1 3x-2y=1 | |
| 193274 | Vẽ Đồ Thị | g(f(2)) | |
| 193275 | Ước Tính | (xy)^0 | |
| 193276 | Ước Tính | 3(6)-(4|-6|)÷8+|-8| | |
| 193277 | Rút gọn | 3^-4+3^-1 | |
| 193278 | Vẽ Đồ Thị | y<-x-1 y>=x+4 | |
| 193279 | Giải x | logarit cơ số 3 của x = logarit cơ số 2 của x-1 | |
| 193280 | Ước Tính | x^4-5x^2+4=0 | |
| 193281 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(-1/( căn bậc hai của 2)) | |
| 193282 | Giải x | -10=-0.8x+1.8(-4x+1)-7 | |
| 193283 | Tìm Số Dư | (25x^5-5x^4+14x^3+8x^2+4)/(5x^2+2x-1) | |
| 193284 | Giải r | -r/4=1/7 | |
| 193285 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 8x^2-5x căn bậc hai của 32+5 căn bậc hai của 18x^2 | |
| 193286 | Ước Tính | -3*4/((-7)^105) | |
| 193287 | Nhân | (x^2-10x+24)/(x^2-x-30)*(x+5)/(x-8) | |
| 193288 | Vẽ Đồ Thị | 2(x+1)-3(x-2)<x+6 | |
| 193289 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-4) and (5,1) | and |
| 193290 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 25y^8*4 căn bậc hai của 6y^3 | |
| 193291 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3-3-6x)÷(3+3x) | |
| 193292 | Tìm Đối Xứng | y=sin(x) | |
| 193293 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2 | |
| 193294 | Ước Tính | (-6x+3)-(-2x^2+6x-10) | |
| 193295 | Rút gọn | (8v-56)/(8v+48)*(v^2+9v+18)/(8v^2+24v) | |
| 193296 | Giải y | y(y+1)-4=0 | |
| 193297 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x/(x+2)+1/x=1 | |
| 193298 | Rút gọn | (x+ căn bậc hai của 3)^2 | |
| 193299 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+10 g(x)=x^2+2x-7 | |
| 193300 | Rút gọn | 4x^2y(2x^4-6xy+2) |